Khi room tín dụng không còn được nới lỏng đồng đều, dòng vốn ngân hàng sẽ ưu tiên chảy vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh cốt lõi

Khi room tín dụng không còn được nới lỏng đồng đều, dòng vốn ngân hàng sẽ ưu tiên chảy vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh cốt lõi

Phép thử với thị trường chứng khoán

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Với mục tiêu tăng trưởng tín dụng quanh mức 15% trong năm 2026, Ngân hàng Nhà nước phát đi thông điệp điều hành thận trọng hơn so với giai đoạn trước. Định hướng này không chỉ tác động trực tiếp tới dòng vốn trong nền kinh tế, mà còn được xem là một phép thử quan trọng đối với thị trường chứng khoán sau một năm tăng trưởng mạnh.

Không còn quá “nới tay” như năm 2025

Nhìn lại năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt tới 19,1% - mức cao trong nhiều năm trở lại đây, phản ánh rõ nét nỗ lực hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn. Bước sang năm 2026, với dư nợ tín dụng toàn hệ thống ước khoảng 18,58 triệu tỷ đồng, mức tăng trưởng 15% tương đương khoảng 2,79 triệu tỷ đồng tín dụng mới sẽ được bơm ra nền kinh tế.

Ông Bùi Nguyên Khoa, Phó giám đốc Trung tâm Phân tích, Công ty Chứng khoán BIDV cho rằng, xét về quy mô tuyệt đối, mức tăng 15% không phải là con số nhỏ. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP lên tới 10%, mức tăng trưởng tín dụng này cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn. Điều đó hàm ý chính sách tiền tệ năm 2026 sẽ không còn quá “nới tay” như năm 2025, mà chuyển sang trạng thái cân bằng hơn giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro lạm phát, ổn định hệ thống tài chính.

“Ở góc nhìn thị trường chứng khoán, câu chuyện không chỉ nằm ở con số 15%, mà quan trọng hơn là thông điệp điều hành chính sách tiền tệ mà Ngân hàng Nhà nước đang phát đi: thận trọng hơn, ưu tiên ổn định vĩ mô và các cân đối lớn, thay vì nới lỏng mạnh mẽ như giai đoạn phục hồi trước đó”, ông Bùi Nguyên Khoa chia sẻ.

Theo ông Khoa, việc công khai định hướng tăng trưởng tín dụng ngay từ đầu năm giúp thị trường có thêm thông tin tham chiếu, giảm bớt yếu tố bất ngờ trong điều hành. Mặt khác, cơ chế phân bổ chỉ tiêu linh hoạt theo từng ngân hàng cho thấy, Ngân hàng Nhà nước vẫn giữ quyền chủ động để điều tiết dòng tín dụng theo chất lượng, sức khỏe tài chính và định hướng hoạt động của mỗi tổ chức tín dụng.

Ông Trần Đức Anh, Giám đốc Chiến lược và Vĩ mô, Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) nhận định, thách thức lớn nhất không nằm ở con số tăng trưởng tín dụng tuyệt đối, mà ở bài toán chênh lệch giữa huy động và cho vay vẫn chưa được giải quyết một cách triệt để.

Điểm mới đáng chú ý, theo KBSV, là công thức phân bổ room tín dụng năm 2026. Theo đó, hạn mức tín dụng sẽ được phân bổ dựa trên xếp hạng của từng tổ chức tín dụng, đi kèm cơ chế giám sát chặt chẽ và khả năng điều chỉnh giảm room nếu vi phạm các tiêu chí an toàn. Điều này biến room tín dụng từ một “ưu đãi hành chính” thành công cụ điều tiết thanh khoản mang tính cưỡng bách, buộc các ngân hàng muốn tăng trưởng phải củng cố nền tảng vốn, nâng cao chất lượng tài sản và đảm bảo tính bền vững của nguồn huy động.

Đối với lĩnh vực bất động sản, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục xếp nhóm này vào diện giám sát đặc biệt. Tăng trưởng tín dụng bất động sản không được vượt quá tốc độ tăng tín dụng chung của từng ngân hàng, nhằm hạn chế rủi ro tập trung và nguy cơ nợ xấu trong trung hạn.

Chính sách tín dụng thận trọng và tác động tới các nhóm ngành

Khi tăng trưởng tín dụng bị thu hẹp tương đối so với năm trước, dòng tiền vào nền kinh tế và gián tiếp vào thị trường chứng khoán có thể sẽ có sự điều chỉnh.

Từ góc độ thị trường chứng khoán, định hướng điều hành tín dụng thận trọng hơn trong năm 2026 được nhận định sẽ tạo ra sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành và từng doanh nghiệp. Khi room tín dụng không còn được nới lỏng đồng đều, dòng vốn ngân hàng sẽ ưu tiên chảy vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh cốt lõi, những doanh nghiệp có năng lực tài chính lành mạnh, dòng tiền ổn định và khả năng hấp thụ vốn tốt. Điều này giúp cải thiện chất lượng tăng trưởng lợi nhuận, nhưng đồng thời cũng làm giảm tính lan tỏa của dòng tiền trên thị trường.

Thực tế, trong cấu trúc của thị trường tài chính Việt Nam, thị trường chứng khoán luôn chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ từ chính sách tiền tệ, đặc biệt là chính sách tín dụng và lãi suất của Ngân hàng Nhà nước. Có ý kiến quan ngại, khi tăng trưởng tín dụng bị thu hẹp tương đối so với năm trước, dòng tiền vào nền kinh tế và gián tiếp vào thị trường chứng khoán có thể sẽ có sự điều chỉnh. Trong đó, các nhóm ngành nhạy cảm với lãi suất và thanh khoản như ngân hàng, bất động sản, chứng khoán thường là những nhóm chịu tác động sớm và rõ nét nhất. Đây đồng thời cũng là các nhóm ngành có tỷ trọng vốn hóa lớn, đóng vai trò dẫn dắt xu hướng thị trường trong nhiều giai đoạn.

Theo KBSV, ở nhóm cổ phiếu ngân hàng, cơ chế phân bổ room tín dụng theo xếp hạng sẽ khiến sự khác biệt về chất lượng quản trị, mức độ an toàn vốn và khả năng huy động được phản ánh rõ nét hơn vào định giá. Những ngân hàng có nền tảng vốn dày, tỷ lệ CASA ổn định và kiểm soát tốt rủi ro tín dụng sẽ có lợi thế trong việc duy trì tăng trưởng, qua đó thu hút dòng tiền đầu tư trung và dài hạn. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tăng trưởng tín dụng, có biên an toàn vốn mỏng hoặc tập trung cao vào bất động sản có thể chịu áp lực điều chỉnh về kỳ vọng lợi nhuận. Bên cạnh đó, tăng trưởng tín dụng chậm lại đồng nghĩa với dư địa tăng trưởng thu nhập lãi thuần bị thu hẹp, trong khi áp lực cạnh tranh và chi phí vốn có thể gia tăng nếu mặt bằng lãi suất không còn duy trì ở mức thấp như giai đoạn trước.

Trong khi đó, đối với nhóm bất động sản, việc tiếp tục bị xếp vào diện giám sát đặc biệt đồng nghĩa với việc nguồn vốn ngân hàng khó có thể đóng vai trò là động lực chính cho một chu kỳ phục hồi mới. Trên thị trường chứng khoán, điều này khiến xu hướng đầu cơ ngắn hạn suy giảm, thay vào đó là sự chọn lọc mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp có pháp lý dự án rõ ràng, cơ cấu tài chính lành mạnh và khả năng tiếp cận các kênh vốn thay thế như trái phiếu, hợp tác đầu tư hoặc bán hàng thực chất. Riêng với bất động sản dân cư, việc tín dụng bị kiểm soát chặt chẽ hơn sẽ khiến khả năng tiếp cận vốn của cả chủ đầu tư lẫn người mua nhà gặp khó khăn, từ đó ảnh hưởng tới tiến độ triển khai dự án và sức cầu thị trường.

“Nếu như trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19%, trong khi riêng tín dụng bất động sản tăng tới 35%, thì việc siết đầu cơ bất động sản khi giới hạn tăng trưởng tín dụng bất động sản năm 2026 không được cao hơn tăng trưởng tín dụng chung cũng sẽ ít nhiều tác động đến nhóm ngành này trong giai đoạn tới”, ông Trần Đức Anh nhận định.

Ngành chứng khoán, vốn phụ thuộc lớn vào thanh khoản thị trường và tâm lý nhà đầu tư, cũng khó tránh khỏi tác động khi dòng tiền không còn dồi dào như năm 2025. Doanh thu môi giới, cho vay margin và hoạt động tự doanh đều có thể chịu áp lực nếu thanh khoản suy giảm hoặc thị trường bước vào giai đoạn phân hóa mạnh.

Tuy nhiên, ở chiều tích cực, chính sách tín dụng thận trọng hơn cũng có thể được xem là một “phép thử” cần thiết đối với thị trường chứng khoán sau giai đoạn tăng nóng. Khi dòng tiền không còn rẻ và dễ dãi, thị trường buộc phải vận hành dựa nhiều hơn vào nền tảng cơ bản của doanh nghiệp, thay vì kỳ vọng ngắn hạn hay hiệu ứng đầu cơ.

Theo ông Bùi Nguyên Khoa, những doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, cơ cấu vốn an toàn, ít phụ thuộc vào vốn vay và sở hữu tài sản hữu hình rõ ràng sẽ có lợi thế lớn hơn. Đặc biệt, các ngành có khả năng chống chịu tốt trước lạm phát và hưởng lợi từ các xu hướng đầu tư dài hạn như năng lượng, logistics và nguyên vật liệu được đánh giá là sáng hơn trong bức tranh chung của thị trường.

Với ngành năng lượng, nhất là năng lượng tái tạo và năng lượng phục vụ sản xuất công nghiệp, nhu cầu đầu tư vẫn được duy trì trong dài hạn, gắn với chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cam kết phát triển bền vững của Việt Nam. Logistics hưởng lợi từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, sự gia tăng của thương mại điện tử và hoạt động xuất nhập khẩu. Ngành nguyên vật liệu, đặc biệt là các doanh nghiệp đầu ngành có khả năng chuyển giá tốt, cũng có thể đóng vai trò như một “hàng rào” chống lạm phát trong danh mục đầu tư.

Ở bình diện rộng hơn, khi tăng trưởng tín dụng bị kiểm soát chặt chẽ, vai trò của thị trường vốn sẽ được nâng lên, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững hơn của thị trường chứng khoán. Dòng tiền có xu hướng dịch chuyển từ các câu chuyện tăng trưởng dựa trên đòn bẩy sang những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh hiệu quả, minh bạch và hưởng lợi từ đầu tư công, tiêu dùng nội địa cũng như quá trình nâng hạng thị trường. Điều này có thể khiến nhịp tăng của chỉ số chậm lại, nhưng đổi lại là một mặt bằng tăng trưởng ổn định và có chất lượng hơn trong trung hạn.

Tin bài liên quan