Nguồn tiết kiệm trong nước cần được chuyển hóa thành dòng vốn dài hạn cho nền kinh tế

Nguồn tiết kiệm trong nước cần được chuyển hóa thành dòng vốn dài hạn cho nền kinh tế

Sau nâng hạng, tìm lực cầu dài hạn từ nguồn tiết kiệm trong nước

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau nâng hạng, cơ hội thu hút vốn quốc tế mở rộng, nhưng chiều sâu của thị trường vốn Việt Nam còn phụ thuộc vào khả năng chuyển nguồn tiết kiệm trong nước thành vốn dài hạn, được quản lý chuyên nghiệp và quay trở lại nền kinh tế.

Ngày 21/9/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức bước vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, một cột mốc sau nhiều năm cải cách và phát triển. Nâng hạng giúp Việt Nam tiến sâu hơn vào bản đồ phân bổ vốn toàn cầu. Tuy nhiên, với một thị trường hướng tới phát triển chiều sâu, câu hỏi không chỉ là bao nhiêu vốn ngoại sẽ vào sau nâng hạng, mà còn là bao nhiêu nguồn tiết kiệm trong nước có thể được chuyển thành vốn dài hạn, quản lý chuyên nghiệp và quay trở lại tài trợ cho doanh nghiệp, hạ tầng và tăng trưởng kinh tế.

Cột mốc này đến đúng thời điểm ngành quản lý tài sản toàn cầu đang trải qua một sự chuyển dịch đáng chú ý. Không đơn thuần là dòng tiền rời tài sản này để chuyển sang tài sản khác, cách thức tiền được quản lý và phân bổ cũng đang thay đổi.

Từ “tiền nằm ở đâu” đến “vốn được phân bổ vào đâu”

Theo Allianz Global Wealth Report 2025, chứng khoán - bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư - chiếm 45,1% tài sản tài chính của hộ gia đình toàn cầu vào cuối năm 2024, cao hơn tiền gửi ngân hàng (26,7%) và bảo hiểm - hưu trí (25,8%). Tuy nhiên, cơ cấu tài sản có sự khác biệt lớn giữa các khu vực: chứng khoán chiếm 59,2% tài sản tài chính hộ gia đình tại Bắc Mỹ, trong khi tại châu Á, ngoài Nhật Bản và Trung Quốc, tiền gửi vẫn chiếm 45,7%.

Điều đáng chú ý không phải dòng tiền toàn cầu đang đồng loạt rời tiền gửi để chuyển sang cổ phiếu. Ngược lại, quản trị danh mục đa tài sản ngày càng trở thành cấu trúc phổ biến.

Cuối quý I/2026, theo Investment Company Institute, các quỹ mở được quản lý theo quy định trên toàn cầu nắm giữ tổng tài sản 87.230 tỷ USD. Quỹ cổ phiếu chiếm 48% tài sản, quỹ trái phiếu 19%, quỹ hỗn hợp 10% và quỹ thị trường tiền tệ 15%. Riêng trong quý I, quỹ trái phiếu hút ròng 385 tỷ USD, quỹ thị trường tiền tệ hút ròng 193 tỷ USD và quỹ ETF thu hút 578 tỷ USD dòng vốn mới.

Nói cách khác, ngành quản lý tài sản trưởng thành không chỉ tạo ra sản phẩm đầu tư, mà còn xây dựng các công cụ để tiền được phân bổ theo mục tiêu, thời hạn và mức độ chấp nhận rủi ro.

Xu hướng này còn rõ hơn ở các định chế nắm giữ nguồn vốn dài hạn lớn.

Sovereign Wealth Funds Report 2026 cho biết, 109 quỹ đầu tư quốc gia/quỹ tài sản chủ quyền hiện quản lý hơn 15.100 tỷ USD. Trong kỳ nghiên cứu từ tháng 7/2024 đến cuối năm 2025, số giao dịch trực tiếp của các quỹ này giảm 17%, nhưng tổng giá trị đầu tư tăng 91%, lên 404 tỷ USD. Khoảng một phần ba vốn giải ngân liên quan đến AI, trung tâm dữ liệu, năng lượng và các công nghệ tiên tiến.

Vai trò của quản lý tài sản vì thế cũng đang thay đổi. Nhiều định chế vốn dài hạn đang trở thành những nhà phân bổ vốn cho các lĩnh vực chiến lược của nền kinh tế. Từ tài sản hộ gia đình, quỹ đầu tư, hưu trí đến vốn chủ quyền, xu hướng chung là ngày càng nhiều nguồn tiền được trung gian hóa qua các định chế chuyên nghiệp và phân bổ với tầm nhìn dài hạn hơn.

Nâng hạng chưa đủ nếu thiếu lực cầu tổ chức trong nước

Một thị trường vốn sâu cần thêm một lực lượng khác: các nhà đầu tư dài hạn ngay trong nước.

Đặt trong bối cảnh đó, Việt Nam đang có một khoảng trống đáng chú ý: nguồn tiết kiệm trong xã hội lớn, người dân tham gia ngày càng nhiều kênh đầu tư, nhưng tỷ trọng tài sản được quản lý chuyên nghiệp vẫn còn tương đối nhỏ.

Khảo sát Sức khỏe tài chính và niềm tin đầu tư 2026 của Công ty Chứng khoán Thiên Việt trên 1.000 nhà đầu tư có tài sản tích lũy từ 500 triệu đồng trở lên tại 5 thành phố cho thấy, tiền gửi ngân hàng, bất động sản và vàng vẫn chiếm 87% tổng danh mục tài sản của nhóm được khảo sát. Đáng chú ý, 86% người tham gia đồng ý rằng không nên tập trung tài sản vào một kênh, nhưng 76% vẫn ưu tiên vàng hoặc bất động sản vì có mức độ am hiểu cao hơn về các kênh này.

Con số này không đại diện cho toàn bộ hộ gia đình Việt Nam, nhưng cho thấy khoảng cách giữa nhận thức về đa dạng hóa và hành vi phân bổ tài sản thực tế.

Trong khi đó, ngành quản lý quỹ đã phát triển nhanh về quy mô. Đến cuối tháng 6/2026, Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ, 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó 106 quỹ đại chúng. Tổng tài sản quản lý đạt trên 846.000 tỷ đồng, gấp 6,8 lần cuối năm 2015. Tuy nhiên, quy mô này mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn khá xa nhiều thị trường trong khu vực.

Dư địa của ngành quỹ vì thế không chỉ nằm ở việc thu hút thêm dòng tiền, mà còn ở khả năng chuyển lượng tài sản và tiết kiệm trong xã hội thành nguồn vốn dài hạn được quản lý chuyên nghiệp.

Tại hội thảo do Công ty Chứng khoán SSI tổ chức ngày 17/9, các chuyên gia cho rằng, quá trình phát triển thị trường nên bắt đầu từ việc xây dựng lực cầu nội địa. Với hơn 100 triệu dân và cơ cấu dân số còn trẻ, Việt Nam có tiềm năng hình thành một nguồn tiết kiệm lớn cho tương lai. Nguồn tiền này vừa phục vụ nhu cầu hưu trí của người dân, vừa có thể quay trở lại tài trợ cho doanh nghiệp và hạ tầng. Một lực cầu nội địa mạnh cũng có thể làm thị trường hấp dẫn hơn với vốn quốc tế.

Nâng hạng mở thêm cánh cửa cho các quỹ toàn cầu, nhưng vốn quốc tế vẫn chịu tác động của lãi suất, tỷ giá, khẩu vị rủi ro và chu kỳ phân bổ toàn cầu. Một thị trường vốn sâu cần thêm một lực lượng khác: các nhà đầu tư dài hạn ngay trong nước. Quỹ hưu trí là ví dụ điển hình.

Các chuyên gia gọi đây là “patient capital” - vốn kiên nhẫn, có khả năng duy trì đầu tư qua các giai đoạn biến động. Quan trọng hơn, khi quỹ hưu trí trở thành những nhà đầu tư lớn, yêu cầu về quản trị doanh nghiệp, công bố thông tin và hiệu quả vận hành cũng được nâng lên.

Việt Nam hiện mới ở giai đoạn đầu của quá trình này. Đại diện SSI Asset Management cho biết, danh mục quỹ hưu trí hiện vẫn chủ yếu nằm ở trái phiếu chính phủ và tiền gửi; khuôn khổ mới đang mở thêm khả năng đầu tư vào cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp niêm yết có xếp hạng tín nhiệm. Nghị định 85/2026/NĐ-CP về bảo hiểm hưu trí bổ sung, có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường này.

Xây dựng một lực lượng vốn dài hạn không chỉ cần sản phẩm. Ngành quỹ phải phát triển cùng hạ tầng định giá và quản trị rủi ro.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, một thị trường có thể tăng nhanh về quy mô, nhưng văn hóa đầu tư, định giá rủi ro và các định chế hỗ trợ không thể hình thành trong một sớm một chiều.

Một ví dụ cụ thể là xếp hạng tín nhiệm. Theo chia sẻ của chuyên gia tại hội thảo tuần qua, danh mục của Quỹ Hưu trí Quốc gia Hàn Quốc trên thực tế không bao gồm trái phiếu doanh nghiệp thiếu xếp hạng tín nhiệm. Xếp hạng không chỉ là một thủ tục, mà còn là một phần của hạ tầng giúp vốn tổ chức đánh giá, định giá và kiểm soát rủi ro trước khi giải ngân.

Đại diện Bộ Tài chính cũng đặt ra yêu cầu song song: bên cạnh hoàn thiện thể chế và mở rộng sản phẩm, các công ty quản lý quỹ phải nâng cao năng lực hoạt động, quản trị rủi ro và chất lượng dịch vụ; đồng thời đưa quỹ đầu tư và quỹ hưu trí đến gần hơn với doanh nghiệp và người lao động.

Những yếu tố này cho thấy, quỹ hưu trí, xếp hạng tín nhiệm, thị trường trái phiếu, quản trị doanh nghiệp và công bố thông tin không phải những mảnh ghép riêng lẻ, mà cùng tạo nên hạ tầng để tiền có thể trở thành vốn dài hạn.

Việc nâng hạng ngày 21/9 giúp thị trường chứng khoán Việt Nam tiến thêm một bước trên bản đồ vốn quốc tế. Nhưng thành quả dài hạn của quá trình nâng hạng khó có thể chỉ được đo bằng số tỷ USD vốn ngoại đi vào sau các kỳ cơ cấu chỉ số.

Một thị trường mới nổi có chiều sâu cần hai dòng vốn cùng phát triển: vốn quốc tế tìm đến nhờ khả năng tiếp cận và cơ hội đầu tư; vốn nội địa ở lại đủ lâu nhờ có các định chế chuyên nghiệp để quản lý.

Với ngành quỹ, vì thế, thước đo của giai đoạn tiếp theo cũng cần rộng hơn AUM hay số lượng sản phẩm. Đó là bao nhiêu tài sản của người Việt được đưa vào quản lý chuyên nghiệp, thời hạn của nguồn vốn ấy dài đến đâu và cuối cùng được phân bổ vào những nhu cầu vốn nào của nền kinh tế.

Khi trả lời được ba câu hỏi đó, ngành quỹ mới thực sự chuyển từ vai trò cung cấp sản phẩm đầu tư sang một cấu phần của hạ tầng phân bổ vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Tin bài liên quan