Lãi suất hạ nhưng áp lực thanh khoản vẫn hiện hữu
Sau chỉ đạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về kiểm soát mặt bằng lãi suất, nhiều ngân hàng đã giảm lãi suất hoặc triển khai các gói tín dụng ưu đãi. Đây được xem là tín hiệu tích cực đối với nền kinh tế cũng như thị trường chứng khoán bởi chi phí vốn thấp hơn có thể hỗ trợ hoạt động sản xuất - kinh doanh, cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp và giảm sức hấp dẫn tương đối của kênh tiền gửi.
Hiện tại, mặt bằng lãi suất huy động đã hạ nhiệt so với tháng 7, đặc biệt tại nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh. Cụ thể, lãi suất kỳ hạn 6 tháng của Vietcombank và VietinBank được niêm yết ở mức 3,5%/năm, Agribank ở mức 4%/năm, trong khi kỳ hạn 12 tháng của nhóm này quanh 5,9%/năm. Một số ngân hàng thương mại tư nhân như Kienlongbank, SHB, Sacombank, Nam A Bank... cũng điều chỉnh giảm lãi suất tiết kiệm.
Tuy nhiên, bài toán lãi suất những tháng cuối năm không hoàn toàn một chiều. Trong khi định hướng chính sách là tiếp tục giảm lãi suất cho vay, nhu cầu tín dụng của nền kinh tế vẫn lớn, còn tốc độ huy động vốn chưa theo kịp. Khoảng cách này có thể khiến thanh khoản hệ thống chịu sức ép khi các ngân hàng tăng tốc giải ngân cho mùa kinh doanh cuối năm.
Điều thị trường quan tâm vì thế không chỉ là lãi suất cho vay có giảm hay không, mà còn là chi phí huy động của hệ thống ngân hàng sẽ diễn biến thế nào. Bởi nếu lãi suất đầu vào khó giảm, thậm chí tăng trở lại, dư địa giảm lãi vay sẽ bị thu hẹp và dòng tiền vào thị trường chứng khoán cũng đứng trước một “phép thử” mới.
Theo ông Lương Duy Phước, Giám đốc Phân tích, Công ty Chứng khoán Kafi, áp lực thanh khoản có thể rõ hơn về cuối năm, thời điểm các ngân hàng thường tăng tốc giải ngân tín dụng để hoàn thành kế hoạch kinh doanh, trong khi tốc độ huy động vốn đang chậm hơn tín dụng. Khi nhu cầu vốn tăng, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng có thể chịu áp lực trước, sau đó truyền dẫn sang thị trường dân cư và tổ chức nếu tình trạng thiếu hụt kéo dài. Tuy nhiên, mức độ căng thẳng còn phụ thuộc đáng kể vào hoạt động điều tiết thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước thông qua thị trường mở (OMO).
Bài toán khó với các ngân hàng nằm ở chỗ chi phí đầu vào có nguy cơ tăng, trong khi định hướng chung vẫn là giữ ổn định hoặc giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ nền kinh tế. Điều này có thể tạo áp lực lên biên lãi ròng (NIM), nhất là tại những ngân hàng không có lợi thế lớn về nguồn tiền gửi chi phí thấp.
Để cân đối nguồn vốn, các ngân hàng có thể phải tăng huy động kỳ hạn dài, phát hành chứng chỉ tiền gửi hoặc tìm kiếm nguồn vốn nước ngoài. Đổi lại, một phần NIM có thể phải được chấp nhận thu hẹp để duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng nếu chi phí huy động tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay.
“Đây là bài toán đánh đổi giữa tăng trưởng và hiệu quả. Muốn tín dụng tiếp tục tăng nhanh trong khi lãi suất cho vay được giữ thấp, hệ thống ngân hàng sẽ phải tìm cách hấp thụ phần chi phí vốn tăng thêm”, ông Phước nhận định.
Ông Trần Hoàng Sơn, Giám đốc Chiến lược thị trường, Công ty Chứng khoán VPBankS cũng lưu ý dư địa nới lỏng tiền tệ đang hạn chế do chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn chưa được thu hẹp, đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng lên cao.
Theo ông Sơn, nhiều dự báo cho rằng lãi suất huy động đã tiến sát vùng đỉnh, có thể duy trì mặt bằng cao trong quý III trước khi hạ nhiệt dần từ quý IV. Nếu kịch bản này xảy ra, việc lãi suất giảm trở lại sẽ là yếu tố hỗ trợ đáng kể cho chi phí vốn doanh nghiệp và định giá thị trường. Chính phủ nhấn mạnh yêu cầu ổn định mặt bằng lãi suất, giảm lãi suất cho vay, vừa yêu cầu tín dụng đi đúng lĩnh vực, đúng đối tượng và kiểm soát chặt rủi ro. Điều này cho thấy định hướng hiện nay là hỗ trợ tăng trưởng trên nền tảng ổn định vĩ mô. Do đó, điều nhà đầu tư cần quan sát không chỉ là lãi suất giảm thêm bao nhiêu, mà quan trọng hơn là tín dụng có chuyển hóa thành đầu tư, sản xuất, tiêu dùng và cuối cùng là tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp hay không.
“Phép thử” dòng tiền và sự phân hóa cổ phiếu
Với thị trường chứng khoán, biến động lãi suất huy động có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là một trong những yếu tố tác động trực tiếp tới lựa chọn phân bổ tài sản của nhà đầu tư.
Theo ông Lương Duy Phước, có thể hình dung dòng tiền theo nguyên tắc “nước chảy chỗ trũng”. Khi lãi suất tiền gửi tăng, kênh tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn và nhà đầu tư sẽ đòi hỏi mức sinh lời cao hơn khi nắm giữ cổ phiếu. Một phần dòng tiền khi đó có thể dịch chuyển từ chứng khoán sang tiền gửi, khiến thanh khoản thị trường suy giảm và diễn biến giá cổ phiếu phân hóa mạnh hơn, thay vì trạng thái “nước lên, thuyền lên” trong môi trường thanh khoản dồi dào. Những doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ hoặc phụ thuộc lớn vào dòng vốn thị trường sẽ chịu sức ép rõ hơn, trong đó có một số doanh nghiệp bất động sản, doanh nghiệp đòn bẩy cao và nhóm cổ phiếu mang tính đầu cơ. Ngược lại, nếu chính sách giảm lãi suất thực sự truyền dẫn tới nền kinh tế, nhiều nhóm ngành có thể được hưởng lợi.
Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích, Công ty Chứng khoán Agriseco đánh giá, mặt bằng lãi suất hạ nhiệt vừa giúp giảm chi phí vốn của doanh nghiệp, vừa thu hẹp mức hấp dẫn tương đối của kênh tiền gửi, tạo điều kiện để dòng tiền quay trở lại thị trường chứng khoán. Thực tế, nhiều ngân hàng đã giảm lãi suất cho vay khoảng 0,5 - 2,5%/năm và triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi quy mô lớn theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Chứng khoán có thể là nhóm nhạy nhất với xu hướng lãi suất. Thanh khoản và nhu cầu margin phục hồi sẽ hỗ trợ doanh thu môi giới, cho vay ký quỹ và hoạt động tự doanh.
Tuy nhiên, ông Khoa cũng lưu ý, tác động trước mắt có thể tích cực về tâm lý, nhưng để tác động lên lợi nhuận doanh nghiệp cần thêm thời gian và mức độ tác động phụ thuộc vào mức giảm lãi suất thực tế. Với nhóm chứng khoán, điều quan trọng là giảm lãi suất phải kéo theo sự phục hồi bền vững của thanh khoản và dư nợ margin.
Bất động sản cũng là ngành nhạy cảm với lãi suất. Lãi vay mua nhà giảm có thể kích thích nhu cầu, trong khi chi phí tài chính thấp hơn giúp chủ đầu tư cải thiện dòng tiền. Hay với nhóm xây dựng - vật liệu xây dựng có thể hưởng lợi từ cả xu hướng giảm chi phí vốn và chu kỳ đầu tư hạ tầng. Bán lẻ, tiêu dùng được hỗ trợ gián tiếp nếu tín dụng tiêu dùng và sức mua cải thiện.
Riêng với nhóm ngân hàng, chuyên gia Agriseco cho rằng, tác động của việc mặt bằng lãi suất đi xuống mang tính hai mặt. Tăng trưởng tín dụng cao hỗ trợ thu nhập, nhưng nếu lãi suất cho vay giảm nhanh hơn chi phí huy động, NIM sẽ chịu sức ép. Đối với các ngân hàng có nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tốt, chi phí vốn thấp, chất lượng tài sản tốt và còn dư địa tăng trưởng tín dụng sẽ có lợi thế rõ hơn.
Đồng quan điểm, ông Lương Duy Phước cho rằng, những ngân hàng có nguồn tiền gửi ổn định và lợi thế CASA như MBB, TCB… có khả năng chống chịu tốt hơn trước áp lực chi phí vốn, trong khi các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh bằng lãi suất huy động sẽ chịu áp lực lớn hơn lên NIM.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện của thị trường tiền tệ cuối năm không đơn thuần là lãi suất tăng hay giảm, mà là điểm cân bằng giữa ba biến số: tăng trưởng tín dụng, khả năng huy động vốn và mục tiêu giảm chi phí vốn cho nền kinh tế. Chính điểm cân bằng này sẽ quyết định mức độ dồi dào của thanh khoản và khẩu vị rủi ro trên thị trường chứng khoán.
Trong bối cảnh đó, định giá đang tạo ra một bộ đệm nhất định. Theo ông Trần Hoàng Sơn, P/E của VN-Index hiện đang ở quanh mức 12,9 - 13 lần, thấp hơn mức bình quân 10 năm, trong khi kết quả kinh doanh quý II/2026 của nhiều nhóm ngành đã xác nhận đà tăng trưởng.
Nếu lãi suất huy động tiếp tục hạ nhiệt, thị trường chứng khoán sẽ có thêm một lực đỡ quan trọng cho thanh khoản và định giá. Ngược lại, nếu áp lực vốn cuối năm khiến lãi suất tiền gửi nhích lên, thị trường có thể phải trải qua một “phép thử” khó hơn: dòng tiền sẽ không rời bỏ cổ phiếu hoàn toàn, nhưng sẽ đòi hỏi mức chiết khấu đủ hấp dẫn và nền tảng doanh nghiệp đủ tốt để bù đắp cho chi phí cơ hội gia tăng.