Ra đời trong bối cảnh Chính phủ đang triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, văn bản này lần đầu tiên cung cấp một hành lang pháp lý rõ ràng về nguyên tắc kế toán cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài sản mã hóa. Sự xuất hiện của Thông tư 15 không chỉ giải quyết bài toán hạch toán vốn đã làm khó các doanh nghiệp từ lâu mà còn thể hiện nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc minh bạch hóa và đưa thị trường này vào khuôn khổ hoạt động có kiểm soát.
Về phạm vi điều chỉnh, Thông tư hướng tới ba nhóm đối tượng chính đang hoạt động theo pháp luật Việt Nam, bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, tổ chức phát hành và các nhà đầu tư tổ chức trong nước.
Về mặt chuẩn mực, các doanh nghiệp sẽ áp dụng Chế độ kế toán ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC. Đối với những tổ chức đang áp dụng chế độ kế toán đặc thù như ngân hàng hay công ty chứng khoán thì vẫn tiếp tục duy trì hệ thống cũ nhưng phải tích hợp thêm các quy định mới từ Thông tư 15 để hạch toán, ghi sổ kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính.
Đối với nhóm tổ chức cung cấp dịch vụ như các sàn giao dịch hay đơn vị lưu ký, quy định hạch toán được phân tách rạch ròi theo từng mảng hoạt động nhằm đảm bảo tính minh bạch tối đa.
Theo đó, toàn bộ doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường, lưu ký hay nền tảng phát hành sẽ được ghi nhận vào tài khoản doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, đồng thời đòi hỏi phải theo dõi chi tiết cho từng loại hình. Quan trọng hơn cả, rút kinh nghiệm từ những rủi ro trên thị trường quốc tế, Thông tư thiết lập nguyên tắc quản lý tách biệt tuyệt đối giữa tài sản của khách hàng và tài sản của chính tổ chức cung cấp dịch vụ.
Tài sản mã hóa do khách hàng gửi lưu ký tuyệt đối không được ghi nhận là tài sản của doanh nghiệp mà chỉ được theo dõi chi tiết nhằm mục đích thuyết minh trên báo cáo tài chính. Đây là quy định cực kỳ quan trọng, phản ánh bài học từ sự sụp đổ của các sàn giao dịch lớn trên thế giới khi tài sản khách hàng bị trộn lẫn với tài sản của sàn.
Bên cạnh mảng dịch vụ, hoạt động tự doanh tài sản mã hóa của các tổ chức này cũng được hướng dẫn cụ thể. Theo đó, doanh thu và chi phí từ hoạt động tự doanh, cũng như việc trích lập dự phòng rủi ro, sẽ được hạch toán tương tự như hoạt động kinh doanh chứng khoán. Tuy nhiên, cơ quan quản lý cũng đặc biệt nhấn mạnh rằng việc áp dụng cơ chế hạch toán tương tự này chỉ đơn thuần phục vụ mục đích kế toán, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc pháp luật công nhận tài sản mã hóa là chứng khoán.
Chuyển sang nhóm tổ chức phát hành và nhà đầu tư tổ chức, Thông tư đề cao nguyên tắc "bản chất hơn hình thức". Việc hạch toán kế toán đối với tổ chức phát hành phải bám sát vào bản chất nghĩa vụ kinh tế phát sinh từ loại tài sản mã hóa đó cũng như mục đích nắm giữ ban đầu. Điển hình như việc phát hành tài sản mã hóa mang tính chất huy động vốn sẽ được hạch toán tương tự như một khoản vay của doanh nghiệp.
Tương tự, các nhà đầu tư tổ chức khi tham gia mua bán trên thị trường cũng phải căn cứ vào mục đích đầu tư ngắn hạn hay dài hạn và thời gian nắm giữ dự kiến để phân loại và hạch toán tài sản một cách chuẩn xác nhất.
Thông tư có hiệu lực kể từ ngày ký (04/03/2026) và áp dụng từ năm tài chính 2026 đến khi có quy định pháp luật sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Thẩm quyền giám sát được giao cho Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán và Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp tài sản mã hóa tại Việt Nam, Thông tư 15/2026/TT-BTC mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó tạo ra nghĩa vụ tuân thủ mới đòi hỏi đầu tư vào hệ thống kế toán và nhân sự chuyên môn. Mặt khác, nó chính thức hóa sự tồn tại của ngành, tạo nền tảng để các tổ chức tài chính truyền thống yên tâm hơn khi tiếp cận và hợp tác với các doanh nghiệp trong lĩnh vực tài sản mã hóa.