Phiên giao dịch cuối tuần qua, dù điểm số tăng mạnh nhưng thanh khoản vẫn duy trì ở vùng thấp

Phiên giao dịch cuối tuần qua, dù điểm số tăng mạnh nhưng thanh khoản vẫn duy trì ở vùng thấp

Chờ dòng tiền trở lại

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau nhịp hồi phục tháng 8, thị trường chứng khoán bước vào tháng 9 với nhiều biến số đan xen: lãi suất, thanh khoản, dòng vốn ngoại và tiến trình nâng hạng. Khi dòng tiền chưa thực sự mạnh, cơ hội sẽ đến từ việc chọn đúng cổ phiếu, thay vì chạy theo nhịp xoay tua của thị trường.

Lãi suất vẫn là biến số lớn nhất

VN-Index khép lại tháng 8 tại 1.832,12 điểm, ghi nhận mức tăng 5,55% trong tháng, sau khi giảm 6,68% trong tháng 7. Tuy nhiên, nhịp hồi phục chưa đi cùng sự cải thiện rõ rệt của dòng tiền. Giá trị giao dịch bình quân tháng 8 đạt 15.273 tỷ đồng/phiên, giảm 3,63% và thấp hơn 27,68% so với trung bình 5 tháng.

Trong bối cảnh chỉ số hồi phục nhưng dòng tiền vẫn thận trọng, theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình (ABS), lãi suất vẫn là từ khóa quan trọng nhất quyết định khả năng thị trường duy trì đà tăng trong những tháng cuối năm.

Giai đoạn căng thẳng nhất của chu kỳ tăng lãi suất có thể đã qua, nhưng mặt bằng lãi suất vẫn ở mức cao và chưa có đủ cơ sở để kỳ vọng giảm mạnh trong thời gian ngắn. Áp lực đến từ cả bên ngoài và trong nước khi lạm phát toàn cầu còn cao, mặt bằng lãi suất quốc tế chưa thực sự thuận lợi, trong khi thanh khoản hệ thống ngân hàng trong nước chưa ở trạng thái dồi dào.

Ở chiều ngược lại, nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn lớn khi mục tiêu tăng trưởng cao đặt tín dụng vào vai trò quan trọng trong cung ứng vốn. Vì vậy, ngay cả khi chu kỳ tăng lãi suất đã đi qua giai đoạn căng thẳng nhất, khả năng lãi suất giảm nhanh vẫn là câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng. Từ đó, ông Minh đưa ra hai kịch bản khá cân bằng cho thị trường từ nay đến cuối năm.

Ở kịch bản thứ nhất, lãi suất đi ngang hoặc chỉ giảm nhẹ, VN-Index có thể tiếp tục dao động trong vùng 1.700 - 1.900 điểm. Chỉ số khó giảm sâu nhưng cũng không dễ vượt qua vùng 1.900 điểm để tiến lên những mặt bằng cao hơn.

Kịch bản còn lại xảy ra nếu lạm phát hạ nhiệt rõ hơn, trong khi thanh khoản hệ thống được cải thiện mạnh nhờ nguồn vốn quốc tế và khả năng huy động vốn của các ngân hàng. Khi đó, mặt bằng lãi suất có thể giảm nhanh hơn và VN-Index có cơ hội vượt 2.000 điểm.

“Nếu tiền chưa thực sự rẻ, thị trường chứng khoán có thể vẫn đi lên nhưng khó hình thành một xu hướng tăng đồng thuận trên diện rộng”, ông Minh nói.

Bên cạnh lãi suất, chuyên gia cũng lưu ý hai yếu tố từ Mỹ có thể tạo thêm biến động cho thị trường trong những tháng tới.

Thứ nhất là chính sách thương mại. Hiện Mỹ đã áp dụng mức thuế bổ sung 12,5% đối với hàng hóa từ Việt Nam trong khuôn khổ điều tra về việc thực thi các quy định cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức; chính sách này có các ngoại lệ theo từng nhóm hàng. Với thị trường chứng khoán, điều cần theo dõi là liệu chính sách thương mại có tạo ra sự bất lợi mang tính tương đối cho Việt Nam hay không. Khi chênh lệch thuế quan với các quốc gia cạnh tranh đủ lớn, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải điều chỉnh đơn hàng, giá bán hoặc chuỗi cung ứng, từ đó tác động đến triển vọng lợi nhuận và dòng vốn.

Thứ hai là cuộc bầu cử giữa kỳ tại Mỹ vào tháng 11 cũng có thể trở thành một biến số với thị trường. Theo ông Minh, khả năng cán cân quyền lực tại Quốc hội Mỹ thay đổi có thể khiến thị trường quốc tế thận trọng hơn trong giai đoạn trước bầu cử, đặc biệt khi chính sách của Tổng thống Donald Trump vốn đã có mức độ khó dự đoán cao.

Tác động của bầu cử tại Mỹ tới thị trường chứng khoán Việt Nam vì vậy không nhất thiết đến từ kết quả cuối cùng, mà còn từ những thay đổi trong kỳ vọng chính sách trước và sau ngày bỏ phiếu. Đặc biệt, thương mại, địa chính trị, chi tiêu công và chính sách kinh tế của chính quyền Mỹ vẫn là những biến số mà nhà đầu tư toàn cầu phải theo dõi.

Kỳ vọng vốn ngoại đảo chiều sau nâng hạng chính thức

Trong bối cảnh vĩ mô vẫn chịu nhiều tác động từ diễn biến bên ngoài, thanh khoản khởi sắc trở thành kỳ vọng lớn của thị trường trong những tháng cuối năm. Dòng vốn ngoại, đặc biệt sau khi Việt Nam chính thức được chuyển sang nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực cho dòng tiền. Theo lộ trình, cổ phiếu Việt Nam sẽ được đưa vào các bộ chỉ số FTSE theo bốn giai đoạn, từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, với tỷ trọng tăng dần.

Ông Vũ Duy Khánh, Giám đốc Trung tâm Phân tích Chứng khoán Smart Invest cho rằng, việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng có thể kích hoạt dòng vốn từ các quỹ đầu tư theo chỉ số, đồng thời tạo sức hút với các quỹ khác. Trong bối cảnh lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng trên 20% đến quý II, mặt bằng P/E đã giảm, định giá của thị trường trở nên hấp dẫn hơn đối với dòng vốn mới.

Theo ông Khánh, khi các quỹ bắt đầu giải ngân, thị trường Việt Nam sẽ được chú ý nhiều hơn trên các kênh thông tin quốc tế, qua đó mở rộng khả năng thu hút dòng vốn vào nhóm thị trường mới nổi. Đây vẫn là kỳ vọng, nhưng có thêm cơ sở khi khối ngoại đã bán ròng mạnh trong nhiều năm và dư địa bán tiếp không còn lớn.

Hiện tỷ lệ sở hữu của khối ngoại đã giảm xuống khoảng 12%, từ mức đỉnh khoảng 22%. Nếu loại trừ khoảng 8 - 10% cổ phần thường được các nhà đầu tư chiến lược nắm giữ và ít có khả năng bán ra, dư địa bán thêm thực tế có thể chỉ còn khoảng 2%. Vì vậy, khi các yếu tố bất lợi đã được phản ánh nhiều, dòng vốn ngoại có thể bắt đầu đảo chiều.

Chuyên gia Smart Invest cũng nhìn nhận diễn biến này có những điểm tương đồng với chu kỳ trước. Giai đoạn 2017 - 2018, dòng vốn ngoại vào mạnh và doanh nghiệp trong nước vay ngoại tệ nhiều; đến 2022 - 2023, dòng vốn ngoại rút ra. Hiện nay, các tổ chức bắt đầu vay ngoại tệ trở lại, trong đó lượng vốn offshore của hệ thống ngân hàng gần 10 tỷ USD. Cùng với đó, gần đây đã có sự xuất hiện nhiều thông tin về các thương vụ bán vốn trên báo chí nước ngoài, dù mới dừng ở mức tin đồn.

“Từ những yếu tố đó, có thể kỳ vọng dòng vốn bước vào một giai đoạn đảo chiều theo chu kỳ khoảng 7 năm, tương tự những gì từng diễn ra và mở ra một chu kỳ dòng vốn mới”, ông Khánh nói.

Ở góc độ vĩ mô, quỹ ngoại PYN Elite cũng kỳ vọng điều kiện thanh khoản của Việt Nam sẽ dần tốt hơn trong phần còn lại của năm, dù vẫn lưu ý rủi ro từ giá dầu và căng thẳng địa chính trị. Đây có thể là yếu tố hỗ trợ dòng tiền trên thị trường chứng khoán, trong bối cảnh tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp thời gian qua chưa hoàn toàn chuyển hóa thành mức tăng tương ứng của giá cổ phiếu do thanh khoản còn hạn chế. Nếu điều kiện thanh khoản cải thiện trong khi lãi suất không còn tăng mạnh, thị trường sẽ có thêm dư địa để hấp thụ các thông tin tích cực.

Trong kỳ vọng về một chu kỳ thuận lợi mới có thể hình thành từ năm 2027, ông Khánh cho rằng, việc chạy theo dòng tiền ngắn hạn sẽ khó hiệu quả khi thị trường liên tục xoay tua giữa các nhóm cổ phiếu. Thay vào đó, nhà đầu tư nên tìm kiếm những cổ phiếu có động lực tăng trưởng mạnh, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa có tăng trưởng vừa đang được định giá thấp. Đây có thể là những cổ phiếu chưa thu hút dòng tiền nhưng có khả năng mang lại hiệu suất vượt trội khi kỳ vọng thị trường cải thiện.

Còn theo ông Nguyễn Thế Minh, thay vì lựa chọn theo ngành, nhà đầu tư nên ưu tiên nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, bởi đây thường là những doanh nghiệp có nền tảng tốt và khả năng chống chịu cao hơn khi thị trường biến động.

Bên cạnh vốn hóa, một tiêu chí quan trọng khác là lựa chọn những cổ phiếu có câu chuyện hỗ trợ. Từ nay đến cuối năm, ông Minh đánh giá, thoái vốn tại các doanh nghiệp nhà nước có thể là một trong những chủ đề đáng quan tâm. Nhóm doanh nghiệp này thường có quy mô lớn, đồng thời câu chuyện thoái vốn có thể tạo thêm động lực từ thay đổi cơ cấu sở hữu, thu hút nhà đầu tư chiến lược và được định giá lại.

Câu chuyện này cũng có sự cộng hưởng với tiến trình nâng hạng thị trường. Khi dòng vốn từ các quỹ thụ động gia tăng sau nâng hạng, nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và lớn sẽ có lợi thế hơn trong việc thu hút dòng tiền.

Ông Minh khuyến nghị nhà đầu tư không nên quân bình giá trong những nhịp thị trường biến động, khi xu hướng chủ yếu vẫn là swing trading và việc nắm giữ các cổ phiếu yếu có thể làm gia tăng rủi ro danh mục. Trong môi trường lãi suất còn cao, tỷ trọng cổ phiếu tối đa nên ở mức 50%, tùy khẩu vị rủi ro; phần còn lại có thể phân bổ vào các kênh thu nhập cố định.

Tin bài liên quan