Làm thế nào để tăng trưởng nhanh và bền vững?

(ĐTCK) Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, Việt Nam bước vào năm 2026 với vị thế được xem là mạnh nhất trong số các nền kinh tế ASEAN. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội tăng trưởng mới cũng là áp lực phải chuyển đổi mô hình phát triển sâu sắc hơn. Đây không chỉ còn là câu chuyện duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà là bài toán về năng suất, chất lượng dòng vốn, năng lực chống chịu và hiệu quả triển khai cải cách.

Một vị thế tăng trưởng mới của Việt Nam

Tăng trưởng GDP năm 2025 của Việt Nam đã tăng tốc lên hơn 8%, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động và bất định. Đà tăng trưởng này dự báo tiếp tục được duy trì trong năm 2026 nhờ thương mại vững chắc, nhu cầu trong nước tích cực và đặc biệt là động lực cải cách ngày càng mạnh mẽ.

Nhìn lại tăng trưởng GDP của Việt Nam từ năm 2024 đến nay luôn duy trì ở mức cao hơn hầu hết các quốc gia ASEAN cũng như nhiều nền kinh tế tương đồng khác. Việt Nam đồng thời tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Riêng năm 2025, vốn FDI giải ngân đạt gần 30 tỷ USD - mức cao nhất trong vòng 5 năm qua.

Đáng chú ý, Việt Nam đang hưởng lợi ngày càng rõ nét từ làn sóng đầu tư toàn cầu liên quan tới trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ cao. Các sản phẩm xuất khẩu liên quan đến AI đang tăng nhanh và hiện đã tiến gần mức tương đương 30% GDP.

Điều này phản ánh vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện tử và công nghệ toàn cầu, đồng thời cho thấy tiềm năng tăng trưởng tích cực từ nhu cầu ngày càng gia tăng đối với các sản phẩm công nghệ cao trên thế giới.

Tuy nhiên, điểm xuất phát rất mạnh này hiện đang đối mặt với một môi trường bên ngoài khó khăn hơn đáng kể. Trước hết, bất định trong chính sách thương mại toàn cầu vẫn ở mức cao.

Thuế quan của Hoa Kỳ hiện vẫn cao hơn đáng kể so với trước năm 2025. Đối với Việt Nam, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi tăng trưởng kinh tế của Việt Nam gắn rất chặt với nhu cầu bên ngoài, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng với đó, xung đột tại Trung Đông đang tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường hàng hóa toàn cầu. Theo ước tính mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nguồn cung dầu thô toàn cầu đã giảm khoảng 12% - mức sụt giảm lớn hơn bất kỳ cú sốc dầu mỏ nào trước đây. Giá dầu thô vì vậy đã tăng khoảng 50% kể từ khi cuộc khủng hoảng bắt đầu.

Tác động của cú sốc này không chỉ dừng lại ở dầu thô mà đang lan rộng sang các sản phẩm dầu tinh chế, phân bón và nhiều mặt hàng công nghiệp khác. Hiệu ứng dây chuyền cũng bắt đầu xuất hiện rõ nét hơn đối với chi phí logistics, chi phí vận tải, giá đầu vào công nghiệp và chi phí sản xuất nông nghiệp.

Giá phân bón tăng đang ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất lương thực, thực phẩm. Giá đầu vào công nghiệp cao hơn cũng làm gia tăng chi phí đối với các doanh nghiệp sản xuất và cuối cùng chuyển thành áp lực lên người tiêu dùng cũng như năng lực xuất khẩu của Việt Nam.

Những cú sốc này đang tạo thêm áp lực lạm phát, gây sức ép lên tỷ giá và khiến công tác điều hành chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn.

Những giới hạn bắt đầu hiện rõ

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt cải cách rất quan trọng, có thể được xem là thời điểm “Đổi mới 2.0”. Đây không phải là một cải cách đơn lẻ mà là quá trình chuyển đổi sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

Trước hết, bộ máy nhà nước đang được tinh gọn theo hướng giảm phân mảnh và đẩy nhanh quá trình ra quyết định nhằm xây dựng một Chính phủ tinh gọn và hiệu quả hơn.

Bà Tehmina S. Khan.

Bà Tehmina S. Khan.

Kể từ năm 2025, hơn 86 luật và khoảng 300 nghị định đã được ban hành hoặc sửa đổi nhằm tháo gỡ các rào cản đối với khu vực tư nhân, đồng thời hiện đại hóa khuôn khổ về thuế, hải quan, đầu tư công, ngân sách và pháp lý, cũng như thúc đẩy phát triển thị trường vốn.

Song song với đó, Việt Nam đang triển khai chương trình phát triển hạ tầng quy mô khoảng 320 tỷ USD trong vòng 5 năm tới nhằm xử lý các nút thắt hạ tầng then chốt của nền kinh tế.

Trong giai đoạn tới, khu vực tư nhân được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ hơn. Cùng với đó, việc phát triển sâu hơn thị trường vốn cũng ngày càng trở nên quan trọng nhằm huy động nguồn tài chính dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và hỗ trợ đầu tư cho hạ tầng cũng như doanh nghiệp.

Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, năng lượng sạch và các mô hình sản xuất bền vững cũng đang trở thành trọng tâm của giai đoạn phát triển tiếp theo.

Tuy nhiên, bên cạnh các động lực cải cách rất mạnh, vẫn có một số thách thức cần tiếp tục theo dõi sát.

Thách thức đầu tiên là sự phân hóa ngày càng lớn giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp FDI hiện chỉ chiếm khoảng 5% tổng số doanh nghiệp nhưng đang hoạt động rất hiệu quả.

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp trong nước tiếp tục gặp khó khăn, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc khu vực phi chính thức hoặc hoạt động trong các ngành có giá trị gia tăng thấp như dệt may, da giày hay chế biến thực phẩm.

Đây cũng là những ngành đang chịu mức thuế hiệu dụng cao hơn và có khả năng hấp thụ cú sốc yếu hơn đáng kể so với doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp FDI thường có lợi thế lớn hơn nhờ hợp đồng dài hạn, chuỗi cung ứng ổn định, khả năng tiếp cận tài chính từ công ty mẹ cũng như năng lực sản xuất các sản phẩm có độ phức tạp cao hơn.

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp trong nước có quy mô nhỏ hơn, phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn và có ít dư địa để thích ứng trước các cú sốc từ bên ngoài. Số liệu gần đây cho thấy xuất khẩu của khu vực FDI vẫn duy trì tăng trưởng hai con số, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước đang bắt đầu chậm lại.

Thách thức thứ hai đến từ môi trường tài chính và tiền tệ. Trong hai tháng gần đây, lạm phát tại Việt Nam tăng mạnh chủ yếu do giá nhiên liệu, lương thực thực phẩm và chi phí logistics gia tăng. Đồng thời, tỷ giá tiếp tục chịu áp lực kéo dài trong bối cảnh đồng USD mạnh lên và khả năng tích lũy dự trữ ngoại hối còn hạn chế.

Trong môi trường như vậy, dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ nhằm hỗ trợ nền kinh tế cũng trở nên hạn chế hơn. Đáng chú ý, tín dụng - vốn là một trong những động lực chính của tăng trưởng trong nhiều năm qua - hiện đồng thời cũng trở thành một nguồn rủi ro cần theo dõi.

Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện đã lên khoảng 145%, mức cao nhất ASEAN. Điều đáng lo ngại là tín dụng đang tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ hiệu quả của nền kinh tế. Khi điều này xảy ra, mức độ đòn bẩy của doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ gia tăng, đồng thời tạo thêm áp lực thanh khoản đối với hệ thống ngân hàng.

Kể từ năm 2025, hơn 86 luật và khoảng 300 nghị định đã được ban hành hoặc sửa đổi nhằm tháo gỡ các rào cản đối với khu vực tư nhân, đồng thời hiện đại hóa khuôn khổ về thuế, hải quan, đầu tư công, ngân sách và pháp lý, cũng như thúc đẩy phát triển thị trường vốn.

Trong khi đó, bộ đệm vốn của nhiều ngân hàng Việt Nam hiện vẫn mỏng hơn so với nhiều quốc gia ASEAN khác để hấp thụ các tổn thất tiềm tàng nếu chất lượng tài sản suy giảm. Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng của Việt Nam không thể tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng.

Việt Nam cần tăng cường khả năng chống chịu của khu vực tài chính, cải thiện chất lượng phân bổ tín dụng và phát triển sâu hơn thị trường vốn nhằm cung cấp nguồn tài chính dài hạn vượt ra ngoài hệ thống ngân hàng. Đây cũng là lý do phát triển thị trường vốn không chỉ là câu chuyện huy động tài chính, mà còn là vấn đề ổn định tài chính dài hạn.

Trọng tâm là năng lực triển khai

Ở chiều ngược lại, chính sách tài khóa và đầu tư công hiện đang đóng vai trò ngày càng trung tâm hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng. Nhờ tỷ lệ nợ công/GDP ở mức thấp, Việt Nam vẫn còn dư địa tài khóa đáng kể để đầu tư vào các lĩnh vực hạ tầng thiết yếu như năng lượng, giao thông và logistics mà không gây áp lực lớn lên tính bền vững nợ công. Điều này cũng có thể giúp thu hút thêm dòng vốn tư nhân trong khi vẫn duy trì được ổn định tài khóa.

Các sản phẩm xuất khẩu liên quan đến AI của Việt Nam hiện đã gần đạt 30% GDP.

Các sản phẩm xuất khẩu liên quan đến AI của Việt Nam hiện đã gần đạt 30% GDP.

Tuy nhiên, với quy mô nguồn lực cần thiết rất lớn, Việt Nam sẽ phải huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau cho các dự án hạ tầng ưu tiên, bao gồm vốn nhà nước, nguồn thu trong nước, vay nợ trong và ngoài nước, cũng như sự tham gia lớn hơn của khu vực tư nhân.

Nhưng câu hỏi cốt lõi hiện nay không còn là liệu Việt Nam có thể chi tiêu nhiều hơn hay không, mà là liệu mức chi tiêu cao hơn đó có thực sự chuyển hóa thành năng suất cao hơn hay không. Đây mới là vấn đề quan trọng nhất.

Nhìn về trung hạn, triển vọng của Việt Nam vẫn tích cực dù các rủi ro bên ngoài đã gia tăng đáng kể. Điều kiện kinh tế toàn cầu dự kiến suy yếu nhẹ trong năm 2026, đặc biệt tại Đông Á - khu vực chịu tác động mạnh từ cú sốc giá dầu. Điều này cũng đúng với Việt Nam do nền kinh tế có mức độ phụ thuộc cao vào thương mại, đầu tư và các chu kỳ nhu cầu toàn cầu.

Việt Nam vẫn được kỳ vọng duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của khu vực Đông Á. Nền tảng của triển vọng này đến từ dòng vốn FDI bền bỉ, dư địa tài khóa cho đầu tư công và đặc biệt là chương trình cải cách sâu rộng đang được triển khai.

Nếu các cải cách được thực hiện hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực đầu tư công, hạ tầng, phát triển khu vực tư nhân và thị trường vốn, Việt Nam có thể bù đắp được các khó khăn từ môi trường bên ngoài và chuyển sang quỹ đạo tăng trưởng có năng suất cao hơn.

Sau giai đoạn tập trung xây dựng định hướng và khung khổ cải cách, thách thức lớn hơn đối với Việt Nam hiện nay là khả năng đưa các chương trình cải cách vào thực tiễn một cách hiệu quả và đồng bộ. Theo Ngân hàng Thế giới, chất lượng triển khai sẽ là yếu tố quyết định liệu các động lực mới có thực sự chuyển hóa thành năng suất và tăng trưởng bền vững hay không.

Trong đó, đầu tư công đang trở thành một trong những động lực ngày càng quan trọng hơn đối với tăng trưởng. Tuy nhiên, đầu tư công cần chuyển từ mục tiêu giải ngân nhanh sang tạo ra tác động lớn hơn đối với năng suất và tăng trưởng.

Điều này đòi hỏi lựa chọn dự án tốt hơn, công tác chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, quy trình mua sắm hiệu quả hơn cũng như các cơ chế giúp giảm thiểu rủi ro cho đầu tư tư nhân.

Mô hình tăng trưởng của Việt Nam cũng không thể tiếp tục chỉ dựa vào FDI và nhu cầu bên ngoài. Doanh nghiệp trong nước và cầu nội địa cần trở thành động lực tăng trưởng năng suất mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.

Điều đó đòi hỏi tiếp tục cải cách môi trường kinh doanh, thúc đẩy ứng dụng công nghệ, nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và cải thiện khả năng tiếp cận tài chính.

Cùng với đó, Việt Nam sẽ cần một hệ thống tài chính sâu rộng và đa dạng hơn, vượt ra ngoài khu vực ngân hàng. Điều này bao gồm việc đẩy nhanh cải cách thị trường vốn, đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư và bảo đảm dòng vốn được phân bổ tới những khu vực năng động, năng suất cao nhất của nền kinh tế.

Xuyên suốt toàn bộ quá trình này, hai nền tảng quan trọng nhất vẫn là ổn định kinh tế vĩ mô và quản trị rủi ro hiệu quả. Ổn định vĩ mô giúp duy trì niềm tin thị trường, trong khi quản trị rủi ro tốt hơn sẽ bảo đảm rằng tăng trưởng nhanh hơn không tạo ra những tổn thương mới cho nền kinh tế.

Khát vọng phát triển của Việt Nam hiện nay là rất lớn. Nhưng câu hỏi then chốt là làm thế nào để chuyển động lực cải cách thành những kết quả cụ thể hơn: doanh nghiệp mạnh hơn, hạ tầng tốt hơn, hệ thống tài chính sâu rộng hơn và nhiều việc làm có năng suất cao hơn cho người dân.

Tin bài liên quan