Lối sống xanh mở rộng dư địa cho tài chính bán lẻ

(ĐTCK) Xu hướng tiêu dùng và đầu tư bền vững đang mở ra dư địa phát triển cho các sản phẩm tài chính cá nhân thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, tiềm năng của tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam vẫn chưa được khai thác tương xứng, khi thị trường còn thiếu đa dạng về sản phẩm và một hành lang hỗ trợ đồng bộ.

Sự hình thành của tài chính bán lẻ xanh

Tài chính bán lẻ xanh là các sản phẩm, dịch vụ tài chính được thiết kế nhằm dịch chuyển dòng vốn của cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa vào các hoạt động phát triển bền vững về môi trường. Về bản chất, tài chính bán lẻ xanh gắn kết hành vi tài chính của hộ gia đình với các mục tiêu lớn hơn về khí hậu và phát triển bền vững bằng cách tích hợp các tiêu chí môi trường vào những công cụ tài chính truyền thống.

Các công cụ này thường được chia thành ba nhóm chính: nhóm sản phẩm, dịch vụ ngân hàng như cho vay, vay thế chấp, vay mua ô tô, bảo hiểm và thẻ tín dụng; nhóm công cụ thị trường vốn dành cho nhà đầu tư cá nhân, bao gồm trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững; nhóm giải pháp kỹ thuật số hoặc công nghệ tài chính (fintech), chẳng hạn như các ứng dụng tích hợp yếu tố trò chơi hóa (gamification) và theo dõi lượng khí thải carbon.

Sự xuất hiện của tài chính bán lẻ xanh gắn liền với các khuôn khổ phát triển bền vững toàn cầu, đặc biệt là Hiệp định Paris và các Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên hợp quốc, vốn đã định hình lại cả ưu tiên của các tổ chức lẫn kỳ vọng của người tiêu dùng. Tài chính bán lẻ xanh ngày càng trở nên quan trọng nhờ khả năng đáp ứng nhu cầu tài chính cho phát triển bền vững thông qua việc chuyển hướng tiết kiệm của hộ gia đình vào các khoản đầu tư có lợi cho môi trường, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các sản phẩm tài chính xanh cho đông đảo người dân.

Bên cạnh đó, nhờ những cập nhật về khung pháp lý, đổi mới công nghệ và sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng, tài chính bán lẻ xanh hiện được coi là một cơ chế quan trọng để thúc đẩy tài chính bền vững trên quy mô lớn. Chẳng hạn, các sản phẩm tài chính xanh có thể được tích hợp với lãi suất ưu đãi, phần thưởng tài chính và báo cáo minh bạch về tác động môi trường, từ đó khuyến khích cá nhân đưa ra các quyết định tài chính phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

Cùng với đó, những tiến bộ công nghệ, bao gồm trí tuệ nhân tạo, blockchain và các nền tảng tài chính di động, đã giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận và chi phí giao dịch, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, qua đó tạo điều kiện cho sự tham gia rộng rãi hơn vào thị trường tài chính xanh. Đồng thời, nhận thức về môi trường ngày càng gia tăng cùng áp lực từ các bên liên quan cũng đang tạo động lực để các tổ chức tài chính tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào các sản phẩm bán lẻ.

Tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam: dư địa lớn, phát triển chưa tương xứng

Hệ thống tài chính xanh tại Việt Nam vẫn chủ yếu do ngân hàng dẫn dắt, tập trung vào các dự án, trong khi sản phẩm bán lẻ chưa đa dạng.

Tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam là một phân khúc mới nổi nhưng có tầm quan trọng chiến lược trong tổng thể nền tài chính bền vững. Tín dụng xanh đã tăng trưởng nhanh chóng, đạt khoảng 780.000 tỷ đồng tính đến cuối năm 2025 và tăng trưởng hơn 20% mỗi năm kể từ năm 2017 đến nay. Tuy nhiên, tín dụng xanh hiện vẫn chủ yếu tập trung vào cho vay doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp xanh, năng lượng tái tạo, công trình xanh và giao thông vận tải xanh.

Sự tham gia của khu vực cá nhân vẫn còn hạn chế, chỉ chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng nguồn vốn xanh. Điều này phản ánh sự mất cân bằng về cấu trúc, trong đó nguồn vốn xanh chủ yếu gắn với các dự án mà chưa thâm nhập sâu vào khu vực hộ gia đình.

Ở cấp độ bán lẻ, các tổ chức tài chính đã bắt đầu giới thiệu những sản phẩm hướng đến mục tiêu bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, HSBC từng cung cấp khoản vay xanh cho các cá nhân muốn đầu tư vào hệ thống điện mặt trời áp mái, hay Standard Chartered đưa ra các sản phẩm vay mua nhà, mua căn hộ xanh. Tuy nhiên, các sản phẩm hiện diện tại Việt Nam vẫn chưa thực sự đa dạng. Những công cụ như vay thế chấp xanh, tài chính tiêu dùng liên kết ESG và các sản phẩm đầu tư bán lẻ bền vững vẫn chưa được phát triển đầy đủ.

Song song với đó, môi trường chính sách tại Việt Nam đang ngày càng thuận lợi hơn, tạo nền tảng quan trọng cho việc mở rộng thị trường. Các sáng kiến quản lý, như việc xây dựng Danh mục Xanh quốc gia và việc Ngân hàng Nhà nước thúc đẩy các hướng dẫn về tín dụng xanh, đang dần cải thiện tiêu chuẩn và giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin.

Bên cạnh đó, cuối năm 2025, Ngân hàng Nhà nước đã trình dự thảo nghị định hướng dẫn chính sách hỗ trợ lãi suất 2% mỗi năm cho các doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh vay vốn để thực hiện các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG.

Nhìn chung, hệ thống tài chính xanh tại Việt Nam vẫn chủ yếu do hệ thống ngân hàng dẫn dắt, tập trung vào các dự án, trong khi sản phẩm bán lẻ chưa đa dạng. Mặc dù người tiêu dùng Việt Nam thể hiện thái độ tích cực và sẵn sàng đón nhận các sản phẩm tài chính xanh, phân khúc bán lẻ vẫn bị hạn chế bởi số lượng sản phẩm còn ít, mức độ hiểu biết của người tiêu dùng chưa cao và hệ sinh thái hỗ trợ chưa phát triển. Thu hẹp khoảng cách cung - cầu này sẽ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc mở rộng tài chính xanh đến khu vực người tiêu dùng.

Lối sống xanh đang mở ra dư địa lớn cho các sản phẩm tài chính cá nhân thân thiện với môi trường

Lối sống xanh đang mở ra dư địa lớn cho các sản phẩm tài chính cá nhân thân thiện với môi trường

Bài học từ các mô hình thành công trên thế giới

Tài chính bán lẻ xanh chưa phải là một xu hướng toàn cầu hình thành rõ nét, mà vẫn là một lĩnh vực phân mảnh và phát triển không đồng đều. Thành công mới chỉ xuất hiện tại những thị trường nơi khung pháp lý, thiết kế sản phẩm và kênh phân phối được phối hợp hiệu quả.

Ví dụ, trong số các công cụ tài chính, vay thế chấp xanh và trái phiếu xanh cho thấy khả năng thu hút khách hàng cao hơn cả, trong khi các sản phẩm như tài khoản ngân hàng bền vững và tiền gửi xanh vẫn còn ở giai đoạn tương đối non trẻ.

Tại các nền kinh tế phát triển như Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh, khuôn khổ pháp lý toàn diện cùng các tiêu chuẩn công bố thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai rộng rãi trái phiếu xanh phục vụ các dự án năng lượng tái tạo, bao gồm cả điện gió ngoài khơi, qua đó cho thấy tính khả thi về quy mô cũng như những lợi ích kinh tế rộng lớn hơn như tạo việc làm.

Ireland là một ví dụ điển hình về sản phẩm bán lẻ hấp dẫn, trong đó các khoản vay thế chấp xanh được giới thiệu như một sản phẩm chính thống, từ đó đạt được mức độ thâm nhập thị trường đáng kể trong thời gian ngắn, đặc biệt đối với nhóm người vay lần đầu và có thu nhập cao.

Tuy nhiên, ngay cả tại các thị trường phát triển, những hạn chế vẫn tồn tại. Tại Đức, tài chính bán lẻ xanh đạt được ít thành công hơn do nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng nhưng nguồn cung sản phẩm lại hạn chế, xuất phát từ chi phí giao dịch cao, thiếu minh bạch dự án và thiếu các công cụ tài chính tập trung vào bán lẻ.

Ngược lại, các nền kinh tế đang phát triển cho thấy vai trò quan trọng của sự can thiệp chính sách và hỗ trợ thể chế trong việc thúc đẩy tài chính bán lẻ xanh. Các quốc gia như Bangladesh đã phát triển hệ sinh thái khá bài bản, bao gồm thị trường chứng khoán, bảo hiểm, tín dụng và trái phiếu xanh, phần lớn được hỗ trợ bởi các khung pháp lý chủ động và sáng kiến từ ngân hàng trung ương.

Tầm quan trọng của sự phối hợp về mặt thể chế cũng được thể hiện qua các ví dụ khác. Singapore là một mô hình định hướng chính sách rõ nét, trong đó Cơ quan Tiền tệ Singapore đã thiết lập hệ sinh thái hỗ trợ thông qua các sáng kiến như Chương trình Tài trợ trái phiếu xanh, cho phép phát hành sớm trái phiếu xanh cho các dự án năng lượng tái tạo và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Về phía cầu, hành vi của nhà đầu tư đóng vai trò quyết định trong việc định hình kết quả thị trường. Bằng chứng từ Nhật Bản cho thấy sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân vào trái phiếu xanh bị chi phối đáng kể bởi lợi nhuận tài chính. Theo đó, mức độ sẵn sàng đầu tư tăng lên ngay cả khi lợi suất chỉ cao ở mức vừa phải, đồng thời chịu ảnh hưởng từ nhận thức về môi trường và khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư.

Tương tự, các nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy sự tham gia của nhà đầu tư được củng cố bởi xếp hạng tín dụng và ESG cao, các ưu đãi thuế cũng như mức độ nhận thức được nâng cao, mặc dù những lo ngại về lòng tin và hiện tượng “tẩy xanh” vẫn là rào cản đáng kể.

Bên cạnh các phương pháp tiếp cận dựa trên thể chế và thị trường, những sáng kiến mới trong lĩnh vực fintech cung cấp một hướng đi khác để mở rộng sự tham gia. Các nền tảng kỹ thuật số như Ant Forest là ví dụ tiêu biểu cho thấy có thể thúc đẩy người tiêu dùng hành động bền vững về môi trường thông qua các biện pháp khuyến khích hành vi, trò chơi hóa và phản hồi theo thời gian thực. Qua đó, các yếu tố khí hậu được tích hợp vào hành vi tài chính hằng ngày.

Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự thành công của tài chính bán lẻ xanh phụ thuộc vào sự hài hòa giữa khung pháp lý, đổi mới tài chính và cơ chế tương tác với người tiêu dùng. Trong khi các nền kinh tế phát triển được hưởng lợi từ mức độ trưởng thành của thể chế và chiều sâu của thị trường vốn, các nền kinh tế đang phát triển lại phụ thuộc nhiều hơn vào các sáng kiến chính sách, còn các giải pháp fintech đóng vai trò là cầu nối giúp tăng cường khả năng tiếp cận và mức độ tham gia trong các bối cảnh khác nhau.

Chính sách nào để thúc đẩy tài chính bán lẻ xanh?

Thúc đẩy tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ từ phía chính sách, để đảm bảo hành lang quy định, ưu đãi tài chính, đổi mới sản phẩm và sự tham gia của người tiêu dùng đều được chú trọng. Kinh nghiệm quốc tế từ Singapore và Ireland cho thấy, tài chính bán lẻ xanh không tự phát triển, mà cần sự hỗ trợ chủ động từ một khung chính sách được thiết kế phù hợp.

Trước hết, việc chuẩn hóa quy định là rất cần thiết. Một danh mục phân loại xanh rõ ràng và đáng tin cậy, phù hợp với các thông lệ quốc tế như khung pháp lý của EU, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu bất đối xứng thông tin và xây dựng lòng tin của người tiêu dùng.

Kinh nghiệm cho thấy, việc định nghĩa không rõ ràng về các sản phẩm “xanh” có thể khiến cả ngân hàng và hộ gia đình ngần ngại tham gia vào thị trường. Tại Việt Nam, việc đẩy nhanh tiến độ ban hành Danh mục Xanh quốc gia và yêu cầu công khai, minh bạch thông tin đối với các sản phẩm tài chính bán lẻ sẽ giúp nâng cao độ tin cậy và khả năng so sánh.

Thứ hai, các ưu đãi tài chính được thiết kế cho từng nhóm đối tượng và mục tiêu cụ thể sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy các hộ gia đình tham gia. Các công cụ như hỗ trợ lãi suất, hoàn thuế và khoản vay xanh ưu đãi đã phát huy hiệu quả trong việc đẩy mạnh đầu tư vào nhà ở tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo.

Đối với Việt Nam, việc mở rộng các ưu đãi này, đặc biệt đối với điện mặt trời áp mái, nhà ở xanh và thiết bị tiết kiệm năng lượng, sẽ kích thích đáng kể nhu cầu ở phân khúc bán lẻ.

Thứ ba, chính sách cần tích cực khuyến khích đổi mới sản phẩm. Tại các thị trường phát triển hơn, tài chính bán lẻ xanh đã phát triển vượt ra ngoài khuôn khổ các khoản vay cơ bản để bao gồm cả vay thế chấp xanh, tài chính tiêu dùng liên kết ESG và các sản phẩm đầu tư bền vững.

Ngành ngân hàng Việt Nam hiện vẫn tập trung chủ yếu vào cho vay doanh nghiệp, cho thấy cần có các biện pháp khuyến khích hoặc hướng dẫn nhằm thúc đẩy những sản phẩm đa dạng hơn, hướng đến khách hàng cá nhân nhiều hơn.

Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng là điều thiết yếu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ngay cả khi nhu cầu đã tồn tại thì mức độ đón nhận vẫn sẽ hạn chế nếu người dân chưa có nhận thức đầy đủ hoặc cho rằng tác động của tài chính xanh chưa đủ lớn.

Việc tích hợp tài chính xanh vào các chương trình giáo dục tài chính, kết hợp với các biện pháp khuyến khích hành vi như phần thưởng và định vị sản phẩm rõ ràng, có thể giúp chuyển hóa nhận thức thành hành động.

Tin bài liên quan