Từ yêu cầu tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục đối mặt với các cú sốc từ địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng hay thay đổi chính sách, khả năng chống chịu của doanh nghiệp ngày càng được coi trọng.
Thực tế cho thấy những doanh nghiệp phục hồi nhanh sau biến động thường không chỉ nhờ quy mô hay nguồn lực lớn hơn, mà nhờ năng lực quản trị. Họ có khả năng nhận diện sớm rủi ro, sở hữu hệ thống thông tin đáng tin cậy, phân định rõ trách nhiệm và đưa ra quyết định kịp thời.
Theo ông Phil Wright, Giám đốc cấp cao Khối Nghiệp vụ ngân hàng HSBC Việt Nam, quản trị doanh nghiệp không còn chỉ là một cấu phần trong bộ tiêu chí ESG mà đang đóng vai trò như "hệ điều hành" giúp chuyển hóa các cam kết phát triển bền vững thành kết quả kinh doanh thực tế.
Áp lực nâng chuẩn quản trị hiện đến từ nhiều phía. Khi tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về tiêu chuẩn lao động, quản lý nhà cung cấp, cơ chế tiếp nhận khiếu nại và chất lượng dữ liệu ESG. Những tiêu chí này không còn mang tính khuyến khích mà đã trở thành điều kiện để duy trì quan hệ kinh doanh.
Từ phía thị trường vốn, các nhà đầu tư và tổ chức cho vay cũng ngày càng quan tâm đến chất lượng quản trị doanh nghiệp. Năng lực giám sát của hội đồng quản trị, hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và mức độ minh bạch thông tin đang trở thành yếu tố quan trọng trong đánh giá tín dụng và đầu tư.
“Doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt thường được xem là đối tượng đáng tin cậy hơn, từ đó hỗ trợ khả năng tiếp cận nguồn vốn và xây dựng các mối quan hệ tài trợ dài hạn”, ông Phil Wright nhận định.
Đây cũng là lý do các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's hay S&P ngày càng đưa yếu tố quản trị vào mô hình đánh giá tín dụng. Quản trị doanh nghiệp đang trở thành tín hiệu phản ánh chất lượng hoạt động và mức độ bền vững của doanh nghiệp trước nhà đầu tư.
Khi dữ liệu ESG trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường
Một thay đổi lớn của ESG trong những năm gần đây là các báo cáo phát triển bền vững không còn chỉ phục vụ truyền thông hình ảnh. Nhà đầu tư, khách hàng và đối tác ngày càng yêu cầu dữ liệu ESG có thể đo lường, đối chiếu và xác minh.
Trong bối cảnh đó, chất lượng dữ liệu ESG trở thành vấn đề trung tâm. Theo ông Phil Wright, chính hệ thống quản trị quyết định mức độ tin cậy của dữ liệu thông qua việc phân công trách nhiệm rõ ràng, quy trình thu thập nhất quán và cơ chế kiểm soát hiệu quả.
Đây vẫn là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Theo khảo sát ESG Progress Tracker Survey Report 2025 được HSBC dẫn lại, 82% doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 43% áp dụng các chuẩn mực được công nhận và 32% thực hiện xác minh độc lập.
Những con số này cho thấy nhận thức về ESG đã cải thiện đáng kể, nhưng khoảng cách giữa việc thu thập dữ liệu và xây dựng hệ thống dữ liệu đáng tin cậy vẫn còn lớn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn hóa và chưa có cơ chế kiểm soát phù hợp.
Trong bối cảnh các chuẩn mực quốc tế ngày càng được áp dụng rộng rãi, dữ liệu ESG đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý. Để sử dụng được ngôn ngữ đó, doanh nghiệp trước hết cần một nền tảng quản trị đủ mạnh.
Quản trị tốt không bắt đầu từ những mục tiêu lớn
Theo ông Phil Wright, quản trị hiệu quả không đồng nghĩa với việc xây dựng những bộ máy cồng kềnh. Điều quan trọng là xác định rõ ai chịu trách nhiệm về ESG, ai có quyền ra quyết định và ai chịu trách nhiệm khi các mục tiêu không đạt được.
ESG cũng cần được lồng ghép vào hoạt động kinh doanh hằng ngày thay vì tồn tại như một chương trình riêng biệt. Doanh nghiệp nên tập trung vào những vấn đề thực sự quan trọng đối với mô hình kinh doanh của mình như sử dụng năng lượng, phát thải, an toàn lao động hay quản trị chuỗi cung ứng, sau đó chuyển hóa thành các kế hoạch hành động cụ thể.
Lãnh đạo HSBC cũng nhấn mạnh vai trò của hệ thống kiểm soát và văn hóa doanh nghiệp. Khi quy mô mở rộng, rủi ro thường xuất hiện từ các mắt xích bên ngoài như nhà cung cấp, nhà thầu hay đại lý. Vì vậy, quản trị bên thứ ba đang trở thành một nội dung ngày càng quan trọng trong ESG, đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng cơ chế thẩm định, giám sát và cảnh báo sớm phù hợp.
Tuy nhiên, để nâng cao chất lượng quản trị trên diện rộng cần sự tham gia của toàn bộ hệ sinh thái, từ cơ quan quản lý, hiệp hội ngành nghề, ngân hàng, tổ chức kiểm toán đến các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Các chuẩn mực chung về dữ liệu và các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp tham gia quá trình chuyển đổi.
Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Nhưng để các cam kết đó trở thành kết quả thực tế, điều quyết định không chỉ là nguồn vốn hay công nghệ mà còn là năng lực thực thi của doanh nghiệp.
Theo cách nhìn của HSBC, năng lực thực thi cuối cùng lại phụ thuộc vào chất lượng quản trị. Khi quản trị được nâng lên đúng tầm, ESG sẽ không còn là một bộ tiêu chí để báo cáo mà trở thành nền tảng tạo dựng niềm tin, thu hút nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.