Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho tăng trưởng bền vững

Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho tăng trưởng bền vững

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ điều hành kinh tế vĩ mô chủ động, linh hoạt và phối hợp chính sách ngày càng hiệu quả. Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam nhấn mạnh rằng, ổn định kinh tế vĩ mô tiếp tục là trụ cột then chốt của chiến lược phát triển dài hạn.

Nhìn lại năm 2025, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều bất định, Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng cao. Ông có thể chỉ rõ những động lực giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng đi kèm ổn định kinh tế vĩ mô?

Bất chấp những thách thức toàn cầu ngày càng gia tăng, Việt Nam đã đạt được kết quả tăng trưởng kinh tế năm 2025 thuộc nhóm cao nhất trong khu vực. Nền kinh tế tăng trưởng 7,9% trong ba quý đầu năm, so với mức 6,8% cùng kỳ năm 2024. GDP quý III tăng 8,23% so với cùng kỳ, trong khi tăng trưởng quý II được điều chỉnh tăng lên 8,19%.

Kết quả tăng trưởng này được thúc đẩy bởi thương mại gia tăng mạnh mẽ và sản xuất hướng tới xuất khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bền vững, giải ngân đầu tư công tăng nhanh và lượng khách du lịch quốc tế phục hồi mạnh.

Tăng trưởng thương mại chủ yếu đến từ việc gia tăng đơn hàng trước khi Chính phủ Mỹ áp dụng các biện pháp tăng thuế quan. Xuất khẩu tăng 16,1%, đạt 430 tỷ USD trong 11 tháng năm 2025; nhập khẩu tăng 18,4%, đạt 410 tỷ USD. Thặng dư thương mại đạt mức 20,5 tỷ USD. Ngành sản xuất công nghiệp tăng 9,9%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình dài hạn, nhờ các đơn hàng và sản lượng đều tăng.

Hoạt động đầu tư được đẩy nhanh rõ rệt. Dòng vốn FDI tiếp tục tăng, với 33,7 tỷ USD vốn đăng ký (tăng 7,4%) và 23,6 tỷ USD vốn giải ngân (tăng 8,9%) trong 11 tháng năm 2025. Đầu tư công cũng tăng mạnh, qua đó củng cố đà tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng tín dụng tăng tốc lên 14% vào tháng 9 và dự kiến đạt khoảng 18% vào cuối năm 2025, so với mức 9,1% của một năm trước đó.

Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và tiền tệ là điều kiện cần thiết để duy trì động lực tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.

Trong khi đó, khu vực dịch vụ hưởng lợi từ lượng khách du lịch quốc tế tăng trưởng mạnh nhờ các chính sách miễn thị thực, hoạt động quảng bá tích cực và chuỗi lễ hội. Lượng khách quốc tế tăng hơn 20%, trong đó khách châu Âu tăng 37,8% và khách châu Á tăng 19,7%.

Trong những năm gần đây, dù phải đối mặt với nhiều bất ổn toàn cầu, Việt Nam đã thực hiện tốt việc quản lý kinh tế vĩ mô theo hướng chủ động và linh hoạt. Các nhà hoạch định chính sách đã nỗ lực cân bằng giữa hai mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Nhờ đó, nền kinh tế tăng trưởng tương đối vững chắc, bất chấp những cơn gió ngược từ bên ngoài.

Chính sách tài khóa được mở rộng nhằm thúc đẩy phục hồi cầu tiêu dùng trong các giai đoạn khó khăn, thông qua tăng chi đầu tư công, giảm thuế giá trị gia tăng, tăng chi tiêu xã hội nói chung và các chương trình an sinh xã hội nói riêng. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này tại một số lĩnh vực còn chậm, làm hạn chế tác động và hiệu quả của chính sách mở rộng trong việc kích thích nhu cầu trong nước.

Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chuyển từ chính sách tiền tệ thắt chặt vào năm 2022 - nhằm kiểm soát lạm phát tăng cao trong ngắn hạn - sang chính sách tiền tệ nới lỏng hơn kể từ năm 2023, thông qua điều chỉnh lãi suất và các hoạt động thị trường mở để quản lý tăng trưởng tín dụng và ổn định tỷ giá. Lạm phát được duy trì dưới mức dự kiến, góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi sau đại dịch Covid-19.

Việt Nam cần xây dựng các thị trường vận hành hiệu quả cho dịch vụ khoa học - công nghệ, nghiên cứu phát triển và khởi nghiệp

Việt Nam cần xây dựng các thị trường vận hành hiệu quả cho dịch vụ khoa học - công nghệ, nghiên cứu phát triển và khởi nghiệp

Việc tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng đang đặt ra những rủi ro nào đối với ổn định kinh tế vĩ mô, thưa ông?

Tăng trưởng tín dụng tăng mạnh, ước đạt khoảng 18% trong năm 2025, cao hơn mục tiêu 16%, đã đẩy tỷ lệ tín dụng ngân hàng lên trên 135% GDP. Sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng có thể trở thành rào cản đối với tăng trưởng cao hơn trong trung hạn, đồng thời cho thấy yêu cầu cấp bách phải phát triển một thị trường vốn rộng lớn và hiệu quả hơn, nhằm cung cấp thêm nguồn vốn bổ sung cho hệ thống ngân hàng và nền kinh tế, qua đó cải thiện ổn định kinh tế vĩ mô.

Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu kích cầu. Giải ngân nhanh hơn các dự án đầu tư công và triển khai các chính sách hỗ trợ có mục tiêu đối với hộ gia đình và doanh nghiệp sẽ giúp chính sách tài khóa phát huy hiệu quả trong kích thích tăng trưởng. Trong khi đó, chính sách tiền tệ cần tập trung cung ứng tín dụng cho các lĩnh vực sản xuất hiệu quả và kiểm soát rủi ro hệ thống tài chính. Nếu thiếu sự phối hợp, thanh khoản dư thừa có thể đẩy giá tài sản tăng cao, hoặc ngược lại, tín dụng bị thắt chặt quá mức có thể kìm hãm nhu cầu tăng trưởng.

Trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu suy yếu và bất ổn gia tăng, dự báo của ADB về kinh tế Việt Nam năm 2026 đối mặt những thách thức nào?

Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào lao động và nguồn lực giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Bước sang năm 2026, Việt Nam có thể đối mặt với những thách thức từ tăng trưởng toàn cầu suy yếu và biến động tài chính quốc tế. Nhu cầu xuất khẩu có thể giảm sau khi các biện pháp thuế quan của Chính phủ Mỹ có hiệu lực đầy đủ, từ đó ảnh hưởng đến thu hút FDI. Việt Nam cần kết hợp chính sách tài khóa nhằm kích thích nhu cầu trong nước với việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để tiếp tục thu hút dòng vốn quốc tế, đồng thời chủ động ứng phó với biến động tỷ giá và rủi ro mở rộng tín dụng quá mức. Nói cách khác, phối hợp chính sách là điều kiện cần thiết để duy trì động lực tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.

Theo dự báo mới nhất của ADB trong báo cáo công bố trung tuần tháng 12/2025, GDP Việt Nam được dự báo tăng trưởng 6,4% trong năm 2026, bất chấp bối cảnh bất ổn toàn cầu gia tăng. Nhu cầu trong nước ổn định, đầu tư công tiếp tục tăng, cùng với FDI và sản xuất công nghiệp hướng tới xuất khẩu được duy trì, sẽ là những động lực chính cho tăng trưởng. Lạm phát dự báo ở mức 3,8%, cho thấy môi trường kinh tế vĩ mô tiếp tục ổn định và được quản lý hiệu quả.

Tuy nhiên, các thách thức vẫn hiện hữu cả từ bên ngoài lẫn bên trong. Căng thẳng thương mại toàn cầu gia tăng, do các biện pháp thuế quan từ các nền kinh tế lớn có thể làm suy giảm hiệu quả xuất khẩu. Bất ổn địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá năng lượng, hàng hóa cũng có nguy cơ làm tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Những rủi ro này đặc biệt đáng chú ý đối với Việt Nam, khi nền kinh tế có mức độ hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu.

Để đạt tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần đồng thời mở rộng nhu cầu trong nước và khai thác hiệu quả hơn nhu cầu bên ngoài, thông qua cải cách chính sách nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh, cũng như gia tăng hàm lượng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Về nhu cầu trong nước, Việt Nam có thể tăng cường tiêu dùng hộ gia đình thông qua các biện pháp kích thích tài khóa và cải cách thị trường. Việc đẩy mạnh đầu tư công vào hạ tầng giao thông, hạ tầng kỹ thuật số và các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bên cạnh đó, tăng chi tiêu cho phúc lợi xã hội, chăm sóc sức khỏe và phát triển kỹ năng cho người lao động sẽ góp phần nâng cao thu nhập, qua đó củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Đối với nhu cầu bên ngoài, việc thúc đẩy và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đồng thời tiếp tục thu hút dòng vốn FDI vẫn giữ vai trò trung tâm trong tạo động lực tăng trưởng, thông qua việc nâng cao năng lực sản xuất, tăng cường khả năng cạnh tranh và thúc đẩy hội nhập sâu hơn của kinh tế Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo ông, đâu là ưu tiên cải cách then chốt để Việt Nam vừa mở rộng nhu cầu trong nước, vừa nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu?

Ổn định kinh tế vĩ mô vẫn là nền tảng của chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam

Ổn định kinh tế vĩ mô vẫn là nền tảng của chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam

Trong bối cảnh nhu cầu bên ngoài chịu nhiều sức ép khi kinh tế toàn cầu chậm lại và bất định chính sách gia tăng, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm duy trì khả năng thu hút FDI.

Bên cạnh đó, việc đẩy nhanh và thực thi hiệu quả các cải cách cơ cấu là hết sức cần thiết để cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng suất và thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc hợp lý hóa khung pháp lý, cải thiện điều hành thị trường, giảm chi phí tuân thủ và mở rộng khả năng tiếp cận tài chính sẽ giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và toàn nền kinh tế.

Nhận thức rõ đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học - công nghệ là động lực then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng, Việt Nam cần xây dựng các thị trường vận hành hiệu quả cho dịch vụ khoa học - công nghệ, nghiên cứu phát triển và khởi nghiệp, qua đó, đẩy nhanh quá trình nâng cấp và áp dụng công nghệ cao, thúc đẩy chuyển đổi số và hình thành một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động. Một khung pháp lý rõ ràng, thông thoáng cùng với sự phối hợp công - tư chặt chẽ hơn sẽ là chìa khóa thúc đẩy thị trường khoa học - công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Việt Nam đang ở vị thế vững chắc để đẩy mạnh việc thực hiện các biện pháp này, qua đó, tăng cường triển vọng phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn. Trọng tâm trong thời gian tới là nâng cao hiệu quả triển khai các giải pháp, từ kích thích tài khóa đến các cải cách cơ cấu sâu rộng; tất cả đều đòi hỏi nỗ lực nhất quán và cần được thực hiện một cách khẩn trương, hiệu quả. Nếu thiếu những cải cách này, nền kinh tế có thể trở nên dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc từ bên ngoài.

Trong quá trình vừa giữ ổn định vĩ mô vừa thúc đẩy tăng trưởng, đâu là ranh giới chính sách không nên vượt qua và cải cách mang tính quyết định nhất cho đột phá dài hạn?

Ổn định kinh tế vĩ mô vẫn là nền tảng của chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam. Lịch sử đã chứng minh tầm quan trọng của chiến lược này, khi Việt Nam vượt qua các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch Covid-19, duy trì các thành quả phát triển và nhanh chóng khôi phục sự ổn định, ngay cả sau những giai đoạn lạm phát cao trong các năm 2008 - 2011.

Việt Nam cần tiếp tục củng cố các nền tảng tài khóa và tài chính, với chiến lược ổn định tài khóa dài hạn nhằm cân bằng giữa kích thích tăng trưởng và đảm bảo tính bền vững của tài chính công. Điều này đòi hỏi cải thiện hiệu quả thu ngân sách, tối ưu hóa chi tiêu công và quản lý chặt chẽ rủi ro nợ công.

Trong lĩnh vực tài chính, việc mở rộng và làm sâu sắc thị trường vốn là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và cải thiện khả năng tiếp cận tài chính với chi phí cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng dự trữ ngoại hối ở quy mô lớn hơn để nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài, trên cơ sở nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp trong nước và hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu.

Bên cạnh việc đảm bảo ổn định vĩ mô, Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào lao động và nguồn lực giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khi lợi thế “dân số vàng” dần suy giảm và thu nhập tăng lên, việc tạo ra nhiều việc làm có giá trị gia tăng cao, đòi hỏi kỹ năng cao và đẩy nhanh chuyển đổi số trong sản xuất, dịch vụ trở nên cấp thiết. Các cải cách gần đây trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực tư nhân là những bước đi đúng hướng, song cần được triển khai nhanh chóng và hiệu quả hơn để nâng cao năng suất và hiệu quả chung của nền kinh tế.

Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng chất lượng cao đang được đẩy mạnh, với trọng tâm là các dự án có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Những khoản đầu tư này không chỉ tạo thêm nhu cầu đầu tư, tiêu dùng và thu hút vốn tư nhân, mà còn nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Đầu tư vào hạ tầng năng lượng sạch và hiện đại hóa lưới điện sẽ hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không, đồng thời mở ra cơ hội huy động nguồn tài chính khí hậu.

Song song với đó, các cải cách cơ cấu nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, bảo đảm tính minh bạch của quy định, thúc đẩy chuyển đổi số và thu hút FDI đang được tăng tốc. Những cải cách này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và cải thiện hiệu quả hoạt động của cả khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhà nước.

Trong bối cảnh bất ổn toàn cầu gia tăng, nếu Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đẩy nhanh cải cách cơ cấu và phát triển nguồn nhân lực, nền kinh tế hoàn toàn có khả năng đạt được các mục tiêu tăng trưởng năm 2026 và xây dựng nền tảng cho một nền kinh tế cạnh tranh, bền vững và có khả năng phục hồi cao hơn trong tương lai.

Tin bài liên quan