Ngành điện trước chu kỳ tăng trưởng mới: Cơ hội từ khí và LNG

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Nhu cầu điện được dự báo tăng khoảng 10% mỗi năm đến 2030, trong khi những thay đổi về cơ chế giá điện đang từng bước tháo gỡ điểm nghẽn của chuỗi năng lượng. Trong bối cảnh đó, nhiệt điện khí và hạ tầng LNG được kỳ vọng mở ra dư địa tăng trưởng mới cho các doanh nghiệp trong ngành.
Ngành điện trước chu kỳ tăng trưởng mới: Cơ hội từ khí và LNG

Nhu cầu điện bước vào giai đoạn tăng tốc

Cùng với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong những năm tới, bài toán bảo đảm đủ điện đang trở thành một trong những yêu cầu quan trọng đối với nền kinh tế. Theo báo cáo ngành năng lượng mới nhất của Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam, nhu cầu sử dụng điện của Việt Nam được dự báo đạt khoảng 510 TWh vào năm 2030.

Thực tế, tốc độ tiêu thụ điện đã tăng đáng kể. Năm 2025, tiêu thụ điện tăng 7% so với cùng kỳ. Sang nửa đầu năm 2026, sản lượng điện thương phẩm của EVN đạt 152,5 TWh, tăng 10,2%. Yuanta dự báo trong giai đoạn 2025 - 2030, tiêu thụ điện có thể tăng trưởng kép khoảng 10%/năm, tương ứng với mục tiêu duy trì tăng trưởng GDP quanh 10%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030.

Tuy nhiên, thách thức của ngành điện đang chuyển từ câu chuyện đơn thuần “đủ điện” sang “đủ điện với chi phí hợp lý”. Giá nhiên liệu biến động, yếu tố thời tiết và tỷ trọng ngày càng lớn của những nguồn phát điện có chi phí cao đang đẩy chi phí mua điện của EVN tăng lên, trong khi giá bán lẻ điện cần được điều chỉnh thận trọng để hạn chế tác động tới nền kinh tế.

Điểm nghẽn này thể hiện khá rõ ở nhiệt điện khí. Theo Yuanta, giá khí của dự án Lô B vào khoảng 14 USD/MMBTU, kéo giá điện theo hợp đồng mua bán điện lên khoảng 2.500 đồng/kWh. Với điện LNG, giá bán điện của Nhơn Trạch 3 và 4 được ước tính khoảng 3.600 đồng/kWh, cao đáng kể so với giá bán lẻ điện bình quân hiện tại.

Đây cũng là lý do bài toán giá điện ngày càng trở thành mắt xích quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư vào nguồn điện mới.

Tháng 5/2025, giá bán lẻ điện bình quân đã được điều chỉnh tăng 4,8%, lên 2.204 đồng/kWh. Theo Yuanta, việc điều chỉnh này góp phần giúp EVN trở lại có lợi nhuận trong năm 2025 và xóa lỗ lũy kế từ các giai đoạn trước.

Đáng chú ý hơn, các nội dung sửa đổi được đề xuất đối với Luật Điện lực hướng tới cơ chế giá bán lẻ phản ánh đúng và kịp thời hơn chi phí đầu vào, kể cả các chi phí hợp lý, hợp lệ nhưng chưa được tính đúng, tính đủ trước đây. Nếu được triển khai hiệu quả, cơ chế này không chỉ giảm áp lực tài chính lên EVN, mà còn cải thiện tính khả thi kinh tế của các dự án nguồn điện mới.

Trong khi đó, giá điện tại Việt Nam hiện vẫn tương đối thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều này, theo Yuanta, tạo dư địa cho những đợt điều chỉnh tiếp theo khi hệ thống điện ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên và LNG - các nguồn điện có chi phí cao hơn.

Khí - LNG mở ra câu chuyện đầu tư mới

Sự thay đổi trong cấu trúc nguồn điện cũng đang tạo ra một câu chuyện đầu tư đáng chú ý trên thị trường chứng khoán. Yuanta đánh giá POW và GAS là hai doanh nghiệp có khả năng hưởng lợi trực tiếp từ quá trình chuyển dịch chính sách, nhờ vị thế sẵn có trong nhiệt điện khí, cung cấp khí và hạ tầng LNG.

Với Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (POW), động lực đáng chú ý đến từ Nhơn Trạch 3 và 4. Yuanta dự báo doanh thu năm 2026 của POW có thể tăng 88% so với cùng kỳ, lên 64.000 tỷ đồng. Sản lượng điện khí dự kiến tăng 63%, đạt 15,8 TWh, trong khi giá điện khí tăng 13%, lên 2.595 đồng/kWh, nhờ đóng góp trọn năm của hai nhà máy mới và sản lượng huy động điện khí cao hơn trong điều kiện thời tiết khô hạn.

Theo đó, lợi nhuận sau thuế cốt lõi của POW được dự báo tăng 58%, đạt 3.800 tỷ đồng trong năm 2026 và duy trì tương đối ổn định trong năm 2027. Đáng chú ý, mặt bằng lợi nhuận mới được kỳ vọng cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khi Nhơn Trạch 3 và 4 vận hành.

Trong khi POW hưởng lợi ở khâu phát điện, Tổng công ty Khí Việt Nam (GAS) được đặt vào vị trí đáng chú ý trong quá trình phát triển hạ tầng LNG.

Theo Quy hoạch điện VIII, nhu cầu nhập khẩu LNG có thể đạt 14 - 18 tỷ m3 vào năm 2030. GAS đang có lợi thế nhờ hệ thống hạ tầng nhập khẩu, kho chứa, tái hóa khí và vai trò cung cấp LNG cho các nhà máy điện.

Doanh nghiệp cũng đang mở rộng năng lực cung ứng khi đã ký hợp đồng mua bán LNG dài hạn đầu tiên với Shell cho giai đoạn 2027 - 2031, đồng thời phát triển các dự án Thị Vải - Cái Mép và Sơn Mỹ. Những bước đi này được kỳ vọng củng cố vị thế của GAS trên toàn bộ chuỗi giá trị LNG.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện của cổ phiếu năng lượng trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở tốc độ tăng nhu cầu điện, mà còn ở quá trình tái cấu trúc cả chuỗi giá trị. Khi mục tiêu tăng trưởng kinh tế đặt ra yêu cầu nguồn cung điện lớn hơn, việc tháo gỡ cơ chế giá, phát triển nguồn khí và LNG cũng như đẩy nhanh đầu tư hạ tầng sẽ trở thành những mắt xích quan trọng.

Điều này mở ra triển vọng dài hạn cho nhóm doanh nghiệp sở hữu tài sản phát điện khí và hạ tầng LNG. Tuy nhiên, cơ hội sẽ đi cùng yêu cầu chọn lọc, bởi hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tiến độ dự án, khả năng huy động nguồn điện, diễn biến giá nhiên liệu và đặc biệt là tốc độ hoàn thiện cơ chế giá điện trong thời gian tới.

Tin bài liên quan