Nhu cầu vốn dài hạn sẽ quyết định mặt bằng lãi suất

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Đầu tư, hạ tầng và tăng trưởng kinh tế đang đặt ra nhu cầu lớn về nguồn vốn dài hạn. Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Nguyễn Hoàng Linh, Kinh tế trưởng VCBF nhận định, bên cạnh nguồn vốn trong nước, việc mở rộng huy động vốn quốc tế sẽ ngày càng cần thiết để giảm sức ép lên mặt bằng lãi suất.
Ông Nguyễn Hoàng Linh, Kinh tế trưởng VCBF

Ông Nguyễn Hoàng Linh, Kinh tế trưởng VCBF

Diễn biến thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng có những tín hiệu tích cực. Theo ông, đâu là những yếu tố chính đứng sau diễn biến này?

Lãi suất qua đêm bình quân giảm từ 6,3%/năm trong tháng 5 xuống còn 3,4%/năm trong tháng 9. Đáng chú ý, trong bốn phiên từ ngày 23/9 - 28/9, lãi suất qua đêm bình quân chỉ còn 1,25%/năm, riêng phiên 28/9 giảm về 0,48%/năm. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước liên tục rút ròng trên thị trường mở, với khối lượng OMO lưu hành giảm còn 142.024 tỷ đồng, thấp hơn 95.254 tỷ đồng so với đầu tháng 9, cho thấy áp lực thanh khoản ngắn hạn của hệ thống đã dịu đi đáng kể.

Theo tôi, sự cải thiện này đến từ ba yếu tố chính. Trước hết là tiến độ giải ngân đầu tư công đã tăng tốc trong thời gian gần đây. Nếu giá trị giải ngân lũy kế 4 tháng đầu năm 2026 tăng chưa đến 10% so với cùng kỳ, thì mức tăng lũy kế 8 tháng đã đạt 24.5%. Khi vốn đầu tư công được thanh toán cho các nhà thầu và đơn vị cung ứng, tiền từ Kho bạc Nhà nước quay trở lại tài khoản của doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại, qua đó bổ sung nguồn tiền gửi và hỗ trợ thanh khoản hệ thống.

Thứ hai là áp lực găm giữ và chuyển ngoại tệ ra nước ngoài trái phép qua các kênh không chính thức có dấu hiệu suy giảm đáng kể. Giá vàng thế giới đã giảm khoảng 4% so với đầu năm và hơn 23% so với đỉnh cuối tháng 1, góp phần làm giảm sức nóng của nhu cầu đầu tư vàng trong nước. Cùng với đó, việc tăng cường kiểm soát hoạt động kinh doanh vàng, đá quý và tài sản mã hóa trái phép góp phần hạn chế nhu cầu ngoại tệ phục vụ các giao dịch này. Tỷ giá thị trường tự do theo đó đã giảm mạnh và từ tháng 7 đến nay có nhiều thời điểm thấp hơn tỷ giá bán chính thức tại các ngân hàng thương mại. Khi sức ép lên thị trường ngoại hối giảm, áp lực đối với việc điều tiết thanh khoản tiền đồng cũng được giảm bớt.

Thứ ba là điều chỉnh quy định về tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi, gọi tắt là LDR. Thông tư 08/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026, cho phép tính 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tổng tiền gửi dùng để tính LDR, thay vì loại trừ toàn bộ như trước. Sau đó, tỷ lệ được tính vào mẫu số tăng lên 50% từ ngày 1/8 theo Quyết định 1743/QĐ-NHNN. Trong bối cảnh tỷ lệ LDR của nhiều ngân hàng đã gần chạm trần quy định 85%, điều chỉnh này giúp các ngân hàng nhận tiền gửi Kho bạc giảm áp lực huy động để đáp ứng giới hạn LDR, cũng như tăng khả năng cung ứng vốn trên thị trường liên ngân hàng, từ đó cải thiện thanh khoản chung của hệ thống.

Thanh khoản liên ngân hàng cải thiện có đồng nghĩa mặt bằng lãi suất huy động và cho vay sẽ giảm theo?

Thanh khoản liên ngân hàng cải thiện dù là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để khẳng định mặt bằng lãi suất huy động và cho vay sẽ giảm tương ứng. Cần phân biệt khả năng đáp ứng nhu cầu thanh khoản trước mắt với khả năng cung ứng vốn ổn định cho nền kinh tế.

Nguyên nhân trước hết là nhu cầu tín dụng phục vụ đầu tư vẫn lớn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và hạ tầng giao thông. Để đáp ứng nhu cầu này, các ngân hàng phải tiếp tục huy động vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế. Quan trọng hơn, các dự án đầu tư thường cần vốn trong nhiều năm, trong khi giao dịch liên ngân hàng chủ yếu tập trung ở kỳ hạn rất ngắn, phần lớn là qua đêm. Nguồn vốn này có thể giúp ngân hàng cân đối thanh khoản hàng ngày, nhưng không thể thay thế nguồn tiền gửi có kỳ hạn ổn định hơn để tài trợ các khoản vay dài hạn.

Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở lượng vốn sẵn có mà còn ở kỳ hạn của nguồn vốn. Lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt giúp giảm sức ép tăng lãi suất huy động, nhưng chưa đồng nghĩa lãi suất huy động có thể giảm khi nhu cầu vốn phục vụ đầu tư vẫn lớn.

Ông đánh giá thế nào về nhu cầu vốn của nền kinh tế trong những năm tới và áp lực huy động vốn của hệ thống ngân hàng?

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026 - 2030, trong đó đầu tư đóng vai trò rất quan trọng. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội được định hướng bình quân khoảng 40% GDP; với quy mô nền kinh tế tiếp tục mở rộng, nhu cầu vốn đầu tư ước tính có thể vượt 300 tỷ USD vào năm 2030. Trong đó, riêng nhu cầu vốn cho hạ tầng giai đoạn 2026 - 2030 được dự đoán lên đến 450 tỷ USD.

Với quy mô như vậy, việc tiếp tục dựa quá nhiều vào tiền gửi trong nước và tín dụng ngân hàng sẽ làm tăng mức độ cạnh tranh huy động, từ đó gia tăng sức ép lên mặt bằng lãi suất.

Bên cạnh chi phí là vấn đề chênh lệch kỳ hạn. Tiền gửi thường tập trung ở kỳ hạn từ 12 tháng trở xuống, trong khi các khoản vay đầu tư kéo dài 3-5 năm hoặc lâu hơn. Do đó, muốn thúc đẩy đầu tư, nền kinh tế không chỉ cần đủ vốn mà còn cần nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp và chi phí hợp lý. Bên cạnh việc phát triển thị trường vốn, cả vốn nợ lẫn vốn cổ phần, thì cần đẩy mạnh huy động vốn quốc tế. Điều này cần thiết không chỉ vì nhu cầu đầu tư lớn khó có thể đáp ứng hoàn toàn bằng nguồn lực trong nước, mà còn vì nhiều dự án phải nhập khẩu máy móc, thiết bị và công nghệ. Nhu cầu tài trợ, vì vậy, không chỉ là vốn nói chung mà còn là nguồn ngoại tệ để thanh toán các khoản nhập khẩu. Mở rộng nguồn vốn quốc tế sẽ góp phần đáp ứng đồng thời hai nhu cầu này, qua đó giảm bớt sức ép lên huy động trong nước.

Bên cạnh nhu cầu vốn, những yếu tố nào có thể tạo ra thay đổi đối với mặt bằng lãi suất trong thời gian tới?

Bên cạnh nhu cầu vốn đầu tư, hai biến số có ảnh hưởng lớn đến mặt bằng lãi suất là lạm phát và tỷ giá. Diễn biến của hai yếu tố này sẽ quyết định dư địa để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hỗ trợ tăng trưởng thông qua điều tiết thanh khoản và lãi suất.

Nếu xung đột Trung Đông leo thang, gây gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung năng lượng, áp lực lạm phát sẽ gia tăng. Giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài không chỉ tác động trực tiếp đến giá xăng dầu mà còn làm tăng chi phí sản xuất và chi phí cung ứng dịch vụ. Khi các chi phí này được chuyển dần vào giá bán, áp lực giá cả sẽ lan rộng, tạo ra tác động lạm phát vòng hai.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương lớn có thể phải duy trì chính sách thắt chặt hoặc tăng lãi suất thêm. Tại cuộc họp tháng 9, Fed đã tăng lãi suất lần đầu tiên kể từ tháng 7/2023 và dự báo của các thành viên FOMC cũng cho thấy khả năng có thêm một đợt tăng nữa trong năm 2026. Nếu lạm phát cao hơn dự kiến và kỳ vọng lạm phát không được kiểm soát, mức độ thắt chặt có thể lớn hơn.

Điều này có thể làm gia tăng biến động trên thị trường tài chính toàn cầu, thúc đẩy tâm lý phòng thủ và kích hoạt dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Khi áp lực lạm phát và tỷ giá cùng gia tăng, NHNN sẽ phải điều tiết thanh khoản thận trọng hơn để hạn chế sức ép mất giá của VND. Khi đó, mặt bằng lãi suất trong nước sẽ khó giảm và có thể chịu áp lực tăng thêm.

Ngược lại, nếu các rủi ro bên ngoài hạ nhiệt, theo ông, xu hướng lãi suất trong nước sẽ ra sao?

Nếu căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt đáng kể, dòng cung ứng năng lượng và chuỗi vận tải hàng hóa dần trở lại bình thường, áp lực lạm phát sẽ giảm. Điều này tạo thêm dư địa để Fed và các ngân hàng trung ương lớn dần nới lỏng chính sách tiền tệ. Môi trường lãi suất thấp hơn, cùng với niềm tin được cải thiện, sẽ hỗ trợ hoạt động kinh tế toàn cầu.

Trong kịch bản thuận lợi này, nguồn thu ngoại tệ của Việt Nam từ xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, du lịch và kiều hối nhiều khả năng được cải thiện đáng kể. Các ngân hàng và doanh nghiệp khi đó cũng sẽ thuận lợi hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý. Song song đó, áp lực tỷ giá hạ nhiệt sẽ giúp NHNN có thêm dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ nhiều hơn. Hai yếu tố dòng vốn nước ngoài cải thiện và tăng cường chính sách hỗ trợ từ NHNN đồng thời kết hợp sẽ giúp mặt bằng lãi suất trong nước hạ nhiệt.

Tuy nhiên, cần lưu ý, ngay cả trong kịch bản tích cực, cũng không nên kỳ vọng lãi suất có thể giảm sâu. Lý do là Việt Nam vẫn cần huy động nguồn vốn quốc tế đáng kể để phục vụ đầu tư trong nước nên cần giữ ổn định về tỷ giá cũng như lãi suất. Trong khi đó, nhu cầu vốn dài hạn trên toàn cầu ngày càng lớn, đặc biệt từ các tập đoàn công nghệ Mỹ. Đồng thời, nợ công và thâm hụt ngân sách lớn của Mỹ tiếp tục tạo sức ép lên lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn, qua đó ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn quốc tế nói chung. Trong bối cảnh đó, việc nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức đầu tư sẽ giúp Việt Nam cải thiện sức cạnh tranh trên thị trường vốn quốc tế, qua đó, không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận rộng hơn các nhóm nhà đầu tư tổ chức, mà còn giúp giảm phần chi phí vay gắn với rủi ro tín nhiệm

Tin bài liên quan