Năng lượng: Dầu thô tiến sát 110 USD/thùng
Trên thị trường dầu mỏ, dầu thô là tâm điểm của thị trường hàng hóa trong tuần qua. Giá dầu Brent tăng 1,1% trong phiên 7/9 lên 97,31 USD/thùng, mức cao nhất kể từ cuối tháng 7, trước khi tăng tiếp 0,9% lên 97,92 USD/thùng trong ngày 8/9. Tương tự, dầu WTI ngày 8/9 tăng 1,7% lên khoảng 93,03 USD/thùng.
Động lực chính là các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng và tàu chở dầu tại Trung Đông, làm gia tăng lo ngại nguồn cung dầu có thể bị gián đoạn nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, trong những phiên đầu tuần, giá chưa tăng quá mạnh bởi một phần dòng dầu vẫn tìm được đường đi qua eo biển Hormuz và các nước xuất khẩu vùng Vịnh tìm cách chuyển hướng một phần nguồn hàng.
Bước ngoặt xảy ra ngày 9/9 khi dầu Brent đóng cửa ở 101,21 USD/thùng, tăng hơn 3,3%, trong khi dầu WTI lên 96,05 USD/thùng. Đây là lần đầu tiên Brent đóng cửa trên 100 USD/thùng kể từ tháng 5/2026.
Đến ngày 10/9, thị trường dầu chứng kiến cú bứt phá mạnh nhất tuần. Dầu Brent tăng tới 6,34% lên 107,63 USD/thùng, còn dầu WTI tăng 6,69%, lên 102,48 USD/thùng. Cả hai đều đạt mức cao nhất kể từ tháng 5/2025. Những cuộc tấn công mới nhằm vào tàu chở dầu và cơ sở năng lượng khiến giới đầu tư lo ngại nguồn cung Trung Đông tiếp tục bị thắt chặt, đồng thời rủi ro không chỉ tập trung tại eo biển Hormuz, mà còn lan sang khu vực Biển Đỏ.
Sau cú tăng sốc, giá dầu điều chỉnh trong phiên 11/9 khi Brent giảm 2,8% về 104,61 USD/thùng, dầu WTI giảm 2,4% về 100,05 USD/thùng. Thông tin về khả năng các cuộc tiếp xúc ngoại giao nhằm tìm kiếm thỏa thuận tạm thời liên quan hoạt động vận tải qua Hormuz góp phần làm dịu thị trường. Tuy nhiên, mức giảm này chủ yếu được xem là hoạt động chốt lời sau đợt tăng quá nhanh
Tính chung cả tuần, dầu Brent tăng 8,7% - từ 97,31 USD/thùng lên 104,61 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng 9,4% - từ 92,52 USD/thùng lên 100,05 USD/thùng. Như vậy, dầu Brent đã tăng khoảng 45% kể từ tháng 7, cho thấy phần “phí rủi ro địa chính trị” đang được cộng rất nhanh vào giá dầu.
Dù ngày 12/9 không có phiên giao dịch futures do rơi vào thứ Bảy, những diễn biến cuối tuần tiếp tục làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung. Ả Rập Xê-út được cho là đã đóng một tuyến đường ống dầu quan trọng sau khi cơ sở này bị tấn công. East-West Pipeline có ý nghĩa đặc biệt, bởi tuyến này cho phép Ả Rập Xê-út đưa dầu ra thị trường mà không hoàn toàn phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Trong khi đó, lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn được cho là gia tăng kiểm soát tại Yemen và tiến gần hơn tới Bab el-Mandeb, cửa ngõ quan trọng của tuyến vận tải Biển Đỏ. Điều này đồng nghĩa rủi ro đối với dầu đang mở rộng từ một điểm nghẽn chiến lược sang đồng thời hai tuyến vận tải quan trọng là Hormuz và Biển Đỏ.
IEA cảnh báo nguồn cung dầu toàn cầu năm 2026 có thể giảm 5,7 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 6%, do chiến sự và các gián đoạn tại vùng Vịnh. Riêng sản lượng Ả Rập Xê-út đã giảm xuống khoảng 6 triệu thùng/ngày, mức thấp nhất trong hơn 30 năm.
Trong bối cảnh tồn kho các sản phẩm lọc dầu chịu sức ép, giá diesel và nhiên liệu máy bay có thời điểm tăng nhanh hơn dầu thô. Đây cũng là rủi ro đáng chú ý đối với lạm phát và chi phí sản xuất, vận chuyển trên toàn cầu. Nếu căng thẳng tiếp tục đồng thời tại Hormuz và Biển Đỏ, dầu Brent có thể hướng tới những vùng giá cao mới. Ngược lại, một thỏa thuận đáng tin cậy giúp khôi phục hoạt động vận tải qua Hormuz có thể khiến phần phí rủi ro nhanh chóng bị rút khỏi giá dầu.
Kim loại: Vàng giảm tuần thứ ba liên tiếp; đồng lập đỉnh lịch sử trên 14.800 USD/tấn; quặng sắt và thép diễn biến trái chiều
Ở nhóm kim loại quý, Trái ngược với dầu, vàng trải qua một tuần giảm dù căng thẳng Trung Đông tiếp tục tạo nhu cầu trú ẩn. Ngày 7/9, vàng giao ngay giảm 0,4% xuống 4.410,55 USD/ounce, còn vàng tương lai Mỹ giảm 0,5% xuống 4.456,40 USD/ounce.
Ngày 8/9, vàng giao ngay giảm tiếp 0,4% xuống 4.385,09 USD/ounce, trong khi vàng kỳ hạn tháng 12 giảm 1% xuống 4.430,10 USD/ounce. Giá dầu tăng mạnh làm gia tăng lo ngại lạm phát, qua đó tạo ra nghịch lý đối với vàng: căng thẳng địa chính trị thúc đẩy nhu cầu trú ẩn, nhưng dầu tăng quá mạnh lại làm thị trường lo ngại Fed phải duy trì hoặc tăng lãi suất.
Ngày 9/9, vàng đảo chiều khi đồng USD suy yếu. Vàng giao ngay tăng 1,4% lên 4.414,30 USD/ounce, vàng tương lai tăng 0,5% lên 4.458,80 USD/ounce. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm lên mức cao nhất kể từ tháng 11/2023 đã hạn chế đà phục hồi.
Ngày 10/9, vàng chịu sức ép mạnh nhất tuần. Giá giao ngay giảm hơn 1% xuống 4.355,85 USD/ounce, có lúc xuống 4.323,78 USD/ounce; vàng tương lai giảm 1,2% xuống 4.407,30 USD/ounce. Chỉ số PPI Mỹ tháng 8 tăng 0,4% so với tháng trước đó khiến xác suất Fed tăng lãi suất tăng lên khoảng 70%, từ 62% trước khi số liệu được công bố. Đồng USD và lợi suất trái phiếu tăng càng gây sức ép lên vàng.
Đến ngày 11/9, vàng giao ngay phục hồi 1,1% lên 4.363,01 USD/ounce, trong khi vàng tương lai gần như đi ngang ở 4.408,90 USD/ounce. Tính chung cả tuần, vàng giao ngay giảm khoảng 1,5%, đánh dấu tuần giảm thứ ba liên tiếp. Vùng 4.300 USD/ounce đang trở thành vùng hỗ trợ quan trọng khi giá trong phiên 10/9 có lúc xuống 4.323,78 USD rồi nhanh chóng phục hồi.
Một số chuyên gia cho rằng, vàng có khả năng phục hồi trước cuộc họp Fed do những lo ngại về nợ công Mỹ và áp lực trên thị trường trái phiếu. Vùng 4.460-4.510 USD/ounce được xem là mục tiêu kỹ thuật đáng chú ý; nếu vượt 4.540 USD/ounce, triển vọng tăng giá có thể được củng cố.
Ngoài vàng, các kim loại quý khác cũng chịu sức ép lớn. Bạc giảm khoảng 2,6% trong tuần. Trong phiên 11/9, bạc giao ngay tăng 1,6% lên 64,54 USD/ounce, nhưng một ngày trước đó đã giảm 4,6% xuống 64,19 USD/ounce.
Bạch kim biến động mạnh hơn. Ngày 9/9, giá tăng 5,1% lên 1.906,20 USD/ounce, nhưng hôm sau giảm tới 5,5% về 1.791,13 USD/ounce. Đến 11/9, giá hồi phục 1% lên 1.792,11 USD/ounce, nhưng vẫn kết tuần trong sắc đỏ. Triển vọng thị trường chuyển sang dư cung năm nay theo World Platinum Investment Council, trong bối cảnh nhu cầu đầu tư và trang sức suy giảm, là một yếu tố hạn chế đà tăng.
Palladium tăng 1,2% lên 1.365,50 USD/ounce ngày 9/9, nhưng ngày 10/9 giảm 5,1% xuống 1.283,52 USD/ounce. Ngày 11/9, giá phục hồi 2,1% lên 1.308,63 USD/ounce; dữ liệu giao ngay cuối tuần ở khoảng 1.321,50 USD/ounce. Những nhịp phục hồi của bạc, bạch kim và palladium chủ yếu mang tính bắt đáy hơn là xác lập một xu hướng tăng mới.
Ở nhóm kim loại màu, đồng là tâm điểm. Giá đồng LME 3 tháng có thời điểm vượt 14.800 USD/tấn - mức cao kỷ lục từ trước tới nay, trước khi điều chỉnh về khoảng 14.233 USD/tấn cuối tuần. Trước đó, giá đồng đã vượt 14.500 USD/tấn và tăng gần 18% từ đầu năm.
Động lực đầu tiên đến từ nguồn cung khai thác. Dữ liệu của International Copper Study Group cho thấy sản lượng khai thác đồng toàn cầu giảm 1,1% trong nửa đầu năm 2026, trong khi sản lượng tinh quặng giảm 2,6%. Chile, Indonesia và CHDC Congo đều ghi nhận sự suy giảm đáng kể.
Động lực thứ hai là nguy cơ Mỹ áp thuế đối với đồng tinh luyện. Các nhà kinh doanh và doanh nghiệp Mỹ đã đẩy mạnh đưa đồng vào Mỹ để tránh nguy cơ chịu thuế, khiến tồn kho tại Mỹ tăng nhưng nguồn cung vật chất tại các thị trường khác trở nên khan hiếm hơn. Đây là nghịch lý đáng chú ý: nguồn cung toàn cầu chưa thực sự thiếu nghiêm trọng, nhưng dòng vật chất dịch chuyển về Mỹ đang khiến các thị trường bên ngoài Mỹ căng thẳng hơn.
Ngày 10/9, thông tin Nhà Trắng vẫn chưa quyết định áp thuế đồng tinh luyện khiến hoạt động tích trữ đầu cơ giảm bớt và giá đồng điều chỉnh mạnh. Tuy vậy, mức 14.233 USD/tấn cuối tuần vẫn là mặt bằng rất cao.
Về các kim loại cơ bản khác, giá nhôm LME ngày 9/9 ở mức 3.352 USD/tấn và ngày 10/9 giảm nhẹ xuống 3.343 USD/tấn. Kim loại này đã tăng liên tục trong các phiên trước, chạm mức cao nhất hơn ba tuần nhờ nguồn cung thắt chặt và đồng USD yếu hơn.
Kẽm LME ngày 9/9 có giá tiền mặt 4.186 USD/tấn, hợp đồng 3 tháng khoảng 4.036 USD/tấn; đến ngày 10/9, giá tiền mặt giảm nhẹ còn 4.105 USD/tấn. Đáng chú ý, tồn kho LME trong một ngày giảm 4.325 tấn xuống 111.350 tấn, cho thấy thị trường vật chất đang có dấu hiệu thắt chặt.
Nickel LME ngày 9/9 có giá tiền mặt khoảng 16.675 USD/tấn, hợp đồng 3 tháng 16.830 USD/tấn; ngày 10/9 giá tiền mặt giảm nhẹ còn 16.630 USD/tấn. Chì LME ở khoảng 1.871 USD/tấn, trong khi thiếc ở khoảng 55.000 USD/tấn ngày 9/9 và giảm xuống khoảng 54.750 USD/tấn ngày 10/9.
Ở nhóm kim loại đen, thị trường thép và nguyên liệu sản xuất toàn cầu trong tuần qua diễn biến trái chiều. Đầu tuần, giá quặng sắt tại sàn Đại Liên có thời điểm vượt 740 CNY/tấn, trong khi giá quặng sắt trên sàn Singapore duy trì trên 100 USD/tấn. Diễn biến này được hỗ trợ bởi chi phí vận tải biển tăng và hoạt động mua hàng trước kỳ nghỉ lễ của các nhà máy Trung Quốc.
Số liệu thương mại của Trung Quốc cũng cho thấy lượng quặng sắt nhập khẩu trong tháng 8 đạt 108,54 triệu tấn, tăng 0,4% so với tháng 7 và tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong 8 tháng đầu năm, Trung Quốc nhập khẩu 845,27 triệu tấn quặng sắt, tăng 5,5%.
Tuy nhiên, giá quặng sắt sau đó chịu sức ép. Trong phiên 9/9, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 trên sàn Singapore giảm 1,55% xuống 99,45 USD/tấn, trong khi hợp đồng giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên giảm 0,27% xuống 738 CNY/tấn. Giá thép thanh tại Thượng Hải cũng giảm 0,19%, còn 3.095 CNY/tấn.
Đến cuối tuần 11/9, thị trường tiếp tục phân hóa. Giá thép thanh giao tháng 10/2026 trên sàn Thượng Hải phục hồi lên 3.109 CNY/tấn; quặng sắt trên sàn Singapore tăng lên 100,65 USD/tấn, trong khi quặng sắt trên sàn Đại Liên giảm 2,86% xuống 731 CNY/tấn.
Tại Trung Quốc, lợi nhuận của các nhà máy thép tiếp tục chịu sức ép khi chi phí nguyên liệu và coke ở mức cao. Dữ liệu thị trường cho thấy tỷ lệ các nhà máy có lãi giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước, trong khi một số nhà sản xuất thép được cho là đang chủ động điều chỉnh công suất và sản lượng.
Trái lại, thị trường phương Tây ghi nhận xu hướng tăng. Tại Mỹ, Nucor nâng giá bán thép cuộn cán nóng (HRC) thêm 5 USD lên 1.190 USD/tấn metric, kéo giá HRC bình quân thị trường lên 1.205 USD/tấn ngắn. Tại châu Âu, ArcelorMittal thông báo tăng 20 EUR/tấn đối với các đơn hàng HRC giao tháng 11/2026.
Thị trường thép quốc tế thời gian tới tiếp tục chịu tác động từ diễn biến nhu cầu, chi phí nguyên liệu và năng lực điều chỉnh sản lượng của các nhà máy thép, trong khi thị trường Mỹ và châu Âu đang duy trì mặt bằng giá cao hơn so với khu vực châu Á.
Nông sản: Lúa mì xuống thấp nhất 2 tuần, đậu tương và ngô giữ đà tăng
Kết thúc tuần qua, giá lúa mì kỳ hạn giảm xuống còn 7,1 USD/bushel - mức thấp nhất 2 tuần khi các nhà giao dịch cân nhắc giữa nỗ lực ngoại giao nhằm chấm dứt cuộc chiến của Nga ở Ukraine và sự giận dữ liên tục đối với xuất khẩu Biển Đen. Việc chốt lời sau đợt tăng mạnh cũng góp phần vào sự sụt giảm này. Giá lúa mì từng đạt 7,7 USD/bushel vào ngày 28/8, đánh dấu mức cao nhất trong 3,5 năm, trước khi giảm nhẹ.
Ukraine đã tấn công các mục tiêu tại cảng Novorossiysk của Nga, bao gồm một căn cứ hải quân và một nhà ga bốc dỡ dầu, làm dấy lên lo ngại về sự giận dữ đối với thương mại Biển Đen. Tổng thống Volodymyr Zelenskiy cho biết, cuộc tấn công nhắm vào một số cơ sở, trong khi các nhà giao dịch dẫn các báo cáo chưa được xác nhận rằng cơ sở hạ tầng ngũ cốc cũng có thể bị hư hại.
Tuy nhiên, sự chú ý đã chuyển trở lại vấn đề ngoại giao sau khi Điện Kremlin cho biết, họ hy vọng các cuộc đàm phán do Mỹ làm trung gian sẽ sớm được nối lại và xác định Abu Dhabi là địa điểm ưu tiên cho các cuộc đàm phán. Triển vọng về các cuộc đàm phán được nối lại đã giúp xoa dịu một số lo ngại về nguồn cung trên thị trường.
Giá ngô kỳ hạn dao động trên 5,1 USD/bushel, gần mức cao nhất kể từ giữa năm 2023, được hỗ trợ bởi nguồn cung toàn cầu thắt chặt do sự giận dữ xuất khẩu của Ukraine làm thay đổi dòng chảy thương mại. Argentina đang trên đà đạt kỷ lục xuất khẩu ngô khi người mua chuyển sang nguồn cung của nước này sau những giận dữ đối với các chuyến hàng của Ukraine do các cuộc tấn công của Nga vào các cảng Biển Đen gây ra. Argentina dự kiến sẽ xuất khẩu khoảng 10 triệu tấn trong tháng 8 và 9/2026, gấp hơn 3 lần khối lượng thông thường trong cùng kỳ, được hỗ trợ bởi vụ thu hoạch kỷ lục 71,7 triệu tấn.
Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi báo cáo cung cầu của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) vào ngày 18/9 tới để xem xét những thay đổi về sản lượng ngô, năng suất và tồn kho cuối kỳ của Mỹ, điều này có thể định hướng thêm cho giá cả. Đánh giá mới nhất của USDA cho thấy, 56% vụ ngô được xếp loại tốt đến xuất sắc, giảm từ 57% một tuần trước đó. Trong khi đó, cuộc gặp dự kiến giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình vào cuối tháng này cũng làm dấy lên hy vọng về tiến triển trong thương mại nông nghiệp và khả năng giảm thuế quan đối với hàng nông sản của Mỹ.
Giá hợp đồng tương lai đậu nành giao dịch quanh mức 13 USD/bushel, gần mức cao nhất kể từ tháng 12/2023, được hỗ trợ bởi làn sóng mua vào nguồn cung của Mỹ từ Trung Quốc trước báo cáo cung cầu được mong đợi rộng rãi của USDA vào ngày 18/9/2026. Trung Quốc đã mua khoảng 1 triệu tấn đậu nành của Mỹ trong tuần qua, bao gồm 340.000 tấn được USDA xác nhận, đưa lượng mua của Trung Quốc lên gần một nửa trong số 25 triệu tấn mà nước này cam kết mua hàng năm đến năm 2028.
Việc mua vào diễn ra trước cuộc gặp dự kiến giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình vào cuối tháng này, làm dấy lên hy vọng về tiến triển trong thương mại nông nghiệp và khả năng giảm thuế quan đối với hàng nông sản của Mỹ. Các nhà giao dịch cũng đang theo dõi báo cáo của USDA để xem xét những thay đổi trong ước tính sản lượng, năng suất và tồn kho cuối kỳ của đậu nành Mỹ, điều này có thể định hướng thêm cho giá cả. Đánh giá mới nhất của USDA cho thấy 58% cây trồng được xếp hạng tốt đến xuất sắc, không thay đổi so với tuần trước và cao hơn dự kiến.
Nguyên liệu công nghiệp: Giá dầu cọ, cao su, ca cao và cà phê đồng loạt giảm, đường và bông cùng bật mạnh
Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia tiếp tục đi xuống, giảm khoảng 1,3% về 4.900 MYR/tấn, đánh dấu mức thấp nhất trong một tuần. Áp lực bán gia tăng sau khi các số liệu mới cho thấy nguồn cung tại Malaysia đang có xu hướng cải thiện, trong khi nhu cầu xuất khẩu suy yếu.
Theo dữ liệu từ Hội đồng Dầu cọ Malaysia, tồn kho dầu cọ cuối tháng 8/2026 tăng 7,48% so với tháng trước đó, lên 2,82 triệu tấn. Đây là mức cao nhất trong vòng 8 tháng, phản ánh lượng hàng lưu kho tăng đáng kể và gây sức ép lên giá. Cùng thời điểm, xuất khẩu dầu cọ giảm 7,5% xuống 1,29 triệu tấn. Trái lại, sản lượng tăng 1,39% đạt 1,82 triệu tấn. Diễn biến trái chiều giữa sản lượng và xuất khẩu khiến thị trường lo ngại tình trạng dư cung có thể tiếp tục kéo dài trong ngắn hạn.
Đà giảm của dầu cọ còn chịu tác động từ diễn biến kém tích cực của các thị trường dầu thực vật cạnh tranh. Giá dầu ăn tại Đại Liên và Chicago đi xuống, trong khi đồng ringgit Malaysia mạnh lên, làm giảm sức hấp dẫn của các hợp đồng dầu cọ đối với nhà đầu tư nắm giữ ngoại tệ khác.
Tại Ấn Độ, một trong những thị trường tiêu thụ dầu thực vật lớn, hoạt động mua vào mạnh trước đó đang gây ùn tắc tại các cảng. Tình trạng các bể chứa gần đầy khiến thời gian dỡ hàng kéo dài tới 10 ngày, qua đó có thể khiến các nhà nhập khẩu thận trọng hơn với những đơn hàng mới trong thời gian tới.
Tuy nhiên, mức giảm của dầu cọ được hạn chế bởi diễn biến tăng của dầu thô. Giá dầu Brent vượt 100 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông leo thang, làm gia tăng kỳ vọng về nhu cầu sử dụng dầu thực vật cho sản xuất nhiên liệu sinh học và hỗ trợ phần nào giá dầu cọ.
Ở chiều nguồn cung, thời tiết khô hạn tại nhiều khu vực Đông Nam Á tiếp tục là yếu tố được thị trường theo dõi. Các vụ cháy rừng và tình trạng khói mù tại Borneo và Sumatra làm gia tăng lo ngại về ảnh hưởng đối với năng suất các vùng trồng cọ, qua đó có thể tạo lực đỡ cho giá trong thời gian tới.
Giá cà phê Arabica trên sàn ICE dao động quanh mức 2,85-2,88 USD/pound trong phiên 11/9 và kết phiên với mức giảm nhẹ. Tồn kho Arabica được ICE chứng nhận chỉ còn khoảng 220.000 bao, mức thấp nhất trong 26 năm. Tuy nhiên, Olam và Louis Dreyfus được cho là đang chuẩn bị đưa khoảng 150.000-200.000 bao mỗi doanh nghiệp vào kho để giao trong tháng 12, trong khi hơn 62.000 bao cà phê Brazil đã đến các kho và chờ kiểm định chất lượng.
Nếu lượng cà phê này đạt tiêu chuẩn ICE, tồn kho có thể tăng nhanh, khiến các quỹ đầu cơ gia tăng bán và tạo thêm áp lực giảm giá. Như vậy, thị trường đang đứng giữa 2 lực kéo: Tồn kho ICE cực thấp hỗ trợ giá, trong khi nguồn cung Brazil chuẩn bị được đưa vào kho có thể đảo chiều tâm lý.
Giá ca cao kỳ hạn đã sụt giảm xuống dưới ngưỡng 5.900 USD/tấn, chạm mức thấp nhất 2 tuần qua, dưới áp lực từ các tín hiệu cho thấy nguồn cung ngắn hạn đang dần cải thiện. Lượng tồn kho do sàn ICE giám sát đã tăng vọt lên mức cao nhất 2 năm, đạt 3,44 triệu bao, kết hợp với kỳ vọng về một vụ mùa bội thu tại Bờ Biển Ngà đã phần nào xoa dịu tâm lý lo ngại của giới đầu tư. Hãng chế biến ca cao lớn nhất thế giới Barry Callebaut AG cũng xác nhận, thị trường toàn cầu hiện được cung ứng đầy đủ và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc so với chu kỳ đỉnh điểm của El Nino giai đoạn 2023-2024.
Mặc dù vậy, triển vọng cho niên vụ 2026-2627 vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn. Công ty Tiếp thị Ca cao Ghana đưa ra cảnh báo sản lượng của nước này có thể giảm tới 38% (gần gấp đôi ước tính trước đó) do dịch bệnh, vườn cây già cỗi và thất bại trong quá trình thụ phấn, trong khi sản lượng tại Bờ Biển Ngà cũng đối mặt với nguy cơ giảm ít nhất 20% dưới bóng đen của hiện tượng El Nino mạnh.
Giá đường kỳ hạn tại Mỹ duy trì ổn định quanh mức 18,5 cent/pound, neo vững chắc gần ngưỡng cao nhất kể từ tháng 4/2025, được hậu thuẫn bởi những lo ngại sâu sắc về nguồn cung và mặt hàng năng lượng ổn định khuyến khích Brazil đẩy mạnh dùng mía sản xuất ethanol.
Tính từ đầu năm, giá đường đã ghi nhận mức tăng trưởng gần 30% khi Tổ chức Đường Quốc tế (ISO) điều chỉnh dự báo thiếu hụt nguồn cung toàn cầu trong niên vụ 2026/27 lên mức 260.000 tấn. Áp lực thâm hụt càng trầm trọng hơn do mưa lớn tại miền Trung - Nam Brazil cản trở tiến độ thu hoạch, kết hợp với nguy cơ sụt giảm sản lượng tại Ấn Độ và Thái Lan do lượng mưa gió mùa thấp hơn bình thường dưới tác động của El Niño.
Giá bông giao dịch quanh mức 87 cent/pound, ghi nhận nhịp điều chỉnh nhẹ từ mức đỉnh hơn 2 tháng qua dưới áp lực chốt lời của giới đầu tư và các động thái cân đối lại trạng thái cung cầu. Dù vậy, cấu trúc thị trường vẫn nhận được sự hỗ trợ đáng kể khi báo cáo WASDE mới nhất điều chỉnh giảm 3% dự báo sản lượng toàn cầu, trong khi điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến tỷ lệ cây trồng đạt chuẩn tốt đến xuất sắc tại Mỹ giảm mạnh chỉ còn 34% tính đến đầu tháng 9.
Thêm vào đó, rủi ro từ hiện tượng El Nino kéo dài đến tháng 2/2027 và lượng mưa gió mùa dưới mức trung bình tại Ấn Độ tiếp tục đe dọa triển vọng sản lượng. Ở chiều ngược lại, lực cầu xuất khẩu của Mỹ có dấu hiệu khởi sắc trở lại với khối lượng đạt 73,9 trăm tấn, phần nào bù đắp áp lực giảm giá ngắn hạn.
Giá cao su kỳ hạn đã bứt phá mạnh mẽ lên mức khoảng 241 cent Mỹ/kg vào đầu tháng 9, chính thức tiệm cận mức cao nhất kể từ năm 2013, được hậu thuẫn vững chắc bởi tình trạng thắt chặt nguồn cung trên diện rộng. Theo Qinrex, lượng xuất khẩu cao su tự nhiên của Indonesia trong 7 tháng đầu năm 2026 đã sụt giảm tới 21% so với cùng kỳ, trong khi các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino, khói mù và cháy rừng tiếp tục kìm hãm sản lượng nội địa.
Tại Thái Lan, những trận mưa lớn kéo dài đến giữa tháng 9 đang gây gián đoạn nghiêm trọng đối với hoạt động khai thác và thu gom mủ. Sức ép tăng giá càng được củng cố khi mùa khai thác mủ cao điểm tại Đông Nam Á bước vào giai đoạn kết thúc vào tháng 9, kết hợp với đà leo dốc của giá dầu thô do căng thẳng Trung Đông làm gia tăng chi phí sản xuất cao su tổng hợp, qua đó thúc đẩy lực mua chuyển dịch sang cao su tự nhiên.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).