Lãi suất tạo lập mặt bằng mới
Mặt bằng lãi suất huy động duy trì ở vùng thấp từ giữa năm 2024 cho đến tháng 9/2025, với mức bình quân lãi suất kỳ hạn 12 tháng đạt 4,8%/năm và bắt đầu nhích lên từ tháng 10/2025. Xu hướng này, theo nhận định của một số chuyên gia ngân hàng, là do tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR thuần) của 27 ngân hàng niêm yết đã lên mức cao nhất trong nhiều năm (đạt 111% vào cuối quý III/2025).
Tại buổi họp báo thông tin kết quả hoạt động ngân hàng năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Ngân hàng Nhà nước, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước cho biết, tính đến ngày 24/12/2025, huy động vốn toàn hệ thống ước tính tăng 14,1%, trong khi tăng trưởng tín dụng cả năm dự kiến đạt 19%.
Trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng tốc, TS. Lê Xuân Nghĩa, chuyên gia kinh tế cho rằng, mặt bằng lãi suất huy động khó có thể đứng yên trong 12 tháng tới. Theo ông Nghĩa, lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ tiếp tục tăng thêm khoảng 0,5%/năm trong năm 2026, xuất phát từ một loạt áp lực mang tính cấu trúc của hệ thống tiền tệ.
Thứ nhất, chênh lệch giữa huy động và cho vay tại các ngân hàng thương mại đang chịu sức ép nới rộng. Nhu cầu vốn của nền kinh tế được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong 5 năm tới, khi mục tiêu nâng tỷ lệ tổng vốn đầu tư toàn xã hội/GDP từ 32% lên 40% được đặt ra. Trong bối cảnh đó, tăng trưởng tín dụng năm 2026 được dự báo duy trì quanh mức 20%. Tuy nhiên, dòng tiền gửi lại có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư kém thanh khoản hơn như vàng, USD và bất động sản, khiến tốc độ vòng quay vốn trong nền kinh tế chậm lại, buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để giữ và thu hút nguồn vốn.
Thứ hai, áp lực còn đến từ sự mất cân đối kéo dài trong cấu trúc kỳ hạn giữa huy động và cho vay. Hiện nay, tiền gửi ngắn hạn, chủ yếu dưới 6 tháng, vẫn chiếm tới 80% tổng tiền gửi toàn hệ thống, trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn, đặc biệt cho các kế hoạch đầu tư hạ tầng lại ở mức rất lớn. Sự lệch pha này làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt vốn dài hạn, qua đó tạo thêm sức ép lên lãi suất huy động ở các kỳ hạn dài.
Thứ ba, chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng chưa cho thấy sự cải thiện rõ nét. Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành tại thời điểm cuối quý III/2025 đạt khoảng 2%, tăng nhẹ so với cuối năm 2024, trong khi tỷ lệ nợ nhóm 2 vẫn ở mức cao. Đáng chú ý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành giảm xuống 84,3% vào cuối quý III/2025, thấp hơn đáng kể so với mức 91,4% vào cuối năm 2024. Thực trạng này cho thấy áp lực trích lập dự phòng của các ngân hàng thương mại sẽ còn gia tăng trong thời gian tới, qua đó, hạn chế khả năng giảm lãi suất, thậm chí tạo lực đẩy lãi suất đi lên.
Bên cạnh các yếu tố trong nước, TS. Lê Xuân Nghĩa cũng lưu ý, nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục tăng lãi suất trong năm 2026, dòng vốn giá rẻ tại khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam, có thể quay trở lại Nhật Bản. Diễn biến này sẽ gián tiếp gây áp lực lên nguồn vốn trong nước, qua đó, củng cố xu hướng lãi suất huy động duy trì ở mức cao hơn trong thời gian tới.
VND giảm giá khoảng 2,5 - 3%
Mặc dù chỉ số DXY duy trì vị thế yếu theo các đợt giảm lãi suất của Fed, cụ thể đã giảm 9,3% so với đầu năm, song áp lực tỷ giá trong nước vẫn rất lớn. Tính đến ngày 19/12/2025, VND giảm giá khoảng 3,4% so với đầu năm, thuộc nhóm các đồng tiền có diễn biến yếu trong khu vực.
Theo bà Phạm Thị Thanh Hường, chuyên gia phân tích Công ty Chứng khoán MB (MBS), điều này chủ yếu do các nguyên nhân: Một là, chênh lệch lãi suất giữa VND và USD; hai là, thặng dư thương mại thu hẹp hơn trong năm 2025; ba là, nhu cầu ngoại tệ gia tăng khi Kho bạc Nhà nước có tới 14 đợt mua USD từ các ngân hàng thương mại kể từ đầu năm đến nay, với tổng giá trị đạt 2,29 tỷ USD (vượt mức 2,08 tỷ USD được mua trong cả năm 2024); bốn là, chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới trong bối cảnh giá vàng tăng khiến nhu cầu đầu cơ tăng.
“Trong năm 2026, chúng tôi nhận thấy một số yếu tố sẽ hỗ trợ tỷ giá như xu hướng giảm giá của USD được dự báo sẽ tiếp tục khi Fed sẽ hạ lãi suất ít nhất một lần nữa. Bên cạnh đó, thặng dư thương mại 2026 sẽ mở rộng hơn với mức 24 tỷ USD, cao hơn so với mức 21 tỷ USD trong năm 2025”, bà Hường nhận định.
Tuy nhiên, theo chuyên gia MBS, áp lực tỷ giá còn đến từ yếu tố nội tại. Cụ thể, dự trữ ngoại hối của Việt Nam, theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, đã xuống dưới mức 80 tỷ USD, cho thấy dư địa để điều tiết tỷ giá không còn lớn. Bên cạnh đó, phần lớn thặng dư thương mại đến từ nhóm FDI, trong khi khối doanh nghiệp trong nước ghi nhận thâm hụt 26 tỷ USD, cho thấy nhu cầu USD trong nước vẫn rất lớn trong chu kỳ mở rộng sản xuất.
“Tổng hợp các yếu tố, chúng tôi dự báo tỷ giá USD/VND sẽ tăng khoảng 2,5 - 3% trong năm 2026, áp lực tỷ giá vẫn khá lớn trong nửa đầu năm 2026”, bà Hường nhận định.
“Lướt sóng” sẽ khó khăn hơn
Bước sang năm 2026, khi lãi suất được dự báo hình thành mặt bằng mới cao hơn giai đoạn trước và VND tiếp tục chịu áp lực mất giá khoảng 2,5 - 3%, tác động lan tỏa tới thị trường chứng khoán sẽ diễn ra theo nhiều tầng nấc, vừa tạo lực cản ngắn hạn vừa làm thay đổi cấu trúc dòng tiền và cơ hội đầu tư theo hướng chọn lọc hơn.
Trước hết, ở góc độ lãi suất, việc lãi suất huy động được dự báo tăng thêm 0,5%/năm trong năm 2026 sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu thông qua chi phí vốn. Khi lãi suất tăng, lãi suất chiết khấu trong các mô hình định giá cũng tăng theo, khiến mặt bằng định giá chung của thị trường khó có thể mở rộng như giai đoạn tiền rẻ. Điều này đặc biệt bất lợi với các nhóm cổ phiếu tăng trưởng cao, có dòng tiền dài hạn, hoặc các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay. Đồng thời, lãi suất tiền gửi hấp dẫn hơn cũng làm gia tăng tính cạnh tranh của kênh tiết kiệm so với chứng khoán, khiến dòng tiền đầu cơ ngắn hạn khó duy trì trạng thái dồi dào như trong năm 2024 và nửa đầu năm 2025.
Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất mới đi lên không đồng nghĩa với việc thị trường chứng khoán mất đi động lực. Trên thực tế, nếu lãi suất tăng trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng vẫn duy trì quanh mức 20% và nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục mở rộng, điều này phản ánh nền kinh tế vẫn đang vận hành trong chu kỳ tăng trưởng. Do đó, thị trường chứng khoán nhiều khả năng sẽ chuyển từ trạng thái “định giá lại toàn thị trường” sang trạng thái phân hóa mạnh theo chất lượng doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có cấu trúc tài chính lành mạnh, tỷ lệ đòn bẩy thấp, có khả năng chuyển chi phí lãi vay sang giá bán, hoặc hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công và mở rộng đầu tư toàn xã hội sẽ ít chịu tác động tiêu cực hơn, thậm chí còn nổi lên như điểm đến của dòng tiền dài hạn.
Ở góc độ tỷ giá, việc VND được dự báo mất giá 2,5 - 3% trong năm 2026 sẽ tạo ra tác động hai chiều đối với thị trường chứng khoán. Một mặt, áp lực tỷ giá khiến chi phí nhập khẩu tăng lên, gây bất lợi cho các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu hoặc có dư nợ ngoại tệ lớn, từ đó ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và triển vọng lợi nhuận. Mặt khác, sự suy yếu có kiểm soát của VND lại là yếu tố hỗ trợ tích cực cho các doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp có doanh thu bằng USD, cũng như nhóm FDI niêm yết, qua đó tạo điểm tựa lợi nhuận trong bối cảnh chi phí vốn tăng.
Đáng chú ý, tỷ giá biến động trong biên độ dự báo, nếu đi kèm với điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước sẽ hạn chế rủi ro rút vốn đột ngột của khối ngoại. Trong kịch bản này, dòng vốn ngoại có thể chưa quay trở lại mạnh mẽ, nhưng cũng khó xảy ra làn sóng rút vốn quy mô lớn, qua đó, giúp thị trường chứng khoán duy trì trạng thái ổn định tương đối.
Năm 2026 được dự báo sẽ là giai đoạn thị trường chứng khoán chịu tác động đan xen của lãi suất cao hơn và tỷ giá biến động, khiến chiến lược đầu tư “lướt sóng” trở nên khó khăn hơn. Thay vào đó, thị trường nhiều khả năng vận động theo hướng chọn lọc, ưu tiên các doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, dòng tiền ổn định và khả năng thích ứng tốt với mặt bằng lãi suất - tỷ giá mới, qua đó mở ra cơ hội cho dòng vốn trung và dài hạn, thay vì đầu cơ ngắn hạn.