Stablecoin đang trở thành lớp hạ tầng thanh toán mới của nền kinh tế toàn cầu

Stablecoin đang trở thành lớp hạ tầng thanh toán mới của nền kinh tế toàn cầu

Stablecoin và thách thức đối với quản trị tiền tệ

(ĐTCK) Stablecoin đang nổi lên như một lớp hạ tầng thanh toán mới của kinh tế số toàn cầu, với khối lượng giao dịch lần đầu vượt Visa và Mastercard cộng lại.

Tại Việt Nam - nơi hơn 21 triệu người tham gia thị trường tài sản số - sự lan rộng của stablecoin không chỉ mở ra cơ hội thanh toán xuyên biên giới chi phí thấp, mà còn đặt ra thách thức ngày càng lớn đối với quản trị tiền tệ, thanh khoản ngân hàng và kiểm soát dòng vốn.

Trong vòng chưa đầy một thập kỷ, stablecoin trên quy mô toàn cầu đã tăng trưởng khoảng 10.000 lần về khối lượng giao dịch, từ 3,3 tỷ USD năm 2018 lên xấp xỉ 33.000 tỷ USD năm 2025 - lần đầu tiên vượt tổng khối lượng thanh toán cộng gộp của Visa và Mastercard. Với Việt Nam, một quốc gia có hơn 21 triệu người tham gia thị trường tài sản số (tương đương 21% dân số), sức ảnh hưởng của stablecoin không còn là câu chuyện của tương lai xa. Quá trình này đang diễn ra ngay lúc này, ẩn hiện trong các giao dịch peer-to-peer, các lệnh chuyển tiền kiều hối, và cả trong cấu trúc thanh khoản đang chịu áp lực của hệ thống ngân hàng trong nước.

TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu chính sách Trường Đại học VinUni
TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu chính sách Trường Đại học VinUni

Stablecoin: Không chỉ là một tài sản đầu tư

Để hiểu đúng thách thức, cần phân biệt rõ hai loại tài sản số thường bị đánh đồng. Bitcoin hay Ethereum là công cụ đầu cơ, với biến động giá hoàn toàn phụ thuộc cung cầu thị trường - không có tài sản đảm bảo, không có cơ chế neo giá. Stablecoin thì ngược lại: được thiết kế để duy trì tỷ giá 1:1 với một tài sản ổn định, thường là đồng USD. Tether (USDT) và USD Coin (USDC) là hai đại diện lớn nhất, với USDT đạt vốn hóa xấp xỉ 140 tỷ USD tính đến đầu năm 2025.

Đây cũng là yếu tố khiến stablecoin mang cả hàm ý rủi ro lẫn cơ hội đối với hệ thống tài chính. Stablecoin không chỉ là một tài sản đầu tư, mà thực sự là phương tiện thanh toán và lưu trữ giá trị có thể thay thế chức năng của đồng nội tệ trong hàng loạt giao dịch thực tế. Đây là điều mà các đồng tiền mã hóa có biến động mạnh như Bitcoin chưa từng thực hiện được ở quy mô phổ biến.

Ba thách thức với hệ thống ngân hàng

Từ góc độ ổn định tài chính và điều hành tiền tệ, sự phát triển của stablecoin đặt ra ít nhất ba thách thức cốt lõi đối với hệ thống ngân hàng.

Thứ nhất, nguy cơ “phân hóa ngân hàng” (bank disintermediation). Khi người dân dịch chuyển tiết kiệm sang stablecoin - không phải để đầu cơ mà để hưởng lợi suất 4-12%/năm từ các giao thức DeFi (tài chính phi tập trung) như Aave hay Compound - ngân hàng thương mại mất đi nguồn vốn tiền gửi chi phí thấp. Các hợp đồng thông minh trên blockchain thay thế hoàn toàn vai trò trung gian: người gửi tiền kết nối trực tiếp với người vay, không qua bất kỳ tổ chức tài chính nào, không mất thứ Bảy hay ngày lễ, hoạt động 24/7 không biên giới. Tại các nền kinh tế mà lãi suất tiền gửi thực tế đang âm hoặc sát 0, sức hút này ngày càng rõ nét. Với Việt Nam - nơi lãi suất huy động ngoại tệ ở mức 0% - stablecoin như một kênh đầu tư sinh lời càng có sức hấp dẫn, qua đó tạo thêm áp lực dịch chuyển dòng tiền khỏi hệ thống ngân hàng.

Thứ hai, xói mòn doanh thu thanh toán xuyên biên giới. Kiều hối Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 16-17 tỷ USD. Phí chuyển tiền truyền thống qua ngân hàng hay Western Union dao động từ 3 - 7%. Stablecoin trên blockchain có thể thực hiện cùng giao dịch với phí dưới 1%, thanh toán trong vài phút thay vì 2-3 ngày làm việc. Đây là nguồn thu trực tiếp đang bị đe dọa.

Thứ ba, áp lực thanh khoản và chi phí vốn. Để cạnh tranh giữ chân tiền gửi, ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động, thu hẹp biên lợi nhuận lãi thuần (NIM), và đẩy lãi suất cho vay lên cao - ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp và người đi vay. Một vòng xoáy không mong muốn của chính sách tiền tệ bắt đầu từ đây.

Đô-la hóa kỹ thuật số: Nhanh và khó kiểm soát hơn

Trong lịch sử kinh tế, đô-la hóa thường diễn ra từ từ: người dân tích lũy USD tiền mặt, doanh nghiệp ký hợp đồng bằng ngoại tệ, giá cả bất động sản niêm yết bằng USD. Quá trình này có thể mất nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, và để lại dấu vết trong hệ thống ngân hàng, tạo thời gian cho cơ quan quản lý phản ứng.

Đô-la hóa kỹ thuật số (digital dollarization) qua stablecoin thì khác. Một người dân ở Hà Nội có thể chuyển đổi toàn bộ khoản tiết kiệm từ VND sang USDT trong vài phút, thông qua một ứng dụng trên điện thoại, không cần ra ngân hàng. Lượng VND dịch chuyển sang stablecoin neo USD có thể tạo áp lực lên tỷ giá, buộc Ngân hàng Nhà nước phải can thiệp bằng dự trữ ngoại hối. Một vòng lặp tự khuếch đại có thể hình thành: tỷ giá biến động → người dân chuyển sang nắm giữ stablecoin neo USD → áp lực tỷ giá gia tăng → dự trữ ngoại hối tiếp tục chịu sức ép.

Cơ chế này đặc biệt nguy hiểm trong các thời điểm căng thẳng kinh tế. Khác với đô-la hóa truyền thống, ngân hàng trung ương không thể “nhìn thấy” dòng vốn tháo chạy cho đến khi nó đã xảy ra, vì phần lớn giao dịch diễn ra trên blockchain phi tập trung, bên ngoài hệ thống giám sát ngân hàng truyền thống.

Khi một tỷ lệ đáng kể giao dịch và tích lũy trong nền kinh tế chuyển sang stablecoin neo giá USD, ngân hàng trung ương mất dần khả năng điều tiết cung tiền và lãi suất hiệu quả. Đây là sự suy giảm chủ quyền tiền tệ - một rủi ro nghiêm trọng không kém bất ổn lạm phát.

Khi hàng rào kiểm soát vốn suy yếu

Các biện pháp kiểm soát vốn truyền thống - hạn mức mua ngoại tệ, phê duyệt chuyển tiền ra nước ngoài, yêu cầu bán lại ngoại tệ - được thiết kế trong một thế giới nơi dòng tiền phải đi qua hệ thống ngân hàng. Stablecoin phá vỡ giả định nền tảng đó.

Thông qua các ví cá nhân (non-custodial wallets), người dùng có thể chuyển tiền xuyên biên giới mà không cần bất kỳ tổ chức trung gian nào đứng giữa. Không có ngân hàng đại lý, không có tài khoản NOSTRO, không có báo cáo giao dịch ngoại hối. Điều này khiến hiệu lực của các hàng rào kiểm soát vốn truyền thống suy giảm đáng kể, khi cơ chế quản lý cũ không còn bao quát được dòng tiền số xuyên biên giới.

Tuy nhiên, có một điểm yếu trong chuỗi mà cơ quan quản lý vẫn còn có thể nắm giữ: cổng chuyển đổi fiat-to-crypto - các sàn giao dịch và điểm giao dịch OTC nơi VND được chuyển thành stablecoin. Đây là nút thắt chiến lược. Kiểm soát được điểm vào - ra của dòng tiền giữa hệ thống ngân hàng và hệ sinh thái tài sản số đồng nghĩa với việc vẫn duy trì được năng lực điều tiết trong bối cảnh mới.

Việt Nam: Quy mô không thể xem nhẹ

Các con số nói lên tất cả. Theo báo cáo của Chainalysis, giá trị giao dịch tiền số tại Việt Nam ước đạt 220-230 tỷ USD trong giai đoạn từ tháng 7/2024 đến tháng 6/2025, tương đương hơn 600 triệu USD mỗi ngày - quy mô này vượt giá trị vốn FDI giải ngân trong cùng kỳ và tương đương gần 50% GDP danh nghĩa hàng năm của Việt Nam. Việt Nam xếp hạng thứ 3 thế giới trên Chỉ số Chấp nhận Tiền mã hóa Toàn cầu (Global Crypto Adoption Index) năm 2023-2024, chỉ sau Ấn Độ và Nigeria.

Quan trọng hơn, trong tổng khối lượng giao dịch đó, stablecoin - chủ yếu là USDT - chiếm tỷ trọng áp đảo. Không phải vì người Việt đặt cược vào tỷ giá hay tìm kiếm lợi nhuận đầu cơ, mà vì USDT trở thành đồng tiền thanh toán thực tế trong nhiều giao dịch xuyên biên giới, là công cụ chuyển tiền phi chính thức, và là kênh neo giữ giá trị thay thế cho USD tiền mặt mà không cần ra ngân hàng. Tổng giá trị giao dịch crypto hàng năm ước tính vượt 100 tỷ USD, tương đương khoảng 25% GDP - một con số phản ánh quy mô không thể xem nhẹ.

Theo Luật Công nghiệp Công nghệ số được thông qua tháng 6/2025 (có hiệu lực từ 1/1/2026) và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ban hành tháng 9/2025, Việt Nam chính thức bước ra khỏi “vùng xám” về tài sản số. Tuy nhiên, khung pháp lý mới chủ yếu hướng đến quản lý sàn giao dịch nội địa, trong khi phần lớn giao dịch stablecoin thực tế vẫn đang diễn ra trên các nền tảng quốc tế bên ngoài tầm kiểm soát trong nước.

Một biến số mới của thanh khoản ngân hàng

Câu hỏi đặt ra là: liệu có mối quan hệ nào giữa làn sóng tài sản số và tình trạng thanh khoản đang căng thẳng của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay?

Bức tranh thanh khoản quý I/2026 cho thấy nhiều dấu hiệu đáng lưu ý. Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước, tính đến 24/3/2026, tín dụng tăng 2,15% trong khi huy động vốn chỉ tăng 0,44% - khoảng cách lớn nhất trong nhiều năm. Tại BIDV, tiền gửi giảm hơn 82.000 tỷ đồng chỉ trong ba tháng đầu năm. Lãi suất qua đêm liên ngân hàng đã nhiều thời điểm vọt lên trên 7%/năm - mức tương đương giai đoạn khủng hoảng thanh khoản cuối năm 2022. Ngân hàng Nhà nước đã phải bơm ròng hơn 110.000 tỷ đồng qua kênh OMO chỉ trong một tuần cuối tháng 3/2026.

Lý giải chính thức tập trung vào chênh lệch tăng trưởng tín dụng và huy động, áp lực dự thảo ngân sách nhà nước tạm thời hút bớt thanh khoản. Nhưng có một yếu tố ít được thảo luận: dòng tiền dịch chuyển vào tài sản số và vàng có thể đang trở thành một kênh rò rỉ thanh khoản khỏi hệ thống ngân hàng nhưng chưa được phản ánh đầy đủ trong số liệu chính thức.

Khi người dân rút tiền gửi để mua USDT hay vàng - cả hai đều không đi qua tài khoản ngân hàng thương mại - hệ quả kép xảy ra: tiền gửi giảm trực tiếp, và nguồn ngoại tệ trong hệ thống cũng bị thu hẹp nếu giao dịch stablecoin cuối cùng dẫn đến dòng USD chảy ra nước ngoài. Đây là cơ chế kép gây áp lực thanh khoản mà các công cụ thống kê truyền thống chưa đo lường đầy đủ. Dù chưa thể định lượng chính xác tỷ trọng đóng góp của kênh này, quy mô hàng trăm tỷ USD giao dịch crypto hàng năm tại Việt Nam cho thấy đây là biến số không thể bỏ qua trong phân tích thanh khoản hệ thống.

Bốn trụ cột chính sách cần ưu tiên

Việt Nam đã có bước đầu đúng hướng với Luật Công nghiệp Công nghệ số và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Nhưng những thách thức phân tích ở trên đặt ra yêu cầu cải cách sâu hơn trên ít nhất bốn trục.

Một là, phân loại pháp lý rõ ràng và phân biệt stablecoin với crypto đầu cơ. Hiện tại, khung pháp lý mới đối xử với stablecoin như một loại tài sản mã hóa thông thường. Cần tách biệt stablecoin neo giá USD - vốn có tính chất gần gũi với công cụ thanh toán và tiền điện tử (e-money) - để áp dụng quy định phù hợp với chức năng thực tế của chúng. Đây không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà là lựa chọn chính sách: quản lý theo bản chất rủi ro thực tế thay vì theo nhãn mác công nghệ. Một điểm đáng chú ý là khung thí điểm hiện tại không cho phép sử dụng stablecoin ngoại như USDT/USDC trên sàn nội địa - một biện pháp bảo vệ chủ quyền tiền tệ đúng hướng, nhưng cần đi kèm với các biện pháp kiểm soát thực chất hơn với thị trường phi chính thức đang tồn tại song song.

Hai là, kiểm soát các cổng chuyển đổi fiat-crypto như kiểm soát tổ chức tài chính. Mọi sàn giao dịch, nhà môi giới OTC, hay ứng dụng cho phép đổi VND thành stablecoin cần phải đăng ký, tuân thủ AML/KYC nghiêm ngặt như ngân hàng, và báo cáo các giao dịch lớn. Đây là điểm kiểm soát có thể thực thi được, không đòi hỏi phải “đóng cửa” blockchain hay ngăn chặn internet. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã hướng đến điều này nhưng phạm vi áp dụng cần mở rộng hơn để bao phủ cả các kênh không chính thức đang hoạt động ngoài sàn.

Ba là, xây dựng hệ thống giám sát dòng vốn crypto theo thời gian thực. Ngân hàng Nhà nước cần năng lực phân tích dữ liệu on-chain - hoặc hợp tác với các công ty như Chainalysis, TRM Labs - để ước lượng định kỳ dòng vốn ra vào qua kênh tài sản số, tích hợp vào báo cáo thanh khoản và cán cân thanh toán quốc gia. Bước này không cần đợi luật mà có thể thực hiện ngay thông qua thỏa thuận cung cấp dữ liệu với các tổ chức phân tích blockchain.

Bốn là, đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC). Đây là phản ứng chính sách dài hạn có tính chiến lược nhất. Một đồng CBDC bán lẻ - tiền VND kỹ thuật số do Ngân hàng Nhà nước phát hành - nếu được thiết kế tiện dụng, chi phí thấp và an toàn, sẽ cạnh tranh trực tiếp với stablecoin USD về tính tiện lợi, đồng thời giữ nguyên chủ quyền tiền tệ. Trung Quốc (e-CNY), Bahamas (Sand Dollar), Jamaica (JAM-DEX) đã đi trước. Việt Nam cần có lộ trình cụ thể, không chỉ nghiên cứu thêm.

Ngoài bốn trục trên, cần tăng cường hợp tác quốc tế với IMF, Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) và các cơ quan quản lý khu vực ASEAN. Bản chất phi biên giới của blockchain có nghĩa là không một quốc gia nào có thể quản lý triệt để stablecoin một mình - chỉ có phối hợp đa phương mới tạo được lưới kiểm soát hiệu quả.

Sự phát triển của stablecoin không phải là bong bóng sẽ tự vỡ, cũng không phải xu thế có thể ngăn chặn bằng lệnh cấm. Với 33.000 tỷ USD giao dịch toàn cầu mỗi năm, sự tham gia của Visa, PayPal, Stripe, và khung pháp lý MiCA của EU đã hợp thức hóa, stablecoin đang trở thành lớp hạ tầng thanh toán mới của nền kinh tế toàn cầu.

Câu hỏi không còn là “có nên chấp nhận không” mà là “quản lý như thế nào để giữ được lợi ích - bao gồm cả hiệu quả thanh toán, tài chính toàn diện - trong khi kiểm soát được rủi ro đô-la hóa, tháo chạy vốn và xói mòn chủ quyền tiền tệ”.

Với Việt Nam, đây là bài toán đặc biệt cấp bách. Thị trường tài sản số ở đây không ở giai đoạn mầm mống mà đã đạt quy mô tương đương 25% GDP. Mỗi tháng chậm hoàn thiện khung pháp lý đồng nghĩa với việc dòng vốn tiếp tục dịch chuyển qua các kênh khó kiểm soát. Áp lực thanh khoản ngân hàng có thể gia tăng từ một biến số chưa được đo lường đầy đủ, trong khi dư địa bảo vệ chủ quyền tiền tệ tiếp tục bị thu hẹp.

* Số liệu trong bài viết tổng hợp từ các nguồn: Chainalysis Geography of Cryptocurrency Report 2024-2025, Artemis Analytics, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025, số liệu thanh khoản hệ thống ngân hàng từ Ngân hàng Nhà nước và báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết quý I/2026.

Tin bài liên quan