Dư địa lớn từ tiền tiết kiệm trong dân
Bộ Tài chính đặt mục tiêu đến năm 2030 thị trường có khoảng 500 quỹ đầu tư, 2,5 triệu nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ và tổng giá trị tài sản ròng (NAV) của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt khoảng 5% GDP.
Theo tính toán của ông Phí Tuấn Thành, Tổng giám đốc Công ty Quản lý quỹ Kỹ Thương (Techcom Capital), nếu GDP danh nghĩa tăng khoảng 10%/năm, quy mô tương đương 5% GDP vào năm 2030 có thể đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng, gần gấp 4 lần mức khoảng 264.000 tỷ đồng NAV của các quỹ hiện nay.
Thoạt nhìn, 1 triệu tỷ đồng là con số lớn. Tuy nhiên, đặt cạnh hơn 11 triệu tỷ đồng tiền gửi dân cư, quy mô này chưa bằng một phần mười. Điều đó cho thấy vấn đề không hẳn nằm ở thiếu nguồn tiền, mà ở khả năng chuyển một phần tiền tiết kiệm trong ngân hàng hoặc do người dân tự quản lý sang các kênh đầu tư dài hạn.
Bà Trịnh Quỳnh Giao, Tổng giám đốc Công ty Quản lý quỹ PVI (PVI AM) từng chia sẻ rằng, Việt Nam không thiếu tiền; nguồn tiền trong dân rất lớn, nhưng thách thức là dẫn được dòng vốn đó vào các kênh đầu tư dài hạn. Theo bà Giao, dòng tiền của nhà đầu tư cá nhân có thể được tập hợp và đưa trở lại nền kinh tế thông qua ba nhóm định chế lớn gồm ngân hàng, bảo hiểm và quỹ đầu tư. Trong đó, ngân hàng đã xây dựng được mức độ tin cậy tương đối cao và tiền gửi vẫn là lựa chọn quen thuộc của phần đông người dân.
Với ngành quản lý quỹ, khoảng trống lớn nằm ở khả năng thuyết phục người dân chuyển từ tư duy tiết kiệm hoặc tự đầu tư ngắn hạn sang tích lũy tài sản thông qua các tổ chức quản lý chuyên nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình tái cấu trúc cơ sở nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Xét đến cùng, nguồn vốn của nhiều nhà đầu tư tổ chức vẫn bắt đầu từ tiền của cá nhân. Khác biệt nằm ở chỗ dòng tiền được tập hợp, phân bổ và quản trị rủi ro thông qua các định chế chuyên nghiệp, thay vì từng nhà đầu tư tự đưa ra quyết định.
Cần những “đường dẫn” mới cho dòng tiền dài hạn
Bốn yếu tố cần được thúc đẩy đồng thời là sản phẩm, công nghệ, phân phối và hiệu quả đầu tư.
Theo ông Phí Tuấn Thành, để hiện thực hóa mục tiêu đưa NAV ngành quỹ lên khoảng 5% GDP, bốn yếu tố cần được thúc đẩy đồng thời là sản phẩm, công nghệ, phân phối và hiệu quả đầu tư.
Trước hết, sản phẩm phải đủ đa dạng để đáp ứng những mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro khác nhau. Thị trường hiện có hơn 100 quỹ hoạt động, nhưng khoảng cách giữa gửi tiết kiệm và đầu tư quỹ đối với nhiều người dân vẫn còn lớn.
Quỹ thị trường tiền tệ vừa được luật hóa có thể trở thành một trong những “cửa ngõ” đối với nhóm nhà đầu tư vốn quen với tiền gửi. Trong khi đó, các quỹ chỉ số chi phí thấp phù hợp với những người muốn đầu tư dài hạn theo thị trường mà không phải liên tục lựa chọn từng cổ phiếu. Quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện lại gắn trực tiếp với nhu cầu tích lũy cho tuổi nghỉ hưu.
Một hướng khác là thiết kế sản phẩm theo các mục tiêu tài chính cụ thể như tích lũy học phí cho con, mua nhà, nghỉ hưu hoặc tạo dựng tài sản dài hạn. Khi sản phẩm gắn với một mục tiêu rõ ràng, nhà đầu tư có thể chuyển sự chú ý từ biến động NAV hàng ngày sang kết quả tích lũy trong 5 năm, 10 năm hoặc dài hơn.
Công nghệ là mắt xích thứ hai. Không chỉ giúp giảm thủ tục mở tài khoản, eKYC, đặt lệnh và thanh toán, giá trị lớn hơn của số hóa nằm ở khả năng cá nhân hóa giải pháp đầu tư.
Dữ liệu về độ tuổi, thu nhập, dòng tiền, mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro có thể giúp các công ty quản lý quỹ xây dựng lộ trình phù hợp với từng nhóm khách hàng. Một người 25 tuổi mới đi làm khó có thể áp dụng cùng chiến lược phân bổ tài sản với một người 50 tuổi đang chuẩn bị nghỉ hưu.
Công nghệ cho phép cá nhân hóa trên quy mô lớn với chi phí thấp hơn, qua đó mở rộng dịch vụ quản lý tài sản từ nhóm khách hàng có tài sản lớn sang đông đảo nhà đầu tư cá nhân.
Cùng với công nghệ, ngành quỹ cần giải bài toán phân phối bởi một sản phẩm tốt sẽ khó tăng quy mô nếu nhà đầu tư không dễ dàng tiếp cận. Bên cạnh các nền tảng số, ngành quỹ cần mở rộng mạng lưới thông qua ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán và các đối tác sở hữu tệp khách hàng lớn.
Đặc biệt, dư địa tại các địa phương ngoài Hà Nội và TP.HCM còn lớn khi tỷ lệ người dân nắm giữ chứng chỉ quỹ vẫn thấp. Điều này đòi hỏi không chỉ nền tảng công nghệ, mà cả lực lượng tư vấn có kiến thức, giúp khách hàng hiểu đúng về mối quan hệ giữa lợi nhuận, rủi ro và thời gian đầu tư.
Bà Trịnh Quỳnh Giao cho rằng, trách nhiệm xây dựng niềm tin không thể chỉ đặt lên cơ quan quản lý. Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, các thành viên thị trường phải chủ động hơn trong giáo dục nhà đầu tư, phối hợp với báo chí, trường đại học và các tổ chức liên quan để phổ biến kiến thức tài chính. Về dài hạn, mục tiêu quan trọng là kéo dài thời gian nắm giữ và từng bước thay đổi thói quen đầu tư ngắn hạn.
Niềm tin giữ dòng tiền ở lại
Ở một góc nhìn khác, ông Chad Ovel, Tổng giám đốc Mekong Capital cho rằng, một động lực quan trọng để thúc đẩy dòng tiền dài hạn là cơ chế khuyến khích về thuế.
Tại nhiều thị trường phát triển, chính sách thuế được sử dụng để khuyến khích người dân đầu tư cho mục tiêu hưu trí và tích lũy dài hạn. Tại Mỹ, các công cụ như 401(k), IRA và các quỹ hưu trí góp phần tạo nên lượng tài sản hưu trí hơn 45.000 tỷ USD. Singapore cũng triển khai Chương trình Hưu trí Bổ sung (SRS), trong đó người tham gia được hưởng các ưu đãi thuế khi tích lũy cho mục tiêu dài hạn.
Theo ông Chad Ovel, Việt Nam có thể nghiên cứu các cơ chế tương tự, chẳng hạn khấu trừ thuế đối với một số khoản đầu tư hưu trí hoặc ưu đãi cho khoản đầu tư dài hạn vào quỹ. Những chính sách này có thể tạo động lực để tiền tiết kiệm dịch chuyển sang các định chế đầu tư chuyên nghiệp, đồng thời góp phần hình thành lực lượng nhà đầu tư tổ chức trong nước lớn hơn.
Song song với phía cầu vốn, thị trường cũng cần mở rộng nguồn cung tài sản đầu tư có chất lượng. Ông Chad Ovel đề cập việc xây dựng khuôn khổ niêm yết phù hợp hơn với đặc thù của các doanh nghiệp tăng trưởng cao. Khi thị trường có thêm doanh nghiệp chất lượng, các công ty quản lý quỹ sẽ có nhiều lựa chọn phân bổ vốn hơn, qua đó cải thiện chiều sâu của thị trường.
Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chuyển sang nhóm thị trường mới nổi thứ cấp theo lộ trình của FTSE Russell từ tháng 9/2026 cũng mở ra một giai đoạn phát triển mới. Sự tham gia của dòng vốn tổ chức quốc tế có thể góp phần cải thiện thanh khoản, tiêu chuẩn vận hành và nhu cầu đối với các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, dòng vốn ngoại chủ yếu đóng vai trò chất xúc tác. Nền tảng dài hạn của thị trường vẫn cần sự lớn mạnh của nhà đầu tư tổ chức trong nước và khả năng huy động nguồn tiết kiệm nội địa.
Đích đến vì vậy không đơn thuần là đưa một lượng tiền lớn hơn vào các quỹ, mà là tạo ra một cơ chế chuyển hóa tiết kiệm thành đầu tư dài hạn bền vững.
Trong quá trình đó, hiệu quả đầu tư vẫn là phép thử quan trọng. Theo ông Phí Tuấn Thành, điều một quỹ cần hướng tới không phải đứng đầu bảng xếp hạng trong một quý hay một năm, mà là duy trì kết quả ổn định qua nhiều chu kỳ, kiểm soát rủi ro và minh bạch hiệu quả so với tham chiếu.
Một quỹ có thể đạt mức sinh lời cao khi thị trường thuận lợi, nhưng nếu biến động và sụt giảm quá lớn khi thị trường đảo chiều, nhà đầu tư khó duy trì khoản đầu tư dài hạn và tận dụng sức mạnh của lãi kép.
Khi niềm tin đủ lớn để một phần trong hơn 11 triệu tỷ đồng tiền gửi dân cư từng bước tìm đến các sản phẩm đầu tư dài hạn, mục tiêu NAV ngành quỹ đạt khoảng 5% GDP sẽ không chỉ là câu chuyện tăng quy mô của riêng ngành quản lý quỹ. Quan trọng hơn, đó có thể trở thành một bước chuyển trong cấu trúc thị trường vốn: tăng vai trò của nhà đầu tư tổ chức, tạo nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp và giảm dần sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng.