Dữ liệu ESG minh bạch và có thể kiểm chứng đang trở thành nền tảng để doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn xanh

Dữ liệu ESG minh bạch và có thể kiểm chứng đang trở thành nền tảng để doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn xanh

Thông tin ESG: Tài sản chiến lược của doanh nghiệp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) ESG không còn đơn thuần là câu chuyện phát triển bền vững mà đang trở thành tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, chất lượng thông tin ESG ngày càng được xem là một tài sản chiến lược của doanh nghiệp và là nền tảng của thị trường vốn hiện đại.

Thế giới đang thay đổi rất nhanh. ESG (môi trường - xã hội - quản trị) không còn là câu chuyện “nên làm” mà đã trở thành điều kiện “phải làm” đối với những doanh nghiệp muốn tiếp cận nguồn vốn chất lượng cao, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Trong nhiều năm, không ít doanh nghiệp xem báo cáo phát triển bền vững (ESG Report) đơn thuần là một tài liệu truyền thông, phục vụ mục đích xây dựng hình ảnh hoặc đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.

Tuy nhiên, thị trường hiện nay không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp công bố thông tin ESG mà còn yêu cầu các thông tin đó phải được đo lường, kiểm chứng và phản ánh trung thực thực tiễn hoạt động. Nói cách khác, thời kỳ của những cam kết chỉ dừng lại trên giấy tờ đã qua. Thị trường đang bước vào giai đoạn mà “nói được làm được” trở thành tiêu chuẩn mới.

Khi dữ liệu ESG trở thành tiêu chuẩn

Nghiên cứu của Deloitte cho thấy làn sóng báo cáo phát triển bền vững đang tăng tốc trên toàn châu Á. Các sở giao dịch chứng khoán, cơ quan quản lý và định chế tài chính ngày càng thúc đẩy doanh nghiệp công bố các chỉ số ESG và chiến lược phát triển bền vững. Điều này giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá rủi ro, đồng thời góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường.

Sự thay đổi này không phải là một xu hướng nhất thời. Tại châu Âu, các quy định về công bố thông tin khí hậu, quản trị doanh nghiệp và giảm phát thải đã trở thành một phần quan trọng của hệ thống tài chính. Châu Á đang đi theo con đường tương tự với tốc độ ngày càng nhanh.

Thái Lan là một ví dụ điển hình. Nước này đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và đang xây dựng hàng loạt chính sách liên quan đến tài chính bền vững, thuế carbon, cơ chế giao dịch phát thải và phân loại xanh (green taxonomy).

Quan trọng hơn, cơ quan quản lý chứng khoán Thái Lan đã xây dựng lộ trình áp dụng các chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế IFRS S1 và IFRS S2. Theo kế hoạch, các doanh nghiệp lớn trong nhóm SET50 sẽ bắt đầu áp dụng từ năm 2027, sau đó mở rộng dần ra toàn thị trường.

Điều đó cho thấy ESG không còn là hoạt động mang tính bổ trợ mà đã trở thành một cấu phần của hạ tầng thị trường vốn hiện đại.

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là mối tương quan giữa ESG và hiệu quả tài chính.

Tổng hợp hơn 1.000 nghiên cứu quốc tế cho biết, những doanh nghiệp thực hiện ESG tốt có xu hướng đạt hiệu quả tài chính tốt hơn trong dài hạn. Tuy nhiên, để chuyển hóa ESG thành lợi thế tài chính, điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải có hệ thống dữ liệu và báo cáo đáng tin cậy.

Toàn bộ hệ sinh thái tài chính xanh hiện nay đều vận hành dựa trên thông tin. Doanh nghiệp muốn phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu liên kết bền vững hoặc được đưa vào các chỉ số phát triển bền vững, các quỹ đầu tư ESG đều phải cung cấp dữ liệu minh bạch, nhất quán và có khả năng kiểm chứng.

Thông tin ESG đang trở thành “ngôn ngữ chung” kết nối doanh nghiệp với dòng vốn xanh. Không có dữ liệu đáng tin cậy, dòng vốn sẽ không thể định giá được rủi ro và cơ hội. Khi đó, doanh nghiệp gần như tự loại mình khỏi cuộc chơi.

Từ chi phí thành khoản đầu tư

Một xu hướng nổi bật hiện nay là ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn kiểm toán hoặc xác nhận độc lập (assurance) đối với các báo cáo ESG.

Việc xác nhận độc lập đối với các thông tin ESG mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Thứ nhất, giúp doanh nghiệp nhận diện và quản trị tốt hơn các rủi ro môi trường, xã hội và quản trị. Thứ hai, giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định ngày càng chặt chẽ của cơ quan quản lý. Thứ ba, cung cấp cho nhà đầu tư những thông tin đáng tin cậy để ra quyết định đầu tư.

Đây là điểm khác biệt giữa “báo cáo ESG” và “báo cáo ESG có giá trị”. Nếu thông tin không được xác thực, nhà đầu tư luôn phải đặt câu hỏi: những con số này có đúng không? Ngược lại, khi dữ liệu được kiểm chứng bởi bên thứ ba độc lập, niềm tin sẽ được củng cố đáng kể.

Trong thị trường vốn, niềm tin được xem là một loại tài sản đặc biệt. Niềm tin càng cao, chi phí vốn càng thấp.

Một trong những rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp hiện nay là hiện tượng “greenwashing” - tô vẽ hình ảnh xanh nhưng thiếu những hành động thực chất. Chính vì vậy, các chuẩn mực báo cáo ESG mới đều hướng tới khả năng đo lường và đối chiếu.

Các chuẩn mực ESG mới yêu cầu doanh nghiệp công bố dữ liệu cụ thể về phát thải, lao động, tác động xã hội, cơ chế quản trị và kiểm soát rủi ro thay vì chỉ dừng ở các cam kết định tính.

ESG đang dịch chuyển từ câu chuyện của những cam kết sang câu chuyện của dữ liệu. Điều này tạo ra sân chơi công bằng hơn cho những doanh nghiệp thực sự đầu tư cho phát triển bền vững.

Kinh nghiệm của Princeton Digital Group (PDG), doanh nghiệp vận hành trung tâm dữ liệu hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương, là một ví dụ đáng tham khảo. Lãnh đạo PDG cho biết, Công ty không xem ESG là nghĩa vụ tuân thủ mà coi đó là công cụ xây dựng niềm tin với các bên liên quan. Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống quản trị ESG bài bản, triển khai đo lường phát thải Scope 1, Scope 2 và mở rộng sang một số hạng mục Scope 3. Đồng thời, công ty thuê đơn vị kiểm toán độc lập để xác nhận dữ liệu phát thải khí nhà kính.

Quá trình thu thập dữ liệu đã giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình vận hành, nâng cao chất lượng quản trị và cải thiện khả năng kiểm soát rủi ro. Rõ ràng, báo cáo ESG chỉ là phần nổi của tảng băng, giá trị thực nằm ở những thay đổi bên trong doanh nghiệp.

Giống như báo cáo tài chính từng là nền tảng của thị trường vốn truyền thống, báo cáo phát triển bền vững đang trở thành nền tảng của thị trường vốn xanh.

Doanh nghiệp Việt trước cơ hội đón vốn xanh

Thông tin ESG đang trở thành “ngôn ngữ chung” kết nối doanh nghiệp với dòng vốn xanh. Không có dữ liệu đáng tin cậy, dòng vốn sẽ không thể định giá được rủi ro và cơ hội.

Việt Nam đang đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và ngày càng hội nhập sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, yêu cầu về ESG chắc chắn sẽ ngày càng gia tăng.

Doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp niêm yết và các doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn quốc tế sẽ phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về phát thải, minh bạch thông tin và năng lực quản trị ESG.

Những doanh nghiệp xây dựng hệ thống dữ liệu ESG từ sớm sẽ có lợi thế lớn trong việc huy động vốn, mở rộng thị trường và nâng cao định giá. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng có thể đối mặt với chi phí vốn cao hơn và nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tương tự thị trường vốn truyền thống, thị trường vốn xanh chỉ phát triển khi có thông tin đáng tin cậy. Nhà đầu tư chỉ chấp nhận bỏ vốn khi họ có thể đo lường được tác động môi trường, xã hội và hiệu quả quản trị của doanh nghiệp. Điều đó đòi hỏi một hệ thống báo cáo minh bạch, dữ liệu nhất quán và cơ chế kiểm chứng độc lập.

Kinh nghiệm từ Thái Lan, Singapore và nhiều thị trường phát triển cho thấy thông tin ESG chất lượng cao không phải là gánh nặng chi phí. Đó là khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn, nâng cao uy tín và tăng khả năng cạnh tranh.

Trong kỷ nguyên kinh tế xanh, báo cáo phát triển bền vững không đơn thuần là một tài liệu công bố thông tin. Chỉ những doanh nghiệp thực sự “nói được làm được” mới có thể chuyển hóa các cam kết ESG thành giá trị thực, thu hút dòng vốn xanh và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Tin bài liên quan