Doanh nghiệp không còn lựa chọn
Điều đáng chú ý trong câu chuyện chuyển đổi xanh hiện nay là áp lực không đến từ các văn bản quy phạm hay cam kết phát thải ròng bằng 0, mà từ chính thị trường.
Từ góc nhìn của một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, ông Bùi Khánh Dũng - Giám đốc Công ty Musa Pacta khẳng định rằng, sản xuất xanh đã trở thành con đường tất yếu của phát triển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng được siết chặt, doanh nghiệp muốn tồn tại buộc phải thay đổi cách thức sản xuất và tổ chức chuỗi giá trị.
Điều này đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực nông nghiệp, nơi tác động của biến đổi khí hậu đang hiện hữu từng ngày. Việt Nam là một trong những cường quốc xuất khẩu nông sản của thế giới với nhiều mặt hàng đứng trong nhóm dẫn đầu toàn cầu như gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu hay thủy sản. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng đó là một thực tế khác: Nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp vẫn là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các “cú sốc” thiên tai và những thay đổi của thị trường.
Theo ông Dũng, nếu như trước đây câu chuyện cạnh tranh chủ yếu xoay quanh giá thành, năng suất hay khả năng mở rộng thị trường, thì nay các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, trách nhiệm môi trường và tiêu chuẩn ESG đang trở thành những điều kiện mới để tham gia chuỗi cung ứng. Những yêu cầu này không chỉ xuất hiện ở các thị trường phát triển, mà đang lan rộng trong toàn bộ hệ sinh thái sản xuất và thương mại. Nói cách khác, doanh nghiệp không chuyển đổi xanh vì muốn đi trước xu hướng, bởi nếu không thay đổi sẽ dần bị loại khỏi cuộc chơi.
Tuy nhiên, khi áp lực chuyển đổi ngày càng lớn, một câu hỏi khác cũng xuất hiện: Liệu thị trường đã thực sự sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình đó hay chưa? Theo TS. Mạc Quốc Anh - Phó chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội, cả nước hiện có hơn 1,1 triệu doanh nghiệp, trong đó khoảng 98,5% là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là khu vực chịu áp lực chuyển đổi mạnh nhất, nhưng cũng là nhóm có nguồn lực hạn chế nhất.
Nhu cầu của doanh nghiệp hiện nay không đơn thuần là một khoản vay. Điều họ cần là nguồn vốn trung và dài hạn đủ ổn định để đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở lãi suất, mà ở khả năng tiếp cận vốn, khả năng vay tín chấp và khả năng được đánh giá đúng tiềm năng phát triển.
Đó cũng là lý do ông Mạc Quốc Anh đề xuất cần thúc đẩy mạnh hơn các mô hình tín dụng theo chuỗi giá trị, tăng tỷ trọng cho vay tín chấp và xây dựng các cơ chế hỗ trợ phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhìn rộng hơn, nhu cầu tín dụng xanh thực chất phản ánh một yêu cầu lớn hơn nhiều: Nhu cầu nâng cấp năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong một môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng.
Nút thắt không còn nằm ở tiền
Trong nhiều năm, khi nói đến tài chính xanh, câu hỏi thường được đặt ra là làm thế nào để huy động thêm vốn. Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi dòng vốn bắt đầu hình thành, vấn đề quan trọng hơn lại là làm thế nào để xác định chính xác đâu là hoạt động thực sự tạo ra giá trị xanh.
Lấy dẫn chứng tại Trung Quốc, PGS-TS. Phạm Mạnh Hùng - Học viện Ngân hàng cho biết, bài học lớn nhất không nằm ở quy mô tín dụng xanh lên tới 44.800 tỷ Nhân dân tệ vào cuối năm 2025 và chiếm khoảng 16,2% tổng dư nợ, mà nằm ở việc quốc gia này đã xây dựng được một hệ thống phân loại xanh thống nhất cho toàn bộ thị trường tài chính.
Theo ông Hùng, trước khi dòng vốn xanh bùng nổ, Trung Quốc đã dành nhiều năm để xây dựng một hệ thống phân loại xanh thống nhất cho toàn bộ nền kinh tế. Hệ thống này không đơn thuần là danh mục các dự án được coi là thân thiện với môi trường. Quan trọng hơn, nó tạo ra một “ngôn ngữ chung” để cơ quan quản lý, ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư cùng sử dụng khi đánh giá một hoạt động kinh tế.
Khi chưa có tiêu chuẩn thống nhất, mỗi tổ chức có thể hiểu khái niệm “xanh” theo một cách khác nhau. Điều này làm tăng chi phí thẩm định, gia tăng bất cân xứng thông tin và tạo ra nguy cơ “tô xanh” dự án để tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Ngược lại, khi có một hệ thống phân loại rõ ràng, ngân hàng có thể đánh giá dự án nhanh hơn, nhà đầu tư có cơ sở so sánh tốt hơn và cơ quan quản lý cũng dễ dàng theo dõi hiệu quả của chính sách.
“Điều đáng chú ý là Trung Quốc không xem danh mục phân loại xanh (green taxonomy) như một phụ lục kỹ thuật của chính sách tài chính xanh. Hệ thống này được kết nối với cơ chế thống kê, công bố thông tin, đánh giá ngân hàng, công cụ tái cấp vốn và chiến lược phát triển công nghiệp xanh. Sự kết nối đó đã biến taxonomy từ một bộ tiêu chuẩn thành một phần của hạ tầng thị trường”, ông Hùng cho hay.
Từ góc nhìn này, có thể thấy nút thắt của tài chính xanh không còn đơn thuần là thiếu tiền, mà ở khả năng nhận diện đâu là dự án xanh, đâu là hoạt động chuyển đổi xanh và đâu là những khoản đầu tư thực sự tạo ra lợi ích môi trường. Nếu thiếu khả năng nhận diện đó, dòng vốn rất dễ chảy sai địa chỉ.
Cuộc cạnh tranh mới bắt đầu từ hạ tầng
Trên thực tế, doanh nghiệp đang chịu áp lực phải xanh hóa nhanh hơn, nhưng khả năng hỗ trợ quá trình chuyển đổi đó của thị trường lại chưa phát triển với tốc độ tương ứng.
ThS. Ngô Ánh Nguyệt - Viện Nghiên cứu Khoa học ngân hàng, Học viện Ngân hàng chỉ ra rằng, dù Việt Nam đã ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh, song nhiều cấu phần quan trọng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các ngưỡng kỹ thuật định lượng cho từng loại dự án còn thiếu, nguyên tắc “không gây hại đáng kể” chưa được cụ thể hóa đầy đủ, trong khi cơ sở dữ liệu môi trường và cơ chế xác nhận độc lập đang được xây dựng.
Những khoảng trống này khiến việc đánh giá một dự án có thực sự tạo ra giá trị môi trường hay không gặp không ít khó khăn. Khi tiêu chí chưa đủ rõ ràng và dữ liệu chưa được chuẩn hóa, chi phí thẩm định có xu hướng gia tăng, đồng thời khiến các tổ chức tín dụng thận trọng hơn khi tiếp cận những lĩnh vực chuyển đổi mới.
Hệ quả là dòng vốn xanh vẫn chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực đã tương đối quen thuộc như năng lượng tái tạo hay nông nghiệp xanh. Trong khi đó, nhiều lĩnh vực có tiềm năng đóng góp lớn cho mục tiêu phát triển bền vững như kinh tế tuần hoàn, giao thông xanh hay xử lý chất thải vẫn gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính.
Ở góc độ rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện của tín dụng xanh. Nó phản ánh khả năng của nền kinh tế trong việc nhận diện, đo lường và phân bổ nguồn lực cho quá trình chuyển đổi. Một thị trường có thể huy động được nhiều vốn, nhưng nếu thiếu công cụ đánh giá và giám sát hiệu quả, dòng vốn đó chưa chắc đã đến được những lĩnh vực tạo ra giá trị môi trường lớn nhất.
Bên cạnh tiêu chuẩn và dữ liệu, một thách thức khác ít được nhắc tới nhưng có ý nghĩa quan trọng không kém là nguồn nhân lực. TS. Nguyễn Thị Khánh Phương - Học viện Ngân hàng cho biết, dù dư nợ tín dụng xanh đã vượt 704.000 tỷ đồng và tăng trưởng bình quân khoảng 21% mỗi năm trong giai đoạn 2017-2024, thị trường vẫn đang thiếu đội ngũ có kiến thức chuyên sâu về ESG, quản trị rủi ro khí hậu và tài chính bền vững.
Khoảng trống này không chỉ xuất hiện ở các tổ chức tín dụng, mà còn hiện hữu tại doanh nghiệp, các đơn vị tư vấn và cả hệ thống kiểm định, xác nhận độc lập. Trong khi các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng phức tạp, nguồn nhân lực có khả năng chuyển hóa những yêu cầu đó thành các quyết định đầu tư, sản xuất hay quản trị cụ thể còn khá hạn chế.
Nhìn từ góc độ đó, câu chuyện tài chính xanh không còn đơn thuần là mở rộng quy mô nguồn vốn hay gia tăng hạn mức tín dụng. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một hệ sinh thái đủ năng lực để nhận diện các hoạt động xanh, đánh giá chính xác tác động môi trường và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi.
Trong nhiều năm, tài chính xanh thường được nhìn chủ yếu từ góc độ huy động nguồn lực. Nhưng khi các tiêu chuẩn môi trường dần trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, bài toán đặt ra cho Việt Nam đã thay đổi. Điều quyết định khả năng chuyển đổi xanh của nền kinh tế có thể không còn nằm ở việc huy động thêm bao nhiêu vốn, mà ở khả năng xây dựng được các cấu phần nền tảng của thị trường: Từ tiêu chuẩn phân loại, dữ liệu môi trường, cơ chế xác nhận… cho tới nguồn nhân lực có đủ năng lực vận hành hệ thống.
Cuộc đua xanh đã bắt đầu. Nhưng cũng giống như bất kỳ cuộc đua dài hạn nào, lợi thế không chỉ đến từ tốc độ, mà còn từ chất lượng của đường đua. Với Việt Nam, những phần móng của thị trường xanh vẫn là công việc cần được hoàn thiện nếu muốn biến chuyển đổi xanh thành một lợi thế cạnh tranh thực sự của nền kinh tế.
Tài chính xanh - “Ngôn ngữ chung” của dòng vốn
![]() |
| Bà Hoàng Thị Diệu Thúy |
Giám đốc Quan hệ khách hàng cấp cao, Khối Khách hàng doanh nghiệp và Định chế tài chính, HSBC Việt Nam
Biến đổi khí hậu không còn là một chủ đề môi trường đơn thuần, mà đang trở thành yếu tố định hình cách thức vận hành của thị trường vốn toàn cầu. Trong bối cảnh các quốc gia hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và các tiêu chuẩn ESG ngày càng được áp dụng rộng rãi, yêu cầu về phát triển bền vững dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư, khách hàng và các nguồn vốn dài hạn.
Xu hướng này thúc đẩy sự phát triển mạnh của thị trường tài chính bền vững với nhiều công cụ huy động vốn như trái phiếu xanh, khoản vay xanh, trái phiếu xã hội hay các khoản vay liên kết bền vững. Điểm khác biệt của các công cụ này không chỉ nằm ở nguồn vốn được cung cấp, mà còn gắn các điều kiện tài chính với những mục tiêu môi trường, xã hội và quản trị cụ thể.
Nếu các khoản vay và trái phiếu xanh hướng dòng vốn vào những dự án mang lại lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, công trình xanh hay giảm phát thải, các khoản vay liên kết bền vững khuyến khích doanh nghiệp cải thiện các chỉ số ESG thông qua những cam kết và mục tiêu định lượng rõ ràng. Khi hoàn thành các mục tiêu đó, doanh nghiệp có thể được hưởng những điều kiện tài chính thuận lợi hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng thị trường carbon và thúc đẩy chuyển đổi xanh, tài chính bền vững đang được kỳ vọng trở thành cầu nối quan trọng giữa nhu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp với các dòng vốn trong nước và quốc tế. Không chỉ là công cụ huy động vốn, tài chính xanh đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường trong giai đoạn phát triển mới.
Tín dụng xanh và bài toán năng lực cạnh tranh
![]() |
| Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách tín dụng, Agribank |
Trong nhiều năm, tín dụng xanh được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ mục tiêu môi trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, vai trò của tín dụng xanh đang được mở rộng đáng kể. Không chỉ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng “nâu” sang “xanh”, tín dụng xanh còn trở thành một trong những yếu tố hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn. Khi các tiêu chuẩn về phát thải, truy xuất nguồn gốc hay ESG được áp dụng rộng rãi hơn, khả năng tiếp cận nguồn vốn phục vụ chuyển đổi sẽ tác động trực tiếp tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Tín dụng xanh cũng được xem là một trong những điều kiện quan trọng để thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới. Nhiều tập đoàn đa quốc gia ngày càng quan tâm tới khả năng cung cấp năng lượng sạch, mức độ phát thải và các cam kết phát triển bền vững của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Trong bối cảnh đó, quá trình mở rộng tín dụng xanh không chỉ tạo nguồn lực cho doanh nghiệp chuyển đổi, mà còn góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Tuy nhiên, để dòng vốn xanh lan tỏa rộng hơn, những rào cản hiện nay vẫn cần tiếp tục được tháo gỡ. Từ việc hoàn thiện hệ thống phân loại xanh, chuẩn hóa dữ liệu và tiêu chí đánh giá ESG… cho tới nâng cao năng lực của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng, tất cả đều là những mắt xích quan trọng trong quá trình hình thành thị trường tài chính xanh.
Nhìn rộng hơn, tín dụng xanh không còn đơn thuần là một sản phẩm ngân hàng. Đây đang trở thành một trong những công cụ hỗ trợ quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
“Điểm nghẽn” không còn nằm ở chính sách
![]() |
| TS. Bùi Thanh Minh, Phó giám đốc chuyên môn Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân, Ban IV |
Nhu cầu chuyển đổi xanh đang hiện hữu ở cả 3 phía. Doanh nghiệp chịu áp lực phải thay đổi để duy trì thị trường và vị trí trong chuỗi cung ứng. Ngân hàng muốn mở rộng tín dụng xanh. Cơ quan quản lý cũng đang thúc đẩy các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, dòng vốn xanh chưa được khơi thông như kỳ vọng và vấn đề không nằm ở việc thiếu chính sách. Những năm gần đây, Việt Nam đã ban hành nhiều cơ chế hỗ trợ liên quan đến tăng trưởng xanh, tài chính xanh và chuyển đổi bền vững. Điều còn thiếu là khả năng thực thi và chuyển hóa các chính sách đó thành những công cụ doanh nghiệp có thể hiểu, tiếp cận và sử dụng trong thực tế.
Một trong những nguyên nhân khiến cung - cầu vốn xanh chưa gặp nhau là chi phí đánh giá và xác nhận các dự án xanh còn cao, trong khi dữ liệu phục vụ quá trình thẩm định chưa đầy đủ và phân tán. Điều này khiến cả doanh nghiệp lẫn tổ chức tín dụng đều gặp khó trong quá trình tiếp cận và giải ngân vốn. Việt Nam cần tiếp cận theo hướng xây dựng hệ sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào từng chính sách đơn lẻ. Một nền tảng dữ liệu tập trung, kết nối thông tin về môi trường, phát thải, năng lượng, tài nguyên và hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp có thể trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Khi dữ liệu được số hóa, chuẩn hóa và chia sẻ hiệu quả, chi phí thẩm định sẽ giảm xuống, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp được cải thiện và quá trình phát triển tín dụng xanh cũng trở nên minh bạch hơn.
Trong bối cảnh doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức từ thị trường quốc tế và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng khắt khe, chính sách hỗ trợ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi được từ văn bản tới thực tiễn sản xuất - kinh doanh. Đó cũng là điều kiện để các mục tiêu tăng trưởng xanh được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực sự của doanh nghiệp Việt Nam.


