Indonesia mất điểm trong mắt nhà đầu tư quốc tế

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Các nhà đầu tư toàn cầu đang nhanh chóng mất niềm tin vào Indonesia khi thị trường chứng khoán nước này lao dốc với tốc độ nhanh nhất thế giới và đồng nội tệ rơi xuống mức thấp nhất trong lịch sử.
Indonesia mất điểm trong mắt nhà đầu tư quốc tế

Chỉ 5 tháng sau khi đạt đỉnh kỷ lục, chỉ số chứng khoán của Indonesia đã giảm 36%, trở thành thị trường có diễn biến tệ nhất năm 2026 trong số hơn 90 chỉ số toàn cầu mà Bloomberg theo dõi. Đồng rupiah đã mất giá hơn 7%, trong khi các nhà đầu tư nước ngoài đã rút hàng tỷ USD khỏi trái phiếu chính phủ Indonesia.

Đây là một bước ngoặt đáng kể đối với một quốc gia giàu tài nguyên, vốn từng là khoản đầu tư quen thuộc trong nhiều danh mục thị trường mới nổi. Điều khiến các nhà đầu tư lo lắng là chương trình nghị sự mang tính dân túy và sự can thiệp mạnh hơn mà Tổng thống Prabowo Subianto đang theo đuổi tại một quốc gia từ lâu được xem là thân thiện với các nhà đầu tư nước ngoài.

Giao dịch lớn nhất tại châu Á hiện nay là “bán Indonesia”, theo ông George Boubouras, Giám đốc nghiên cứu của quỹ phòng hộ K2 Asset Management. Sau nhiều thập kỷ đầu tư tại quốc gia này, ông đã thoái toàn bộ các khoản đầu tư khỏi Indonesia trong năm 2024.

“Tôi không còn bất kỳ khoản đầu tư nào vào Indonesia”, ông nói. “Tôi sẽ không cho họ cơ hội nữa”.

Động thái mới đây của Chính phủ Indonesia nhằm đưa các mặt hàng xuất khẩu chủ chốt dưới sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ để hạn chế hành vi trốn thuế đã kích hoạt một làn sóng bán tháo đối với cổ phiếu của các doanh nghiệp xuất khẩu.

Đối với nhiều nhà đầu tư, việc cựu Bộ trưởng Tài chính Sri Mulyani Indrawati rời nhiệm sở vào năm 2025 được xem là một bước ngoặt quan trọng. Bà được đánh giá rộng rãi là người bảo đảm cho kỷ luật tài khóa và đã giúp trấn an thị trường rằng Indonesia sẽ tiếp tục duy trì cách quản lý ngân sách thận trọng. Chính cách tiếp cận này đã giúp nước này đạt được xếp hạng tín nhiệm ở mức đầu tư (investment-grade) và thu hút dòng vốn nước ngoài dài hạn.

Hiện nay, các nhà đầu tư bắt đầu đặt câu hỏi liệu những cam kết đó còn được duy trì hay không.

“Bất ổn chính trị trong nước là một dạng rủi ro điển hình của các thị trường mới nổi. Các nhà đầu tư toàn cầu thường phản ứng bằng cách đứng ngoài quan sát cho đến khi tính ổn định và khả năng dự đoán quay trở lại”, ông Tang Yuxuan, Giám đốc chiến lược lãi suất và ngoại hối khu vực châu Á của JPMorgan Private Bank tại Hồng Kông, cho biết. “Ở thời điểm hiện tại, chúng tôi vẫn khuyến nghị nên thận trọng”.

Đồng rupiah là biểu hiện rõ ràng nhất cho sự lo ngại của thị trường, khi trở thành đồng tiền yếu nhất châu Á trong năm 2026. Ngày 4/6, đồng rupiah đã xuyên thủng ngưỡng lịch sử 18.000 rupiah đổi 1 USD, và thị trường quyền chọn cho thấy khả năng đồng tiền này còn tiếp tục suy yếu. Các nhà giao dịch hiện đánh giá xác suất khoảng 45% rupiah sẽ giảm xuống 19.000/USD vào tháng 12 và xác suất 27% rằng đồng tiền này sẽ rơi xuống 20.000/USD trong vòng một năm tới.

Ông Gary Tan, nhà quản lý danh mục đầu tư tại Allspring Global Investments - đơn vị đang quản lý khoảng 624 tỷ USD tài sản - cho biết: “Động lực cốt lõi đằng sau các vị thế bán khống tại Indonesia là triển vọng bi quan đối với đồng rupiah. Các nhà đầu tư vẫn lo ngại về những mất cân đối vĩ mô và độ tin cậy của chính sách, đặc biệt là ở khía cạnh tài khóa”.

Sức ép đã vượt ra ngoài lĩnh vực tiền tệ

Áp lực hiện không chỉ giới hạn trong thị trường tiền tệ mà đã lan sang các lĩnh vực khác của thị trường tài chính.

Các nhà đầu tư nước ngoài đã giảm lượng nắm giữ trái phiếu chính phủ Indonesia khoảng 86.000 tỷ rupiah, tức khoảng 9%, kể từ tháng 8 năm ngoái.

Trong năm 2026, số trái phiếu này đã khiến các nhà đầu tư thua lỗ hơn 8% nếu tính theo USD, trong khi toàn bộ thị trường trái phiếu của các nền kinh tế mới nổi lại ghi nhận mức lợi nhuận trung bình 1,6%. Điều này xảy ra bất chấp việc Ngân hàng Trung ương Indonesia (Bank Indonesia) liên tục can thiệp để hỗ trợ thị trường.

Một mối lo ngại khác là việc ngân hàng trung ương ngày càng nắm giữ nhiều nợ chính phủ hơn. Hiện nay, Bank Indonesia đang sở hữu khoảng 27% lượng trái phiếu chính phủ, một tỷ lệ được xem là rất cao đối với một nền kinh tế mới nổi.

Ông Rajeev De Mello, nhà quản lý danh mục đầu tư tại Gama Asset Management, nhận xét: “Những hoạt động mua vào ban đầu nhằm cải thiện tính thanh khoản của thị trường trái phiếu có thể đã dần trở thành một dạng nới lỏng định lượng”.

Ông nói thêm rằng, các nhà đầu tư muốn có hướng dẫn rõ ràng hơn về việc liệu lượng trái phiếu mà ngân hàng trung ương đang nắm giữ đã ổn định hay chưa, và trong tương lai sẽ tiếp tục tăng lên hay giảm xuống.

Làn sóng bán tháo cũng làm sống lại những lo ngại về hồ sơ tín nhiệm quốc gia của Indonesia. Indonesia đã được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm lớn nâng lên mức đầu tư (investment-grade) trong giai đoạn từ khoảng năm 2012 - 2017, sau nhiều năm cải thiện kỷ luật tài khóa. Hiện nay, một số nhà đầu tư lo ngại rằng những thành quả khó khăn mới đạt được đó có thể bắt đầu bị xói mòn nếu niềm tin vào quá trình hoạch định chính sách suy giảm.

Bà Shamaila Khan, Giám đốc bộ phận đầu tư thu nhập cố định cho các thị trường mới nổi và khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại UBS Asset Management (trụ sở New York), cho biết: “Những thứ đó rất khó để đạt được, nhưng lại rất dễ đánh mất”.

Bà hiện đang quản lý một quỹ trái phiếu thị trường mới nổi có thành tích vượt trội hơn 93% so với các quỹ cùng nhóm trong ba năm qua. Bà nói thêm: “Chúng tôi muốn thấy rằng họ sẽ không làm tổn hại đến bất kỳ chính sách nào trong số đó, cũng như những lợi ích mà họ đã nhận được nhờ các chính sách ấy”.

Cú sốc của MSCI

Các nhà đầu tư tiếp tục nhận thêm một cú sốc vào đầu năm 2026 khi MSCI cho biết Indonesia có thể bị hạ từ nhóm thị trường mới nổi xuống thị trường cận biên, gây ra một trong những đợt bán tháo tồi tệ nhất trên thị trường chứng khoán nước này trong nhiều thập kỷ.

Cảnh báo này có sức nặng lớn vì MSCI là đơn vị xây dựng các bộ chỉ số tham chiếu, có ảnh hưởng đến cách phân bổ hàng tỷ USD vốn đầu tư trên toàn cầu.

Những vấn đề mà MSCI nêu ra thực tế đã tồn tại từ lâu và phản ánh các vấn đề mang tính cấu trúc mà cơ quan quản lý Indonesia muốn giải quyết, bao gồm tình trạng sở hữu doanh nghiệp tập trung vào một số ít cổ đông lớn và sự giám sát quản lý còn lỏng lẻo.

Giới chức Indonesia đã phản ứng bằng cách siết chặt các yêu cầu công bố thông tin và đề xuất thay đổi các quy định về tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Tuy nhiên, những biện pháp này vẫn chưa đủ để ngăn chặn làn sóng bán tháo trên thị trường.

“Tôi không bị thuyết phục rằng các quy định công bố thông tin cổ đông sẽ đủ minh bạch để giải quyết vấn đề cốt lõi”, bà Ana Isabel Gonzalez Encinas, Giám đốc đầu tư của Farringdon Asset Management tại Singapore, cho biết. Công ty này đã bắt đầu bán cổ phiếu Indonesia từ năm 2025 sau nhiều năm là nhà đầu tư mua vào dài hạn.

“Nếu tôi không thể tin tưởng vào hệ thống vận hành của thị trường, tôi không muốn trở thành người cuối cùng cố gắng thoát ra”.

Về phía mình, Chính phủ Indonesia lập luận rằng, Indonesia cần những chính sách quyết liệt hơn để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, tiến lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi sản xuất và tận dụng vị thế chiến lược của Indonesia trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ngoài những thay đổi về chính sách, thị trường còn đang phải đối mặt với rủi ro trong khâu thực thi. Các kế hoạch của chính phủ nhằm tăng cường kiểm soát xuất khẩu hàng hóa, triển khai các chương trình chi tiêu và đẩy mạnh chiến dịch chống tham nhũng đã để lại nhiều câu hỏi chưa có lời giải về cách các cơ chế mới này sẽ vận hành trên thực tế.

Ông Mohit Mirpuri, đối tác tại SGMC Capital, cho biết: “Điều khiến các nhà đầu tư bất an không hẳn là bản thân ý tưởng đó, mà là sự thiếu rõ ràng trong cách thức triển khai”.

Trong bối cảnh hiện nay, các nhà đầu tư toàn cầu không thiếu những lựa chọn thay thế. Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) mang lại cơ hội hưởng lợi từ làn sóng bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI). Ấn Độ vẫn có thể tiếp tục thu hút dòng vốn dài hạn nhờ triển vọng tăng trưởng và cải cách, dù đồng rupee gần đây chịu áp lực. Trong khi đó, Brazil đang được hưởng lợi từ giá hàng hóa cơ bản và giá năng lượng tăng cao.

Ông Maxence Visseau, nhà sáng lập Arkevium Capital tại Dubai, cho biết, công ty ông đang duy trì tỷ trọng đầu tư vào cổ phiếu Indonesia ở mức thấp hơn chuẩn, đồng thời các nhà đầu tư đang “ồ ạt cắt giảm” tỷ trọng tại thị trường này.

Theo ông, nguyên nhân gốc rễ khiến nhà đầu tư rời bỏ Indonesia không phải do xung đột Trung Đông, mà là các vấn đề nội tại của Indonesia như chính sách kinh tế, đồng rupiah suy yếu và rủi ro tài khóa. Xung đột Trung Đông chỉ làm làn sóng bán tháo tăng tốc.

Chưa đến mức đổ vỡ

Tuy nhiên, công bằng mà nói, rất ít nhà đầu tư tin rằng câu chuyện tăng trưởng dài hạn của Indonesia đã thực sự đổ vỡ.

Nền kinh tế nước này vẫn đang tăng trưởng hơn 5% mỗi năm, nợ công vẫn ở mức tương đối thấp và Indonesia giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu với tư cách là quốc gia sản xuất nickel lớn nhất thế giới. Dân số 280 triệu người của nước này còn trẻ, đang tiếp tục tăng và ngày càng giàu có hơn.

Điều mà các nhà quản lý quỹ toàn cầu cho rằng họ cần lúc này là sự trấn an: một điểm tựa tài khóa mà họ có thể tin tưởng, một ngân hàng trung ương được tự do thực hiện đúng chức năng của mình, và mức độ minh bạch cao hơn đối với quỹ Danantara cũng như vai trò của nhà nước trong nền kinh tế. Tương lai của Indonesia hiện không nằm ở việc nước này có tiềm năng hay không, mà nằm ở việc liệu chính phủ có thể lấy lại niềm tin của thị trường hay không. Nhà đầu tư vẫn công nhận những lợi thế dài hạn của Indonesia, nhưng họ muốn thấy sự nhất quán trong chính sách, tính minh bạch và kỷ luật tài khóa trước khi quay trở lại. Cho đến khi những điều đó được chứng minh, tâm lý chủ đạo của giới đầu tư quốc tế vẫn là thận trọng và giảm tỷ trọng đối với Indonesia.

Tin bài liên quan