Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 17-24/1: Vàng, bạc, bạch kim và đồng bị bán tháo, cà phê chạm đáy 5,5 tháng

Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 17-24/1: Vàng, bạc, bạch kim và đồng bị bán tháo, cà phê chạm đáy 5,5 tháng

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Kết thúc tuần giao dịch từ 17-24/1, thị trường hàng hóa thế giới tiếp tục chứng kiến sự biến động mạnh ở nhóm kim loại trước áp lực chốt lời, đặc biệt là vàng, bạch kim và đồng sau chuỗi tăng giá kỷ lục trước đó, tương tự là cà phê khi chạm đáy 5,5 tháng. Ngược lại, dầu thô có tuần tăng thứ 6 liên tiếp, ghi nhận mức tăng theo tháng cao nhất trong 4 năm.

Năng lượng: Dầu thô tăng giá tuần thứ 6 liên tục, ghi nhận mức tăng theo tháng cao nhất trong 4 năm

Trên thị trường dầu mỏ, kết thúc phiên thứ Sáu (30/1), giá dầu thế giới giảm nhẹ khi nhà đầu tư đánh giá lại các yếu tố địa chính trị và triển vọng cung - cầu trong trung hạn. Dù vậy, mặt bằng giá vẫn duy trì quanh vùng cao nhất 6 tháng, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước những rủi ro tiềm ẩn.

Cụ thể, giá dầu thô Brent giảm 21 cent về 70,50 USD/thùng, sau khi tăng 3,4% và đóng cửa ở mức cao nhất kể từ ngày 31/7/2025 vào thứ Năm; dầu thô Mỹ (WTI) giảm 39 cent về 65,03 USD/thùng, sau khi tăng 3,4% và đạt mức cao nhất kể từ ngày 26/9/2025 trong phiên giao dịch trước đó.

Tính chung cả tuẩn, giá dầu Brent tăng 5,2% và dầu WTI tăng 6,8%. Như vậy, cả 2 loại dầu đều dự kiến ghi nhận mức tăng hàng tháng đầu tiên sau 6 tháng, với dầu Brent tăng hơn 16% - mức tăng hàng tháng lớn nhất kể từ tháng 1/2022 và dầu WTI tăng hơn 14% - mức tăng hàng tháng lớn nhất kể từ tháng 7/2023.

Căng thẳng giữa Mỹ và Iran tiếp tục là tâm điểm chú ý, trong bối cảnh Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra các tuyên bố cứng rắn với Iran, mở rộng các biện pháp trừng phạt đối với Nga, trong khi bất ổn vẫn hiện hữu tại nhiều khu vực ở Trung Đông. Những yếu tố này làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu.

Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng, các yếu tố nền tảng như chính sách thương mại của Mỹ, triển vọng nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc và định hướng điều hành sản lượng của OPEC+ sẽ có tác động mang tính quyết định hơn đối với xu hướng giá dầu trong thời gian tới. OPEC+ được dự báo sẽ tiếp tục duy trì cách tiếp cận thận trọng nhằm cân đối cung - cầu và ổn định thị trường khi nhu cầu phục hồi không đồng đều.

Liên quan đến nguồn cung từ Venezuela, các nhà phân tích nhận định, sản lượng dầu của quốc gia này khó có thể tăng mạnh trong ngắn hạn. Theo công ty phân tích Kpler, nguồn cung dầu từ Venezuela có thể suy giảm trong những tháng đầu năm do Mỹ siết chặt kiểm soát các tàu chở dầu thuộc diện trừng phạt, trước khi có khả năng phục hồi vào nửa cuối năm nếu hạ tầng được tái kích hoạt. Để đạt tăng trưởng bền vững, Venezuela vẫn cần dòng vốn đầu tư ổn định, môi trường chính trị thuận lợi và sự tham gia của các doanh nghiệp quốc tế.

Bên cạnh đó, thời tiết cực đoan tại Mỹ cũng tác động mạnh tới thị trường. Trận bão tuyết mùa Đông lịch sử đã khiến hoạt động khai thác dầu bị gián đoạn nghiêm trọng, với ước tính sản lượng mất tới 2 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 15% tổng sản lượng của Mỹ trong thời điểm cao điểm của cơn bão.

Đà phục hồi của đồng USD cũng tạo thêm áp lực lên giá dầu. Sau khi chạm mức thấp nhất trong 4 năm, “đồng bạc xanh” đã tăng trở lại sau thông tin Tổng thống Trump đề cử ông Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed trong nhiệm kỳ tới. Đồng USD mạnh lên khiến dầu thô trở nên đắt đỏ hơn đối với các nền kinh tế sử dụng đồng tiền khác, qua đó làm suy yếu nhu cầu năng lượng.

Theo Reuters, giá dầu nhiều khả năng sẽ duy trì quanh ngưỡng 60 USD/thùng trong năm nay, khi tình trạng dư cung có xu hướng lấn át các rủi ro địa chính trị.

Trên thị trường than, trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu trên thị trường giao ngay đã điều chỉnh giảm xuống dưới 98 USD/tấn. Áp lực giảm giá xuất phát từ sự gia tăng đáng kể lượng than tồn kho tại các kho chứa của ARA. Trong khi đó, giá khí đốt và điện tăng lên.

Giá than Nam Phi loại High-CV 6,000 tăng lên 90 USD/tấn, được hỗ trợ bởi hoạt động gia tăng trên thị trường giao ngay và từ khách mua Ấn Độ. Sự tăng mạnh giá sắt xốp ở Ấn Độ cũng hỗ trợ giá chào bán, làm tăng kỳ vọng về nhu cầu cao hơn đối với than Nam Phi.

Xuất khẩu than qua Cảng than Richards Bay (RBCT) tăng 10% trong năm 2025 lên 57,07 triệu tấn (+5,07 triệu tấn so với năm trước). Ấn Độ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất với khối lượng hơn 28 triệu tấn (+3 triệu tấn so với năm 2024). Xuất khẩu than sang châu Âu đạt gần 5,55 triệu tấn. Sự cải thiện về hiệu suất vận chuyển của RBCT được cho là nhờ vào việc tăng công suất trên mạng lưới đường sắt của Transnet, vốn đang dần phục hồi sau khi chạm mức thấp nhất trong 30 năm, khoảng 48 triệu tấn vào năm 2023.

Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Tần Hoàng Đảo tăng lên trên 101,85 USD/tấn. Các nhà giao dịch duy trì tâm lý lạc quan vừa phải, tin rằng người tiêu dùng cuối cùng có thể quay trở lại thị trường để bổ sung lượng hàng tồn kho do dự báo có đợt rét mới và Tết Nguyên đán sắp tới.

Nhìn chung, những người tham gia thị trường không kỳ vọng giá FOB sẽ giảm đáng kể trong tháng 1/2025, xét đến sự điều chỉnh đã xảy ra vào tháng trước đó và thực tế là chi phí cung ứng phần lớn vượt quá mức giá chào bán hiện tại.

Dự báo nhiệt độ cao hơn 4-6 độ C so với mức bình thường theo mùa ở miền Trung, miền Đông và miền Nam Trung Quốc những ngày tới đã làm giảm triển vọng tiêu thụ than, mặc dù đợt rét từ ngày 17-20/1 dự kiến làm giảm nhiệt độ từ 4-8 độ C trên toàn quốc. Lượng hàng tồn kho tại 9 cảng lớn tăng lên 27,63 triệu tấn (+0,8 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng hàng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn giảm về 13,32 triệu tấn (-0,1 triệu tấn so với tuần trước).

Chỉ số GAR 5.900 của Indonesia tăng lên trên 81 USD/tấn, trong khi giá GAR 4.200 tăng lên 46,5 USD/tấn. Than đá Indonesia trở nên đắt hơn do giá cả tăng mạnh trên thị trường Trung Quốc.

Giá than High-CV 6,000 của Úc đã tăng lên trên 109 USD/tấn, được hỗ trợ bởi nhu cầu từ châu Á và nguồn cung hạn chế.

Kim loại: Giá vàng, bạc, bạch kim và đồng biến động mạnh do bán tháo, quặng sắt và thép biến động trái chiều

Ở nhóm kim loại quý, phiên giao dịch cuối cùng của tháng (30/1/2026), giá vàng giảm mạnh nhất kể từ năm 1983 sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố lựa chọn người giữ chức Chủ tịch Fed, giá bạc và bạch kim giảm mạnh nhất trong lịch sử. Tuy nhiên, tính cả tháng 1, giá kim loại quý tiếp tục tăng.

Cụ thể, kết thúc phiên này, giá vàng giao ngay giảm 8,9% xuống 4.915,17 USD/ounce, sau khi có thời điểm chạm mức chỉ 4.898,89 USD/ounce; vàng giao tháng 2/2026 giảm 7,7% xuống 4.940,7 USD/ounce.

Giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục 5.594,82 USD/ounce vào thứ Năm (29/1/2026).

Mặc dù giảm mạnh trong phiên cuối cùng của tháng, song tính cả tháng 1/2026, vàng vẫn tăng gần 12% và là tháng tăng thứ 6 liên tiếp. Các nhà đầu tư bán tháo mạnh mẽ để chốt lời cũng góp phần gây áp lực lên giá các kim loại quý khác.

Suki Cooper - người đứng đầu bộ phận nghiên cứu hàng hóa toàn cầu tại Ngân hàng Standard Chartered cho biết, các yếu tố gây ra đợt bán tháo có thể là sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ thông báo của Chủ tịch Fed đến các vấn đề vĩ mô rộng hơn. Bà nói thêm rằng, dù nhìn vào đồng USD hay kỳ vọng về lợi suất thực, sự kết hợp của các yếu tố này đã góp phần kích hoạt việc bán chốt lời.

Vào tháng 5/2025, Tổng thống Trump đã chọn cựu Thống đốc Fed Kevin Warsh làm người kế nhiệm ông Jerome Powell giữ chức Chủ tịch Fed.

Chỉ số đồng USD tăng 0,7% trong phiên 30/1, phục hồi từ mức thấp nhất 4 năm chạm tới hôm đầu tuần, khiến vàng được định giá bằng USD trở nên đắt hơn đối với người mua ở nước ngoài.

Còn Joe Cavatoni - chiến lược gia thị trường cấp cao khu vực châu Mỹ và Trưởng Bộ phận Chính sách công của Mỹ thuộc Hội đồng Vàng Thế giới cho biết, trong môi trường bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn chính sách, gánh nặng nợ gia tăng và rủi ro địa chính trị, vàng ngày càng được xem là một khoản đầu tư chiến lược hơn là một giao dịch ngắn hạn.

Ở những thị trường lớn khác, giá vàng tại Ấn Độ đạt mức cao nhất trong thập kỷ do nhu cầu đầu tư lớn, trong khi giá tại Trung Quốc tăng do nhu cầu mạnh trong lĩnh vực vàng trang sức và vàng đầu tư.

Về các kim loại quý khác, kết thúc phiên cuối tuần qua, giá bạc giao ngay giảm 21,92% xuống 90,66 USD/ounce, sau khi có thời điểm giảm xuống mức thấp 89,93 USD/ounce; giá bạch kim giao ngay giảm tới 18% xuống còn 2.155,73 USD/ounce - phiên giảm mạnh nhất trong lịch sử theo dữ liệu của LSEG có từ năm 1982, kim loại trắng này đã đạt mức cao kỷ lục 121,64 USD/ounce vào ngày 29/1/2026 và tăng hơn 23% trong tháng qua; giá palladium cũng giảm mạnh 13,7% xuống 1.741,36 USD/ounce.

Ở nhóm kim loại màu, giá đồng giảm trong phiên 30/1, xóa sạch những khoản tăng đạt được trong đợt đầu cơ ở phiên trước đó do các nhà đầu tư chốt lời, nhưng kim loại này vẫn hướng đến mức tăng hàng tháng.

Cụ thể, hợp đồng giao dịch sôi động nhất trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) giảm 2,82% về 103.680 CNY (14.919,7 USD)/tấn, giảm so với mức cao kỷ lục 114.160 CNY/tấn ở phiên trước đó, nhưng vẫn kết thúc tuần với tăng 1,4% và trong cả tháng 1/2026 tăng gần 4%.

Giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) giảm 2,78% về 13.278,50 USD/tấn - giảm so với mức kỷ lục 14.527,5 USD/tấn, nhưng cả tuần vẫn tăng tới gần 7%.

Sự giảm giá của đồng là một phần của đợt giảm giá do chốt lời trên diện rộng đối với các kim loại sau đợt tăng giá kỷ lục trước đó. Không chỉ vàng và bạc, các kim loại cơ bản đều giảm trong phiên cuối tuần qua. Đồng USD mạnh hơn cũng góp phần vào sự giảm giá này.

Việc bán tháo đồng bắt nguồn từ những lo ngại về nhu cầu giảm sút trong bối cảnh giá kim loại màu đỏ này đạt mức cao kỷ lục, đặc biệt là tại thị trường tiêu thụ lớn nhất, Trung Quốc.

Giá chênh lệch giữa giá đồng Yangshan và giá đồng giao ngay tại Trung Quốc, phản ánh nhu cầu nhập khẩu đồng của Trung Quốc, ở mức 23 USD/tấn vào ngày 29/1 và dao động dưới 25 USD/tấn, so với mức trên 40 USD/tấn vào đầu tháng 1/2026.

Giá đồng giao ngay tại Trung Quốc vẫn thấp hơn 170 CNY/tấn so với giá đồng trên sàn SHFE, phản ánh nhu cầu yếu đối với kim loại màu đỏ này, vốn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất điện ở Trung Quốc.

Các nhà phân tích tại ING Economics cho biết trong một báo cáo, sự giảm giá của đồng phản ánh sự dịch chuyển rộng hơn sang vị thế né tránh rủi ro. Bối cảnh cơ bản đối với đồng và toàn bộ nhóm kim loại vẫn tích cực. Kỳ vọng về đồng USD yếu hơn, dự kiến cắt giảm lãi suất, sự thèm muốn mạnh mẽ của nhà đầu tư đối với tài sản thực và điều kiện cung cầu thắt chặt kéo dài tiếp tục hỗ trợ thị trường. Trong khi đó, thị trường cũng đang chờ đợi Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố người được ông đề cử làm Chủ tịch Fed.

Trên sàn SHFE, giá nhôm giảm 3,65%; chì giảm 1,52%; niken giảm 3,94%; thiếc giảm mạnh 8,26% và kẽm tăng duy nhất 0,64%.

Trên sàn LME, giá nhôm giảm 1,52%; chì giảm 0,45%; niken giảm 2,80%; kẽm giảm 0,42% và thiếc giảm 5,95%.

Ở nhóm kim loại đen, giá thép trên các sàn giao dịch quốc tế ghi nhận xu hướng giảm trở lại ở phiên cuối tuần qua (31/1), trong bối cảnh thị trường quặng sắt chưa tìm được hướng đi rõ ràng khi tồn kho tại các cảng Trung Quốc tiếp tục tăng.

Cụ thể, trên sàn SHFE, hợp đồng thép cây giao tháng 8/2026 giảm 20 CNY xuống 3.177 CNY/tấn. Tương tự, thép thanh cốt thép giảm 0,48%l thép cuộn cán nóng giảm 0,3%; thép dây giảm mạnh 2,45% và thép không gỉ giảm 0,29%.

Thị trường quặng sắt biến động khó đoán khi các nhà giao dịch cân nhắc giữa lượng tồn kho tại các cảng Trung Quốc gia tăng và kỳ vọng nhu cầu nguyên liệu sẽ sớm phục hồi sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.

Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026, được giao dịch nhiều nhất trên sàn hàng hóa Đại Liên (DCE), tăng nhẹ 0,06% lên 791,5 CNY (113,91 USD)/tấn. Tính chung cả tuần, hợp đồng này tăng 0,18% và chấm dứt chuỗi giảm của tuần trước.

Ngược lại, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 3/2026 trên sàn Singapore giảm 1,03% xuống 103,7 USD/tấn và giảm 1,08% trong tuần.

Theo báo cáo của Thị trường kim loại Thượng Hải (SMM), tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc tiếp tục tích lũy, song khối lượng giao dịch lại diễn ra chậm. Đáng chú ý, tồn kho quặng thô tăng mạnh, trong khi quặng mịn, quặng cục và quặng viên có xu hướng giảm.

Một số yếu tố hỗ trợ ngắn hạn vẫn xuất hiện khi giá hàng hóa và kim loại quý tăng gần đây đã phần nào nâng đỡ nhóm kim loại đen, theo nhận định của công ty môi giới Everbright Futures.

Tuy nhiên, theo khảo sát của Mysteel, có 44 lò điện hồ quang (EAF) độc lập dự kiến ngừng hoạt động trong giai đoạn từ ngày 1 – 8/2 để bảo trì. Hiện sản lượng của EAF chỉ chiếm khoảng 10% tổng sản lượng thép của Trung Quốc, trong khi lò cao chiếm tới 90%.

Sản lượng lò cao được dự báo sẽ tăng trở lại khi nhiều nhà máy thép hoàn tất bảo trì và hoạt động bình thường vào tuần tới, qua đó hỗ trợ nhu cầu nguyên liệu đầu vào. Cùng thời điểm, các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn DCE đồng loạt tăng giá, với than cốc và than luyện cốc lần lượt tăng 1,32% và 1,29%.

Nông sản: Giá giảm trước áp lực chốt lời

Thị trường nông sản ghi nhận giá lúa mì, ngô và đậu tương đều giảm giá trước áp lực chốt lời cuối tháng và sự phục hồi của đồng USD sau thông tin về Chủ tịch Fed mới.

Giá lúa mì kỳ hạn trên sàn CBOT đồng loạt sụt giảm khi các nhà đầu tư đẩy mạnh hoạt động chốt lời vào ngày cuối cùng của tháng. Cụ thể, lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 3 (WH26) giảm 3,5 cent về 5,38 USD/bushel. Tại sàn Kansas City, lúa mì cứng đỏ mùa Đông (KWH26) giảm 2,25 cent về 5,4475 USD/bushel, lúa mì mùa Xuân tại Minneapolis (MWEH26) cũng lùi về 5,7825 USD/bushel.

Đà giảm của giá lúa mì còn chịu tác động từ việc đồng USD phục hồi mạnh mẽ sau thông tin ông Kevin Warsh được chọn làm Chủ tịch Cục Fed tiếp theo. “Đồng bạc xanh” mạnh lên khiến hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn. Mặc dù thời tiết khắc nghiệt ở Bắc bán cầu vẫn đang được theo dõi, nhưng việc lớp tuyết phủ giúp bảo vệ cây trồng khỏi băng giá tại nhiều khu vực đã làm giảm bớt các lo ngại về tình trạng chết rét, gây áp lực giảm lên giá cả.

Giá ngô giao tháng 3 (CH26) trên sàn CBOT giảm 2,5 cent về 4,2825 USD/bushel. Thị trường ghi nhận các hoạt động điều chỉnh vị thế quy mô lớn sau một tuần đầy biến động. Tương tự như lúa mì, sự khởi sắc của đồng USD sau đợt bán tháo quá mức hồi đầu tuần đã khiến sức hấp dẫn của mặt hàng ngô đối với các nhà đầu tư quốc tế bị suy giảm đáng kể.

Tại Nam Mỹ, diễn biến thời tiết đang mang lại những tín hiệu trái chiều. Theo Sở Giao dịch Ngũ cốc Buenos Aires, dù các trận mưa gần đây đã cải thiện độ ẩm đất tại một số vùng của Argentina, nhưng cây ngô vẫn cần thêm lượng mưa ổn định để tránh nguy cơ thất thu sản lượng. Sự kết hợp giữa áp lực kỹ thuật cuối tháng và nhu cầu ổn định lại vị thế từ phía nhà đầu tư đã ngăn cản mọi nỗ lực duy trì sắc xanh của mặt hàng này.

Giá đậu tương kỳ hạn lùi sâu xuống dưới mốc 10,65 USD/bushel, rời khỏi mức cao nhất kể từ giữa tháng 12/2025. Thị trường đang cố gắng thiết lập trạng thái cân bằng giữa một bên là đồng USD đang mạnh lên và nguồn cung dồi dào từ Nam Mỹ, với bên kia là những rủi ro thời tiết vẫn kéo dài tại Argentina.

Về phía cung, kỳ vọng về một vụ thu hoạch kỷ lục tại Brazil tiếp tục là rào cản lớn nhất đối với đà tăng trưởng của đậu tương. Brazil dự kiến sẽ thống trị thị trường xuất khẩu toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 nhờ giá cả cạnh tranh. Trong khi đó, nhu cầu từ Trung Quốc có dấu hiệu ưu tiên các lô hàng Nam Mỹ thay vì Mỹ sau khi đã hoàn tất các mục tiêu thu mua ban đầu. Tuy nhiên, điều kiện khô hạn tại các vùng trọng điểm của Argentina vẫn đang được theo dõi chặt chẽ, tạo ra một bệ đỡ tâm lý giúp giá đậu tương không giảm quá sâu.

Nguyên liệu công nghiệp: Đồng loạt giảm giá, cà phê chạm đáy 5,5 tháng

Thị trường nguyên liệu công nghiệp ghi nhận giá cà phê Arabica chạm đáy 5,5 tháng; ca cao và đường tiếp tục sụt giảm trước áp lực nguồn cung dồi dào.

Cụ thể, tại New York, giá ca cao (CC1!) chạm mức thấp nhất trong hơn 2 năm 3.931 USD/tấn, trước khi chốt phiên ở mức 4.165 USDtấn. Tại London, giá ca cao (C1!) ổn định ở mức 2.913 bảng Anh/tấn. Tình trạng tồn đọng nguồn cung tại Bờ Biển Ngà và Ghana đang trở nên nghiêm trọng do nhu cầu tiêu thụ yếu sau đợt tăng giá phi mã của năm 2024.

Việc giá nguyên liệu từng tăng 3 lần trong năm 2025 đã buộc các hãng sản xuất sô-cô-la phải thu nhỏ kích thước sản phẩm và thay đổi công thức để cắt giảm chi phí. Điều này đã gây ra tác dụng ngược làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ toàn cầu. Với triển vọng về một đợt dư cung toàn cầu khác vào niên vụ 2026-2027, các nhà phân phối dự báo giá ca cao sẽ khó có khả năng phục hồi mạnh trong ngắn hạn.

Giá cà phê Arabica (KC1!) ghi nhận phiên giảm mạnh 3,8% về 3,3225 USD/pound cuối tuần qua và cả tuần giảm 5,3%. Nguyên nhân chính đến từ việc lượng mưa dồi dào trong tháng Giêng tại Brazil đã cải thiện đáng kể triển vọng mùa vụ, thúc đẩy nông dân đẩy mạnh bán ra vì lo ngại giá sẽ còn giảm sâu. Các nhà môi giới châu Âu cho biết, nông dân tại khu vực Cerrado đang tích cực ký kết các hợp đồng giao tương lai do lạc quan về sản lượng năm nay.

Cùng xu hướng, giá cà phê Robusta (RC1!) cũng giảm 1,6% về 4.113 đô la/tấn trong phiên 31/1 và giảm 5% trong tuần. Áp lực lên giá cà phê Arabica còn đến từ việc lượng hàng tồn kho tại các kho được ICE chứng nhận đang tăng lên. Có nhiều thông tin cho thấy, một khối lượng lớn cà phê từ khu vực Trung Mỹ đang được vận chuyển đến sàn giao dịch, tạo thêm sức ép cung ứng.

Theo báo cáo mới nhất từ công ty môi giới StoneX, dự kiến thị trường đường toàn cầu sẽ dư thừa khoảng 2,86 triệu tấn trong mùa vụ 2026-2027. Thông tin này khiến giá đường thô (SB1!) giảm mạnh 2,9% xuống 14,27 cent/pound trong phiên 31/1 - mức thấp nhất trong 2,5 tháng qua và giảm tổng cộng 3,1% trong tuần. Tương tự, giá đường trắng (SF1!) cũng giảm 1,7% xuống 405,10 USD/tấn, củng cố xu hướng giảm giá kéo dài của nhóm hàng hóa nguyên liệu đường.

Thị trường đường thế giới đang chịu tác động mạnh từ những tín hiệu tích cực về sản lượng tại Ấn Độ. Nhờ điều kiện thời tiết gió mùa thuận lợi và nguồn nước dồi dào từ năm 2025, diện tích canh tác mía tại quốc gia này đã được mở rộng, hứa hẹn một vụ thu hoạch cuối mùa đầy khả quan.

Kết thúc phiên 31/1, giá cao su kỳ hạn thế giới tiếp tục diễn biến kém tích cực. Tại Trung Quốc, cao su kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 0,21% về 16.550 CNT/tấn. Tại Nhật Bản, cao su kỳ hạn tháng 2/2026 giảm nhẹ 0,1% về 337 JPY/kg. Trong khi đó, tại Thái Lan, giá cao su tương lai đi ngang, giữ ở mức 63,4 baht/kg.

Ngành cao su Malaysia đang đứng trước bước ngoặt lớn, khi Hiệp hội Các nhà sản xuất găng tay cao su Malaysia (MARGMA) thẳng thắn cảnh báo nguy cơ suy thoái nếu không đẩy nhanh chuyển đổi công nghệ. Trong tuyên bố ngày 15/1, MARGMA cho rằng, mô hình tăng trưởng dựa vào sản phẩm truyền thống, giá trị gia tăng thấp đã không còn phù hợp trong bối cảnh chi phí sản xuất leo thang và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Hiện các sản phẩm cao su chỉ đóng góp khoảng 2% tổng kim ngạch xuất khẩu của Malaysia, trong đó găng tay, ống thông và thiết bị y tế chiếm tỷ trọng lớn, chủ yếu xuất sang Mỹ, EU, Trung Quốc và Nhật Bản. Dù vẫn cung ứng khoảng 60% nhu cầu găng tay cao su toàn cầu, Malaysia đã dần đánh mất lợi thế cạnh tranh do cấu trúc thị trường thay đổi và sức ép ngày càng lớn từ các đối thủ, đặc biệt là Trung Quốc.

MARGMA nhấn mạnh, động lực mới của ngành phải đến từ các phân khúc giá trị gia tăng cao như vật liệu cao su composite, cao su tăng cường graphene, cao su dẫn điện và các ứng dụng trong ô tô, xây dựng, dệt may thông minh. Đồng thời, ngành cũng phải đối mặt với các rủi ro bên ngoài như rào cản thuế quan, chiến lược giá quyết liệt của Trung Quốc, cùng những thách thức nội tại về thiếu lao động, tuân thủ quy định và yêu cầu phát triển bền vững.

Theo MARGMA, khả năng “đổi mới và thích ứng” sẽ là yếu tố quyết định việc ngành cao su Malaysia tiếp tục giữ vai trò trụ cột hay trượt dần thành một “ngành công nghiệp hoàng hôn”.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

Tin bài liên quan