Nghị quyết 79-NQ/TW và bước ngoặt thể chế của VAMC

Nghị quyết 79-NQ/TW và bước ngoặt thể chế của VAMC

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị được xem là cú hích chính sách để VAMC tái định vị: từ mô hình “gom nợ” kỹ thuật sang thực thể xử lý nợ chuyên nghiệp, đủ nguồn lực và đủ quyền hạn để dẫn dắt thị trường mua bán nợ minh bạch và bền vững.

“Lá chắn” của hệ thống ngân hàng

Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) được thành lập theo Nghị định 53/2013/NĐ-CP trong bối cảnh đặc biệt: kinh tế toàn cầu suy thoái, sản xuất - kinh doanh đình trệ, nợ xấu hệ thống ngân hàng tăng cao vượt ngưỡng an toàn theo thông lệ quốc tế. Khi đó, tỷ lệ nợ xấu nội bảng có thời điểm vượt 4%, nếu tính cả nợ đã cơ cấu và tiềm ẩn rủi ro, con số còn cao hơn nhiều.

Theo TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, sự ra đời của VAMC là một quyết định mang tính “ổn định hệ thống”, nhằm xử lý nợ xấu để đảm bảo an toàn các TCTD, khơi thông tín dụng và hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi. Khác với doanh nghiệp thuần túy, VAMC được xác định rõ là đơn vị “không vì mục tiêu lợi nhuận”. Điều này phản ánh đúng bản chất của một công cụ chính sách: ưu tiên cao nhất không phải là tối đa hóa lợi nhuận, mà là bảo vệ sự an toàn và ổn định của hệ thống tài chính.

“Tuy nhiên, “không vì lợi nhuận” không đồng nghĩa với “không cần hiệu quả”. VAMC vẫn phải đảm bảo nguyên tắc bảo toàn vốn, vận hành minh bạch và có lãi như một hệ quả tự nhiên của quy trình xử lý nợ bài bản”, TS. Hùng nói.

TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam

TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam

Trong những năm đầu, VAMC tập trung mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt. Cơ chế này cho phép các TCTD chuyển nợ xấu nội bảng sang ngoại bảng, đồng thời trích lập dự phòng rủi ro trong 5 năm và có thể dùng trái phiếu đặc biệt để vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước. Về mặt kỹ thuật, đây là giải pháp quan trọng giúp kéo tỷ lệ nợ xấu nội bảng xuống dưới ngưỡng 3%, duy trì hệ số an toàn vốn và bảo vệ xếp hạng tín nhiệm của nhiều ngân hàng. Quan trọng hơn, nó tạo “đệm” thanh khoản để các TCTD tiếp tục cho vay, thay vì co cụm vì áp lực nợ xấu.

Theo ông Hùng, thực tế cho thấy, sau 5 năm triển khai, khoảng 90% TCTD đã tất toán trái phiếu đặc biệt, chủ động xử lý và tái cơ cấu nợ xấu. Điều này cho thấy cơ chế đã phát huy hiệu quả trong giai đoạn cần “giảm sốc” cho hệ thống. Bên cạnh đó, VAMC cũng tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp có khả năng phục hồi được vay bổ sung, duy trì hoạt động sản xuất - kinh doanh, từng bước trả nợ cũ và tiếp cận vốn mới.

Dù đạt nhiều kết quả tích cực, ông Hùng cũng thừa nhận, hoạt động của VAMC cũng bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc.

Một là, quy mô vốn điều lệ quá nhỏ so với khối lượng nợ xấu toàn hệ thống. Từ mức 500 tỷ đồng ban đầu, sau tăng lên 5.000 tỷ đồng, con số này vẫn rất khiêm tốn nếu so với quy mô nợ xấu hàng trăm nghìn tỷ đồng. Điều này khiến VAMC khó có thể mua nợ theo giá thị trường một cách mạnh mẽ.

Hai là, với cơ chế mua bằng trái phiếu đặc biệt, phần lớn khoản nợ sau khi mua vẫn được ủy quyền cho chính TCTD theo dõi và thu hồi. VAMC vì thế chưa thực sự tham gia sâu vào quá trình tái cấu trúc khoản nợ, chưa đóng vai trò dẫn dắt thị trường mua bán nợ.

Ba là, việc chưa có hành lang pháp lý đủ mạnh về thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm khiến quá trình xử lý kéo dài, đặc biệt với các khoản nợ bất động sản. Một số vụ việc có thể bị đình trệ chỉ vì tranh chấp dân sự kéo dài, làm chậm vòng quay vốn và gia tăng chi phí xã hội.

“Trong bối cảnh nợ xấu chịu áp lực gia tăng sau đại dịch, đặc biệt ở lĩnh vực bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp, yêu cầu đặt ra không chỉ là “kỹ thuật hạch toán”, mà là xử lý thực chất, tạo thanh khoản thật cho thị trường”, ông Hùng nói.

Đáng chú ý, tại Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước đã nêu rất rõ: tất cả các doanh nghiệp đều cần tái cơ cấu để phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số; các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực sản xuất, năng suất lao động và đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm tạo hiệu quả cao nhất. Trong Nghị quyết 79-NQ/TW đã nêu rõ VAMC và DATC là hai trong số những đơn vị cần thực hiện nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động để hỗ trợ quá trình tái cơ cấu, đặc biệt là tái cơ cấu về tài chính, xử lý nợ xấu của khu vực DNNN, ngân hàng thương mại theo cơ chế thị trường.

Nghị quyết 79 - Định vị mới: Trung tâm tái cấu trúc tài sản quốc gia

Cũng theo ông Hùng, hiện nay, vẫn tồn tại sự nhầm lẫn giữa VAMC và Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam (DATC). Tuy cùng hoạt động trong lĩnh vực xử lý nợ, nhưng hai đơn vị có sứ mệnh khác nhau. VAMC (thuộc Ngân hàng Nhà nước) có mục tiêu tối thượng là xử lý nợ xấu để làm sạch bảng cân đối kế toán của các TCTD, đảm bảo an toàn hệ thống và duy trì dòng chảy tín dụng. Trong khi đó, DATC (thuộc Bộ Tài chính) tập trung tái cơ cấu và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, tham gia chuyển nợ thành vốn góp, trực tiếp điều hành doanh nghiệp nhằm phục vụ mục tiêu cải cách DNNN.

“Nếu VAMC là “lá chắn” bảo vệ sức khỏe hệ thống ngân hàng, thì DATC là “đòn bẩy” tháo gỡ điểm nghẽn tài chính cho khu vực doanh nghiệp nhà nước. Hai công cụ này vận hành song song, bổ trợ cho tiến trình tái cơ cấu nền kinh tế”, ông Hùng nhấn mạnh.

Nghị quyết 79-NQ/TW đã đặt yêu cầu rõ ràng: nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của VAMC theo cơ chế thị trường, thúc đẩy thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp, minh bạch, bền vững. Theo TS. Nguyễn Quốc Hùng, để thực hiện đúng tinh thần này, VAMC cần một cuộc “cách mạng về tư duy”, đó là:

Thứ nhất, phải chuyển từ mô hình “mua nợ để giữ” sang xử lý nợ chủ động. VAMC cần trực tiếp phân tích, đánh giá khoản nợ, tái cơ cấu doanh nghiệp, thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm. Sàn giao dịch nợ xấu phải được vận hành đúng nghĩa, trở thành nơi minh bạch hóa thông tin và kết nối nhà đầu tư.

Thứ hai, cần tăng vốn điều lệ lên tối thiểu 15.000 - 20.000 tỷ đồng để đủ năng lực mua nợ theo giá thị trường, tạo vòng quay vốn nhanh 10.000 - 15.000 tỷ đồng mỗi chu kỳ. Chỉ khi có “đạn dược” đủ mạnh, VAMC mới có thể dẫn dắt thị trường.

Thứ ba, tái cơ cấu bộ máy và nhân sự. Phải xây dựng đội ngũ chuyên gia định giá, tái cấu trúc doanh nghiệp, pháp lý và quản trị rủi ro chuyên sâu. Đồng thời, thiết lập cơ chế tiền lương đủ cạnh tranh để thu hút nhân sự chất lượng cao. Nguyên tắc phải rõ ràng: ai làm được thì giao việc, ai không đáp ứng thì thay thế.

Thứ tư, hoàn thiện hành lang pháp lý. Việc sửa đổi Nghị định 53/2013/NĐ-CP theo hướng trao “quyền năng đặc biệt” cho VAMC trong thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm và cơ chế tố tụng rút gọn là điều kiện tiên quyết. Nếu không có quyền hạn đủ mạnh, quá trình xử lý nợ sẽ tiếp tục bị kéo dài, làm lãng phí nguồn lực.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu nợ xấu, kết nối thông tin từ CIC và các TCTD để dự báo sớm rủi ro, hỗ trợ ngược lại cho hệ thống ngân hàng.

Nhìn vào mô hình các công ty quản lý tài sản quốc gia thành công trên thế giới (như tại Trung Quốc hay Hàn Quốc) cho thấy, họ được trao quyền lực rất lớn nhưng đi kèm với trách nhiệm và kỷ luật nghiêm khắc. Do đó, trong tương lai VAMC phải là đơn vị dẫn dắt, tạo ra sự minh bạch cho thị trường mua bán nợ, phải là nơi hội tụ những chuyên gia định giá, tư vấn tài chính và tái cấu trúc doanh nghiệp tinh nhuệ nhất và có một sàn giao dịch nợ xấu chuyên nghiệp, nơi không chỉ có các định chế tài chính trong nước, mà cả các nhà đầu tư quốc tế cũng có thể tham gia mua bán một cách tin cậy.

Ông Hùng nói: “Kỳ vọng lớn nhất là VAMC không chỉ xử lý nợ xấu mang tính giai đoạn, mà trở thành trung tâm tái cấu trúc tài sản chuyên nghiệp của quốc gia. VAMC cần được định vị là đơn vị độc lập, có quyền năng đặc biệt và chịu trách nhiệm giải trình nghiêm ngặt. Mô hình này tương đồng với các công ty quản lý tài sản quốc gia thành công trên thế giới - nơi họ được trao quyền lực lớn nhưng đi kèm kỷ luật và minh bạch cao”.

Trong dài hạn, theo ông Hùng, VAMC phải là nơi hội tụ các chuyên gia định giá, tư vấn tài chính, tái cấu trúc doanh nghiệp; là đầu mối kết nối nhà đầu tư trong và ngoài nước; là nền tảng minh bạch hóa thị trường mua bán nợ.Nếu không sớm hoàn thiện thể chế và tăng cường nguồn lực, VAMC sẽ khó thực hiện sứ mệnh làm sạch bảng cân đối kế toán và nâng cao năng lực tài chính cho hệ thống ngân hàng như mục tiêu Nghị quyết 79 đề ra. Ngược lại, nếu được trao đủ “nhân lực - tài lực - quyền lực - năng lực số hoá”, VAMC hoàn toàn có thể trở thành “cánh tay nối dài” hiệu quả của Nhà nước trong việc bảo vệ sự an toàn và bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.

“Nếu không sớm sửa đổi các hành lang pháp lý (đặc biệt là Nghị định 53/2013/NĐ-CP) để trao cho VAMC một hành lang pháp lý "đủ mạnh", chúng ta sẽ rất khó xử lý nợ xấu một cách thực chất. VAMC phải được định vị là đơn vị xử lý nợ chuyên nghiệp, độc lập và có quyền năng đặc biệt để bảo vệ sự an toàn và bền vững cho toàn hệ thống tài chính quốc gia”, TS. Hùng nhấn mạnh.

Tin bài liên quan