Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước.

Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước.

Tín dụng xanh: Dòng vốn cho tăng trưởng mới

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Khi mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số được đặt song song với cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, chuyển đổi xanh không còn đơn thuần là một mục tiêu môi trường mà đang trở thành một phần trong chiến lược tăng trưởng của Việt Nam. 

Khi xanh trở thành động lực tăng trưởng

Trong nhiều năm, câu chuyện tăng trưởng xanh thường được nhìn nhận dưới góc độ bảo vệ môi trường hoặc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải. Tuy nhiên, cách tiếp cận đó đang thay đổi nhanh chóng.

Tại Hội thảo “Nâng cao hiệu quả dòng vốn tín dụng xanh, động lực cho tăng trưởng kinh tế” do Báo Lao Động phối hợp với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức chiều ngày 23/6/2026, bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước cho biết, giai đoạn 2026-2030, Đảng và Nhà nước xác định “chuyển đổi kép” gồm xanh hóa và số hóa là nền tảng để nâng cao năng suất, tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế, hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân hai con số và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Điều đó cho thấy chuyển đổi xanh không còn là một chương trình riêng của ngành môi trường. Đây đang dần trở thành một phần trong mô hình tăng trưởng mới của nền kinh tế. Nếu muốn tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng tăng trưởng, nền kinh tế sẽ phải chuyển dịch sang các mô hình sản xuất ít phát thải hơn, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Vấn đề đặt ra là mọi quá trình chuyển đổi đều cần vốn.

Từ góc độ đó, tín dụng xanh đang được kỳ vọng trở thành một trong những kênh dẫn vốn quan trọng nhất cho quá trình chuyển đổi của nền kinh tế. Trong những năm qua, Ngân hàng Nhà nước đã liên tục hoàn thiện khuôn khổ chính sách nhằm thúc đẩy tín dụng xanh, từ việc ban hành các quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng, triển khai các chương trình tín dụng phục vụ nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn đến việc hướng dẫn cấp tín dụng cho các dự án thuộc danh mục phân loại xanh.

Toàn cảnh Hội thảo

Toàn cảnh Hội thảo

Những nỗ lực đó đã tạo ra những chuyển biến đáng kể. Đến nay, bà Hà Thu Giang cho biết, đã có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh với tổng dư nợ vượt 828.000 tỷ đồng, tăng gấp 4,6 lần so với năm 2017 và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm. Dòng vốn tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản bền vững, năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nhìn từ góc độ thị trường, đây là tín hiệu cho thấy tín dụng xanh đang dần chuyển từ một định hướng chính sách thành một dòng vốn thực sự của nền kinh tế.

Từ “mạch máu” tài chính đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế

Một trong những điểm đáng chú ý tại Hội thảo là cách nhìn về vai trò của tín dụng xanh đã có sự thay đổi đáng kể. Chia sẻ tại sự kiện, ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank cho biết, tín dụng xanh không chỉ là công cụ tài trợ cho các dự án thân thiện với môi trường mà còn đóng vai trò như “mạch máu” tài chính của quá trình phát triển bền vững. Dòng vốn này giúp định hướng nguồn lực từ các lĩnh vực phát thải cao sang các ngành kinh tế xanh hơn, sạch hơn và hiệu quả hơn.

Đáng chú ý hơn, Agribank nhìn tín dụng xanh không chỉ từ góc độ môi trường mà còn từ góc độ năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo đó, tín dụng xanh được xem là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ hay Nhật Bản; đồng thời là “thỏi nam châm” thu hút các dòng vốn FDI thế hệ mới vốn ngày càng đặt nặng các yêu cầu về năng lượng sạch và phát triển bền vững.

Ở góc độ này, tín dụng xanh không còn là câu chuyện của riêng ngành ngân hàng mà đang dần trở thành một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Là ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực trong lĩnh vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn, Agribank hiện là tổ chức dẫn đầu hệ thống về số lượng khách hàng được cấp tín dụng thuộc lĩnh vực xanh với gần 39.000 khách hàng, tổng dư nợ tín dụng xanh đạt gần 28.000 tỷ đồng. Trong đó, năng lượng tái tạo và năng lượng sạch chiếm khoảng 53%, lâm nghiệp bền vững chiếm 27% và nông nghiệp xanh chiếm khoảng 20%.

Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank

Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank

Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở quy mô dư nợ mà ở hướng đi của dòng vốn. Trong những năm gần đây, Agribank đã triển khai nhiều chương trình tín dụng quy mô lớn phục vụ nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch và sản xuất phát thải thấp. Nổi bật là chương trình cho vay phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp sạch với quy mô tối thiểu 50.000 tỷ đồng; chương trình tín dụng thực hiện Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long với quy mô tối thiểu 30.000 tỷ đồng.

Không chỉ dừng ở khu vực doanh nghiệp, tín dụng xanh còn được mở rộng tới khách hàng cá nhân thông qua các sản phẩm dành cho OCOP, xe điện, cơ giới hóa nông nghiệp hay các mô hình liên kết sản xuất lúa gạo chất lượng cao, phát thải thấp. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi xanh đang dần được đưa từ các chương trình, chiến lược ở tầm vĩ mô xuống khu vực sản xuất và tiêu dùng, nơi các thay đổi thực chất của nền kinh tế diễn ra.

Ngân hàng không thể là nguồn vốn duy nhất

Dù vậy, chính những tổ chức đang đi đầu về tín dụng xanh cũng là những đơn vị nhìn thấy rõ nhất các giới hạn của quá trình này.

Theo Ngân hàng Nhà nước, nhu cầu vốn cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi xanh của nền kinh tế đang gia tăng rất nhanh. Tuy nhiên, khả năng cân đối nguồn lực của hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực do chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Bên cạnh đó, các nguồn vốn quốc tế cho dự án xanh vẫn có chi phí cao, rủi ro tỷ giá lớn và điều kiện tiếp cận tương đối phức tạp. Trong khi đó, thị trường trái phiếu xanh và thị trường carbon trong nước vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu thực tế.

Ở góc độ ngân hàng thương mại, Agribank cũng chỉ ra nhiều khó khăn tương tự. Một trong những nút thắt lớn nhất là Việt Nam hiện chưa có hệ thống ngành kinh tế xanh quốc gia và danh mục dự án xanh được chuẩn hóa để làm cơ sở đánh giá, phân loại và thu thập dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp còn hạn chế trong việc xây dựng hồ sơ môi trường, báo cáo ESG và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Trong khi đó, phần lớn các dự án xanh đều có thời gian hoàn vốn dài và cần nguồn vốn dài hạn với chi phí thấp. Nhìn rộng hơn, đây không chỉ là khó khăn của riêng ngành ngân hàng. Nếu chuyển đổi xanh được xác định là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế thì bài toán vốn cho chuyển đổi xanh không thể chỉ đặt lên vai hệ thống tín dụng.

Trong những năm gần đây, Agribank đã triển khai nhiều chương trình tín dụng quy mô lớn phục vụ nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch và sản xuất phát thải thấp.

Trong những năm gần đây, Agribank đã triển khai nhiều chương trình tín dụng quy mô lớn phục vụ nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch và sản xuất phát thải thấp.

Chính vì vậy, từ phía Cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước đã kiến nghị tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tăng trưởng xanh, phát triển thị trường trái phiếu xanh, thúc đẩy thị trường carbon và xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường phục vụ hoạt động thẩm định tín dụng. Những kiến nghị này cho thấy một thực tế đáng chú ý: Việt Nam có thể không thiếu nhu cầu vốn xanh, nhưng đang thiếu một hệ sinh thái đủ hoàn chỉnh để dòng vốn xanh vận hành hiệu quả.

Tín dụng xanh chắc chắn sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn tới. Nhưng nếu muốn hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh, chuyển đổi xanh và Net Zero, nền kinh tế sẽ cần nhiều hơn những khoản vay xanh. Điều cần thiết là sự hình thành của một hệ sinh thái tài chính xanh hoàn chỉnh, nơi ngân hàng, thị trường vốn, thị trường carbon, dữ liệu ESG và các cơ chế hỗ trợ cùng vận hành như những mắt xích của một hệ thống thống nhất. Khi đó, tín dụng xanh sẽ không chỉ là nguồn vốn cho các dự án môi trường, mà thực sự trở thành động lực của mô hình tăng trưởng mới.

Tin bài liên quan