Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong ảnh: Nhà máy sản xuất của Samsung tại Việt Nam
Môi trường đầu tư của Việt Nam đã trải qua sự chuyển đổi đáng kể trong hơn 25 năm tôi làm việc tại đây. Khi tôi đến Việt Nam vào năm 1999, các nhà đầu tư nước ngoài và trong nước hoạt động theo các cơ chế pháp lý tách biệt rõ rệt, với những khác biệt mang tính căn bản và có hệ thống về thủ tục thành lập, lĩnh vực được phép đầu tư, hình thức đầu tư, cơ chế ưu đãi.
Luật Đầu tư 2005 là một dấu mốc mang tính bước ngoặt, hợp nhất Luật Đầu tư nước ngoài trước đây vốn rời rạc và thường xuyên được sửa đổi thành một khuôn khổ thống nhất, đồng bộ, áp dụng cho tất cả các nhà đầu tư. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào năm 2007 là một cột mốc quan trọng khác, góp phần hệ thống hóa các cải cách về tiếp cận thị trường, mở cửa các lĩnh vực trước đây bị hạn chế và cải thiện đáng kể tính minh bạch của quy trình đầu tư.
Trên cơ sở đó, Luật Đầu tư sửa đổi năm 2025 tiếp tục đánh dấu một chu kỳ cải cách đầy tham vọng, được xây dựng dựa trên chương trình nghị sự chính sách đầy quyết tâm của Chính phủ.
Số liệu thống kê đã nói lên tất cả khi năm 2005, Việt Nam thu hút khoảng 5,8 tỷ USD vốn FDI đăng ký, một kết quả rất ấn tượng chỉ sau 15 năm mở cửa cho đầu tư nước ngoài. Đến năm 2025, con số này đã tăng lên gần 38 tỷ USD mỗi năm, minh chứng cho 25 năm cải cách bền vững với định hướng cụ thể, rõ ràng. Năm 2025 cũng đánh dấu một năm kỷ lục đối với thu hút FDI của Việt Nam.
Sự chuyển dịch nhanh
Việt Nam là một trong những nước hưởng lợi rõ rệt từ sự dịch chuyển nhanh chóng của hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này không diễn ra một cách ngẫu nhiên từ các tác động địa chính trị bên ngoài, mà còn đến từ nhiều yếu tố như chính sách điều hành nhất quán của Chính phủ, cải cách pháp lý, hội nhập quốc tế liên tục và các yếu tố kinh tế vĩ mô của đất nước.
Năng lượng từ lâu đã là một lĩnh vực hấp dẫn đối với dòng vốn FDI, được thúc đẩy bởi thị trường một bên mua ổn định cùng các điều kiện thương mại hiệu quả hoặc có sức hấp dẫn, như các dự án điện BOT và các dự án năng lượng tái tạo được hưởng mức giá mua điện ưu đãi.
Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực mà nếu không có những quyết sách và bước đi táo bạo, Việt Nam có nguy cơ tụt lại phía sau, trong bối cảnh Chính phủ đang chuyển dịch khỏi các cấu trúc PPP và cơ chế giá ưu đãi đối với các dự án điện, để hướng tới các điều khoản thương mại mang tính thị trường hơn. Cạnh tranh trong thu hút dòng vốn đầu tư vào hạ tầng và năng lượng rất khốc liệt và các quốc gia trong khu vực đều theo đuổi cùng một nguồn vốn.
Vấn đề này không chỉ đơn thuần là bảo đảm đủ nguồn điện, mà còn có ý nghĩa nền tảng đối với việc thu hút các dòng vốn đầu tư giá trị cao - vốn là một trụ cột trong các kế hoạch phát triển của Chính phủ.
Mặc dù Việt Nam duy trì sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn FDI, nhưng những thách thức mang tính cơ cấu trong thủ tục cấp phép, tiếp cận đất đai và khả năng thực thi hợp đồng, dù đã có nhiều cải thiện, nhưng vẫn là những yếu tố quan trọng trong quá trình ra quyết định của nhà đầu tư, thường quyết định việc một dự án có đạt được thỏa thuận tài chính hay bị đình trệ ngay từ giai đoạn đầu.
Việc chuyển đổi từ cơ chế chỉ định nhà phát triển dự án sang đấu thầu cạnh tranh, dù là một cải cách cấu trúc tích cực, vẫn còn những vướng mắc chưa được xử lý liên quan đến đăng ký đầu tư và cấp phép dự án. Tiếp cận đất đai vẫn là một trong những rủi ro hoạt động cần tiếp tục được cải thiện, khi quá trình giải phóng mặt bằng có thể kéo dài, thiếu nhất quán giữa các địa phương và khó dự báo ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Khả năng thực thi hợp đồng cũng vô cùng quan trọng. Không giống các đối tác trong nước, các nhà đầu tư nước ngoài chưa quen với hệ thống quy định tại địa phương, nên các thỏa thuận được xây dựng chặt chẽ, các cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng và các biện pháp bảo vệ hợp đồng mạnh mẽ trở thành những điều kiện tiên quyết tuyệt đối trước khi quyết định rót vốn.
Những nhà đầu tư nước ngoài có khả năng thành công cao nhất tại Việt Nam là những bên tiếp cận thị trường theo hướng thực tế, với cái nhìn đầy đủ về các thách thức, đồng thời đầu tư vào năng lực pháp lý và vận hành tại chỗ ngay từ đầu, thay vì chờ đợi một mức độ ổn định về thể chế có thể chỉ xuất hiện sau khi những cơ hội hấp dẫn nhất đã qua đi.
Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ pháp lý và lộ trình triển khai cho thị trường tín chỉ carbon, với chương trình thí điểm đang được triển khai và kế hoạch vận hành đầy đủ vào năm 2029. Đây là một bước tiến có thể cải thiện hiệu quả tài chính của các dự án năng lượng sạch và mở rộng nhóm nhà đầu tư chú trọng yếu tố môi trường.
Đồng thời, áp lực ESG toàn cầu cũng đang buộc các tập đoàn đa quốc gia phải xem xét lại địa điểm và cách thức đầu tư. Trong bối cảnh đó, việc ngày càng chú trọng phát triển bền vững, thể hiện qua các cam kết khí hậu như mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, cùng với các cập nhật về khung pháp lý đang giúp Việt Nam trở thành đối tác hấp dẫn đối với các doanh nghiệp tìm kiếm các cứ điểm sản xuất xanh hơn.
Một diễn biến đặc biệt quan trọng là việc FTSE Russell xác nhận thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp vào tháng 9/2026, mở ra một cột mốc quan trọng mở khóa dòng vốn đáng kể từ các nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư quốc gia và các quỹ đầu tư theo tiêu chí ESG, đang bị hạn chế đầu tư vào các thị trường mới nổi.
Việc nâng hạng nêu trên có ý nghĩa trực tiếp đối với tài chính xanh, bởi sẽ giúp thị trường vốn của Việt Nam phát triển sâu hơn, cải thiện tính thanh khoản và tạo ra nhiều lựa chọn thoái vốn khả thi hơn cho các nhà đầu tư dài hạn trong lĩnh vực hạ tầng và năng lượng sạch, những người cần một thị trường thứ cấp hoạt động hiệu quả.
Dù vậy, điều Việt Nam cần nhất để tận dụng tối đa đà tăng trưởng này là một giao dịch xanh mang tính bước ngoặt. Đó là một dự án điện gió ngoài khơi hoặc năng lượng sạch được cấu trúc tốt, tài trợ vốn đầy đủ và vận hành trên cơ sở một thỏa thuận dài hạn vững chắc, qua đó chứng minh với các nhà đầu tư quốc tế rằng, khuôn khổ đầu tư bền vững của Việt Nam thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn, chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Thách thức và cơ hội
Trong 5 năm tới, Việt Nam đứng trước một thách thức lớn và một cơ hội đáng kể để củng cố chiến lược thu hút FDI chất lượng cao, với trọng tâm là các dòng vốn công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng lan tỏa rộng. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển từ các biện pháp khuyến khích chung chung sang các biện pháp khuyến khích có điều kiện và nhắm tới mục tiêu cụ thể, được thiết kế để thu hút dòng vốn chiến lược, đồng thời bảo vệ lợi ích kinh tế dài hạn.
Về mặt pháp lý, Luật Đầu tư sửa đổi đưa ra những cải cách quan trọng, bao gồm giảm bớt các thủ tục trước khi kiểm tra, chuyển mạnh sang hậu kiểm, chuyển từ cấp phép sang đăng ký hoặc thông báo, thu hẹp hàng chục lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, đồng thời ưu tiên công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và kinh tế xanh.
Việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI cũng quan trọng không kém. Các chính sách nên khuyến khích, thay vì bắt buộc, các doanh nghiệp FDI tăng tỷ lệ mua sắm hàng nội địa, hỗ trợ các nhà cung ứng Việt Nam nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và cùng tham gia các dự án nghiên cứu và phát triển.