Lãi suất duy trì ở mức cao đang tạo áp lực tái định giá đối với nhiều nhóm cổ phiếu, đặc biệt là ngân hàng và chứng khoán

Lãi suất duy trì ở mức cao đang tạo áp lực tái định giá đối với nhiều nhóm cổ phiếu, đặc biệt là ngân hàng và chứng khoán

Lãi suất cao và áp lực tái định giá cổ phiếu

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Mặt bằng lãi suất cao đang gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp và dòng tiền đầu tư, buộc thị trường chứng khoán tiếp tục điều chỉnh định giá. Nhóm ngân hàng và chứng khoán là những lĩnh vực chịu tác động rõ nét nhất.

Ngân hàng đối mặt áp lực thu hẹp biên lợi nhuận

Chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của Vietcombank hiện vẫn ở mức 7,4%/năm. Trong khi đó, chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn từ 30 ngày trở lên của một số ngân hàng thương mại cổ phần lớn đang được duy trì ở mức 7,2%/năm nhằm tăng huy động vốn, cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với gần 2 tháng trước. Có ngân hàng duy trì lãi suất chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 184 ngày ở mức 8,7%/năm.

Mức lãi suất chứng chỉ tiền gửi có diễn biến tương đồng với lãi suất liên ngân hàng. Những ngày cuối tháng 5, đầu tháng 6, lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm xấp xỉ 7%/năm, kỳ hạn 1 tuần trên 7,1%/năm và kỳ hạn 9 tháng lên tới 8,5%/năm. Có thời điểm, lãi suất qua đêm vọt lên 11%/năm, trước khi bình ổn trở lại nhờ sự hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước.

Ở mặt bằng lãi suất huy động hiện nay, biên lãi thuần (NIM) của ngành ngân hàng đã co hẹp về đáy của nhiều năm, chỉ còn 2,87%, làm suy giảm kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận sau thuế của toàn ngành trong năm 2026 xuống mức thấp nhất trong 3 năm, còn khoảng 16%. Khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) chậm lại, định giá P/E toàn ngành buộc phải điều chỉnh giảm (de-rating) để phản ánh rủi ro này. Nhà đầu tư không còn sẵn sàng trả mức P/E cao cho một ngành đang thu hẹp biên lợi nhuận.

Trong quý I/2026, lợi nhuận sau thuế của ngành ngân hàng tăng 13,7%, chậm lại so với cùng kỳ và là mức thấp nhất trong 8 quý gần đây. Đáng chú ý, cả thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi đều suy giảm, phản ánh áp lực ngày càng rõ nét từ việc NIM thu hẹp do chi phí huy động vốn tăng, tăng trưởng tín dụng chậm lại và nền lợi nhuận cao trước đó. Dự báo, áp lực này sẽ tiếp tục gia tăng trong quý II, chưa kể áp lực trích lập dự phòng nợ xấu do ảnh hưởng từ thị trường bất động sản.

Tác động của lãi suất cao đang tạo ra sự phân hóa giữa các nhóm cổ phiếu ngân hàng. Trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh ít chịu tác động nhờ chi phí vốn thấp, thì nhóm ngân hàng tư nhân tăng trưởng nhanh như TCB, VPB hay HDB phải chấp nhận mặt bằng lãi suất huy động cao để giữ chân tiền gửi và đảm bảo thanh khoản. Định giá của nhóm này có thể tiếp tục bị chiết khấu khi thị trường hấp thụ thông tin về NIM suy giảm. Tuy nhiên, nếu ngân hàng nào chứng minh được việc chấp nhận chi phí vốn cao là để đổi lấy hạn mức tín dụng lớn hơn và tối ưu hóa nguồn thu ngoài lãi, định giá có thể phục hồi nhanh trong nửa cuối năm 2026.

Việc nhiều cổ phiếu ngân hàng như SHB, MSB, OCB đang giao dịch dưới giá trị sổ sách phần nào phản ánh lo ngại của thị trường về nguy cơ suy giảm biên lợi nhuận. Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất liên ngân hàng có dấu hiệu tạo đỉnh, ít có khả năng tăng thêm, giai đoạn căng thẳng nhất có thể đã qua. Theo đó, định giá P/B dưới 1 lần có thể trở thành vùng đệm an toàn, thu hút dòng tiền mua gom tích sản để đón đầu chu kỳ giảm lãi suất tiếp theo.

Lãi suất cao cũng tác động đến triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của nhiều nhóm ngành khác trên thị trường. Theo thống kê của FiinGroup, trong quý I, nếu loại trừ VHM, lợi nhuận của toàn ngành bất động sản đã đảo chiều giảm 66,5% so với cùng kỳ. Ngành xây dựng và vật liệu cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh, cho thấy động lực từ đầu tư công đang dần hạ nhiệt.

Chứng khoán chịu tác động trực diện từ chi phí vốn

Trong 2 quý tới, khi tác động của mặt bằng lãi suất cao phản ánh đầy đủ vào báo cáo tài chính, lợi nhuận từ hoạt động margin của các công ty chứng khoán có thể giảm mạnh.

Định giá của các công ty chứng khoán, thường được đo bằng P/E hoặc P/B, phụ thuộc rất lớn vào thanh khoản và diễn biến của VN-Index. Khi lãi suất cao khiến dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang kênh tiết kiệm, hoạt động tự doanh của các công ty chứng khoán sẽ bị thu hẹp lợi nhuận, thậm chí có thể thua lỗ. Trong khi đó, tự doanh hiện chiếm từ 30 - 60% cơ cấu lợi nhuận của nhiều công ty chứng khoán.

Hiện nhóm công ty chứng khoán đang được định giá quanh mức trung bình 5 năm xét theo cả P/E và P/B. Mặt bằng giá cổ phiếu chứng khoán hiện nay thấp hơn đáng kể so với vùng đỉnh được thiết lập nhờ hiệu ứng nới lỏng tín dụng năm ngoái, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi mức lợi nhuận cao của các quý trước đó. Trong 2 quý tới, khi tác động của mặt bằng lãi suất cao phản ánh rõ hơn vào báo cáo tài chính, lợi nhuận từ hoạt động margin - một trụ cột quan trọng trong cơ cấu lợi nhuận của các công ty chứng khoán - có thể sụt giảm mạnh. Đồng thời, áp lực trích lập dự phòng cho danh mục tự doanh cũng gia tăng. Do đó, nhóm cổ phiếu chứng khoán vẫn chịu áp lực hạ bậc định giá nhằm phản ánh sự suy giảm của triển vọng lợi nhuận.

Trong bối cảnh đó, cổ phiếu của các công ty đầu ngành có thể trở thành mục tiêu tìm kiếm cơ hội của nhà đầu tư khi giá giảm sâu xuống dưới mức trung bình lịch sử.

Theo báo cáo chiến lược tháng 6 của Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), thị trường tiền tệ vẫn chưa đạt được sự ổn định bền vững khi lãi suất còn biến động mạnh. Cuộc đua huy động vốn vẫn diễn ra giữa các tổ chức tài chính và doanh nghiệp ở nhiều kỳ hạn khác nhau, trong khi tăng trưởng tiền gửi còn rất chậm, thậm chí nhiều ngân hàng ghi nhận sụt giảm tiền gửi trong quý I/2026 và xu hướng này vẫn đang tiếp diễn. Với mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư có thu nhập cố định như tiền gửi và trái phiếu, qua đó tiếp tục tạo áp lực nhất định lên thị trường cổ phiếu trong thời gian tới.

Cơ hội dài hạn xuất hiện sau nhịp điều chỉnh

Quá trình tái định giá cổ phiếu chưa kết thúc, nhưng đã trải qua một giai đoạn đáng kể với những biến động mạnh trong hai tháng gần đây. Vì vậy, mặt bằng giá cổ phiếu hiện nay không còn rẻ, nhưng cũng chưa phải quá đắt.

Cuối tháng 5/2026, tổng vốn hóa toàn thị trường đạt khoảng 421 tỷ USD, tương đương 82% GDP năm 2025. Định giá P/E của VN-Index ở mức 13,8 lần, trong khi P/E forward (dự phóng) là 11,73 lần. Nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm cổ phiếu Vingroup, thị trường đang được định giá ở mức tương đối hợp lý, với điều kiện tăng trưởng lợi nhuận tiếp tục được duy trì. So với các thị trường trong khu vực, mức P/E forward 11,73 lần của VN-Index được xem là khá hấp dẫn. Vì vậy, theo SHS, nhà đầu tư trong giai đoạn này có thể xem xét các cơ hội đầu tư dài hạn ở những cổ phiếu đầu ngành có triển vọng tăng trưởng tốt khi giá điều chỉnh về vùng định giá hấp dẫn.

Tín hiệu tích cực là số lượng tài khoản mở mới trong tháng 5/2026 tăng nhẹ, đạt 256.249 tài khoản, tăng 4,7% so với mức 244.700 tài khoản mở mới trong tháng 4, đồng thời tăng 34,3% so với cùng kỳ năm trước. Tính từ đầu năm đến nay, số tài khoản mở mới đạt hơn 1,2 triệu tài khoản, đưa tổng số tài khoản giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư lũy kế đến cuối tháng 5/2026 lên hơn 13 triệu tài khoản, vượt xa mục tiêu Chính phủ đặt ra cho năm 2030.

Thị trường chứng khoán đang trong giai đoạn trầm lắng, trong khi số lượng nhà đầu tư cá nhân mới vẫn tiếp tục gia tăng. Diễn biến này cho thấy nền tảng nhà đầu tư vẫn đang tiếp tục mở rộng. Khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn, đây có thể là cơ sở để thanh khoản gia tăng và thiết lập những mức cao mới.

Tin bài liên quan