Nhu cầu vốn lớn của doanh nghiệp
Năm 2025, áp lực từ việc huy động vốn lưu động đối với nhiều doanh nghiệp là rất lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực bất động sản và sản xuất, do những biến động về lãi suất và thị trường tiêu thụ. Nhiều doanh nghiệp đã tranh thủ điều kiện thị trường thuận lợi hơn để đẩy mạnh huy động vốn.
Cụ thể, sau giai đoạn trầm lắng, năm 2025 chứng kiến sự phục hồi tích cực của thị trường trái phiếu trái phiếu doanh nghiệp. Khối lượng phát hành riêng lẻ ước đạt 539.200 tỷ đồng, tăng 23,1% so với năm 2024. Tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành trên thị trường sơ cấp đạt hơn 644.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, sau giai đoạn bị siết chặt, thị trường chứng kiến sự trở lại của trái phiếu xanh, trái phiếu chuyển đổi.
Với kênh IPO và phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng, phát hành riêng lẻ, năm qua, hàng loạt công ty chứng khoán, ngân hàng và doanh nghiệp bán lẻ triển khai thương vụ IPO quy mô lớn để tăng vốn chủ sở hữu.
Trong năm 2026 và các năm sắp tới, nhu cầu vốn dài hạn và tái cấu trúc chiến lược sẽ là nhu cầu chủ đạo của doanh nghiệp Việt Nam. Nhu cầu vốn dài hạn tập trung ở lĩnh vực bất động sản và hạ tầng, năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh, đây cũng là những lĩnh vực cần nguồn vốn lớn để hoàn thiện các dự án. Trong khi đó, nhu cầu vốn cho tái cấu trúc chiến lược nhằm chuẩn bị cho sàn giao dịch tín chỉ các-bon và thị trường tài sản mã hóa (theo Nghị quyết 05); tái cấu trúc quản trị theo chuẩn quốc tế để tận dụng các chính sách, các sản phẩm được phát triển từ Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC). Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nội địa sẽ tận dụng M&A để tái cấu trúc và mở rộng chuỗi giá trị.
Năm 2026 là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ 14. Việc đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030 cho thấy quyết tâm đưa đất nước vào giai đoạn tăng trưởng đột phá. Nhiều quyết sách mới được ban hành nhằm chuyển đổi căn bản mô hình tăng trưởng sang dựa vào năng suất và đổi mới sáng tạo, tăng tốc về chất lượng và quy mô. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp có nguồn lực và năng lực tốt mới thích nghi và đáp ứng được với tốc độ phát triển của cả nền kinh tế. Theo đó, nhu cầu tái cấu trúc cũng như nhu cầu vốn của các doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ tăng trưởng mạnh mẽ.
Đáng chú ý, sự phân hóa giữa các doanh nghiệp trong nền kinh tế sẽ tiếp tục diễn ra vì các lý do sau.
Thứ nhất, áp lực vốn và quản trị. Doanh nghiệp có năng lực quản trị minh bạch, gắn với ESG sẽ dễ dàng tiếp cận vốn quốc tế. Doanh nghiệp yếu kém sẽ khó huy động vốn và buộc phải thu hẹp quy mô hoạt động.
Thứ hai, chuyển đổi xanh và số hóa. Doanh nghiệp nhanh chóng thích nghi với yêu cầu Net Zero, sàn giao dịch các-bon, token hóa tài sản sẽ có lợi thế. Ngược lại, doanh nghiệp chậm đổi mới sẽ bị tụt lại.
Thứ ba, cạnh tranh quốc tế. Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh, chuỗi giá trị toàn cầu sẽ tăng trưởng, trong khi doanh nghiệp phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn và thị trường nội địa dễ bị đào thải.
Thị trường vốn bước sang giai đoạn mới
Thị trường vốn Việt Nam đã bước sang giai đoạn hội nhập sâu rộng hơn với thế giới, với nhiều sản phẩm và hạ tầng mới. Vì vậy, các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yếu tố sau để thích nghi và tận dụng cơ hội mới trên thị trường vốn.
Một là, đa dạng hóa kênh huy động vốn. Không chỉ khai thác các kênh vốn truyền thống như vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, cổ phiếu, doanh nghiệp cần chú ý tới việc thu hút các dòng vốn quốc tế.
Hai là, nghiên cứu và triển khai các sản phẩm phái sinh và sản phẩm mới như trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu kèm chứng quyền, IPO trên thị trường trong nước và quốc tế, token hóa tài sản nhằm giúp doanh nghiệp linh hoạt trong cấu trúc vốn, vừa huy động nợ vừa mở cửa cho vốn cổ phần.
Ba là, nâng cao năng lực quản trị và minh bạch. Doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, quản trị ESG, công bố thông tin để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư ngoại; sử dụng sản phẩm phái sinh để phòng ngừa biến động lãi suất, tỷ giá, giá hàng hóa…
Những doanh nghiệp chủ động nghiên cứu, kết hợp với các đơn vị tư vấn chiến lược, cung cấp các dịch vụ, sản phẩm IB hàng đầu, có sự chuẩn bị chiến lược ESG, quản trị minh bạch và đa dạng hóa kênh vốn sẽ không chỉ thích nghi với bối cảnh kinh tế mới, mà còn dẫn đầu trong tương lai.
Nhìn sâu hơn, thị trường vốn Việt Nam hiện nay đã có nhiều sản phẩm và giải pháp mới so với trước đây, nổi bật là sự xuất hiện của trái phiếu xanh, trái phiếu chuyển đổi, các sản phẩm phái sinh đa dạng hơn, cùng với hạ tầng giao dịch KRX giúp tăng thanh khoản và minh bạch. Doanh nghiệp Việt Nam hiện có nhiều lựa chọn hơn về nguồn vốn, có thể tiếp cận nhà đầu tư quốc tế và đáp ứng chuẩn ESG.
Năm 2025 và tháng đầu năm 2026 đánh dấu cột mốc quan trọng về pháp lý, mở đường cho việc phát triển các thị trường, phân khúc, mảng mới về huy động vốn nhằm bắt nhịp kịp với xu thế toàn cầu. Nổi bật là việc Chính phủ ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước, tạo khung pháp lý đầy đủ cho việc tổ chức, vận hành thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể bán tín chỉ cho các doanh nghiệp phát thải lớn, các tổ chức, các quỹ đầu tư trong và ngoài nước để tạo thêm nguồn thu bổ sung.
Bên cạnh đó, Chính phủ ban hành Nghị quyết về thí điểm triển khai thị trường tài sản mã hóa. Đây là lần đầu tiên tài sản mã hóa được công nhận trong khuôn khổ thử nghiệm chính thức. Thị trường đi vào hoạt động sẽ mở ra kênh huy động mới cho doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp có thể token hóa tài sản để tiếp cận nhà đầu tư quốc tế (và các nhà đầu tư trong nước khi được phép của Chính phủ), giúp thu hút dòng vốn ngoại, đặc biệt là các quỹ đầu tư quan tâm đến token bất động sản.
Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Đà Nẵng và TP.HCM cũng chính thức đi vào hoạt động. Định hướng xây dựng IFC có khung pháp lý riêng, ưu đãi thuế, cơ chế giao dịch quốc tế, hệ thống công nghệ hiện đại sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam huy động vốn quốc tế ngay tại IFC mà không cần niêm yết ở nước ngoài và tạo điều kiện cho các sản phẩm phức hợp vốn được triển khai rộng rãi tại Việt Nam.