Áp lực vốn trung - dài hạn
Tại Diễn đàn Thị trường Trái phiếu Doanh nghiệp Việt Nam 2026 với chủ đề “Củng cố niềm tin, tính minh bạch và phát triển cơ sở hạ tầng cho mục tiêu tăng trưởng bền vững”, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup & FiinRatings nhấn mạnh, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn ổn định trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong nhiều năm, hệ thống ngân hàng giữ vai trò chủ đạo trong cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã vượt 140%, những giới hạn mang tính cấu trúc ngày càng lộ rõ. Bài toán chênh lệch kỳ hạn - khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn trong khi nhu cầu đầu tư lại dài hạn - tiếp tục tạo áp lực lên hệ thống tài chính.
Theo ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc Khối Định chế Tài chính của FiinRatings, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, tổng vốn đầu tư toàn xã hội có thể cần đạt gần 40% GDP trong những năm tới. Điều này đồng nghĩa với khoảng thiếu hụt vốn trung - dài hạn lên tới 20 - 30 tỷ USD mỗi năm - một khoảng trống mà tín dụng ngân hàng khó có thể tiếp tục “gánh” một mình.
![]() |
| Toàn cảnh diễn đàn |
Trong bối cảnh đó, thị trường TPDN được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn quan trọng, không chỉ bổ trợ mà dần tiến tới chia sẻ vai trò trung tâm với hệ thống ngân hàng. Đây không đơn thuần là một lựa chọn chính sách, mà là yêu cầu tất yếu để tái cân bằng cấu trúc thị trường tài chính.
Ở góc độ vĩ mô, triển vọng tăng trưởng của Việt Nam tiếp tục là điểm sáng. Theo ông Kim Eng Tan, Giám đốc Xếp hạng Tín nhiệm Quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương của S&P Global Ratings, Việt Nam đang nổi lên như một trong những nền kinh tế thu hút đầu tư mạnh mẽ nhất khu vực, nhờ sự kết hợp giữa môi trường kinh doanh thuận lợi, đầu tư hạ tầng và chiến lược đối ngoại cân bằng.
Sau mức tăng trưởng GDP thực 8,05% trong năm 2025, Việt Nam được dự báo duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 6,7%/năm trong giai đoạn 2026 - 2028, tiếp tục dẫn đầu khu vực (không tính Ấn Độ). Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng cao là áp lực gia tăng về tài khóa, cán cân vãng lai và nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Điều này càng củng cố vai trò của thị trường TPDN như một “van điều tiết” quan trọng, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng cũng như dòng vốn ngoại ngắn hạn.
Những “nút thắt” cấu trúc: Khi thị trường chưa vận hành theo cơ chế giá rủi ro
Dù đã phục hồi đáng kể sau giai đoạn khó khăn năm 2022, thị trường TPDN Việt Nam vẫn đối mặt với hàng loạt điểm nghẽn mang tính cấu trúc.
Theo ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Nghiên cứu & Phân tích của FiinRatings, một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là cơ chế định giá trái phiếu chưa phản ánh đúng chất lượng tín dụng. Phần lớn các đợt phát hành vẫn neo theo lãi suất tiền gửi ngân hàng ngắn hạn, thay vì dựa trên một đường cong lợi suất minh bạch và hệ thống xếp hạng tín nhiệm đáng tin cậy. Điều này khiến thị trường chưa thực sự vận hành theo nguyên tắc “rủi ro - lợi suất”, làm suy giảm khả năng phân bổ vốn hiệu quả và hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức.
Bên cạnh đó, cấu trúc thị trường hiện vẫn lệch mạnh về phát hành riêng lẻ, chiếm hơn 90% tổng giá trị phát hành. Điều này không chỉ thu hẹp cơ hội tiếp cận của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, mà còn làm suy yếu thanh khoản trên thị trường thứ cấp - yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin.
Một nghịch lý đáng chú ý là trong khi các công ty bảo hiểm sở hữu nguồn vốn dài hạn lên tới hơn 30 tỷ USD, phần lớn danh mục vẫn tập trung vào tiền gửi ngân hàng, do thiếu các sản phẩm trái phiếu phù hợp và hạn chế về khung pháp lý.
Ở chiều ngược lại, ông Khang cho biết, các lĩnh vực cần vốn dài hạn như hạ tầng, công nghiệp chế biến hay năng lượng lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong phát hành TPDN - chỉ khoảng 9% năm 2025, giảm mạnh so với mức 43% năm 2019. Điều này cho thấy sự “lệch pha” giữa cung và cầu vốn trên thị trường.
Góc nhìn quốc tế cũng chỉ ra những thách thức tương tự. Ông Guy Deslondes, Giám đốc Toàn cầu về Phát triển Thị trường Mới nổi của S&P Global Ratings, cho biết quy mô và chiều sâu của thị trường TPDN Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với khu vực.
Tỷ lệ dư nợ TPDN/GDP của Việt Nam hiện chỉ khoảng 8,7%, thấp hơn đáng kể so với Malaysia (47%), Thái Lan (25%) hay Trung Quốc (37%). Đồng thời, thanh khoản thị trường thứ cấp còn hạn chế và có xu hướng tập trung vào các tổ chức phát hành có chất lượng tín dụng thấp hơn - một yếu tố tiềm ẩn rủi ro hệ thống.
"Nếu không được xử lý, những điểm nghẽn này có thể làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và kìm hãm sự phát triển dài hạn của thị trường - bài học đã từng xuất hiện tại nhiều nền kinh tế mới nổi", ông Guy Deslondes nói.
![]() |
Những "mắt xích" được kết nối hiệu quả
Dù còn nhiều thách thức, thị trường TPDN Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước vào một chu kỳ phát triển mới, nhờ những cải cách mạnh mẽ về thể chế và hạ tầng.
Theo ông Khang, các chính sách như Luật Chứng khoán sửa đổi, Nghị định 245 hay Quyết định 3168 của Bộ Tài chính về tái cấu trúc ngành quỹ đầu tư đã đặt nền móng cho việc nâng cao tiêu chuẩn thị trường. Đặc biệt, việc từng bước áp dụng xếp hạng tín nhiệm bắt buộc đối với các đợt phát hành là bước tiến quan trọng, giúp đưa yếu tố rủi ro tín dụng trở thành trung tâm trong định giá.
Theo các chuyên gia, bước tiếp theo cần tập trung vào việc xây dựng hạ tầng định giá hiện đại, nơi chất lượng tín dụng được kết nối trực tiếp với chi phí vốn. Khi đó, thị trường sẽ hình thành một “ngôn ngữ chung” giữa nhà phát hành và nhà đầu tư, tạo động lực kinh tế rõ ràng cho cả hai phía.
Song song với đó, việc đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư là yếu tố then chốt. Sự tham gia sâu hơn của các định chế dài hạn như bảo hiểm, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư sẽ giúp cải thiện thanh khoản và ổn định thị trường.
Một điểm đáng chú ý là sự quan tâm ngày càng lớn của nhà đầu tư nước ngoài đối với thị trường vốn Việt Nam, đặc biệt sau khi thị trường chứng khoán được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo chuẩn FTSE Russell. Trong bối cảnh này, TPDN đang dần được xem là một lớp tài sản quan trọng trong danh mục đầu tư toàn cầu.
Tuy nhiên, để thu hút dòng vốn này, yếu tố minh bạch và chuẩn hóa thông tin cần được đặt lên hàng đầu. Từ khâu trước phát hành, trong phát hành đến sau phát hành, toàn bộ vòng đời trái phiếu cần được giám sát và công bố thông tin đầy đủ, nhất quán.
Ông Nguyễn Quang Thuân nhấn mạnh, phát triển thị trường TPDN không chỉ là câu chuyện của riêng cơ quan quản lý, mà đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hệ sinh thái - từ doanh nghiệp phát hành, nhà đầu tư, tổ chức xếp hạng tín nhiệm đến các trung gian tài chính. Khi những mắt xích này được kết nối hiệu quả, thị trường TPDN sẽ không còn là một “mục tiêu chính sách” cần sự can thiệp liên tục, mà sẽ vận hành như một hệ sinh thái tự chủ, minh bạch và bền vững.
Đó cũng là thời điểm thị trường vốn Việt Nam thực sự sẵn sàng để bước vào giai đoạn phát triển cao hơn - nơi trái phiếu doanh nghiệp không chỉ là kênh dẫn vốn, mà trở thành một trụ cột của tăng trưởng kinh tế dài hạn.

