Làn sóng đầu tư khác với những chu kỳ trước
Trong hơn ba thập kỷ qua, mỗi làn sóng FDI đều để lại dấu ấn rõ nét đối với cấu trúc kinh tế Việt Nam. Từ các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày đến điện tử và lắp ráp, dòng vốn đầu tư nước ngoài không chỉ mang theo các nhà máy mà còn góp phần định hình những động lực tăng trưởng của từng giai đoạn.
Tuy nhiên, những tín hiệu từ báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô mới nhất của MBS cho thấy, chu kỳ đầu tư đang hình thành hiện nay có những đặc điểm rất khác. Động lực của làn sóng mới không chỉ đến từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu như những năm trước, mà còn được thúc đẩy bởi một chu kỳ đầu tư công nghệ quy mô lớn xoay quanh trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, trung tâm dữ liệu và hạ tầng tính toán.
Theo MBS, tổng vốn đầu tư của bốn tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới gồm Alphabet, Amazon, Meta và Microsoft dự kiến tăng gấp đôi trong năm 2026. Cùng với đó, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh phát triển hạ tầng AI và năng lực bán dẫn nhằm xây dựng các mô hình “AI chủ quyền”. Xu hướng này tạo ra nhu cầu rất lớn đối với máy chủ, trung tâm dữ liệu, chip, thiết bị điện tử và toàn bộ chuỗi cung ứng công nghệ.
![]() |
Khác với giai đoạn hậu Covid-19, khi doanh nghiệp chủ yếu đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất, làn sóng hiện nay được thúc đẩy bởi nhu cầu đầu tư vào năng lực tính toán, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và hạ tầng AI. Điều này khiến tiêu chí lựa chọn điểm đến cũng thay đổi. Các quốc gia không chỉ cần quỹ đất hay chi phí lao động cạnh tranh mà còn phải đáp ứng yêu cầu về hạ tầng số, nguồn điện ổn định, nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái công nghệ.
Chính vì vậy, sự gia tăng đầu tư của các tập đoàn công nghệ không chỉ mở ra cơ hội mở rộng xuất khẩu, mà còn tạo điều kiện để các nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị mới đang hình thành. Đó cũng chính là bối cảnh mà Việt Nam đang bước vào. Khác với các chu kỳ trước, khi lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ chi phí lao động, làn sóng đầu tư hiện nay gắn nhiều hơn với năng lực tham gia vào chuỗi sản xuất công nghệ toàn cầu. Điều này được phản ánh khá rõ trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam.
Theo số liệu của MBS, trong 6 tháng đầu năm 2026, nhóm điện tử, máy tính và linh kiện tăng tới 49,1%; máy móc, thiết bị tăng 23,6%; điện thoại và linh kiện tăng 17,8%. Chỉ riêng ba nhóm hàng này đã chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Trong khi đó, dệt may chỉ tăng 0,9%, giày dép tăng 0,5%, cho thấy động lực tăng trưởng đang dịch chuyển khá rõ từ các ngành thâm dụng lao động sang nhóm công nghệ cao.
Sự dịch chuyển ấy không chỉ thể hiện ở xuất khẩu mà còn phản ánh ngay trong cơ cấu nhập khẩu. Báo cáo của MBS cho biết, nhập khẩu điện tử, máy tính và linh kiện trong 6 tháng đầu năm tăng tới 62%, còn máy móc, thiết bị tăng 22,9%. MBS cho rằng xu hướng này gắn với việc các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, LG và Intel tiếp tục mở rộng hoạt động tại Việt Nam, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất.
Nếu chỉ nhìn vào số liệu thương mại, đây đơn thuần là sự gia tăng của xuất nhập khẩu. Nhưng đặt trong bối cảnh chu kỳ đầu tư công nghệ toàn cầu, những con số đó cho thấy một câu chuyện lớn hơn: Việt Nam đang đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các ngành công nghệ cao, thay vì chỉ đóng vai trò là địa điểm sản xuất dựa trên lợi thế chi phí như trước.
Đó cũng là lý do MBS dự báo xuất khẩu của Việt Nam có thể tiếp tục tăng khoảng 18-19% trong năm 2026. Theo các chuyên gia phân tích của MBS, ngoài việc doanh nghiệp trong nước tiếp tục mở rộng thị trường sang EU, Hàn Quốc và Trung Quốc, chu kỳ đầu tư AI toàn cầu sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu trong thời gian tới.
Nếu các chu kỳ FDI trước đây giúp Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực, thì làn sóng đầu tư hiện nay đang mở ra một mục tiêu cao hơn: tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành lợi thế khi nền kinh tế có đủ năng lực hấp thụ dòng vốn, công nghệ và tri thức mà các dự án FDI mang lại.
Không chỉ thu hút thêm, mà còn tạo giá trị lớn hơn
Cơ hội từ làn sóng FDI công nghệ sẽ chỉ được hiện thực hóa nếu Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ dòng vốn và tạo được sự lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Đây cũng là vấn đề được ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia ADB tại Việt Nam, nhấn mạnh khi đề cập những yêu cầu của chu kỳ FDI mới.
Theo ông, Việt Nam đã triển khai nhiều cải cách quan trọng trong thời gian qua, từ cải cách hành chính, phân cấp, phân quyền đến cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và định hình những động lực tăng trưởng mới. Đây là nền tảng tích cực cho triển vọng phát triển trung và dài hạn.
“Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, những cải cách đó cần được chuyển hóa thành những cải thiện thực chất đối với môi trường kinh doanh, năng lực cạnh tranh và hiệu quả thực thi chính sách”, ông Shantanu Chakraborty nói.
Theo Giám đốc Quốc gia ADB, những nút thắt hiện nay không còn nằm ở khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mà ở chất lượng của môi trường đầu tư. Hiệu quả thực thi chính sách, thủ tục đầu tư, khả năng tiếp cận đất đai, chất lượng hạ tầng giao thông, logistics, nguồn điện, chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển của thị trường vốn sẽ là những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của Việt Nam trong chu kỳ FDI công nghệ mới.
![]() |
| Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia ADB tại Việt Nam |
Những yêu cầu này cũng phù hợp với xu hướng dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu. Khi các tập đoàn công nghệ bước vào chu kỳ đầu tư mới, lợi thế cạnh tranh không còn chủ yếu nằm ở ưu đãi hay chi phí lao động, mà ở chất lượng thể chế, hạ tầng số, nguồn điện ổn định, logistics, nguồn nhân lực kỹ thuật và khả năng triển khai dự án nhanh. Đồng thời, mức độ kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia sẽ trở thành yếu tố quyết định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Cũng theo ông Shantanu Chakraborty, mục tiêu không nên được hiểu là giảm vai trò của FDI. Ngược lại, FDI vẫn sẽ tiếp tục là động lực quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Điều quan trọng hơn là sau nhiều năm thu hút thành công dòng vốn đầu tư nước ngoài, Việt Nam cần tiến thêm một bước trong việc tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ hơn từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước.
Giá trị lớn nhất của FDI trong giai đoạn tới sẽ không chỉ được đo bằng số vốn giải ngân hay số việc làm tạo ra, mà còn bằng mức độ lan tỏa về công nghệ, kỹ năng quản trị và tiêu chuẩn sản xuất sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Khi doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào các khâu cung ứng linh kiện, dịch vụ kỹ thuật hay nghiên cứu - phát triển (R&D), hiệu quả của dòng vốn FDI sẽ được nhân lên đáng kể.
ADB cho rằng, năng suất của doanh nghiệp nội địa vẫn còn tương đối thấp, trong khi mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa phát huy hết tiềm năng. Vì vậy, cùng với việc tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực quản trị, thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, các doanh nghiệp nội địa cũng cần được tạo điều kiện để tham gia sâu hơn vào công nghiệp hỗ trợ, logistics, dịch vụ kỹ thuật và chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Nếu trước đây, thành công trong thu hút FDI thường được đo bằng quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án, thì trong chu kỳ đầu tư mới, thước đo quan trọng hơn là giá trị gia tăng tạo ra cho nền kinh tế. Khi doanh nghiệp Việt đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, tiếp nhận công nghệ và nâng cao năng lực quản trị, FDI mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng dài hạn. Đó cũng là yêu cầu đặt ra khi cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu đang bước sang một giai đoạn mới.

