NIM vẫn chịu áp lực giảm

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Trong nửa cuối năm 2026, ngành ngân hàng được cho là sẽ đối mặt với thách thức từ NIM thu hẹp và nợ xấu gia tăng. Tuy nhiên, sự phân hóa mạnh mẽ sẽ mang lại cơ hội chọn lọc tại các ngân hàng có nền tảng huy động và quản trị rủi ro vượt trội.

Tại báo cáo chiến lược thị trường cho nửa cuối năm 2026, các chuyên gia SSI Research lưu ý, áp lực thanh khoản, sự thu hẹp của biên lãi ròng và dấu hiệu suy yếu của chất lượng tài sản là những yếu tố sẽ chi phối diện mạo ngành ngân hàng trong các quý tới. Điểm khác biệt lớn nhất trong chu kỳ này không nằm ở việc các ngân hàng có thể né tránh áp lực vĩ mô, mà nằm ở năng lực hấp thụ và kiểm soát rủi ro của từng định chế so với đối thủ cạnh tranh.

Về trạng thái nguồn vốn, thống kê của SSI Research cho thấy, tính đến giữa tháng 5/2026, tổng tiền gửi toàn hệ thống vượt mức 17 triệu tỷ đồng, tăng 2,98% so với đầu năm. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng huy động này vẫn chậm hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng tín dụng, dẫn đến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn hệ thống duy trì ở mức cao. Điều này phản ánh trạng thái thanh khoản vẫn đang trong giai đoạn tương đối căng thẳng.

Trước đó, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho biết, tính đến ngày 28/4/2026, tín dụng đã tăng 4,42% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn tăng rất chậm, khiến huy động vốn (VNĐ) đang chênh 2 triệu tỷ đồng so với tín dụng. Đó cũng là lý do mặt bằng lãi suất huy động khó có thể kỳ vọng giảm sâu, mà vẫn duy trì 7 - 8%/năm cho kỳ hạn dài ngày.

Trong khi đó, các nhà băng khó có thể tăng ngay lãi suất cho vay, mà cần có độ trễ. Theo thống kê từ báo cáo tài chính, NIM bình quân của 28 ngân hàng quý I/2026 là 2,87%, giảm so với mức 2,93% ở quý IV/2025. Trong đó, có 20 ngân hàng sụt giảm NIM so với quý trước.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi cho rằng, ngành ngân hàng trong quý I/2026 chịu sức ép kép khi vừa đối mặt với NIM suy giảm vừa chứng kiến một số nguồn thu ngoài lãi đi xuống. Đây là tín hiệu cho thấy dư địa tăng trưởng lợi nhuận của ngành đang thu hẹp đáng kể so với giai đoạn trước. NIM của ngành ngân hàng vẫn chịu áp lực trong ngắn hạn, nhất là quý II/2026. Bởi lẽ, chi phí vốn thường phản ánh với độ trễ sau giai đoạn lãi suất huy động tăng, trong khi lợi suất tài sản không thể điều chỉnh ngay cùng tốc độ. Các khoản vay trung dài hạn, khoản vay có lãi suất ưu đãi và áp lực hỗ trợ khách hàng khiến ngân hàng khó tăng lãi suất cho vay lên mức quá cao.

Giới phân tích nhận định, quý tiếp theo của năm 2026, NIM có thể ổn định hơn, song khó cải thiện mạnh. Bởi thực tế cho thấy, điều kiện để NIM phục hồi gồm: lãi suất huy động ngừng tăng (trong khi các dự báo đưa ra khó sớm giảm), CASA không giảm thêm, các khoản vay hiện hữu được tái định giá, tăng trưởng tín dụng tập trung vào các phân khúc có lợi suất hợp lý nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro. Nếu chỉ tăng lãi suất cho vay để cải thiện NIM, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro nợ xấu cao hơn, nhất là ở nhóm khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), bất động sản và bán lẻ…

Trong bối cảnh đó, các chuyên gia kỳ vọng thanh khoản có thể cải thiện dần nhờ 4 yếu tố hỗ trợ: dòng tiền quay trở lại hệ thống ngân hàng; nguồn thu từ xuất khẩu; dòng vốn FDI tiếp tục tăng trưởng; giải ngân đầu tư công.

Về hoạt động tín dụng, mục tiêu tăng trưởng toàn hệ thống năm 2026 được duy trì quanh mức 15%. Tính đến cuối tháng 5, tín dụng tăng 5,71% so với đầu năm, tương đương mức tăng 19% so với cùng kỳ. SSI Research dự báo dư địa tăng trưởng trong nửa cuối năm sẽ thận trọng hơn khi các ngân hàng phải bám sát hạn mức được giao. Đáng chú ý, cơ cấu tín dụng đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang lĩnh vực xây dựng và hạ tầng. Ngược lại, phân khúc cho vay mua nhà được dự báo chỉ có thể phục hồi rõ hơn vào năm 2027 khi mặt bằng lãi suất hạ nhiệt đáng kể. Áp lực lên biên lãi ròng được xem là rủi ro hiện hữu nhất.

SSI Research dự báo lãi suất huy động sẽ duy trì ở mặt bằng hiện tại trước khi có thể giảm nhẹ vào cuối năm 2026. Trong bối cảnh chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ phục hồi của lợi suất tài sản sinh lãi, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân dự kiến ghi nhận NIM giảm khoảng 10 điểm cơ bản. Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối nhờ cơ cấu nguồn vốn ổn định và chi phí vốn thấp hơn có thể phục hồi NIM khoảng 8 điểm cơ bản. Trong xu hướng này, thu nhập phí từ tài trợ thương mại, bảo lãnh và thư tín dụng dự phòng (L/C) sẽ trở thành đòn bẩy lợi nhuận quan trọng khi nguồn thu từ lãi bị kìm hãm trong năm 2026.

Tin bài liên quan