“Câu chuyện” sẽ thay đổi
Sau 6 tháng đầu năm, VN-Index tăng 4,2% so với cuối năm 2025. Tuy nhiên, mức tăng chủ yếu đến từ nhóm cổ phiếu Vingroup, trong khi phần lớn cổ phiếu còn lại diễn biến kém tích cực hơn.
Điều này khiến thị trường tiếp tục vận động theo mô hình “chữ K” khi chỉ một nhóm nhỏ cổ phiếu tăng mạnh, còn phần lớn đi ngang hoặc giảm giá.
Nếu loại bỏ ảnh hưởng của nhóm Vingroup, phần còn lại của thị trường gần như không tăng so với đầu năm dù định giá đã trở nên hấp dẫn hơn đáng kể.
Đây cũng là cơ sở để kỳ vọng thị trường sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng có chất lượng hơn, khi dòng tiền dần tìm đến những doanh nghiệp có tăng trưởng thực chất thay vì chỉ tập trung vào một số ít cổ phiếu dẫn dắt.
Trong 6 tháng đầu năm, VN-Index đã đạt tới vùng giá mục tiêu 1.900 - 1.950 điểm như trong Báo cáo Chiến lược 2026 mà SHS đã công bố đầu năm. Theo kịch bản cơ sở, SHS dự báo VN-Index nhiều khả năng sẽ dao động từ vùng hỗ trợ ngắn hạn quanh 1.750 điểm đến vùng 1.900-1.950 điểm vào cuối năm.
Động lực đầu tiên đến từ nền kinh tế. GDP 6 tháng đầu năm tăng 8,18%, trong đó khu vực công nghiệp chế biến chế tạo tiếp tục là động lực chính nhờ đầu tư trong nước và dòng vốn FDI phục vụ xuất khẩu.
Điểm sáng lớn nhất là vốn FDI đăng ký đạt gần 35 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, trong khi vốn giải ngân tiếp tục duy trì mức tăng hai chữ số. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam trong chuỗi dịch chuyển sản xuất toàn cầu vẫn chưa suy giảm.
Xuất khẩu tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao, tạo nền tảng cho các ngành sản xuất, logistics và bất động sản khu công nghiệp.
Bên cạnh đó, đầu tư công được kỳ vọng sẽ tăng tốc mạnh hơn trong các quý còn lại, qua đó thúc đẩy nhu cầu vật liệu xây dựng, tín dụng và nhiều ngành kinh tế liên quan.
Một yếu tố hỗ trợ khác là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nhiều khả năng sẽ không tăng lãi suất, qua đó giảm bớt áp lực lên tỷ giá và dòng vốn tại các thị trường mới nổi.
Dù triển vọng được đánh giá tích cực hơn, SHS cho rằng vẫn còn một số rủi ro cần lưu ý.
Thứ nhất là mặt bằng lãi suất trong nước vẫn neo ở mức cao. Lãi suất huy động khó giảm mạnh do áp lực thanh khoản hệ thống ngân hàng và nhu cầu vốn cho nền kinh tế.
Thứ hai, tăng trưởng tín dụng năm nay được định hướng khoảng 15%, thấp hơn năm 2025. Điều này khiến nguồn vốn ngân hàng khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu của nền kinh tế, buộc doanh nghiệp phải đẩy mạnh huy động qua thị trường vốn. Đây vừa là áp lực, vừa là cơ hội để thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp đóng vai trò lớn hơn trong cấu trúc tài chính.
Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị, rủi ro thuế quan vẫn là những yếu tố có thể tạo ra biến động bất ngờ trong những tháng cuối năm.
Một trong những cột mốc đáng chú ý là việc thị trường Việt Nam sẽ chính thức được nâng hạng từ thị trường cận biên (Frontier Market) lên thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market) và đưa vào các rổ chỉ số tương ứng của FTSE Russell từ tháng 9 tới. Việc nâng hạng được kỳ vọng sẽ thu hút dòng vốn thụ động trong năm 2026-2027 đạt khoảng 1 tỷ - 1,5 tỷ USD. Tuy nhiên, phần lớn kỳ vọng này đã phản ánh vào giá từ năm 2025, nên tác động trực tiếp nhiều khả năng sẽ nghiêng về yếu tố tâm lý hơn là tạo ra sự bứt phá ngay về thanh khoản trong nửa cuối năm 2026.
![]() |
Thị trường được kỳ vọng bước sang giai đoạn tăng trưởng có chất lượng hơn, với sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm cổ phiếu |
Những nhóm ngành đáng chú ý nhất
Trong số các nhóm ngành, SHS đánh giá ngân hàng là lựa chọn nổi bật nhất nửa cuối năm.
Thứ nhất là mặt bằng định giá hấp dẫn. P/B toàn ngành hiện ở mức 1,48 lần, thấp hơn mức trung bình 10 năm.
Thứ hai là lợi nhuận vẫn được dự báo tăng 16%-18% trong năm 2026 nhờ tăng trưởng tín dụng duy trì tích cực, trong khi biên lãi ròng (NIM) được kỳ vọng ổn định trở lại từ nửa cuối năm.
Ngoài ra, nhiều ngân hàng đang đẩy mạnh tăng vốn nhằm đáp ứng chuẩn Basel III, mở rộng dư địa tín dụng và chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới.
Tuy nhiên, SHS khuyến nghị ưu tiên các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, lợi thế về CASA trong bối cảnh áp lực nợ xấu vẫn hiện hữu do lãi suất tăng. Các cổ phiếu được đưa vào diện theo dõi gồm VCB, ACB, HDB, MBB, CTG và VPB.
Thị trường nửa cuối năm sẽ không còn là câu chuyện của chỉ số, mà là giai đoạn dòng tiền tìm đến những doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng tốt và định giá hấp dẫn.
SHS cũng đánh giá cao nhóm vật liệu cơ bản. Theo dự báo, giai đoạn 2026-2030 sẽ bước vào chu kỳ đầu tư hạ tầng mới với nhu cầu vốn lên tới khoảng 266 tỷ USD. Điều này sẽ kéo theo nhu cầu lớn đối với thép, xi măng và các loại vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, xu hướng ưu tiên doanh nghiệp trong nước tham gia các dự án hạ tầng quy mô lớn cũng sẽ tạo lợi thế cho các doanh nghiệp đầu ngành. HPG tiếp tục là cái tên được SHS theo dõi nhờ vị thế dẫn đầu ngành thép.
Với ngành bán lẻ, tiêu dùng được kỳ vọng phục hồi sau giai đoạn trầm lắng khi thu nhập người dân cải thiện cùng đà tăng trưởng của nền kinh tế. SHS cho rằng xu hướng chuyển dịch từ bán lẻ truyền thống sang bán lẻ hiện đại vẫn sẽ tiếp diễn. Một số doanh nghiệp còn có thêm câu chuyện IPO công ty con hoặc mở rộng hệ sinh thái bán lẻ, tạo thêm động lực tăng trưởng. Các cổ phiếu đáng quan tâm bao gồm MWG, MSN, FRT và DGW.
Những nhóm ngành còn lại ở mức trung lập do định giá không còn quá rẻ hoặc cần thêm thời gian để các chính sách hỗ trợ thực sự phản ánh vào kết quả kinh doanh. Đối với dầu khí, triển vọng đã bớt tích cực sau giai đoạn tăng mạnh đầu năm khi giá dầu chịu nhiều tác động từ yếu tố địa chính trị. Với nhóm chứng khoán, triển vọng sẽ phụ thuộc chủ yếu vào khả năng cải thiện thanh khoản thị trường cũng như dòng vốn ngoại sau khi nâng hạng.
SHS tin rằng, thị trường nửa cuối năm sẽ không còn là câu chuyện của chỉ số, mà là khả năng lựa chọn đúng doanh nghiệp. Nếu giai đoạn đầu năm, thị trường được dẫn dắt bởi một số ít cổ phiếu vốn hóa lớn, thì những tháng cuối năm được kỳ vọng sẽ là thời điểm dòng tiền tìm đến các doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng tốt, lợi nhuận cải thiện và định giá hấp dẫn.
Nhà đầu tư nên duy trì sự thận trọng, ưu tiên chiến lược kết hợp giữa danh mục đầu tư thụ động và chủ động. Trong đó, khoảng 60% danh mục có thể phân bổ vào các sản phẩm thu nhập cố định, hoặc các mã lớn trong chỉ số VN30, hoặc mua chứng chỉ quỹ ETF để tận dụng xu hướng tăng dài hạn của thị trường, khoảng 40% còn lại phân bổ vào chiến lược lựa chọn cổ phiếu theo phương pháp “bottom-up”, tập trung vào chất lượng tài sản, tăng trưởng lợi nhuận và định giá.
Trong bối cảnh kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện và định giá của nhiều nhóm ngành trở nên hấp dẫn hơn sau giai đoạn điều chỉnh, cơ hội đầu tư được kỳ vọng sẽ xuất hiện nhiều hơn so với nửa đầu năm. Tuy nhiên, khác với các chu kỳ trước, lợi nhuận nhiều khả năng sẽ thuộc về những nhà đầu tư kiên nhẫn sàng lọc doanh nghiệp, thay vì kỳ vọng toàn thị trường cùng tăng. Sự phân hóa này được dự báo sẽ là đặc trưng nổi bật của thị trường chứng khoán Việt Nam trong những tháng cuối năm 2026.
