Thanh toán số trở thành hạ tầng của nền kinh tế số
Trong nhiều năm qua, quá trình chuyển đổi số đã và đang làm thay đổi sâu sắc phương thức vận hành của nền kinh tế. Trong tiến trình đó, thanh toán không dùng tiền mặt không còn đơn thuần là một dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động ngân hàng, mà đang dần trở thành một phần của hạ tầng kinh tế số quốc gia.
Nếu trước đây thanh toán điện tử chủ yếu phục vụ các giao dịch ngân hàng truyền thống, thì nay thanh toán số đã hiện diện trong hầu hết hoạt động của đời sống kinh tế - xã hội, từ thương mại điện tử, vận tải, du lịch, giáo dục, y tế, dịch vụ công... đến tiêu dùng hàng ngày của người dân. Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng rất rõ: Nền kinh tế càng số hóa mạnh thì dòng tiền càng dịch chuyển nhanh hơn lên môi trường số.
Những năm gần đây, hạ tầng thanh toán quốc gia tiếp tục được đầu tư, nâng cấp theo hướng hiện đại, kết nối thời gian thực và vận hành liên tục 24/7.
Năm 2025, Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng xử lý hơn 151 triệu món với tổng giá trị trên 419 triệu tỷ đồng; bình quân mỗi ngày xử lý hơn 597.000 món, tương ứng giá trị hơn 1,6 triệu tỷ đồng.
Trong khi đó, Hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử xử lý khoảng 11 tỷ giao dịch với tổng giá trị khoảng 66 triệu tỷ đồng, tương đương trung bình hơn 32 triệu giao dịch mỗi ngày. Những con số này cho thấy thanh toán điện tử hiện không còn là “hạ tầng của ngành ngân hàng”, mà đã trở thành hạ tầng vận hành của nền kinh tế số.
Cùng với sự phát triển của hạ tầng là sự mở rộng nhanh chóng của hệ sinh thái thanh toán số. Các dịch vụ ngân hàng số, ví điện tử, QR Code, thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến và thanh toán di động ngày càng được kết nối liên thông và tích hợp liền mạch.
Người dân hiện có thể thanh toán điện, nước, học phí, viện phí, mua sắm trực tuyến, đặt vé máy bay, gọi xe hay sử dụng nhiều dịch vụ tài chính khác chỉ bằng một thiết bị di động. Đến cuối năm 2025, có hơn 88,96% người trưởng thành tại Việt Nam sở hữu tài khoản ngân hàng. Quy mô thanh toán không dùng tiền mặt đã đạt mức gấp 28,1 lần GDP.
Đà tăng trưởng tiếp tục duy trì mạnh trong năm 2026. Chỉ trong 3 tháng đầu năm, thanh toán không dùng tiền mặt tăng 37,98% về số lượng giao dịch và 14,22% về giá trị so với cùng kỳ năm trước; thanh toán qua Internet tăng 65,68% về số lượng; thanh toán qua điện thoại di động tăng 33,22%; đặc biệt thanh toán qua QR Code tăng hơn 52,4% về giá trị.
Mạng lưới thanh toán cũng ngày càng phủ rộng. Hiện toàn thị trường có hơn 21.000 ATM và gần 864.000 thiết bị POS; thanh toán QR đã hiện diện ở hầu hết các địa phương trên toàn quốc. Việt Nam đồng thời đang mở rộng kết nối thanh toán xuyên biên giới với nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Campuchia, Lào và tiếp tục triển khai kết nối với Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ.
Có thể nói, thanh toán số đang từng bước trở thành “hệ tuần hoàn” của nền kinh tế số.
Tuy nhiên, nền kinh tế càng số hóa mạnh, rủi ro cũng càng dịch chuyển nhanh lên môi trường số. Khi giao dịch được thực hiện theo thời gian thực, liên tục 24/7 và trên quy mô rất lớn, rủi ro gian lận và tội phạm công nghệ cao cũng thay đổi rất nhanh cả về phương thức, mức độ tinh vi và phạm vi ảnh hưởng.
Điều đáng chú ý là tội phạm hiện nay không còn chủ yếu tấn công vào hệ thống kỹ thuật của ngân hàng, mà chuyển mạnh sang thao túng tâm lý người dùng thông qua các hình thức giả mạo, lừa đảo và chiếm đoạt niềm tin.
Các đối tượng liên tục biến đổi thủ đoạn: Giả danh cơ quan công an, tòa án, cơ quan thuế; giả mạo ứng dụng dịch vụ công; tuyển cộng tác viên online; dụ dỗ đầu tư tài chính, ngoại hối, tiền điện tử; hack tài khoản mạng xã hội; giả mạo người thân; hay sử dụng deepfake để cắt ghép hình ảnh, giọng nói nhằm lừa đảo và chiếm đoạt tài sản.
Trong nhiều vụ việc, đối tượng không cần tấn công vào hệ thống ngân hàng mà chỉ cần khiến khách hàng tự chuyển tiền. Điều này cho thấy thách thức lớn nhất của thanh toán số hiện nay không chỉ nằm ở công nghệ, mà nằm ở bài toán bảo vệ niềm tin trong môi trường số. Bởi xét đến cùng, một giao dịch số chỉ thực sự hoàn tất khi khách hàng cảm thấy an toàn.
Từ bảo mật giao dịch đến bảo vệ khách hàng
Trong giai đoạn đầu của thanh toán điện tử, trọng tâm an toàn hệ thống chủ yếu tập trung vào bảo vệ hạ tầng kỹ thuật: An toàn đường truyền, bảo mật dữ liệu, chống xâm nhập hệ thống hay bảo đảm vận hành liên tục. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, cấu trúc rủi ro đã thay đổi rất nhanh.
Khi tội phạm chuyển sang khai thác yếu tố con người thông qua thao túng tâm lý, giả mạo danh tính, chiếm quyền điều khiển thiết bị hay đánh cắp dữ liệu cá nhân, bài toán an toàn thanh toán không thể tiếp tục chỉ dừng ở “bảo vệ hệ thống”, mà phải chuyển sang “bảo vệ khách hàng”.
Nói cách khác, an ninh thanh toán hiện đại không còn đơn thuần là câu chuyện kỹ thuật, mà là năng lực bảo vệ niềm tin số. Trước yêu cầu đó, Ngân hàng Nhà nước đã và đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm tăng cường quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro trong hoạt động thanh toán trực tuyến.
![]() |
Bảo vệ an toàn thanh toán thực chất là bảo vệ niềm tin số. |
Trước hết là tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý.
Những năm gần đây, nhiều văn bản pháp lý quan trọng đã được nghiên cứu, tham mưu trình Chính phủ ban hành hoặc trực tiếp ban hành nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong hoạt động thanh toán điện tử như Nghị định về thanh toán không dùng tiền mặt; Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng; Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng; hay Nghị định về hoạt động cung ứng dịch vụ tiền di động.
Song song với đó là hàng loạt thông tư quy định chi tiết về cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, mở và sử dụng tài khoản thanh toán, hoạt động thẻ ngân hàng, trung gian thanh toán và an toàn, bảo mật trong cung cấp dịch vụ trực tuyến. Điểm đáng chú ý là các quy định mới đã chuyển mạnh từ tư duy “xử lý sau rủi ro” sang “phòng ngừa chủ động”.
Theo đó, khách hàng khi mở tài khoản thanh toán, ví điện tử hoặc thực hiện các giao dịch trực tuyến có giá trị lớn phải thực hiện đối chiếu thông tin sinh trắc học. Các tổ chức tín dụng và trung gian thanh toán cũng được yêu cầu tăng cường xác thực đa lớp, kiểm soát thiết bị đăng nhập, giám sát giao dịch bất thường và nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong cung cấp dịch vụ trực tuyến.
Đây không chỉ là thay đổi về kỹ thuật xác thực. Quan trọng hơn, đó là sự thay đổi trong tư duy quản trị rủi ro. Nếu trước đây xác thực chủ yếu dựa vào mật khẩu hay OTP, thì hiện nay hệ thống đang chuyển sang mô hình xác thực dựa trên danh tính số và dữ liệu sinh trắc học. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ giả mạo tài khoản, thuê - mượn tài khoản hay giao dịch không chính chủ.
Một trong những nền tảng quan trọng khác là việc triển khai Đề án 06 của Chính phủ và tăng cường khai thác dữ liệu dân cư trong hoạt động ngân hàng.
Thông qua phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công an, ngành ngân hàng đã triển khai đối chiếu, xác thực dữ liệu khách hàng với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và VNeID nhằm làm sạch dữ liệu, xác minh chính xác khách hàng và hạn chế việc sử dụng giấy tờ giả để mở tài khoản.
Tính đến ngày 8/5/2026, toàn ngành đã có hơn 160,9 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 2,13 triệu hồ sơ khách hàng tổ chức được đối chiếu sinh trắc học qua căn cước công dân gắn chip hoặc VNeID. Việc “làm sạch” dữ liệu không đơn thuần là yêu cầu kỹ thuật. Trong môi trường số, dữ liệu chính là nền móng của niềm tin. Một hệ thống thanh toán muốn an toàn thì trước hết phải xác định chính xác khách hàng là ai, giao dịch do ai thực hiện và thiết bị nào đang được sử dụng.
Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước đang triển khai Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO).
Trên cơ sở dữ liệu về tài khoản, thẻ ngân hàng, ví điện tử và đơn vị chấp nhận thanh toán nghi ngờ gian lận do các ngân hàng và tổ chức trung gian thanh toán cung cấp, hệ thống cho phép cảnh báo cho khách hàng trước khi thực hiện giao dịch chuyển tiền hoặc thanh toán.
Đến nay, dịch vụ đã cảnh báo hơn 3,9 triệu lượt khách hàng; trong đó hơn 1,2 triệu giao dịch đã được khách hàng chủ động dừng hoặc hủy bỏ sau khi nhận cảnh báo, tương ứng tổng số tiền khoảng 4.400 tỷ đồng. Những kết quả này cho thấy phòng, chống gian lận hiện đại không thể chỉ xử lý sau khi sự cố xảy ra, mà phải chuyển sang mô hình cảnh báo sớm và phòng ngừa chủ động theo thời gian thực.
Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cũng đang phối hợp với Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các doanh nghiệp viễn thông để rà soát, đối chiếu thông tin thuê bao di động với chủ tài khoản ngân hàng nhằm hạn chế SIM rác, tài khoản rác và các hành vi giả mạo danh tính.
Có thể thấy, cấu trúc an toàn thanh toán hiện nay đang được xây dựng theo hướng đa tầng: xác thực danh tính, làm sạch dữ liệu, giám sát giao dịch, cảnh báo sớm và phối hợp liên ngành.
Trong bối cảnh AI và deepfake phát triển rất nhanh, cuộc cạnh tranh lớn nhất của thanh toán số trong tương lai có thể sẽ không nằm ở tốc độ giao dịch, mà nằm ở năng lực bảo vệ khách hàng.
Tuy nhiên, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn nhận thức của người sử dụng. Trong rất nhiều vụ lừa đảo hiện nay, “mắt xích yếu nhất” không nằm ở hệ thống kỹ thuật, mà nằm ở tâm lý chủ quan, thiếu cảnh giác hoặc thiếu kỹ năng số của người dùng.
Do đó, Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh tuyên truyền và giáo dục tài chính, thường xuyên khuyến nghị, cảnh báo người dân sử dụng các dịch vụ ngân hàng an toàn.
Có thể nói, bảo vệ khách hàng không thể chỉ là trách nhiệm riêng của ngân hàng, mà phải trở thành trách nhiệm chung của toàn bộ hệ sinh thái số.
Khi an toàn thanh toán trở thành năng lực cạnh tranh quốc gia
Trong nền kinh tế số, thanh toán không đơn thuần là hoạt động chuyển tiền. Đó là hạ tầng của thương mại điện tử, dịch vụ số, tiêu dùng số và cả niềm tin số.
Nếu người dân lo ngại rủi ro khi giao dịch trực tuyến, quá trình chuyển đổi số sẽ bị chậm lại. Nếu doanh nghiệp thiếu niềm tin vào môi trường thanh toán điện tử, chi phí giao dịch của nền kinh tế sẽ gia tăng. Và nếu an toàn thanh toán không được bảo đảm, rủi ro có thể lan rộng từ từng giao dịch cá nhân sang toàn bộ hệ sinh thái tài chính.
Chính vì vậy, bảo đảm an ninh, an toàn thanh toán hiện nay không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của ngành ngân hàng, mà là yêu cầu của ổn định kinh tế số và an ninh tài chính quốc gia.
Trong thời gian tới, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục đẩy mạnh quản trị rủi ro trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số.
Một trong những định hướng trọng tâm là tiếp tục mở rộng kết nối Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, ứng dụng VNeID và xác thực sinh trắc học nhằm nâng cao khả năng nhận diện chính xác khách hàng và ngăn chặn hành vi giả mạo. Hệ thống SIMO cũng sẽ tiếp tục được mở rộng trên toàn ngành để hình thành cơ chế cảnh báo gian lận tập trung theo thời gian thực.
Đồng thời, các tổ chức tín dụng sẽ tiếp tục được yêu cầu nâng cấp hạ tầng công nghệ, cải tiến mô hình quản trị rủi ro, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát hiện giao dịch bất thường và xây dựng bộ tiêu chí nhận diện tài khoản có dấu hiệu gian lận.
Trong bối cảnh AI và Deepfake phát triển rất nhanh, cuộc cạnh tranh lớn nhất của thanh toán số trong tương lai có thể sẽ không nằm ở tốc độ giao dịch, mà là năng lực bảo vệ khách hàng. Điều này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa ngành Ngân hàng với công an, viễn thông, công nghệ và các nền tảng số.
Tội phạm công nghệ cao không hoạt động theo ranh giới của từng ngân hàng hay từng ngành. Một vụ lừa đảo có thể bắt đầu từ mạng xã hội, tiếp tục qua viễn thông và kết thúc bằng giao dịch ngân hàng. Vì vậy, nếu dữ liệu không được liên thông và cảnh báo không được chia sẻ kịp thời, khả năng phòng ngừa sẽ rất hạn chế.
Bên cạnh công nghệ và pháp lý, nâng cao nhận thức người dùng tiếp tục là một trụ cột quan trọng.
Thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước thường xuyên triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục tài chính như “Tay hòm chìa khóa”, “Tiền khéo tiền khôn”, “Đồng tiền thông thái”, “Hiểu đúng về tiền”… nhằm phổ biến kiến thức và kỹ năng sử dụng dịch vụ ngân hàng an toàn.
Tuy nhiên, trong môi trường số, giáo dục tài chính không thể chỉ dừng ở việc hướng dẫn sử dụng dịch vụ ngân hàng, mà cần mở rộng sang kỹ năng nhận diện lừa đảo, bảo vệ dữ liệu cá nhân và xây dựng “miễn dịch số” cho người dùng. Bởi xét đến cùng, công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng niềm tin của khách hàng vẫn là tài sản cốt lõi của hệ thống tài chính.
Một hệ thống thanh toán hiện đại không chỉ được đo bằng số lượng giao dịch hay tốc độ xử lý, mà còn bằng mức độ an toàn, khả năng bảo vệ khách hàng và mức độ tin cậy của môi trường giao dịch số. Trong hành trình phát triển kinh tế số, an toàn thanh toán vì thế không còn là “lớp bảo vệ phía sau”, mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Và khi thanh toán số trở thành hạ tầng của nền kinh tế số, thì bảo vệ an toàn thanh toán cũng chính là bảo vệ niềm tin của nền kinh tế số.
