“Tầm vóc” không ở quy mô tín dụng
Trong nhiều năm, khái niệm “ngân hàng ngoại” tại Việt Nam gần như gắn liền với hình ảnh của những định chế tài chính đứng ở “lớp trên” của nền kinh tế. Họ không cạnh tranh trực diện với ngân hàng nội trong mảng bán lẻ đại chúng, cũng không tham gia mạnh vào cuộc đua mở rộng mạng lưới chi nhánh. Vai trò lớn nhất của nhóm ngân hàng này nằm ở việc kết nối Việt Nam với các dòng vốn toàn cầu - từ tài trợ thương mại, quản lý dòng tiền xuyên biên giới… đến ngoại hối và khách hàng doanh nghiệp đa quốc gia.
Đó cũng là lý do vì sao trong suốt một thời gian dài, HSBC và Standard Chartered gần như mặc định được xem là những biểu tượng lớn nhất của khối ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Theo báo cáo tài chính năm 2025 công bố trên website chính thức, HSBC Việt Nam ghi nhận tổng tài sản khoảng 140.856 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế hơn 4.140 tỷ đồng, dư nợ cho vay khách hàng khoảng 75.412 tỷ đồng và tiền gửi khách hàng đạt gần 117.779 tỷ đồng. Nếu đặt cạnh nhiều ngân hàng nội địa lớn, quy mô tín dụng của HSBC không quá nổi bật, nhưng đây lại là một trong những ngân hàng có khả năng tạo lợi nhuận ổn định nhất trong khối ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam nhờ cấu trúc hoạt động khác biệt.
Trong bối cảnh biên lãi thuần toàn ngành chịu áp lực suy giảm, HSBC vẫn duy trì hiệu quả tương đối tốt bởi phần lớn giá trị của ngân hàng này không đến từ tín dụng bán lẻ đại trà, mà từ hệ sinh thái khách hàng FDI và các dòng vốn thương mại quốc tế. Nói cách khác, HSBC đang hưởng lợi trực tiếp từ chính quá trình hội nhập của nền kinh tế Việt Nam với chuỗi giá trị toàn cầu.
Ở góc độ khác, Standard Chartered Việt Nam lại phản ánh rõ hơn sức ép mà mô hình ngân hàng ngoại truyền thống đang phải đối mặt. Theo báo cáo tài chính năm 2025, tổng tài sản của ngân hàng này đạt 108.557 tỷ đồng, tăng hơn 15% so với cuối năm 2024; tiền gửi khách hàng tăng gần 20% lên 93.832 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận trước thuế giảm xuống khoảng 1.202 tỷ đồng.
Áp lực biên lợi nhuận thu hẹp, chi phí vốn gia tăng và cạnh tranh ngày càng mạnh từ các ngân hàng nội địa đang khiến lợi thế của mô hình ngân hàng quốc tế không còn mang tính áp đảo như trước. Khi ngân hàng nội địa ngày càng tham gia sâu hơn vào hoạt động ngoại hối, tài trợ thương mại và khách hàng doanh nghiệp lớn, khoảng cách từng rất rõ giữa ngân hàng ngoại và ngân hàng nội cũng dần thu hẹp lại.
Tuy nhiên, “cái tầm” của Standard Chartered nằm ở nơi khác. Riêng giá trị cam kết giao dịch hối đoái cuối năm 2025 lên tới gần 179.000 tỷ đồng - con số phản ánh vai trò rất lớn của ngân hàng này trong các dòng vốn ngoại hối và thương mại quốc tế, lĩnh vực không nhiều ngân hàng nội địa có thể thay thế hoàn toàn trong ngắn hạn.
Điều tạo nên vị thế của nhóm ngân hàng ngoại đi trước chưa bao giờ nằm ở quy mô bảng cân đối hay tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà là khả năng hiện diện trong những dòng vốn có giá trị cao nhất của nền kinh tế. Nhưng cũng chính ở thời điểm lợi thế ấy không còn tuyệt đối như trước thì một làn sóng khác đã nổi lên, đến từ chính những ngân hàng từng bị xem là “đi sau” trong khối: Các định chế Hàn Quốc và ASEAN với chiến lược nội địa hóa mạnh mẽ hơn.
![]() |
Shinhan Bank đang tham gia sâu vào thị trường bán lẻ Việt Nam |
Không còn đứng ngoài cuộc chơi bán lẻ
Cấu trúc của khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng cùng sự trỗi dậy của các ngân hàng Hàn Quốc. Khác với thế hệ ngân hàng ngoại đi trước vốn tập trung vào khách hàng doanh nghiệp lớn và các dòng vốn quốc tế, các ngân hàng Hàn Quốc lại lựa chọn một hướng đi khác: Bước sâu hơn vào thị trường bán lẻ Việt Nam. Đây cũng là lần đầu tiên một nhóm ngân hàng ngoại tham gia trực diện hơn vào cuộc cạnh tranh “giành” khách hàng cá nhân và tầng lớp trung lưu - lĩnh vực vốn được xem là lãnh địa của các ngân hàng nội địa.
Shinhan Bank là ví dụ rõ nhất cho sự dịch chuyển này. Theo báo cáo tài chính năm 2025, tổng tài sản của Shinhan Việt Nam đạt gần 237.000 tỷ đồng, tăng hơn 21% so với cuối năm 2024. Dư nợ cho vay khách hàng đạt hơn 156.117 tỷ đồng, trong khi tiền gửi khách hàng vượt 133.600 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 5.412 tỷ đồng - cao hơn không ít ngân hàng ngoại hiện diện lâu năm tại Việt Nam.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc tăng trưởng. Shinhan hiện không còn vận hành như một ngân hàng ngoại chuyên biệt chỉ phục vụ doanh nghiệp Hàn Quốc hay khách hàng FDI, mà ngày càng mang dáng dấp của một ngân hàng thương mại nội địa quy mô lớn. Quy mô tín dụng hơn 156.000 tỷ đồng cho thấy, ngân hàng này đã bước rất sâu vào thị trường khách hàng cá nhân, tín dụng tiêu dùng, thẻ và ngân hàng bán lẻ.
Khi thị trường tài chính Việt Nam bước sang giai đoạn trưởng thành hơn, lợi thế "quốc tế" đơn thuần cũng không còn đủ để tạo khác biệt. Cuộc chơi mới đòi hỏi các ngân hàng ngoại không chỉ là sự hiện diện, mà có lẽ phải tìm được vị trí của mình ngay trong cấu trúc tăng trưởng của nền kinh tế.
Sự thay đổi đó không diễn ra ngẫu nhiên. Trong nhiều năm liên tiếp, Hàn Quốc luôn nằm trong nhóm nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, kéo theo sự hình thành của cả một hệ sinh thái doanh nghiệp, lao động và tiêu dùng. Các ngân hàng Hàn Quốc ban đầu đi theo dòng vốn FDI, nhưng dần mở rộng sang thị trường nội địa Việt Nam - nơi tầng lớp trung lưu đang tăng trưởng nhanh và nhu cầu dịch vụ tài chính bán lẻ ngày càng lớn.
Woori Bank là trường hợp đáng chú ý tiếp theo. Theo thông tin công bố trên website chính thức, vốn điều lệ của Woori Việt Nam hiện đạt khoảng 12.500 tỷ đồng - thuộc nhóm cao nhất trong khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam. Ngân hàng này liên tục mở rộng sự hiện diện tại các trung tâm công nghiệp lớn, đồng thời gia tăng độ phủ bán lẻ thông qua khách hàng cá nhân, thẻ và ngân hàng số.
Điều đáng nói là các ngân hàng Hàn Quốc đang làm điều mà nhiều ngân hàng ngoại trước đây khá dè dặt: Cạnh tranh trực diện với ngân hàng nội địa trong chính thị trường bán lẻ Việt Nam. Dĩ nhiên, chiến lược nội địa hóa này cũng khiến áp lực lợi nhuận lớn hơn. Thu nhập lãi thuần năm 2025 của Shinhan giảm gần 6% dù tín dụng tăng mạnh, phản ánh sức ép biên lãi ròng tương tự phần còn lại của hệ thống ngân hàng. Nhưng đổi lại, các ngân hàng Hàn Quốc đang sở hữu điều mà nhiều ngân hàng ngoại khác chưa có là “độ bám” thực sự trong nền kinh tế nội địa.
Những chiến lược nhẹ vốn
Trái ngược với xu hướng nội địa hóa mạnh mẽ của các ngân hàng Hàn Quốc, nhóm ngân hàng Malaysia tại Việt Nam lại theo đuổi một hướng đi khác: Tăng trưởng chọn lọc hơn, vận hành gọn hơn và ưu tiên hiệu quả dài hạn, thay vì mở rộng quy mô quá nhanh.
CIMB Bank là trường hợp đáng chú ý với tổng tài sản tính đến cuối năm 2025 đạt khoảng 10.616 tỷ đồng, tăng 16,4% so với cuối năm 2024. Cho vay khách hàng đạt khoảng 5.036 tỷ đồng, tăng hơn 14%; trong khi tiền gửi khách hàng đạt khoảng 5.406 tỷ đồng. Quy mô còn khá nhỏ nếu đặt cạnh HSBC hay Shinhan, nhưng chiến lược của CIMB lại rất rõ ràng: Thay vì mở rộng mạnh mạng lưới vật lý, ngân hàng này lựa chọn phát triển dựa trên nền tảng số và cấu trúc vận hành tinh gọn.
Điều đáng chú ý là mô hình này đang phản ánh khá rõ cách tiếp cận “tăng trưởng trước, lợi nhuận đến sau” của nhiều ngân hàng số. Năm 2025, CIMB Việt Nam tiếp tục ghi nhận khoản lỗ trước thuế khoảng 253 tỷ đồng, trong khi chi phí hoạt động lên tới hơn 537 tỷ đồng. Nhìn từ cấu trúc tài chính, có thể thấy, CIMB đang ở giai đoạn đầu tư mạnh để xây dựng nền tảng khách hàng và hạ tầng số, hơn là tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn. Đây không phải mô hình cạnh tranh bằng quy mô hiện tại, mà là cách một số ngân hàng ASEAN tìm kiếm vị trí tại Việt Nam thông qua ngân hàng số, chi phí vận hành thấp và khả năng mở rộng dài hạn trên nền tảng công nghệ.
Trái ngược với chiến lược số hóa quyết liệt của CIMB, Public Bank lại phản ánh một triết lý hiện diện khác của khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam: Tăng trưởng chậm hơn, nhưng ổn định và kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn. Đến cuối năm 2025, tổng tài sản của Public Bank Việt Nam đạt khoảng 67.080 tỷ đồng, tăng gần 23% so với năm 2024. Trong đó, cho vay khách hàng đạt khoảng 32.767 tỷ đồng, còn tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác lên tới gần 29.000 tỷ đồng - phản ánh cấu trúc tài sản có thanh khoản khá cao.
Một chi tiết đáng chú ý là trong năm 2024, Public Bank Việt Nam đã tăng vốn điều lệ từ 6.000 tỷ đồng lên 7.000 tỷ đồng, đồng thời mở rộng sang mảng chứng khoán thông qua việc mua lại và đổi tên Công ty Chứng khoán Public Bank Việt Nam. Điều này cho thấy, dù tăng trưởng theo hướng thận trọng, ngân hàng Malaysia này vẫn đang chuẩn bị cho một chiến lược hiện diện dài hạn hơn tại thị trường Việt Nam.
Trong khi đó, Hong Leong Bank lại thể hiện khá rõ “tính cách” chiến lược tại Việt Nam: Tăng trưởng vừa phải, bảng cân đối gọn gàng và ưu tiên hiệu quả hơn là mở rộng quá nhanh. Tổng tài sản của Hong Leong Bank Việt Nam tính đến cuối năm 2025 đạt khoảng 22.191 tỷ đồng, tăng hơn 11% so với mức 19.927 tỷ đồng cuối năm 2024. Cho vay khách hàng đạt khoảng 14.003 tỷ đồng, tăng gần 11%; trong khi tiền gửi khách hàng tăng mạnh hơn, lên khoảng 13.302 tỷ đồng so với mức 11.576 tỷ đồng năm 2024. Tỷ lệ tiền gửi khách hàng/tổng dư nợ đang ở mức tương đối cân bằng, phản ánh cấu trúc vốn khá ổn định và ít phụ thuộc vào tăng trưởng nóng của ngân hàng này.
Điểm đáng chú ý là Hong Leong Bank vẫn duy trì được hiệu quả sinh lời tương đối ổn định dù không mở rộng quá mạnh. Năm 2025, lợi nhuận trước dự phòng rủi ro tín dụng đạt khoảng 127,9 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế đạt gần 114 tỷ đồng. Trong khi đó, chi phí hoạt động được giữ ở mức khoảng 301 tỷ đồng - gần như đi ngang so với năm 2024. Các số liệu trên phần nào cho thấy chiến lược hiện diện của Hong Leong tại Việt Nam thiên về tối ưu hóa hiệu quả vận hành và duy trì bảng cân đối an toàn.
Có thể thấy, khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam không còn vận hành theo một công thức chung, mà đang hình thành nhiều tầng chiến lược khác nhau: Một nhóm duy trì vị thế ở các dòng vốn quốc tế, một nhóm đẩy mạnh nội địa hóa bán lẻ, một nhóm theo đuổi ngân hàng số và cũng có những định chế lựa chọn tăng trưởng chậm hơn trong ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định dài hạn.
Đặt cược vào “quyền hiện diện”
Trong số các ngân hàng ngoại tại Việt Nam hiện nay, UOB Việt Nam có lẽ là trường hợp phản ánh rõ nhất sự thay đổi trong tư duy hiện diện. Tuy nhiên, khác với HSBC, Shinhan, CIMB, Woori hay Hong Leong - những ngân hàng công bố khá đầy đủ báo cáo tài chính trên website chính thức, việc tiếp cận số liệu hoạt động của UOB Việt Nam khó khăn hơn đáng kể.
Trong quá trình thực hiện bài viết, phóng viên đã liên hệ bộ phận truyền thông của UOB Việt Nam để đề nghị cung cấp thông tin kết quả kinh doanh năm 2025, nhưng đến thời điểm hoàn thành bài viết vẫn chưa nhận được phản hồi. Không loại trừ khả năng UOB vẫn thực hiện công bố báo cáo tài chính theo quy định thông qua các kênh báo in hoặc hình thức công bố truyền thống khác.
Không riêng UOB, ANZ cũng khá “kín tiếng” về các số liệu hoạt động tại thị trường Việt Nam, nhưng điều khiến UOB trở thành trường hợp thú vị nhất là dù chưa tạo được dấu ấn rõ rệt về hiệu quả tài chính tại Việt Nam, nhưng đây lại là một trong những định chế nước ngoài đầu tư mạnh tay nhất cho sự hiện diện dài hạn.
Sau thương vụ nhận chuyển giao mảng khách hàng cá nhân của Citibank, UOB tiếp tục công bố kế hoạch chi khoảng 365 triệu USD để mua quỹ đất và phát triển dự án UOB Plaza tại Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM. Đây không chỉ là một dự án bất động sản đơn thuần, mà còn phản ánh một tư duy chiến lược lớn hơn: Cuộc chơi của ngân hàng ngoại tại Việt Nam đang chuyển từ “hiện diện vận hành” sang “neo chắc hiện diện”.
Nếu như trước đây, nhiều ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam chủ yếu dưới dạng một pháp nhân phục vụ hoạt động kinh doanh, thì nay một số định chế bắt đầu đầu tư vào “dấu ấn hiện diện” dài hạn. Đó không đơn thuần là câu chuyện đặt văn phòng hay trụ sở nếu nhìn sang Singapore - một thị trường tài chính trưởng thành, nhưng quy mô địa lý và dân số hạn chế, trong khi Việt Nam đang nổi lên như là một trong những trung tâm tăng trưởng hấp dẫn nhất ASEAN.
Sau nhiều năm hiện diện tại Việt Nam, khối ngân hàng ngoại đang bước vào một giai đoạn chuyển vai rõ rệt. Nếu như trước đây phần lớn định vị mình ở các dòng vốn quốc tế và khách hàng doanh nghiệp lớn, thì nay cấu trúc phân hóa rõ hơn: Có ngân hàng tham gia sâu vào bán lẻ, có ngân hàng đặt cược vào ngân hàng số, trong khi một số khác vẫn lựa chọn tăng trưởng chọn lọc và bảng cân đối an toàn.
Trong nhiều năm, bài toán lớn nhất của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam là mở rộng hiện diện, thì nay câu hỏi quan trọng hơn lại nằm ở vị trí mà họ muốn nắm giữ trong cấu trúc tài chính mới của nền kinh tế Việt Nam: Tiếp tục đứng ở “lớp trên” của các dòng vốn quốc tế, hay đi sâu hơn vào thị trường nội địa đang tăng trưởng nhanh nhất khu vực.
Khi thị trường tài chính Việt Nam bước sang giai đoạn trưởng thành hơn, lợi thế “quốc tế” đơn thuần cũng không còn đủ để tạo khác biệt. Cuộc chơi mới đòi hỏi các ngân hàng ngoại không chỉ là sự hiện diện, mà có lẽ phải tìm được vị trí của mình ngay trong cấu trúc tăng trưởng của nền kinh tế.
