FDI tăng và bài toán nâng cao giá trị giữ lại

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Những con số FDI liên tiếp lập mức cao cho thấy sức hút của Việt Nam đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, bài toán của giai đoạn tới không chỉ là thu hút thêm vốn, mà còn nâng cao giá trị mà dòng vốn đó tạo ra cho nền kinh tế trong nước.
Bà Nguyễn Thu Bình, Giám đốc Quản trị rủi ro, Công ty Quản lý quỹ PVI

Bà Nguyễn Thu Bình, Giám đốc Quản trị rủi ro, Công ty Quản lý quỹ PVI

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đang ở mức cao kỷ lục. Năm 2025, tổng vốn đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, trong đó vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD - mức giải ngân cao nhất trong 5 năm. Nửa đầu năm 2026, đà tăng còn ấn tượng hơn: vốn đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ và gần bằng tổng vốn đăng ký của cả năm trước.

Tuy nhiên, quy mô vốn chưa thể phản ánh hiệu quả. Nếu tỷ lệ nội địa hóa, năng lực của các nhà cung ứng trong nước và mức độ chuyển giao công nghệ không tăng tương ứng, giá trị thực sự ở lại nền kinh tế vẫn hạn chế. Đây mới là bài toán trọng tâm của giai đoạn phát triển tới.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 (Nghị quyết 10) của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cho thấy một chuyển dịch đáng chú ý trong cách tiếp cận FDI: từ trọng tâm thu hút dòng vốn sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa của dòng vốn đối với nền kinh tế trong nước.

Từ “bao nhiêu vốn” sang “vốn tạo ra gì”

Sau gần 40 năm mở cửa, khu vực FDI đã mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu, tạo hàng triệu việc làm và đưa Việt Nam vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Lũy kế đến hết năm 2025, cả nước thu hút khoảng 521 tỷ USD vốn đăng ký với hơn 43.000 dự án còn hiệu lực. Nhưng mô hình dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí - lao động giá rẻ, đất đai và ưu đãi thuế - đang chạm giới hạn.

Chính Nghị quyết 10 đã nhìn nhận thẳng thắn: tỷ lệ dự án thâm dụng lao động, tài nguyên, gia công - lắp ráp còn cao; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng hình thành tại Việt Nam còn thấp; liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước chưa cao; chuyển giao công nghệ còn hạn chế.

Bài toán thứ nhất là lựa chọn FDI theo chất lượng thay vì chỉ theo quy mô. Câu hỏi không chỉ là dự án có quy mô bao nhiêu tỷ USD, mà còn là công nghệ gì, có hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D) hay không, sử dụng nhân lực chất lượng cao và lan tỏa tới nền kinh tế ra sao.

Nghị quyết 10 định lượng hóa định hướng này: đến năm 2030, 75% vốn đăng ký mới đến từ các nền kinh tế phát triển, số tập đoàn Fortune 500 hiện diện tại Việt Nam tăng 30% và có ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trung tâm R&D tại Việt Nam.

Đi kèm là thay đổi về công cụ chính sách: thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng thuế, đất đai và chi phí, ưu đãi được gắn với kết quả thực hiện cam kết về R&D, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực Việt Nam và phát triển nhà cung ứng nội địa.

Nghị quyết 10 nêu rõ chủ trương chuyển dần từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ gắn với hiệu quả hoạt động của dự án, kèm cơ chế hậu kiểm và thu hồi ưu đãi nếu nhà đầu tư không thực hiện đúng cam kết. Nói cách khác, ưu đãi trở thành khoản “trả sau” theo giá trị nhà đầu tư thực sự để lại, thay vì khoản “trả trước” vô điều kiện.

Bài toán khó nhất: doanh nghiệp Việt hấp thụ được bao nhiêu?

Nếu bài toán thứ nhất phụ thuộc phần lớn vào chính sách và nhà đầu tư, thì bài toán thứ hai - nâng cao khả năng hấp thụ của nền kinh tế trong nước - mới là phần khó và có tính quyết định. Một dự án FDI lớn nhưng nhập khẩu gần như toàn bộ nguyên vật liệu, linh kiện và dịch vụ từ bên ngoài sẽ tạo hiệu ứng khác hẳn một dự án có hàng trăm doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng.

Vì vậy, Nghị quyết 10 định vị FDI là một bộ phận cấu thành không tách rời của nền kinh tế, thay vì chỉ là nguồn vốn bổ sung.

Nghị quyết đặt ra những chỉ tiêu cụ thể cho khả năng hấp thụ này: nâng tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực lên 45-50% vào năm 2030; đưa khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp FDI, trong đó có 500-1.000 nhà cung ứng cấp I.

Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng để đánh giá thành công của FDI trong giai đoạn mới. Bởi thành công không chỉ nằm ở số nhà máy của các tập đoàn toàn cầu, mà ở số doanh nghiệp Việt đủ năng lực trở thành đối tác của họ.

Nội địa hóa ở đây không nên hiểu hẹp là “mua nguyên liệu Việt Nam”, mà là cả hệ sinh thái gồm linh kiện, logistics, phần mềm, dịch vụ tài chính - bảo hiểm, năng lượng, hạ tầng và dịch vụ chuyên nghiệp. Khi tỷ lệ nội địa hóa tăng, cùng một quy mô FDI có thể tạo hiệu ứng kinh tế lớn hơn, bởi mỗi đồng vốn ở lại và luân chuyển nhiều vòng hơn trong nền kinh tế trước khi rời đi.

Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu gợi ý một cách nhìn hữu ích về quá trình này. Theo khung nâng cấp (upgrading) của Humphrey và Schmitz, doanh nghiệp trong nước có thể tiến qua bốn nấc: nâng cấp quy trình để sản xuất hiệu quả hơn; nâng cấp sản phẩm để tạo ra hàng hóa tinh vi hơn; nâng cấp chức năng để đảm nhận thêm những khâu có hàm lượng kỹ năng cao như thiết kế và R&D; và xa hơn là nâng cấp chuỗi để bước sang những ngành mới có giá trị cao hơn.

Hai nấc đầu thuộc nhóm giá trị gia tăng thấp, hai nấc sau thuộc nhóm giá trị gia tăng cao. Chính bước chuyển từ nhóm dưới lên nhóm trên, tương ứng với mục tiêu hình thành lớp nhà cung ứng cấp I của Nghị quyết 10, mới là nơi phần lớn giá trị có thể được giữ lại cho nền kinh tế.

Để những chỉ tiêu trên không dừng trên giấy, Nghị quyết 10 yêu cầu xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng trong nước, hình thành cơ sở dữ liệu và nền tảng kết nối nhà cung ứng với các cụm liên kết ngành, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực quản trị, công nghệ, tiêu chuẩn và tài chính. Điều này đòi hỏi sự chủ động từ doanh nghiệp trong nước, thay vì trông chờ vào chính sách hay nhà đầu tư nước ngoài.

Công nghệ và con người mới là giá trị dài hạn

Bài toán thứ ba là biến công nghệ và kỹ năng thành “tài sản ở lại”. Một nhà máy có thể tồn tại 20 năm, nhưng kỹ năng của lực lượng lao động, tiêu chuẩn sản xuất, năng lực quản trị và đội ngũ kỹ sư có thể tồn tại lâu hơn thế.

Nghị quyết 10 đặt mục tiêu tỷ trọng lao động qua đào tạo đạt khoảng 80%, đồng thời nâng rõ rệt tỷ lệ người Việt Nam đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu, thiết kế và vận hành chuỗi cung ứng trong các dự án FDI chất lượng cao. Nếu FDI giúp hình thành những năng lực này, hiệu ứng của dòng vốn sẽ còn tồn tại ngay cả sau một chu kỳ đầu tư.

Về dài hạn, hiệu quả FDI còn nằm ở khả năng giúp doanh nghiệp và người lao động trong nước dịch chuyển lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, qua đó giúp Việt Nam trở thành điểm đến khó thay thế thay vì chỉ là nơi sản xuất chi phí thấp.

Các lợi thế ban đầu - vị trí, chi phí, ưu đãi và mạng lưới hiệp định thương mại tự do - cũng không bất biến. Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Ấn Độ đều đang cạnh tranh quyết liệt để thu hút FDI công nghệ cao.

Câu hỏi dài hạn là điều gì khiến một tập đoàn không chỉ đến mà còn tiếp tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam trong 10-20 năm tới. Câu trả lời nằm ở chiều sâu của hệ sinh thái - từ nhà cung ứng, nhân lực, hạ tầng, năng lượng đến thể chế - đúng với định hướng chuyển thu hút FDI từ địa giới hành chính sang cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Một bộ thước đo mới cho FDI

Ba bài toán trên cũng đặt ra yêu cầu thay đổi cách đo lường. Vốn FDI đăng ký không đồng nghĩa với vốn thực hiện, và vốn thực hiện chưa đồng nghĩa với giá trị thực sự được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế.

Khoảng cách giữa đăng ký và thực hiện là có thật và không nhỏ: năm 2025, tỷ lệ giải ngân trên đăng ký chỉ khoảng 72% (27,62 trên 38,42 tỷ USD). Ngay mục tiêu của Nghị quyết 10 cho giai đoạn 2026-2030 cũng đặt vốn thực hiện ở mức 150-200 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với vốn đăng ký 200-300 tỷ USD.

Mục tiêu 200-300 tỷ USD vốn đăng ký giai đoạn 2026-2030 là tham vọng; đến năm 2045, khu vực FDI được định hướng chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và đóng góp khoảng 30% GDP. Nhưng các con số này chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chất lượng liên kết với khu vực trong nước.

Vì vậy, trong giai đoạn tới, bên cạnh vốn đăng ký và vốn thực hiện, chất lượng FDI cần được nhìn qua những chỉ số khó hơn: tỷ lệ nội địa hóa, số doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung ứng, mức độ chuyển giao công nghệ, chất lượng việc làm và năng suất lao động.

Nếu giai đoạn trước thành công được đo chủ yếu bằng khả năng đưa dòng vốn quốc tế vào Việt Nam, thì giai đoạn tiếp theo cần được đo thêm bằng khả năng chuyển hóa dòng vốn đó thành năng lực của nền kinh tế trong nước.

Câu hỏi vì thế không chỉ là bao nhiêu vốn sẽ đến Việt Nam, mà là sau khi dòng vốn ấy đến, điều gì sẽ ở lại với Việt Nam?

Tin bài liên quan