Bước ngoặt cấu trúc và áp lực từ những con số thực tế
Theo báo cáo tổng hợp từ Ngân hàng Nhà nước và dữ liệu tài chính quý I/2026, tỷ lệ nợ xấu (NPL) nội bảng dao động quanh mức 2,2 - 2,5% đối với các ngân hàng nhóm 1 (Big 4 và ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn). Tuy nhiên, tại các ngân hàng quy mô nhỏ, con số này đã chạm ngưỡng 4,5 - 5%. Bên cạnh đó, rủi ro nợ xấu tiềm ẩn cũng đang hiện hữu. Nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC chưa xử lý và nợ được cơ cấu nhưng có dấu hiệu suy giảm dòng tiền, tỷ lệ nợ xấu thực tế của toàn hệ thống ước tính nằm trong khoảng 6,8 - 7,5%.
Cơ cấu nợ xấu theo ngành nghề tập trung vào 3 trụ cột chính chiếm tới 90% tổng nợ. Nhóm thứ nhất tập trung vào bất động sản và xây dựng (chiếm khoảng 58%), là nhóm có giá trị tài sản lớn nhất nhưng thanh khoản chậm nhất. Nhiều dự án vướng mắc pháp lý kéo dài từ giai đoạn 2022-2024 nay đã chuyển thành nợ nhóm 5. Trong bối cảnh đó, hoạt động thẩm định tín dụng của nhiều ngân hàng trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào tài sản bảo đảm là bất động sản thay vì thẩm định dòng tiền (Cashflow-based lending). Nhóm thứ hai tập trung vào tín dụng tiêu dùng (chiếm khoảng 18%), với sự bùng nổ của tài chính tiêu dùng giai đoạn trước, kết hợp với biến động thu nhập của phân khúc thu nhập thấp, đã đẩy tỷ lệ nợ xấu mảng này lên mức kỷ lục (có đơn vị ghi nhận NPL mảng bán lẻ trên 10%). Nhóm thứ ba là SME và lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu (chiếm khoảng 14%), do chịu tác động từ hàng rào thuế quan quốc tế, biến động địa chính trị, chi phí logistic và chi phí năng lượng tăng cao.
![]() |
Giải phóng nợ xấu không chỉ làm sạch hệ thống tài chính, mà còn giúp giảm chi phí vốn cho nền kinh tế |
Thách thức từ các lối mòn truyền thống và rào cản nội tại
Trong bối cảnh quy mô nợ xấu gia tăng, các phương thức xử lý nợ xấu đang được ngành ngân hàng áp dụng đã bộc lộ rõ những giới hạn về hiệu quả. Đối với kênh trích lập dự phòng và xóa nợ (Write-off), đây được xem là giải pháp mang lại bảng cân đối kế toán “sạch” nhất về mặt kỹ thuật, song lại là sự đánh đổi tốn kém nhất bằng chính nguồn lực nội tại. Sự phân hóa đang diễn ra khốc liệt khi các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLRC) cao vượt trội trên 150% như Vietcombank hay ACB sở hữu lợi thế đáng kể để chủ động hấp thụ cú sốc, trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ đối mặt với nguy cơ sụt giảm nghiêm trọng lợi nhuận ròng và xói mòn trực tiếp hệ số an toàn vốn (CAR).
Song song đó, kênh bán nợ cho VAMC bằng trái phiếu đặc biệt cũng suy giảm hiệu quả khi chủ yếu mang tính giãn áp lực kế toán hơn là khơi thông dòng tiền thực cho hệ thống. Mặt khác, đối với phương thức phát mãi tài sản bảo đảm và khởi kiện dân sự vốn là kênh thu hồi vốn gốc lớn nhất, các nhà băng vẫn đang vướng vào những nút thắt thực thi kéo dài. Mặc dù Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã mang lại những cải thiện đáng kể về hành lang pháp lý, trên thực tế, quy trình xử lý tài sản thông qua tòa án vẫn thường kéo dài từ 24-36 tháng, khiến giá trị tài sản bị hao mòn mạnh mẽ do chi phí cơ hội và tình trạng giảm giá tài sản rủi ro (Distressed value).
Hệ quả là, nhiều ngân hàng buộc phải lựa chọn giải pháp cuối cùng là tái cấu trúc và giữ nguyên nhóm nợ theo tinh thần nối tiếp của Thông tư 02/2023/TT-NHNN để tiếp thêm “oxy” cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, giải pháp này đang tích tụ “nợ xấu tiềm ẩn” lớn, có thể kích hoạt làn sóng nhảy nhóm nợ nếu dòng tiền của tệp khách hàng doanh nghiệp không hồi phục kịp trước khi thời gian gia hạn kết thúc.
Bài học từ mô hình KAMCO: Chuyển dịch sang cơ chế thị trường
Nhìn từ lăng kính quốc tế, các cuộc khủng hoảng nợ xấu quy mô lớn tại những thị trường mới nổi thường chỉ được giải quyết triệt để khi chuyển dịch từ cơ chế xử lý hành chính, thụ động sang cơ chế thị trường dựa trên hạ tầng số, trong đó mô hình của Tổng công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO) được xem là một hình mẫu tham chiếu tiêu biểu. Thành công của KAMCO dựa trên việc áp dụng triệt để nguyên tắc mua đứt - bán đoạn các khoản nợ theo giá thị trường chiết khấu sâu bằng tiền mặt thực thay vì trái phiếu danh nghĩa, từ đó giải phóng ngay lập tức năng lực cho vay mới cho các ngân hàng thương mại.
Hơn thế nữa, họ đã quốc tế hóa thị trường nợ bằng cách đóng gói danh mục nợ xấu thành các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản (ABS) để bán cho các quỹ đầu tư rủi ro toàn cầu, đồng thời vận hành hệ thống đấu giá trực tuyến tập trung (On-Bid System) nhằm minh bạch hóa hoàn toàn hồ sơ pháp lý của tài sản, giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin - vốn là rào cản lớn nhất của các giao dịch tài sản nợ xấu.
Do đó, bài toán xử lý nợ xấu tại Việt Nam đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến tạo ở cấp độ vĩ mô và đổi mới ở cấp độ vi mô, với sự hỗ trợ của các nền tảng công nghệ phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước.
Trục giải pháp chiến lược
Để hiện thực hóa một chiến lược giải quyết nợ xấu triệt để cho giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam cần triển khai một khung hành động đồng bộ ở cả hai cấp độ quản lý vĩ mô và vận hành vi mô của từng nhà băng. Ở cấp độ quản lý quốc gia, Ngân hàng Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo bằng việc ban hành một bộ tiêu chuẩn dữ liệu nợ xấu chung (Data Standards) quy định về cách thức định nghĩa, phân loại và lưu trữ thông tin nợ xấu đồng nhất cho toàn ngành, tạo nền tảng dữ liệu thống nhất để các hệ thống Core Banking có thể tương tác hiệu quả.
Đi kèm với đó là việc luật hóa, công nhận tính pháp lý tối cao của các giao dịch trên nền tảng số bao gồm đấu giá điện tử (e-Auction) và tất toán điện tử (e-Settlement), hướng tới việc xây dựng một sàn giao dịch nợ quốc gia “Digital NPL Marketplace” vận hành trên nền tảng Blockchain nhằm bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu và thu hút các dòng vốn lớn từ các quỹ đầu tư nợ rủi ro quốc tế.
Giải phóng triệt để “cục máu đông” nợ xấu thông qua cơ chế này không chỉ làm sạch hệ thống tài chính, mà còn là cú huých chiến lược để nâng hạng tín nhiệm quốc gia, giúp giảm chi phí vốn cho toàn bộ nền kinh tế.
Ở cấp độ thực thi của các ngân hàng thương mại, sự thay đổi phải bắt đầu từ việc số hóa và chuẩn hóa lớp dữ liệu đầu vào thông qua hệ thống định giá tài sản tự động (AVM), tạo ra những hồ sơ kỹ thuật số (Digital Dossier) chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế (như chuẩn IFRS9 và ISO 20022), sạch về mặt pháp lý và sẵn sàng cho các giao dịch mua bán nợ quốc tế. Tiếp theo đó, các ngân hàng cần thay thế tư duy quản trị rủi ro tĩnh (theo rule-based) bằng cách xây dựng hệ thống cảnh báo sớm (EWS 2.0) dựa trên Agentic AI với khả năng tự động kết nối API với dữ liệu hóa đơn điện tử, thuế và hành vi khách hàng trên ứng dụng Mobile Banking. Hệ thống này sẽ phân tích các mẫu hành vi vi mô phản ánh sự suy giảm sức khỏe tài chính của con nợ để đưa ra cảnh báo chính xác khoảng 90 ngày trước khi khoản vay chính thức chuyển nhóm nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Cuối cùng, đối với công tác thu hồi nợ chuyên sâu, các ngân hàng cần ứng dụng hạ tầng cơ sở dữ liệu đồ thị (Graph Database) nhằm bóc tách và tái dựng toàn bộ mạng lưới liên kết phức tạp, từ đó bẻ gãy các hành vi sở hữu chéo hoặc mô hình “ve sầu thoát xác” nhằm tẩu tán tài sản của các con nợ chây ỳ, bộc lộ qua mạng lưới liên kết ngầm. Bằng cách kết hợp công nghệ định vị tài sản thực này với các giải pháp AI đàm thoại tự động để phân loại và đề xuất kịch bản cấu trúc nợ tối ưu, ngành ngân hàng sẽ thiết lập được một hệ miễn dịch số vững chắc, chuyển hóa áp lực nợ xấu của năm 2026 thành bệ phóng cho sự tăng trưởng an toàn và bền vững trong thập kỷ mới.
Nợ xấu giai đoạn 2026 khó có thể xử lý triệt để bằng các giải pháp gia hạn hay kỹ thuật kế toán mang tính tạm thời. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, lời giải bền vững nằm ở việc hình thành một thị trường mua bán nợ minh bạch, có thanh khoản và được hỗ trợ bởi hạ tầng dữ liệu đồng bộ. Đây không chỉ là yêu cầu làm sạch hệ thống ngân hàng, mà còn góp phần giảm chi phí vốn cho nền kinh tế trong dài hạn.
