Việc triển khai Basel III khiến các ngân hàng không thể tiếp tục mở rộng tín dụng theo cách cũ

Việc triển khai Basel III khiến các ngân hàng không thể tiếp tục mở rộng tín dụng theo cách cũ

Áp lực mới trên nền tăng trưởng tín dụng cao

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Tăng trưởng tín dụng cao trong nhiều năm đã trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực lên năng lực vốn của hệ thống ngân hàng. Khi ngành ngân hàng đang tiến tới mục tiêu đáp ứng chuẩn an toàn vốn Basel III, bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn đặt ra rõ nét hơn bao giờ hết.

Động lực và sức ép song hành

Nhiều năm qua, tín dụng ngân hàng luôn đóng vai trò là “mạch máu” của nền kinh tế Việt Nam. Mỗi chu kỳ phục hồi hay tăng trưởng của nền kinh tế đều gắn chặt với khả năng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng. Điều này đặc biệt rõ nét trong giai đoạn hậu đại dịch Covid-19, khi dòng vốn tín dụng được đẩy mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp và kích thích tăng trưởng kinh tế.

Số liệu cho thấy, tăng trưởng tín dụng những năm gần đây thường duy trì ở mức hai con số, cao hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế trong khu vực. Đặc biệt, tăng trưởng tín dụng năm 2025 đạt khoảng 19,01% so với cuối năm 2024, tương đương quy mô 18,58 triệu tỷ đồng, cao hơn mục tiêu ban đầu (khoảng 16%). Theo ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước, đây là mức tăng trưởng rất cao.

“Hiện tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam lên tới mức 146%, cao nhất trong nhóm các nước thu nhập trung bình thấp. Ngân hàng Nhà nước đã nhiều lần báo cáo các cấp về việc này”, ông Quang nói.

Những cảnh báo này cũng cho thấy, đằng sau mức tăng trưởng tín dụng cao là áp lực không nhỏ với an toàn hệ thống: mỗi đồng tín dụng tăng thêm đều kéo theo yêu cầu gia tăng vốn tương ứng để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn đáp ứng yêu cầu theo quy định.

Tổng giám đốc một ngân hàng thương mại cổ phần từng chia sẻ: “Tăng trưởng tín dụng càng cao thì áp lực vốn càng lớn. Nếu không tăng được vốn chủ sở hữu, tăng trưởng tín dụng sẽ tự chạm trần”. Câu nói này phản ánh đúng bản chất của bài toán mà hệ thống ngân hàng đang đối mặt và việc triển khai các chuẩn mực quốc tế như Basel III càng khiến bài toán trở nên phức tạp hơn. Nếu như trước đây, các ngân hàng có thể linh hoạt hơn trong việc cân đối giữa tăng trưởng và an toàn, thì bộ tiêu chuẩn Basel III - với các yêu cầu khắt khe hơn về vốn và quản trị rủi ro - đang thu hẹp đáng kể “biên độ linh hoạt” này.

Một điểm đáng chú ý là, mặc dù khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng Việt Nam được đánh giá ở mức khá tốt, nhưng quá trình tích lũy vốn lại không theo kịp tốc độ tăng trưởng tín dụng. Nguyên nhân nằm ở việc lợi nhuận tạo ra phần lớn được sử dụng để hỗ trợ tăng trưởng tài sản, trong khi việc tăng vốn điều lệ, đặc biệt là tại một số ngân hàng lớn có vốn Nhà nước, lại phụ thuộc nhiều vào cơ chế và thủ tục.

Câu chuyện của một tập đoàn lớn gần đây là ví dụ điển hình. Khi cần vay vốn để triển khai một dự án quy mô hàng nghìn tỷ đồng, doanh nghiệp này đã phải làm việc với nhiều ngân hàng cùng lúc, thay vì chỉ một vài đối tác như trước do mỗi ngân hàng đều phải cân nhắc giới hạn cấp tín dụng và khả năng đáp ứng các chỉ tiêu an toàn vốn.

Điều này cho thấy, tăng trưởng tín dụng không còn là câu chuyện “có muốn hay không”, mà đang dần trở thành bài toán “có đủ điều kiện hay không”.

Basel III và Nghị quyết 79: Siết chuẩn và mở lối

Trong bối cảnh đó, bộ chuẩn mực về quản trị rủi ro ngân hàng Basel III không chỉ đơn thuần là một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật, mà tái định hướng dòng vốn theo hướng bền vững. Với yêu cầu cao hơn về vốn, đặc biệt là vốn cấp 1, cùng các tiêu chí chặt chẽ hơn trong xác định tài sản có rủi ro (RWA), Basel III buộc các ngân hàng phải nhìn lại toàn bộ chiến lược tăng trưởng của mình.

Một trong những thay đổi quan trọng là cách nhìn về rủi ro. Những lĩnh vực như bất động sản, hay các khoản vay có mức độ tập trung cao sẽ phải chịu hệ số rủi ro lớn hơn, đồng nghĩa với việc “tiêu tốn” nhiều vốn hơn. Điều này khiến các ngân hàng không thể tiếp tục mở rộng tín dụng theo cách cũ mà phải tính toán kỹ lưỡng hơn về hiệu quả sử dụng vốn. Đo lường và quản trị rủi ro vì thế cần trở thành một phần của mỗi quyết định kinh doanh, chứ không chỉ là một chức năng độc lập.

Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia nhận định, thách thức lớn nhất không nằm ở bản thân Basel III, mà nằm ở điểm xuất phát của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, việc siết chuẩn vốn trong khi vẫn phải duy trì tăng trưởng là một bài toán không dễ giải.

Chính trong bối cảnh đó, Nghị quyết 79/NQ-TW về phát triển kinh tế nhà nước được xem như một “lối mở” quan trọng về mặt chính sách. Việc cho phép các doanh nghiệp nhà nước, đặc biệt là nhóm ngân hàng quốc doanh, giữ lại nguồn thu từ thoái vốn nhà nước để tăng cường năng lực vốn được kỳ vọng sẽ tạo ra dư địa đáng kể.

Thực tế, các ngân hàng quốc doanh hiện vẫn đang đóng vai trò chủ lực trong cung ứng tín dụng cho nền kinh tế, nhưng lại đối mặt với hạn chế về vốn. Tỷ lệ vốn cấp 1 của một số ngân hàng lớn vẫn ở mức dưới ngưỡng yêu cầu trong tương lai, khiến khả năng mở rộng tín dụng bị ràng buộc.

Nếu các cơ chế trong Nghị quyết 79 được triển khai hiệu quả, bài toán vốn có thể phần nào được tháo gỡ. Khi đó, các ngân hàng không chỉ có thêm dư địa để tăng trưởng, mà còn có điều kiện để đáp ứng các chuẩn mực cao hơn như Basel III.

Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở việc tăng vốn. Theo nhận định của tổng giám đốc ngân hàng trên, “Basel III không chỉ là câu chuyện của vốn, mà là câu chuyện của cách quản trị rủi ro và phân bổ nguồn lực”. Điều này có nghĩa là ngay cả khi được bổ sung vốn, các ngân hàng vẫn phải thay đổi cách tiếp cận, từ tăng trưởng theo quy mô sang tăng trưởng theo chất lượng.

Ở góc độ rộng hơn, việc triển khai Basel III cũng có thể tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc đối với thị trường tài chính. Khi ngân hàng buộc phải kiểm soát chặt chẽ hơn các khoản cho vay, đặc biệt là với các doanh nghiệp lớn, nhu cầu tìm kiếm nguồn vốn thay thế sẽ gia tăng. Điều này mở ra cơ hội cho thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Các doanh nghiệp sẽ cần minh bạch hơn, chuyên nghiệp hơn để tiếp cận các nguồn vốn mới, trong khi vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng sẽ trở nên quan trọng hơn.

Vị tổng giám đốc nói: “Nhìn tổng thể, Basel III vừa là áp lực, vừa là động lực. Áp lực ở chỗ buộc hệ thống ngân hàng phải thay đổi nhanh hơn, sâu hơn. Nhưng đồng thời, đây cũng là cơ hội để nâng cao chất lượng, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế và tăng cường sức chống chịu trước các cú sốc. Trong hành trình này, Nghị quyết 79 có thể được xem là một “bước đệm” quan trọng, giúp hệ thống ngân hàng có thêm thời gian và nguồn lực để thích ứng. Tuy nhiên, mức độ thành công sẽ phụ thuộc vào cách các ngân hàng tận dụng cơ hội này để tái cấu trúc và nâng cao năng lực nội tại”.

Ông Võ Quốc Khánh, Phó tổng giám đốc Tư vấn, Dịch vụ Tài chính Ngân hàng, Công ty cổ phần Tư vấn EY Việt Nam cho biết, hiện đã có trên 10 ngân hàng thương mại tại Việt Nam “tuyên bố hoàn thành” triển khai Basel III - chuẩn mực quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Nhiều ngân hàng khác cũng đã ứng dụng một phần các yêu cầu của Basel III, như áp dụng tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) trong giám sát rủi ro định kỳ.

“Điều này cho thấy nỗ lực rất đáng ghi nhận của các ngân hàng trong việc từng bước nâng cấp chất lượng kiểm soát rủi ro, tỷ lệ an toàn vốn và sự ổn định của thị trường tài chính”, ông Khánh nói.

Những câu hỏi lớn vẫn còn ở phía trước: Liệu hệ thống ngân hàng có thể vừa duy trì tăng trưởng, vừa đáp ứng các chuẩn mực an toàn ngày càng cao? Liệu các chính sách hỗ trợ có đủ để tạo ra sự chuyển biến thực chất? Quan trọng hơn, quá trình này sẽ tác động ra sao đến toàn bộ cấu trúc của thị trường tài chính?

Basel III tái định hướng dòng vốn theo hướng bền vững

Ông Nguyễn Thanh Nghị, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Thiên Minh
Ông Nguyễn Thanh Nghị, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Thiên Minh

Ngày 30/6/2025, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 14/2025/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) nhằm thay thế Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Thông tư mới không chỉ điều chỉnh kỹ thuật tính CAR mà còn luật hóa các nguyên tắc của Basel III về vốn, minh bạch và kiểm soát rủi ro. Bằng việc thắt chặt tiêu chí công nhận vốn tự có, điều chỉnh hệ số rủi ro tài sản (RWA) và nâng cao yêu cầu về chất lượng tài sản bảo đảm, quy định mới không chỉ gia tăng năng lực chống chịu cho hệ thống tổ chức tín dụng mà còn định hướng nguồn vốn theo hướng bền vững, bảo đảm an toàn hệ thống trong dài hạn. Không dừng lại ở việc siết chặt các chỉ tiêu an toàn vốn, lộ trình Basel III còn mở rộng sang các yêu cầu khắt khe hơn về quản trị thanh khoản.

Theo đó, chúng tôi kỳ vọng các nhóm chỉ tiêu về thanh khoản của các ngân hàng thương mại sẽ được tăng cường đáng kể. Các tỷ lệ này đã được quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN, nhưng việc áp dụng các chuẩn mực khắt khe hơn, theo lộ trình phù hợp, sẽ thúc đẩy các tổ chức tín dụng cải thiện chất lượng danh mục tài sản và xây dựng nguồn vốn bền vững và ổn định hơn. Những cải thiện về nền tảng vốn và thanh khoản, về bản chất, sẽ được phản ánh trực tiếp vào mức độ an toàn và uy tín tín dụng của hệ thống ngân hàng. Do đó, việc triển khai và áp dụng Basel III không chỉ nâng cao nội lực và mức độ an toàn của từng ngân hàng thương mại mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến hệ số tín nhiệm của toàn ngành, từ đó, góp phần cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Việc triển khai áp dụng Basel III không đơn thuần là tuân thủ các chỉ số an toàn, mà còn đóng vai trò tái định hướng dòng vốn theo hướng bền vững. Với các yêu cầu cao hơn về vốn tự có, các ngân hàng thương mại buộc phải tối ưu hóa danh mục tín dụng theo trọng số rủi ro quy định (RWA). Xu hướng tất yếu là giảm dần tỷ trọng vào các phân khúc rủi ro cao, đặc biệt là các khoản cho vay bất động sản đầu cơ hoặc trái phiếu doanh nghiệp không có tài sản bảo đảm và thiếu kết quả xếp hạng tín nhiệm. Điều này thúc đẩy nhu cầu của hoạt động xếp hạng tín nhiệm đối với cả công cụ nợ và tổ chức phát hành tại Việt Nam.

Sự chuyển dịch này càng trở nên cấp thiết khi đặt trong bối cảnh các quy định về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn của Ngân hàng Nhà nước ngày càng thắt chặt, theo Thông tư 08/2023/TT-NHNN. Quy định này buộc các doanh nghiệp phải giảm dần sự lệ thuộc vào dòng vốn tín dụng ngân hàng và tìm kiếm nguồn vốn dài hạn trực tiếp trên thị trường vốn, từ đó, giảm áp lực thanh khoản và rủi ro kỳ hạn cho hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, để phát triển thị trường vốn ổn định, Bộ Tài chính đã và đang quyết liệt ban hành các khung pháp lý nhằm chuẩn hóa thị trường, cụ thể là Nghị định 245/2025/NĐ-CP, đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn về tính minh bạch và trách nhiệm công bố thông tin, trong đó bắt buộc các đợt phát hành trái phiếu ra công chúng phải có kết quả xếp hạng tín nhiệm.

Chúng tôi kỳ vọng rằng, với sự cộng hưởng từ việc tuân thủ các quy định theo hướng áp dụng chuẩn mực Basel III trong ngành ngân hàng và các chính sách của Bộ Tài chính nhằm khơi thông kênh dẫn vốn trái phiếu, thị trường xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng tích cực. Trong bối cảnh tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam đang ở mức cao, việc chuyển dịch sang thị trường vốn không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp bách để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và cải thiện điểm tín nhiệm của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong bức tranh tổng thể, vai trò của các chính sách vĩ mô mang tính định hướng ngày càng trở nên rõ nét.

Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành đầu năm 2026 chắc chắn sẽ tái định hình động lực tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới, tác động của nó không chỉ với các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối mà bao trùm toàn bộ các doanh nghiệp nhà nước. Nói riêng về nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối, chúng tôi nhận thấy, khung pháp lý mới đã tạo ra dư địa quan trọng để củng cố năng lực tài chính cốt lõi, cụ thể là năng lực vốn, cho khối này.

Những chuyển biến tích cực về mặt cơ chế thực tế đã và đang được các tổ chức quốc tế phản ánh trực tiếp vào xếp hạng tín nhiệm, điển hình là việc Moody’s nâng đánh giá tín dụng cơ sở của BIDV từ b2 lên b1 vào đầu năm 2026 - nhờ kỳ vọng Ngân hàng sẽ sớm hoàn tất các đợt tăng vốn quy mô lớn theo cơ chế mới của Nghị quyết 79. Fitch Ratings chính thức nâng hạng các công cụ nợ dài hạn có bảo đảm của Việt Nam lên mức BBB - (Hạng đầu tư) trong tháng 1/2026. Đây là lần đầu tiên một công cụ nợ nội địa đạt được hạng này trên thị trường quốc tế, giúp giảm chi phí huy động vốn và mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn vốn rẻ cho nền kinh tế.

Xét về góc độ niềm tin của nhà đầu tư, chúng tôi cho rằng, điều này còn phụ thuộc vào kỷ luật thực thi và sự đồng bộ của các chính sách bổ trợ khác. Về cơ bản, chúng tôi vẫn giữ quan điểm lạc quan về sự bứt phá của khối ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối nói riêng và hệ thống ngân hàng nói chung, qua đó, tạo đà cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia và gia tăng sức hút đối với các dòng vốn đầu tư dài hạn từ các định chế tài chính quốc tế.

Tin bài liên quan