Thị trường mua bán - sáp nhập (M&A) 2026: Không còn mua kỳ vọng

0:00 / 0:00
0:00
Thị trường M&A tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn sàng lọc mới. Dòng vốn đã quay trở lại, nhưng không còn chấp nhận trả tiền cho những lời hứa tăng trưởng chung chung. Năm 2026, nhà đầu tư chỉ xuống tiền với những doanh nghiệp có năng lực vận hành thực chất, pháp lý đủ sạch, quản trị đủ chuẩn và khả năng tạo giá trị ngay sau giao dịch.
M&A không còn đơn thuần là câu chuyện mua bán doanh nghiệp, mà đang trở thành một kênh phân bổ lại nguồn lực

M&A không còn đơn thuần là câu chuyện mua bán doanh nghiệp, mà đang trở thành một kênh phân bổ lại nguồn lực

Chuyển từ “mua tài sản” sang “mua năng lực”

Trong nhiều năm, khi nói đến M&A tại Việt Nam, không ít quan điểm vẫn coi đây là câu chuyện đổi chủ tài sản, sang tay dự án hoặc tận dụng chênh lệch định giá. Cách nhìn này không sai, nhưng đến năm 2026 đã không còn đủ để phản ánh bản chất thị trường.

Hiện nay, thị trường vận động theo một logic khác: nhà đầu tư không còn săn tìm “cơ hội rẻ”, mà tìm kiếm những doanh nghiệp có nền tảng vận hành thực, có vị trí rõ ràng trong chuỗi giá trị và có khả năng tạo giá trị ngay sau giao dịch. Vì vậy, M&A đang dịch chuyển từ tư duy tài sản sang tư duy năng lực.

Dấu hiệu của sự chuyển dịch này thể hiện khá rõ trong các con số. Năm 2025, Việt Nam thu hút hơn 38,4 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng nhẹ so với năm trước; vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9%. Đáng chú ý, vốn góp vốn và mua cổ phần đạt gần 7,03 tỷ USD, tăng tới 54,8%.

Khi dòng vốn tăng mạnh ở cấu phần góp vốn, mua cổ phần, điều đó cho thấy nhà đầu tư không chỉ muốn phát triển dự án mới từ đầu, mà muốn đi sâu vào cấu trúc sở hữu, chuỗi vận hành và chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh nền kinh tế cần một vòng tái cấu trúc mạnh mẽ hơn để đi vào chiều sâu, M&A không còn đơn thuần là câu chuyện mua bán doanh nghiệp, mà đang trở thành một kênh phân bổ lại nguồn lực, tái tổ chức sở hữu và nâng cấp chất lượng tăng trưởng.

Nói cách khác, M&A hiện là một chỉ báo rõ nét về niềm tin dài hạn đối với môi trường đầu tư. Nhà đầu tư chỉ chấp nhận bỏ vốn mua doanh nghiệp khi họ tin rằng thị trường còn dư địa mở rộng, tiêu dùng tiếp tục tăng, xuất khẩu giữ được nhịp và chính sách vĩ mô đủ ổn định để bảo vệ giá trị khoản đầu tư trong nhiều năm.

Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8,02%; quy mô nền kinh tế đạt khoảng 514 tỷ USD; GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD. Những con số này cho thấy nền kinh tế đang mở rộng về quy mô, thị trường nội địa ngày càng sâu và khả năng hấp thụ vốn được cải thiện. Đây chính là nền tảng cho thị trường M&A năm 2026.

Đáng chú ý, thị trường M&A sẽ không phục hồi theo kiểu “nóng đều”, mà phân hóa mạnh. Dòng vốn sẽ không đổ vào tất cả doanh nghiệp cần bán vốn, mà chỉ tìm đến những doanh nghiệp có thể chứng minh sức cạnh tranh thực.

Trong bối cảnh đó, hồ sơ pháp lý sạch, sổ sách minh bạch, dòng tiền rõ ràng, quản trị đạt chuẩn và vị trí rõ trong chuỗi cung ứng sẽ quan trọng hơn nhiều so với những câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn nhưng thiếu nền tảng thực thi.

Vì vậy, có thể nói, năm 2026 là thời điểm thị trường không còn mua kỳ vọng, mà mua năng lực cạnh tranh thực chất.

Dòng tiền sẽ đổ vào đâu?

Nhìn vào các lĩnh vực đang thu hút M&A, bức tranh ngày càng rõ nét.

Trước hết là công nghiệp chế biến, chế tạo. Năm 2024, lĩnh vực này thu hút gần 25,58 tỷ USD vốn FDI đăng ký, chiếm khoảng 67% tổng vốn. Sang năm 2025, khu vực này tiếp tục giữ tỷ trọng lớn nhất. Điều đó cho thấy sản xuất vẫn là “xương sống” của dòng vốn ngoại vào Việt Nam.

Trong bối cảnh các tập đoàn toàn cầu tái cơ cấu chuỗi cung ứng, việc mua lại một doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam không chỉ là mua nhà xưởng hay dây chuyền, mà là mua năng lực tổ chức sản xuất, đội ngũ nhân sự, hệ thống nhà cung cấp, quan hệ khách hàng và cả thời gian gia nhập thị trường.

Lĩnh vực thứ hai là bất động sản, nhưng trọng tâm đã thay đổi. Thị trường không còn ưu tiên các tài sản mang tính đầu cơ. Thay vào đó, dòng vốn M&A tập trung vào bất động sản khu công nghiệp, logistics, thương mại và các dự án có pháp lý tương đối sạch, có thể khai thác và tạo dòng tiền.

Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ “mua để chờ tăng giá” sang “mua để vận hành, tái cấu trúc và tích hợp vào chiến lược phát triển”. Khi hạ tầng sản xuất, kho vận và thương mại tiếp tục mở rộng, bất động sản gắn với công năng thực sẽ là điểm đến quan trọng của M&A.

Nhóm lĩnh vực tiếp theo gồm công nghệ, logistics, bán lẻ và dịch vụ tài chính. Đây là những ngành mà M&A thường được sử dụng như một công cụ tăng tốc. Việc tự xây dựng từ đầu mất nhiều thời gian, trong khi thị trường tiêu dùng, thanh toán số và thương mại điện tử thay đổi nhanh.

Trong các ngành này, nhà đầu tư không chỉ mua pháp nhân, mà mua nền tảng công nghệ, dữ liệu khách hàng, mạng lưới phân phối, giấy phép hoạt động và năng lực mở rộng quy mô. Khi cạnh tranh ngày càng gay gắt, lợi thế không nằm ở việc “có mặt”, mà ở khả năng “đi nhanh và tích hợp nhanh”. M&A vì thế hiệu quả hơn nhiều so với phát triển hữu cơ thuần túy.

Một lĩnh vực đáng chú ý khác là năng lượng, đặc biệt là năng lượng tái tạo và hạ tầng liên quan. Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời mục tiêu tăng trưởng cao và chuyển đổi xanh, nhu cầu sở hữu dự án, năng lực đấu nối, quỹ đất và nền tảng triển khai sẽ gia tăng.

Ở nhiều trường hợp, mua lại dự án hoặc doanh nghiệp có sẵn nền tảng thực hiện là con đường nhanh hơn, ít rủi ro hơn so với phát triển từ đầu. Đây là lý do năng lượng ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong các thương vụ M&A mang tính chiến lược.

Tổng thể, dòng tiền năm 2026 sẽ không chạy theo bề rộng, mà tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị thực, gắn với chuỗi cung ứng, tiêu dùng nội địa và quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Lực đẩy và lực cản của thị trường

Động lực đầu tiên là ổn định vĩ mô. M&A chỉ sôi động khi nhà đầu tư tin vào tăng trưởng bền vững, lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định và chính sách không gây cú sốc.

Năm 2025, CPI bình quân tăng 3,31%, dưới mục tiêu; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 930 tỷ USD; cán cân thương mại tiếp tục thặng dư. Những chỉ số này cho thấy nền kinh tế duy trì trạng thái cân bằng tương đối tốt, tạo nền tảng cho các quyết định đầu tư dài hạn.

Động lực thứ hai là dòng vốn FDI thực hiện tiếp tục tăng. Điều này cho thấy niềm tin đầu tư không chỉ nằm trên giấy. Ngay tháng 1/2026, vốn FDI thực hiện ước đạt 1,68 tỷ USD, tăng 11,3% so với cùng kỳ.

Trong bối cảnh các tập đoàn quốc tế muốn mở rộng hiện diện nhưng không muốn mất nhiều năm xây dựng từ đầu, M&A trở thành công cụ giúp họ tăng tốc.

Động lực thứ ba đến từ áp lực tái cấu trúc doanh nghiệp trong nước. Sau giai đoạn biến động của thị trường vốn và bất động sản, nhiều doanh nghiệp buộc phải thay đổi tư duy: giữ quyền sở hữu không còn là mục tiêu tối thượng, quan trọng hơn là duy trì sự tồn tại và phát triển.

M&A vì thế trở thành công cụ tài chính - chiến lược để tái cơ cấu nợ, bổ sung vốn, cải thiện quản trị và mở rộng thị trường.

Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội vẫn tồn tại nhiều lực cản.

Trước hết là độ vênh định giá. Nhiều doanh nghiệp vẫn định giá theo quán tính giai đoạn tăng nóng, trong khi nhà đầu tư hiện định giá chặt chẽ dựa trên dòng tiền và rủi ro thực. Sự chênh lệch này khiến nhiều thương vụ kéo dài hoặc đổ vỡ.

Thứ hai là hạn chế về minh bạch thông tin và chuẩn quản trị. Không ít doanh nghiệp có tiềm năng nhưng báo cáo tài chính chưa chuẩn, cấu trúc sở hữu chưa rõ, hồ sơ pháp lý còn vướng hoặc quản trị mang tính gia đình.

Trong M&A, giá chỉ là phần nổi; phần chìm là mức độ tin cậy và khả năng kiểm soát rủi ro. Khi quá trình thẩm định phát hiện nhiều khoảng mờ, thương vụ khó có thể hoàn tất.

Thứ ba là khung pháp lý chưa đủ liền mạch. Việt Nam không thiếu luật cho M&A, nhưng vấn đề nằm ở tính thông suốt, tốc độ xử lý và khả năng dự báo. Một thương vụ có thể đúng luật nhưng vẫn phải đi qua nhiều “cửa”, làm tăng chi phí giao dịch và giảm sức hấp dẫn của thị trường.

Phép thử của thể chế và năng lực tái cấu trúc

Từ góc nhìn nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn nhờ quy mô thị trường, vị trí địa chiến lược, mạng lưới FTA và tiềm năng tăng trưởng trung hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư ngày càng khắt khe hơn. Họ không còn chấp nhận mọi tài sản, mà chỉ chọn những doanh nghiệp có thể kiểm chứng năng lực cạnh tranh. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng với doanh nghiệp Việt Nam: muốn thu hút dòng vốn chất lượng cao, phải minh bạch, chuẩn hóa và nâng cấp quản trị.

Ở tầm chiến lược, vai trò của M&A không nằm ở số lượng thương vụ, mà ở chức năng tái cấu trúc nền kinh tế. M&A giúp chuyển dịch tài sản sang nơi sử dụng hiệu quả hơn, giúp doanh nghiệp yếu tìm được chủ sở hữu mạnh hơn, giúp dự án dở dang có cơ hội hồi sinh, đồng thời lan tỏa công nghệ và quản trị.

Khi nền kinh tế cần tăng trưởng nhanh, nhưng vẫn phải nâng cao chất lượng, sử dụng vốn hiệu quả và nâng vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, M&A trở thành một công cụ quan trọng. Do đó, điều cốt lõi của năm 2026 không phải là có bao nhiêu thương vụ được công bố, mà là thị trường có đạt được chuẩn mới hay không: vốn chỉ chảy vào doanh nghiệp có năng lực thực; thương vụ chỉ hoàn tất khi tài sản minh bạch và thể chế đủ thông suốt để giảm chi phí, rút ngắn thời gian và tăng niềm tin.

Nếu đạt được điều này, M&A sẽ không chỉ là kênh hút vốn, mà trở thành động lực quan trọng cho quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp và tái cấu trúc nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Tin bài liên quan