Việt Nam đang từng bước nâng cao năng lực nội sinh để trở thành trung tâm tạo giá trị mới trong khu vực

Việt Nam đang từng bước nâng cao năng lực nội sinh để trở thành trung tâm tạo giá trị mới trong khu vực

Cơ hội để Việt Nam nâng tầm vị thế

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Việt Nam đang ngày càng chủ động hơn trong việc định hình các ưu tiên phát triển của khu vực và đây cũng là xu hướng mà cộng đồng doanh nghiệp cần lưu ý.

Thách thức lớn nhất của ASEAN: Nguy cơ phân mảnh

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, thách thức kinh tế lớn nhất đối với ASEAN trong những năm tới cần được nhận diện rõ. Bài toán cốt lõi này không chỉ là suy giảm thương mại hay những cú sốc ngắn hạn, mà còn là nguy cơ bị cuốn vào quá trình phân mảnh kinh tế toàn cầu.

Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang làm thay đổi cách doanh nghiệp lựa chọn chuỗi cung ứng, công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn xanh và dòng vốn đầu tư.

Với ASEAN, đây là bài toán đặc biệt nhạy cảm, bởi sự thịnh vượng của khu vực trong nhiều thập niên qua được xây dựng trên một môi trường mở, nơi các quốc gia có thể giao thương với nhiều đối tác mà không phải lựa chọn phe phái. Nguy cơ bị cuốn vào quá trình phân tách kinh tế (decoupling) giữa các cường quốc, khi ASEAN bị buộc phải lựa chọn giữa các hệ sinh thái thương mại, công nghệ và đầu tư khác nhau ngày càng hiện hữu. Chính ASEAN cũng thừa nhận trong Kế hoạch Chiến lược Cộng đồng Kinh tế ASEAN 2026-2030 rằng căng thẳng địa chính trị, dịch chuyển thương mại, chuyển đổi công nghệ, biến đổi khí hậu và thay đổi nhân khẩu học là những xu hướng lớn có tác động toàn diện đến khu vực.

TS. Chu Thanh Tuấn, Đại học RMIT Việt Nam

TS. Chu Thanh Tuấn, Đại học RMIT Việt Nam

Vì vậy, giải pháp căn bản là ASEAN phải đẩy nhanh tiến trình hội nhập nội khối, để không chỉ là “địa điểm thay thế” trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà trở thành một thị trường chung có năng lực tự thân, có tiếng nói và có khả năng thương lượng tập thể.

Nếu phải chọn một ưu tiên hợp tác để nâng cao năng lực cạnh tranh của cả khu vực, đó là hội nhập kinh tế số gắn với năng lực sản xuất khu vực. ASEAN đã nói nhiều về tự cường, nhưng tự cường không có nghĩa là khép kín. Tự cường trong bối cảnh mới phải là khả năng kết nối nội khối nhanh hơn, tin cậy hơn và ít phụ thuộc hơn vào các nút thắt bên ngoài.

Do đó, Hiệp định khung ASEAN về Kinh tế số (DEFA) có ý nghĩa chiến lược. Đây là hiệp định kinh tế số toàn khu vực đầu tiên của ASEAN, bao trùm thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới, quản trị dữ liệu, định danh số, thanh toán điện tử, an toàn trực tuyến, an ninh mạng, công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI) và dịch chuyển nhân tài số. Nếu được triển khai hiệu quả, quy mô nền kinh tế số ASEAN có thể đạt 2.000 tỷ USD vào năm 2030.

Nhưng DEFA chỉ có ý nghĩa thực chất nếu đi cùng sự hoàn thiện đồng bộ của logistics, tiêu chuẩn chung, thanh toán xuyên biên giới, kỹ năng lao động và năng lực của doanh nghiệp nhỏ. Tự cường của ASEAN phải được đo bằng khả năng của doanh nghiệp trong khu vực có thể bán hàng, gọi vốn, chuyển dữ liệu, bảo vệ sở hữu trí tuệ và mở rộng thị trường ngay trong ASEAN trước khi vươn ra toàn cầu.

Quản trị AI và bài toán hạ tầng phát triển

Làm chủ nhân lực, dữ liệu, thiết kế và đổi mới sáng tạo là điều kiện để Việt Nam trở thành trung tâm tạo giá trị của ASEAN.

AI là cơ hội lớn đối với ASEAN, nhưng nếu không có cách tiếp cận phù hợp, công nghệ này cũng có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên. ASEAN nên tiếp cận AI như một hạ tầng phát triển, chứ không chỉ là một công nghệ thương mại.

Trước hết, cần có nguyên tắc chung về quản trị AI, bao gồm an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm tra thuật toán trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, giáo dục, hành chính công và an ninh mạng.

Thứ hai, ASEAN cần tránh tình trạng mỗi nước tự xây dựng một bộ quy định riêng khiến thị trường bị chia nhỏ. Một khuôn khổ công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn AI sẽ giúp doanh nghiệp triển khai sản phẩm trên quy mô toàn khu vực, đồng thời giảm chi phí tuân thủ.

Thứ ba, nội dung hợp tác về AI phải gắn liền với chính sách lao động. Những người lao động trong sản xuất, logistics, nông nghiệp, dịch vụ và hành chính sẽ chịu tác động rất lớn nếu đào tạo lại không theo kịp. Vì vậy, hợp tác AI của ASEAN phải có một trụ cột về kỹ năng số cho doanh nghiệp nhỏ, lao động phổ thông, phụ nữ và thanh niên. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) 2026, khi diễn đàn nhấn mạnh cách tiếp cận phát triển lấy con người làm trung tâm và tìm kiếm giải pháp xây dựng một ASEAN mạnh hơn, tự cường hơn.

Việt Nam chuyển mình, khẳng định vị thế mới

Việt Nam có thể tạo dấu ấn riêng trong ASEAN với vai trò một quốc gia kiến tạo nghị trình, thay vì chỉ tham gia một cách thụ động.

Điểm khác biệt của Việt Nam là khả năng kết hợp giữa phát triển, ổn định và tính chủ động trong chiến lược. Việt Nam hiểu sâu về giá trị của hòa bình, hội nhập và công nghiệp hóa, đồng thời có kinh nghiệm trong việc cân bằng quan hệ với các đối tác lớn. Trong thập kỷ tới, dấu ấn của Việt Nam nên nằm ở ba không gian: thúc đẩy đối thoại chiến lược mở như AFF, dẫn dắt hợp tác Đồng bằng sông Cửu Long và đô thị thông minh, đồng thời đóng góp vào các chuẩn mực khu vực về kinh tế số, AI, kinh tế xanh và phát triển bao trùm. Đây là vai trò phù hợp với một Việt Nam đang trưởng thành về kinh tế và tự tin hơn trong ngoại giao.

Từ góc độ kinh tế, để trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị gia tăng cao trong ASEAN, Việt Nam cần vượt qua mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào lao động chi phí thấp, đất công nghiệp và các ưu đãi thuế. FDI vẫn rất quan trọng, nhưng câu hỏi mới là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu hàm lượng giá trị trong chuỗi sản xuất đó. Trong 5 đến 10 năm tới, ưu tiên lớn nhất phải là nâng cấp năng lực nội sinh. Chiến lược bán dẫn của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy sản xuất quy mô nhỏ, 10 nhà máy đóng gói và kiểm thử, đạt doanh thu bán dẫn trên 25 tỷ USD mỗi năm và đào tạo đội ngũ hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân phục vụ ngành.

Đây là hướng đi đúng, nhưng phải đi cùng cải cách đại học, tăng đầu tư R&D, bảo vệ sở hữu trí tuệ, phát triển quỹ vốn mạo hiểm công nghệ sâu và chính sách thúc đẩy liên kết thực chất giữa các tập đoàn FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu chỉ thu hút các nhà máy sản xuất, Việt Nam vẫn chỉ là một điểm đến đầu tư. Nhưng khi làm chủ được nguồn nhân lực, dữ liệu, năng lực thiết kế, tiêu chuẩn, thương hiệu và mạng lưới đổi mới sáng tạo, Việt Nam mới có thể trở thành trung tâm tạo giá trị của ASEAN.

Tin bài liên quan