Đông Nam Á giữa cơ hội và rủi ro mới sau phán quyết bác bỏ thuế quan của Tổng thống Trump

Đông Nam Á giữa cơ hội và rủi ro mới sau phán quyết bác bỏ thuế quan của Tổng thống Trump

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan của Tổng thống Donald Trump đang được các chuyên gia nhìn nhận theo những cách hoàn toàn khác nhau trên khắp khu vực Đông Nam Á.

Tuần trước, Tòa án Tối cao Mỹ đã phán quyết rằng việc Tổng thống Trump sử dụng Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) để áp thuế quan đối ứng vào năm ngoái mà không có sự chấp thuận của Quốc hội là không hợp lệ.

Phát quyết đã khiến Tổng thống Trump viện dẫn một đạo luật khác để ký một sắc lệnh áp thuế suất 10% trên toàn cầu đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Tổng thống Trump đã tuyên bố ý định tăng thuế suất lên 15%, nhưng chưa chính thức hóa bằng một sắc lệnh mới.

Thuế suất 10% áp dụng rộng rãi có hiệu lực từ thứ Ba (24/2) chỉ là tạm thời và chỉ có thể kéo dài 150 ngày trước khi Quốc hội gia hạn hoặc can thiệp.

Các nhà phân tích cho biết hầu hết các quốc gia Đông Nam Á có khả năng sẽ xem phán quyết của tòa án như một sự tạm hoãn, vì trước đó gần như tất cả đều đã bị áp thuế ở mức ít nhất 19%. Ngoài ra, các doanh nghiệp trong khu vực có thể được hưởng lợi tạm thời khi các nhà xuất khẩu nhanh chóng tận dụng lợi thế của mức thuế thấp hơn.

Singapore là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á giữ nguyên mức thuế trong những ngày gần đây, ở mức 10% ban đầu.

Trong khi đó, các quốc gia đã ký kết các thỏa thuận thương mại với Mỹ sau nhiều tháng nỗ lực nhằm tìm kiếm mức thuế thấp hơn so với mức được công bố lần đầu vào tháng 4/2025, đang đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng từ trong nước để yêu cầu đàm phán lại để có các điều khoản có lợi hơn.

Ông Lawrence Loh, Giám đốc Trung tâm Quản trị và Bền vững (CGS) tại Trường Kinh doanh Đại học Quốc gia Singapore (NUS) cho biết, những người đang cố gắng tận dụng phán quyết này nên lưu ý rằng tình hình có thể sớm thay đổi, vì Tổng thống Trump có thể sử dụng các điều khoản pháp lý khác để áp thuế quan.

Mức thuế tạm thời 10% được áp dụng theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974 cho phép tổng thống áp đặt các khoản phụ thu nhập khẩu tạm thời lên tới 15% khi Mỹ đối mặt với tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán nghiêm trọng hoặc sự mất giá nhanh chóng của đồng đô la.

Ngoài ra, Tổng thống Trump cũng đã ủy quyền cho Đại diện Thương mại Mỹ tiến hành điều tra các hành vi gây hạn chế thương mại của Mỹ theo Mục 301 của cùng đạo luật thương mại và thực hiện các hành động cần thiết, bao gồm thuế quan, hạn ngạch và các hạn chế khác để chống lại các hành vi đó.

Tổng thống Trump cũng có thể sử dụng các rào cản phi thương mại như hạn ngạch nhập khẩu, cấp phép nghiêm ngặt hoặc các quy tắc xuất xứ phức tạp một cách quyết liệt hơn.

“Việc theo đuổi các hạn chế thương mại dưới bất kỳ hình thức nào của Tổng thống Trump là không ngừng nghỉ và có lẽ không thể ngăn chặn được”, ông Lawrence Loh cho biết.

Lợi thế cạnh tranh: được và mất

Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đã tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy khả năng cạnh tranh của hầu hết các nền kinh tế Đông Nam Á.

Trước phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ, chính quyền Tổng thống Trump đã áp thuế 48% đối với hàng hóa từ Lào - mức cao nhất trong khu vực vào thời điểm đó - với lý do nghi ngờ trung chuyển. Ban đầu, Trung Quốc bị áp thuế 57%, nhưng sau đó Trung Quốc đã đàm phán giảm xuống còn 47%.

Trong khi đó, những bên hưởng lợi lớn hơn từ phán quyết của Toà án Tối cao Mỹ có thể là Việt Nam và Thái Lan - hai trong số các đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ ở Đông Nam Á. Hai quốc gia này chịu thuế ở mức tương ứng 20% và 19% trước phán quyết của Tòa án Tối cao.

Với việc chênh lệch thuế quan hiện tạm thời được thu hẹp, các nhà xuất khẩu ở các nền kinh tế này dự kiến ​​sẽ nhanh chóng tối đa hóa lượng hàng xuất khẩu trong thời hạn 150 ngày trước khi sắc lệnh hiện hành hết hạn hoặc trước khi Tổng thống Trump đưa ra các biện pháp mới.

Tuy nhiên, các nhà kinh tế cảnh báo rằng các chính phủ không nên nhầm lẫn giữa việc giảm nhẹ khó khăn ngắn hạn với sự ổn định lâu dài. Sau thời hạn 150 ngày, rủi ro lớn hơn là sự bất ổn kéo dài.

Nếu thuế quan tiếp tục biến động hoặc được áp dụng lại thông qua các con đường pháp lý khác, các doanh nghiệp có thể trì hoãn kế hoạch mở rộng hoặc thu hẹp quy mô đầu tư.

“Sự không chắc chắn dai dẳng này chính là lý do tại sao các doanh nghiệp đang suy nghĩ lại một cách cơ bản về cách cơ cấu lại chuỗi cung ứng toàn cầu của mình”, Pavida Pananond, giáo sư kinh doanh quốc tế tại Trường Kinh doanh Thammasat của Thái Lan cho biết.

Trong khi đó, các nhà phân tích cho rằng những diễn biến mới nhất có thể không được đón nhận tích cực ở Singapore - vì nước này được hưởng mức thuế suất tương đối thấp 10% trước phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ.

Mặc dù sự thay đổi về thuế suất có thể thu hẹp lợi thế tương đối của Singapore, các nhà phân tích dự đoán nước này vẫn sẽ duy trì được khả năng phục hồi.

“Lợi thế cạnh tranh của Singapore nằm vượt ra ngoài phép tính đơn giản về chênh lệch thuế suất… Khả năng cạnh tranh sẽ bao gồm nhiều khía cạnh khác, chẳng hạn như sự ổn định thể chế, uy tín và ổn định chính sách, năng lực tài chính vững mạnh, khả năng kết nối, năng suất, chuyên môn”, Edward Lee, nhà kinh tế trưởng tại Standard Chartered nhận định.

Sự không chắc chắn về động thái tiếp theo của Mỹ

Hiện vẫn chưa rõ động thái tiếp theo của Mỹ sẽ là gì, và các quốc gia Đông Nam Á có thể sẽ trông chờ vào sự phối hợp của khu vực và tìm kiếm các giải pháp khả thi.

“Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào thị trường Mỹ và chuỗi cung ứng liên kết với Mỹ có khả năng trải qua biến động thị trường lớn hơn, trong khi những nền kinh tế có nhu cầu đa dạng hơn và nguồn dự trữ dồi dào hơn sẽ tương đối ổn định hơn”, Joanne Lin, thành viên cao cấp và điều phối viên của Trung tâm Nghiên cứu ASEAN tại Viện ISEAS–Yusof Ishak cho biết.

Sự bất ổn về thuế quan cũng đang lan rộng sang các nền kinh tế Đông Nam Á có ít tiếp xúc trực tiếp với thương mại Mỹ, như Myanmar, Brunei và Timor-Leste.

Một báo cáo do Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) công bố vào tháng 7 cho thấy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu đã giảm 11%, đồng thời cảnh báo rằng căng thẳng thương mại có thể tiếp tục làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.

ASEAN đã tăng cường kêu gọi hợp tác nội vùng sâu rộng hơn, nhưng một loạt các rào cản về văn hóa, quy định và cấu trúc tiếp tục cản trở các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động xuyên biên giới trong khối.

“Sẽ có nhiều giao dịch nội ASEAN và nội châu Á hơn, đặc biệt là đối với hàng hóa chịu thuế… Cuối cùng, các khu vực thị trường mới nổi như châu Phi và Mỹ Latinh sẽ cần được phát triển”, ông Loh của NUS cho biết.

Jayant Menon, chuyên gia cao cấp khác tại Viện ISEAS–Yusof Ishak cũng đồng tình với quan điểm này, cho rằng các nền kinh tế Đông Nam Á nên đẩy nhanh nỗ lực đa dạng hóa thị trường của mình.

“Điều hiển nhiên là giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ nên là một chiến lược rõ ràng để giảm thiểu rủi ro”, ông Jayant Menon nói.

Tin bài liên quan