Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Ngành quản lý quỹ Việt Nam đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây, nhưng để đưa NAV các quỹ đầu tư chứng khoán từ khoảng 0,7% lên 5% GDP vào năm 2030, quy mô tài sản không chỉ phải tăng gần 10 lần. Cùng với đó, mô hình vận hành, dữ liệu và công nghệ của ngành cũng phải thay đổi tương ứng.

Tại Hội thảo “Ngành Quỹ trong Kỷ nguyên Mới: Khơi thông dòng vốn cho tăng trưởng cao và bền vững” trong khuôn khổ Vietnam Fund Awards 2026, ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng giám đốc FiinGroup, cho rằng ngành quản lý quỹ đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu không chỉ mở rộng quy mô mà còn nâng cấp năng lực vận hành để đáp ứng một thị trường lớn hơn.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 1

Quy mô tăng nhanh, nhưng cấu trúc ngành chưa thay đổi tương xứng

Theo dữ liệu FiinGroup tổng hợp từ 43 công ty quản lý quỹ trong nước được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép, tổng tài sản quản lý (AUM) đến cuối tháng 6/2026 đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, tăng 2,6 lần so với năm 2019 và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 16%/năm trong giai đoạn 2020–2026.

Thị trường hiện có 141 quỹ đầu tư chứng khoán, gấp khoảng 3 lần năm 2019; khoảng 733.000 nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ, tăng 1,6 lần so với cuối năm 2024. Riêng danh mục ủy thác đạt khoảng 753.000 tỷ đồng, tương đương gần 89% tổng AUM.

Nhìn vào tổng AUM, ngành quản lý quỹ đã hình thành một nền tảng quy mô đáng kể. Tuy nhiên, theo ông Hiệu, cấu trúc cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 2

Trong khi đó, tỷ lệ AUM/GDP hiện khoảng 6,2% nhưng gần như đi ngang từ năm 2023. Khoảng 89% AUM vẫn là danh mục ủy thác, với phần lớn tài sản mang tính phòng thủ như trái phiếu Chính phủ và chứng chỉ tiền gửi.

Ở phía quỹ đầu tư chứng khoán, khoảng 72% NAV đang nằm ở cổ phiếu, cho thấy mức độ đa dạng theo lớp tài sản còn hạn chế. Khoảng 71% AUM tập trung tại 5 công ty quản lý quỹ, còn 71% số quỹ hiện nay là quỹ mở và ETF, tức vẫn tập trung chủ yếu ở các loại hình truyền thống.

“Dư địa phát triển tiếp theo nằm ở việc mở rộng vai trò của các quỹ đầu tư chứng khoán, đồng thời đa dạng hóa nguồn AUM, lớp tài sản và sản phẩm đầu tư”, ông Hiệu nhận định.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 3

Theo FiinGroup, ngành quỹ đang đứng trước ba xu hướng có thể định hình giai đoạn tiếp theo.

Thứ nhất là đổi mới sản phẩm, không chỉ theo hướng “có thêm quỹ” mà mở rộng sang các cấu trúc và lớp tài sản mới như quỹ hạ tầng, quỹ nợ, REIT, Fund of Funds, quỹ đa tài sản, ESG, hưu trí hay các ETF chuyên biệt - theo hướng khả năng tiếp cận đối với đông đảo nhà đầu tư phải dễ hơn, bình dân hóa được các sản phẩm đầu tư để tăng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư cá nhân. Đây là yếu tố rất quan trọng: tính tiếp cận của một nhà đầu tư bình dân với các sản phẩm đầu tư quỹ cũng như các sản phẩm đầu tư nói chung.

Thứ hai là dòng vốn quốc tế sau nâng hạng.

Thứ ba là số hóa phân phối và chuyên nghiệp hóa cơ sở nhà đầu tư, với dữ liệu, tư vấn cá nhân hóa và AI ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong việc mở rộng khả năng tiếp cận sản phẩm quỹ.

Nâng hạng: hút vốn nhưng quan trọng là dòng vốn có ở lại hay không

Theo ông Hiệu, việc Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp mở ra một trang mới cho thị trường chứng khoán nói chung và ngành quản lý quỹ nói riêng.

FiinGroup dẫn ước tính của FTSE Russell cho thấy dư địa dòng vốn quốc tế vào Việt Nam có thể vào khoảng 6 tỷ USD. Tuy nhiên, kinh nghiệm tại các thị trường từng được nâng hạng cho thấy quy mô vốn vào sau nâng hạng có sự phân hóa rất lớn.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 4

Dữ liệu FiinGroup dẫn ra cho thấy Saudi Arabia từng ghi nhận quy mô vốn ngoại khoảng 27–43 tỷ USD, Kuwait khoảng 3–6 tỷ USD, nhưng diễn biến tại các quốc gia khác không đồng nhất.

Vì vậy, theo Tổng giám đốc FiinGroup, vấn đề không chỉ là dòng tiền vào Việt Nam bao nhiêu, mà quan trọng hơn là dòng tiền ở lại như thế nào.

Trong khi dòng vốn thụ động thường chảy trực tiếp vào các cổ phiếu thuộc chỉ số, dòng vốn chủ động từ các quỹ Emerging Markets và nhà đầu tư tổ chức quốc tế có thể tiếp cận thị trường thông qua các công ty quản lý quỹ trong nước, Fund of Funds hay Feeder Fund.

Đây có thể trở thành nguồn tăng AUM trực tiếp cho các nhà quản lý quỹ nội địa.

Nhưng dòng vốn này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về track record (lịch sử hoạt động), thanh khoản, mức độ minh bạch dữ liệu và chuẩn quản trị – vận hành theo thông lệ quốc tế.

Ở góc độ này, việc nâng hạng chỉ tạo ra cửa vào. Năng lực của chính ngành quản lý quỹ mới quyết định dòng vốn quốc tế có trở thành AUM bền vững hay không.

Đó cũng là lý do FiinGroup cho rằng Vietnam Fund Awards có thể đóng vai trò như một chuẩn tham chiếu giúp nhà đầu tư so sánh, đánh giá và nhận diện chất lượng của các quỹ trong nước.

Quan sát thấy ở các quốc gia từng được nâng hạng từ thị trường cận biên (Frontier Market) lên thị trường mới nổi (Emerging Market), không phải nước nào sau khi nâng hạng cũng có dòng vốn vào tích cực. Điều đó phụ thuộc rất nhiều vào nỗ lực nội tại của bản thân thị trường trong việc tiếp tục duy trì tốc độ cải cách, cũng như phát triển các sản phẩm sau nâng hạng để tiếp tục duy trì và thu hút thêm các dòng vốn quốc tế.

Từ 0,7% lên 5% GDP: bài toán không thể giải bằng cách vận hành cũ

Khoảng cách từ hiện tại đến mục tiêu 2030 cho thấy quy mô chuyển đổi mà ngành quỹ phải thực hiện là rất lớn.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 5

Theo mục tiêu được FiinGroup dẫn lại, số quỹ đầu tư chứng khoán phải tăng từ 141 lên khoảng 500 quỹ; số nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ từ khoảng 733.000 lên 2,5 triệu người; còn tỷ lệ NAV/GDP phải tăng từ khoảng 0,7% lên 5%.

Riêng NAV tương ứng phải tăng từ dưới 100.000 tỷ đồng lên khoảng 1 triệu tỷ đồng, tức gần 10 lần so với hiện nay.

Theo ông Hiệu, nếu muốn đạt mục tiêu này trong 4–5 năm tới, ngành quỹ phải duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao, đồng thời giải quyết những điểm nghẽn đang tồn tại trong mô hình vận hành.

Nếu quy mô ngành tăng nhiều lần trong vài năm, số lượng giao dịch, tài khoản, sản phẩm, yêu cầu kiểm soát và báo cáo cũng sẽ tăng theo. Và chính tại đây, theo ông Hiệu, mô hình vận hành hiện nay bắt đầu bộc lộ giới hạn.

FiinGroup xác định bốn bài toán lớn gồm: quy trình đầu tư chưa xuyên suốt; khối lượng xử lý gia tăng nhanh theo quy mô; dữ liệu chưa được kết nối toàn trình; và việc mở rộng sản phẩm mới vẫn kéo theo nhiều quy trình riêng, làm tăng chi phí cũng như thời gian triển khai.

Điểm ông Hiệu đặc biệt lưu ý là không nên bắt đầu chuyển đổi bằng việc mua hoặc đưa ngay một công cụ công nghệ vào hệ thống hiện hữu. Nếu quy trình vẫn phân mảnh, dữ liệu chưa chuẩn hóa và các bộ phận Front Office, Middle Office và Back Office vẫn vận hành cục bộ, việc “nhúng” AI vào quy trình cũ chỉ giải quyết phần ngọn.

“Nếu bắt đầu ngay từ công cụ rất dễ rơi vào tình trạng ‘đẽo chân cho vừa giày’, tức là cố gắng áp dụng công cụ vào một quy trình hiện hữu chưa tối ưu”, ông Hiệu ví von.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 6

Theo đó, trình tự hợp lý phải là tối ưu quy trình trước, chuẩn hóa dữ liệu, sau đó mới tự động hóa những quy trình đã được chuẩn hóa, từ đó mới tạo ra giá trị và nhân rộng triển khai cho các quy trình nghiệp vụ khác, các workflow khác, mang lại giá trị thiết thực cho hệ thống.

Quan điểm này cũng được thể hiện trong mô hình chuyển đổi mà FiinGroup đề xuất: thay vì số hóa từng phần, ngành quỹ cần dịch chuyển sang mô hình vận hành dựa trên nền tảng dữ liệu, kết nối từ nghiên cứu và quyết định đầu tư, quản lý danh mục, giao dịch, tuân thủ, kế toán, NAV cho tới đo lường hiệu quả và báo cáo.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 7

Trong lộ trình 12–24 tháng, FiinGroup đề xuất các công ty quản lý quỹ ưu tiên chuẩn hóa lớp dữ liệu và đường ống dữ liệu tập trung; giảm sự phụ thuộc của quyết định đầu tư vào trực giác cá nhân; phát triển các khung đầu tư có AI hỗ trợ; chuyển từ tối ưu từng quy trình riêng sang kiến trúc hệ thống; đồng thời tận dụng nền tảng đối tác thay vì tự xây dựng toàn bộ từ đầu.

Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô gần 10 lần ảnh 8

AI, trong cách tiếp cận này, không phải điểm xuất phát mà là chất xúc tác sau khi dữ liệu và quy trình đã đủ tốt.

FiinGroup dẫn dữ liệu cho thấy khoảng 88% quỹ đầu tư đã sử dụng AI trong năm 2025, trong khi AI có thể giúp rút ngắn khoảng 30–50% thời gian từ dữ liệu đến quyết định. Tuy nhiên, năng lực ứng dụng AI có kiểm soát mới là yếu tố quyết định để công nghệ thực sự tạo ra lợi thế cạnh tranh thay vì làm gia tăng rủi ro vận hành.

Từ góc nhìn đó, FiinGroup cho rằng thị trường cần hình thành ba lớp năng lực kết nối với nhau: dữ liệu và đánh giá rủi ro đáng tin cậy; vận hành quỹ xuyên suốt; và hệ thống lõi kết hợp AI, tự động hóa.

Mục tiêu cuối cùng là tạo một chu trình liền mạch từ dữ liệu đáng tin cậy, quyết định có cơ sở và kết quả có kiểm soát là vô cùng quan trọng đối với ngành quỹ trong việc nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường, của khách hàng trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.

Theo ông Nguyễn Hữu Hiệu, nếu mục tiêu NAV tương đương 5% GDP là đích đến của năm 2030, quá trình chuyển đổi cần bắt đầu từ những việc có thể triển khai và đo lường ngay: chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu, kết nối toàn bộ vòng đời đầu tư và chỉ triển khai AI trên những bài toán cụ thể khi dữ liệu đủ tin cậy, trách nhiệm đủ rõ và có tiêu chí đánh giá hiệu quả.

Bước nhảy về quy mô của ngành quỹ, theo cách nhìn này, sẽ không chỉ được quyết định bởi việc có thêm bao nhiêu sản phẩm hay bao nhiêu nhà đầu tư mới. Nếu quy mô tài sản được quản lý chuyên nghiệp phải tăng gần 10 lần trong vài năm tới, năng lực vận hành của ngành cũng phải được nâng lên tương ứng.

Và đó có thể là bài toán khó hơn cả tăng trưởng quy mô: chuyển từ một ngành quỹ đang mở rộng sang một ngành quản lý tài sản có khả năng vận hành ở quy mô lớn, dựa trên dữ liệu và những chuẩn mực có thể kiểm chứng.

Tin bài liên quan