Vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn của thị trường chứng khoán cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa

Vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn của thị trường chứng khoán cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa

Tái cấu trúc mô hình cung ứng vốn

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Các nhà phân tích tài chính - kinh tế nhận định rằng, chính sách tiền tệ năm 2026 còn ít dư địa để nới lỏng thêm, đòi hỏi phải tái cấu trúc mô hình cung ứng vốn, trong đó có việc thúc đẩy thị trường cổ phiếu, trái phiếu…

Ngân hàng gồng gánh nặng vai

Dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong năm nay, nhưng giới phân tích chỉ ra một thực trạng: dư địa điều hành chính sách tiền tệ đang thu hẹp đáng kể. Hệ thống ngân hàng, vốn là “mạch máu” của nền kinh tế đang rơi vào tình trạng bị kéo căng, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc thay đổi mô hình tăng trưởng dựa trên tín dụng.

TS. Châu Đình Linh, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cho rằng, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng tín dụng trên cũng đối mặt với những áp lực, thách thức không nhỏ.

“Một trong những dấu hiệu đáng lo ngại nhất là tỷ lệ tín dụng trên GDP hiện đã vượt ngưỡng 140%. Trong khi đó, chuẩn an toàn thông thường cho chỉ số này chỉ nên duy trì quanh mức 90%”, ông Linh nhấn mạnh và cho rằng, việc nền kinh tế tiếp tục duy trì mức tăng trưởng tín dụng cao trong khi đã vượt xa ngưỡng an toàn cho thấy, sự phụ thuộc quá lớn vào hệ thống ngân hàng.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV cũng chỉ ra áp lực lớn về thanh khoản do sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Cuối năm 2025, trong khi tín dụng tăng trưởng khoảng 19% so với đầu năm, thì huy động vốn chỉ tăng khoảng 14,11% trong cùng khoảng thời gian. Nếu xu hướng này tiếp tục duy trì trong năm 2026, hệ thống ngân hàng sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng. Một trong những rủi ro nội tại lớn nhất là tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đang ở mức rất cao, dự kiến đạt khoảng hơn 140% vào cuối năm 2025.

Ước tính của TS. Cấn Văn Lực, nếu năm 2026, tín dụng tiếp tục tăng trưởng nhanh, tỷ lệ này có thể vượt ngưỡng 147% và có nguy cơ chạm mức 180 - 190% vào năm 2030. Bên cạnh đó, ông Lực cho rằng, áp lực về hệ số an toàn vốn (CAR) cũng là rào cản cho việc mở rộng tín dụng.

Theo quy định, để tăng thêm 1 đồng dư nợ, ngân hàng cần bổ sung thêm khoảng 0,1 đồng vốn chủ sở hữu. Hiện nhóm 4 ngân hàng thương mại Nhà nước đang gặp khó khăn trong việc tăng vốn do quy trình phê duyệt phức tạp; đồng thời, việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư bị ảnh hưởng bởi áp lực chia cổ tức tiền mặt cho Nhà nước, thu hút nhà đầu tư chiến lược nước ngoài cũng khó khăn do Nhà nước muốn giữ tỷ lệ khống chế cao. Khi các ngân hàng lớn không thể mở rộng vốn mạnh mẽ, sức hấp thụ và cung ứng vốn của toàn hệ thống tất yếu sẽ bị chậm lại.

Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN) cũng cho rằng, lãi suất liên ngân hàng có thời điểm tăng cao do nhu cầu vốn cuối năm tăng mạnh, phản ánh sự mất cân đối khi tăng trưởng huy động vốn hiện thấp hơn tín dụng khoảng 3%. Đáng chú ý, cơ cấu vốn đang gặp bất cập nghiêm trọng, với 80% vốn huy động là ngắn hạn trong khi 50% dư nợ cho vay là trung, dài hạn, khiến rủi ro kỳ hạn luôn hiện hữu đối với ngân hàng.

Để giảm áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng trong giai đoạn cuối năm, NHNN đã triển khai các giải pháp hỗ trợ thanh khoản đồng bộ, trong đó có giải pháp chưa từng có tiền lệ: cho phép các tổ chức tín dụng hoán đổi ngoại tệ để bơm tiền đồng vào hệ thống. Những nỗ lực điều hành này được kỳ vọng sẽ cải thiện tình hình thanh khoản của hệ thống trong ngắn hạn, tuy nhiên, trong trung và dài hạn, cần phát triển thị trường vốn và các kênh huy động vốn khác để giảm bớt gánh nặng cho hệ thống ngân hàng.

Chính sách tín dụng 2026: “Khéo co thì ấm”

Năm 2026 được dự báo là một năm bản lề đối với nền kinh tế Việt Nam, khi các mục tiêu tăng trưởng dài hạn đối mặt với những giới hạn kỹ thuật của hệ thống tài chính.

Từ góc nhìn của TS. Châu Đình Linh, chính sách tiền tệ năm 2026 được dự báo sẽ vận hành dựa trên tinh thần “khéo co thì ấm” - một phương châm nhấn mạnh sự linh hoạt và tính toán kỹ lưỡng. Đây không đơn thuần là việc thắt chặt hay mở rộng thêm, mà là một sự điều tiết tinh tế để đảm bảo nền kinh tế vừa có đủ nguồn lực để phát triển, vừa giữ được sự an toàn cần thiết trước các rủi ro hệ thống.

“Trọng tâm của chính sách trong giai đoạn này sẽ đi theo hướng nới lỏng, nhưng có kiểm soát. Thay vì chạy theo mục tiêu giảm lãi suất bằng mọi giá - một hướng đi tiềm ẩn nhiều rủi ro về bong bóng tài sản hoặc gây áp lực lên tỷ giá, cơ quan điều hành sẽ ưu tiên tính ổn định và thanh khoản của hệ thống”, TS. Châu Đình Linh dự báo.

Ông Linh ví von, nhiệm vụ của chính sách tiền tệ năm 2026 là “thăng bằng trên dây”: một mặt phải tiếp tục bơm tiền để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, mặt khác phải duy trì sự tỉnh táo để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, đặc biệt là giám sát chặt chẽ chất lượng tài sản ngân hàng.

Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu Thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore cho rằng, với kết quả tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm 2025, triển vọng khả quan cho năm 2026, NHNN gần như không có nhiều dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ ở thời điểm này. Trong khi đó, áp lực lạm phát vẫn hiện hữu, với lạm phát bình quân năm 2025 ở mức 3,2% (chung) và 3,3% (lạm phát cơ bản, loại trừ thực phẩm và năng lượng), so với lần lượt 3,6% và 2,85% trong năm 2024. Chi phí y tế, giáo dục là những yếu tố chính duy trì mức lạm phát cao, dù xu hướng đã phần nào ổn định.

Hệ thống ngân hàng hiện nay đang bị “kéo căng” quá mức khi phải gánh vác gần như toàn bộ vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế. Số liệu thống kê cho thấy một thực tế đáng quan ngại: quy mô thị trường tài chính Việt Nam đã vượt 300% GDP, nhưng khối ngân hàng lại chiếm đến 90% quy mô cung ứng vốn, trong khi ở các quốc gia khác tỷ lệ này chỉ khoảng 35 - 40%. Sự phụ thuộc quá lớn vào kênh tín dụng ngân hàng khiến hệ thống dễ tổn thương trước các cú sốc thanh khoản. Điều này tạo ra một vòng lặp phụ thuộc, khiến bất kỳ biến động nào của hệ thống ngân hàng cũng có thể gây “rung lắc” toàn bộ nền kinh tế. Vì thế, dư địa tăng trưởng tín dụng không chỉ phụ thuộc vào ý chí điều hành mà còn bị ràng buộc bởi các quy định khắt khe về an toàn vốn.

Khi “chiếc áo” tín dụng ngân hàng đã trở nên quá chật chội, việc tìm kiếm những không gian tăng trưởng mới là yếu tố tiên quyết. Các chuyên gia đã chỉ ra hai hướng đi mang tính chiến lược. Thứ nhất là phát triển thị trường vốn minh bạch, thay vì để ngân hàng chiếm 90% nguồn cung vốn, Việt Nam cần đưa tỷ trọng này về mức tối đa 40%. Nguồn vốn từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu phải được nâng lên mức 25 - 27%. Để làm được điều này, cần có cơ chế xếp hạng tín nhiệm chặt chẽ, đa dạng hóa “hàng hóa” trên thị trường, thúc đẩy lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán để thu hút dòng vốn quốc tế.

Bên cạnh đó, cần phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Đây là giải pháp để dẫn dòng vốn dài hạn vào các dự án hạ tầng lớn như sân bay, đường sắt, cảng biển. Những dự án này có vòng đời 10 - 20 năm, nếu sử dụng vốn ngân hàng (vốn ngắn hạn cho vay dài hạn) sẽ gây rủi ro thanh khoản. Năm 2026 không chỉ là năm của tăng trưởng, mà phải là năm của tái cấu trúc mô hình cung ứng vốn. Chỉ khi thị trường vốn (trái phiếu, cổ phiếu) phát triển xứng tầm, các kênh dẫn vốn dài hạn quốc tế được khai thông, áp lực lên hệ thống ngân hàng mới được giải tỏa, từ đó tạo không gian mới cho chính sách tiền tệ điều hành hiệu quả và bền vững hơn.

Tin bài liên quan