Hệ thống chỉ số chứng khoán Việt Nam và những kinh nghiệm từ quốc tế

Hệ thống chỉ số chứng khoán Việt Nam và những kinh nghiệm từ quốc tế

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Chỉ số chứng khoán đang chuyển từ công cụ “đo nhiệt” thị trường thành một cấu phần của hạ tầng thị trường vốn, trực tiếp hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá hiệu quả, phân bổ tài sản và hình thành các sản phẩm như ETF, quỹ chỉ số và phái sinh.

Hệ thống chỉ số Việt Nam, từ đo lường thị trường đến hạ tầng đầu tư

Cùng với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, hệ thống chỉ số đã có bước phát triển đáng kể, từ các chỉ số thị trường tổng quát đến các chỉ số theo quy mô, ngành, liên thị trường, tổng thu nhập và chiến lược đầu tư.

Thứ nhất, nhóm chỉ số thị trường tổng quát giữ vai trò nền tảng, gồm VN-Index, HNX-Index và UPCoM-Index. Với phạm vi bao quát rộng, các chỉ số này phù hợp để nhận diện xu hướng chung của từng khu vực thị trường. Tuy nhiên, do chịu ảnh hưởng đáng kể từ các doanh nghiệp vốn hóa lớn, chức năng chủ yếu vẫn là đo lường và phản ánh diễn biến thị trường, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các chiến lược đầu tư chuyên biệt.

Thứ hai, nhóm chỉ số theo quy mô doanh nghiệp đã được phát triển tương đối rõ nét trên cả ba khu vực thị trường. Trên HOSE, bộ chỉ số HOSE-Index gồm VNAllshare, VN30, VNMidcap, VN100 và VNSmallcap; trong đó VNAllshare là chỉ số nền tảng, VN30 phản ánh nhóm cổ phiếu vốn hóa và thanh khoản hàng đầu, VNMidcap đại diện nhóm doanh nghiệp quy mô vừa, VN100 kết hợp VN30 và VNMidcap, còn VNSmallcap phản ánh nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ. HNX và UPCoM cũng đã hình thành các nhóm chỉ số theo quy mô tương ứng. Cách phân tầng này giúp nhà đầu tư đánh giá riêng từng phân khúc thị trường. Đặc biệt, việc VN30 được sử dụng làm tài sản cơ sở cho sản phẩm phái sinh cho thấy chỉ số đã bắt đầu vượt khỏi chức năng thống kê để tham gia trực tiếp vào hệ sinh thái sản phẩm tài chính.

Thứ ba, nhóm chỉ số ngành và liên thị trường góp phần nâng cao khả năng phân tích cấu trúc thị trường. Trên HOSE, các cổ phiếu thuộc VNAllshare được phân ngành theo chuẩn GICS, hình thành các chỉ số ngành như Năng lượng, Nguyên vật liệu, Công nghiệp, Hàng tiêu dùng, Chăm sóc sức khỏe, Tài chính, Bất động sản, Dịch vụ tiện ích và Công nghệ thông tin. HNX cũng có các chỉ số ngành như Công nghiệp, Xây dựng và Tài chính. Bên cạnh đó, VNXAllshare và VNX50 được xây dựng trên cơ sở cổ phiếu thuộc HOSE và HNX, tạo thước đo chung cho thị trường cổ phiếu niêm yết.

Thứ tư, nhóm chỉ số tổng thu nhập và chiến lược đầu tư đánh dấu bước phát triển quan trọng từ đo lường sang hỗ trợ đầu tư. HNX30TRI bổ sung thu nhập từ cổ tức vào kết quả của chỉ số, qua đó phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả đầu tư. Trên HOSE, các chỉ số như VN50 Growth, VN Dividend, VNSI và VNSHINE tiếp cận các nhóm cổ phiếu theo đặc điểm tăng trưởng, cổ tức và phát triển bền vững.

Nhìn tổng thể, hệ thống chỉ số Việt Nam đã hình thành tương đối đầy đủ các lớp cơ bản. Tuy nhiên, để chuyển từ công cụ phản ánh thị trường thành hạ tầng hỗ trợ đầu tư, cần khả năng nâng cấp một bộ phận chỉ số thành các chuẩn tham chiếu và công cụ đầu tư có tính quốc tế.

Bài học từ các tổ chức xây dựng chỉ số lớn

Chỉ số chứng khoán tại các tổ chức lớn MSCI, FTSE Russell và S&P Dow Jones Indices đang cho thấy sự chuyển hướng từ tư duy “phản ánh thị trường” sang “thiết kế chỉ số phục vụ đầu tư”, tức chỉ số chứng khoán không còn dừng ở việc xây dựng một số chỉ số đại diện, mà hướng tới hệ sinh thái chỉ số đa tầng, có tính đầu tư cao và gắn với nhu cầu sản phẩm.

Kinh nghiệm của MSCI, hệ thống chỉ số xem xét đồng thời phạm vi thị trường, quy mô doanh nghiệp, thanh khoản, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư. Việc sử dụng vốn hóa điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng giúp phản ánh tốt hơn phần vốn hóa có thể tiếp cận. Các chỉ số giới hạn tỷ trọng được sử dụng để kiểm soát mức độ tập trung. MSCI cũng phát triển nhiều dòng chỉ số theo quy mô, ngành, yếu tố và chiến lược.

Trong khi đó, FTSE Russell chú trọng khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư. Ngoài tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, phương pháp luận còn xem xét các hạn chế sở hữu nước ngoài và phần dư địa sở hữu còn lại. Do đó, khả năng đầu tư không chỉ phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào lượng cổ phiếu thực sự có thể tiếp cận.

Còn S&P Dow Jones Indices đang phát triển mạnh các chỉ số theo chiến lược và nhu cầu sản phẩm. Bên cạnh chỉ số vốn hóa, S&P phát triển các chỉ số bình quân tỷ trọng, yếu tố, cổ tức, chủ đề và phát triển bền vững. Các dòng chỉ số như Dividend Growers cho thấy một đặc điểm tài chính cụ thể có thể được chuyển hóa thành chiến lược đầu tư với bộ quy tắc minh bạch và khả năng tái tạo.

Từ những kinh nghiệm của MSCI, FTSE Russell và S&P Dow Jones Indices cho thấy, một hệ thống chỉ số hiện đại phải đồng thời trả lời ba câu hỏi: chỉ số phản ánh cái gì, có thể đầu tư như thế nào và được sử dụng để tạo ra sản phẩm gì. Đây cũng là định hướng phù hợp để Việt Nam chuyển hệ thống chỉ số từ công cụ thống kê thị trường thành một bộ phận thực chất của hạ tầng thị trường vốn.

Trong thời gian tới, thị trường chứng khoán Việt Nam nên là hình thành một hệ sinh thái chỉ số có cấu trúc rõ ràng, phương pháp luận chuẩn hóa, khả năng đầu tư cao và gắn chặt với nhu cầu sản phẩm. Khi đó, chỉ số không chỉ giúp nhà đầu tư hiểu thị trường tốt hơn mà còn trực tiếp hỗ trợ phân bổ vốn, quản lý danh mục, phát triển ETF, quỹ chỉ số và phái sinh, qua đó góp phần nâng cao chiều sâu, thanh khoản và năng lực huy động vốn dài hạn của thị trường.

Tin bài liên quan