Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 4-10/1: Giá bạc lập đỉnh mới, vàng tiến sát 4.600 USD/ounce, dầu tăng tuần thứ 3 liên tiếp

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 4-10/1, thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận nhóm kim loại đồng loạt khởi sắc, đặc biệt là mặt hàng kim loại quý, khi giá bạc leo lên đỉnh mới 79,34 USD/ounce, vàng cũng tiến sát 4.600 USD/ounce. Ngoài ra, dầu thô tiếp đà hồi phục mạnh với tuần tăng giá thứ 3 liên tiếp.
Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 4-10/1: Giá bạc lập đỉnh mới, vàng tiến sát 4.600 USD/ounce, dầu tăng tuần thứ 3 liên tiếp

Năng lượng: Dầu thô tăng giá tuần thứ 3 liên tiếp, than giảm mạnh

Trên thị trường dầu mỏ, tuần qua chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ với 3 phiên tăng và 2 phiên giảm. Giá dầu biến động mạnh theo từng phiên, khi thị trường liên tục cân nhắc giữa nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ các điểm nóng địa chính trị và triển vọng dư thừa nguồn cung toàn cầu trong năm nay.

Chốt phiên giao dịch cuối tuần (9/1), giá dầu Brent tăng 1,65% lên 63 USD/thùng và dầu thô Mỹ (WTI) tăng 2,35% lên 59,12 USD/thùng. Tính chung cả tuần, dầu Brent tăng 4,3% và dầu WTI tăng 3,1% - cũng là tuần tăng thứ 3 liên tiếp.

Bất ổn dân sự tại Iran, cùng lo ngại xung đột Nga - Ukraine lan rộng khiến mối quan ngại về nguồn cung dầu Nga gia tăng. Bên cạnh đó, tuần này, Mỹ dự kiến gặp các công ty dầu mỏ và tập đoàn thương mại lớn để thảo luận các thỏa thuận xuất khẩu dầu Venezuela. Theo Reuters, trong tuần, một số lệnh trừng phạt bổ sung của Mỹ đối với Venezuela có thể được dỡ bỏ nhằm tạo điều kiện cho quốc gia Nam Mỹ bán dầu ra thị trường quốc tế trở lại.

Ngoài ra, cuộc gặp giữa lãnh đạo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và Ngân hàng thế giới (WB) dự kiến sẽ diễn ra trong tuần này, qua đó nguồn tài chính có thể được giải ngân để hỗ trợ nền kinh tế đang khó khăn của Venezuela.

Cuối tuần qua, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ký sắc lệnh hành pháp ngăn chặn việc tòa án hoặc chủ nợ tịch thu doanh thu từ dầu mỏ của Venezuela đang được giữ trong các tài khoản của Bộ Tài chính Mỹ và nhấn mạnh, nguồn quỹ cần được bảo vệ để giúp Venezuela xây dựng hòa bình, thịnh vượng và ổn định.

Theo giới phân tích, thị trường dầu sẽ tập trung vào kết quả đàm phán trong những ngày tới về cách thức bán, vận chuyển lượng dầu tồn kho của Venezuela.

Trên thị trường than, giá than toàn cầu đã giảm trong tuần qua do nhu cầu giảm, nguồn cung dồi dào và sự khác biệt giữa các yếu tố cơ bản khu vực đã ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.

Chỉ số than nhiệt châu Âu lùi về 96 USD/tấn, tiếp tục xu hướng giảm trong bối cảnh giá khí đốt thấp hơn, nhiệt độ trên mức trung bình và lượng than dự trữ dồi dào tại các kho chứa của ARA.

Giá than nhiệt lượng High-CV 6000 của Nam Phi, sau 6 tuần đi lên cũng đảo chiều giảm mạnh về dưới 88 USD/tấn do nhu cầu suy yếu và giá giảm ở châu Âu.

Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao giảm về 110 USD/tấn, xuất phát từ các yếu tố như lượng tồn kho tăng, nguồn cung dư thừa, tiêu thụ của ngành công nghiệp giảm và tâm lý chờ đợi của các nhà giao dịch. Hơn nữa, đợt rét nhẹ chỉ làm nhích tăng mức tiêu thụ tại các nhà máy nhiệt điện. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn đã tăng đáng kể lên 28,90 triệu tấn (+1,65 triệu tấn so với tuần trước). Lượng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn đạt tổng cộng 14,51 triệu tấn (+0,07 triệu tấn so với tuần trước), trong khi mức tiêu thụ tăng nhẹ lên 797.000 tấn/ngày (+4.000 tấn/ngày so với tuần trước).

Giá than 5.900 GAR của Indonesia giảm về 82,50 USD/tấn, than 4.200 GAR lùi về 46,95 USD/tấn. Nhu cầu giao ngay của Trung Quốc đối với than đá Indonesia giảm và giá trong các cuộc đấu thầu tiếp tục đi xuống. Thị trường chủ yếu được hỗ trợ bởi hoạt động của các nhà giao dịch, do các nhà sản xuất tránh bán hàng ở mức giá không thuận lợi hiện tại.

Chính phủ Indonesia có kế hoạch áp thuế xuất khẩu than đá từ 1-5% bắt đầu từ tháng 1/2026. Các công ty than cảnh báo rằng, thuế này có thể làm giảm lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của than đá Indonesia, nhất là trong bối cảnh giá cả yếu.

Giá than đá loại High-CV 6000 của Úc tăng lên 109-110 USD/tấn do nguồn cung khan hiếm. Tuy nhiên, giá than đá loại Mid-CV giảm đáng kể, phản ánh giá thấp hơn trên thị trường nội địa Trung Quốc.

Chỉ số than đá luyện kim HCC của Úc tăng lên 210 USD/tấn. Tuần trước, giá than đã vượt mốc 200 USD/tấn lần đầu tiên kể từ cuối tháng 12/2024 và duy trì ở mức trên mức này. Đà tăng ổn định đó được thúc đẩy bởi nguồn cung hạn chế và nhu cầu ngày càng tăng, bao gồm cả từ Ấn Độ - quốc gia đang bổ sung nguồn cung, cũng như từ các nước Đông Nam Á.

Kim loại: Giá vàng tiến sát 4.600 USD/ounce, bạc lập kỷ lục mới 79,34 USD/ounce; đồng, quặng sắt và thép cũng đi lên

Ở nhóm kim loại quý, tâm điểm chú ý dồn vào bạc. Kết thúc phiên 9/1, giá bạc COMEX kỳ hạn tháng 3/2025 tăng vọt gần 12% trong một tuần, lên mức cao kỷ lục 79,34 USD/ounce.

Theo Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV), đà tăng mạnh của mặt hàng bạc diễn ra song song với sự leo thang của căng thẳng địa chính trị toàn cầu, cùng tâm lý phòng thủ trước các chính sách thuế quan mới của chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump. Những yếu tố này đã thúc đẩy dòng tiền tìm đến bạc như một tài sản trú ẩn thay thế, bên cạnh vàng.

Ngoài ra, thị trường còn chịu cú sốc từ phía nguồn cung. Từ đầu năm 2026, Trung Quốc bắt đầu siết chặt xuất khẩu bạc nhằm tăng cường kiểm soát nguyên liệu chiến lược phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng. Theo số liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) năm 2024, Trung Quốc chiếm khoảng 12% lượng bạc xuất khẩu toàn cầu. Động thái này ngay lập tức tạo ra một “cơn khát” bạc vật chất trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi các ngành công nghệ cao khó có thể tìm được nguồn cung thay thế trong ngắn hạn.

Một điểm đáng chú ý là đà tăng mạnh của giá bạc không đi kèm với sự mở rộng tương ứng của dòng tiền đầu cơ. Dữ liệu từ Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai Mỹ (CFTC) cho thấy, vị thế mua ròng của các quỹ đầu cơ (managed money) đã giảm tuần thứ ba liên tiếp, xuống còn 14.008 hợp đồng. Điều này cho thấy đợt tăng giá vừa qua chủ yếu được thúc đẩy bởi lực mua trên thị trường vật chất và hoạt động đóng trạng thái bán khống, hơn là sự gia tăng kỳ vọng dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức.

Về yếu tố vĩ mô, triển vọng giá bạc vẫn đối mặt với những yếu tố trái chiều. Chỉ số PMI sản xuất của Mỹ tiếp tục ở dưới ngưỡng 50 điểm trong tháng thứ 10 liên tiếp, đạt 47,9 điểm, phản ánh sự suy yếu kéo dài của lĩnh vực sản xuất và tiềm ẩn rủi ro đối với nhu cầu bạc công nghiệp. Tuy nhiên, thị trường lao động Mỹ lại phát đi tín hiệu hạ nhiệt rõ rệt khi số việc làm mới chỉ đạt khoảng 50.000, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Dù tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức 4,4%, nhưng xu hướng suy yếu này đang gia tăng áp lực buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) phải cân nhắc nới lỏng chính sách tiền tệ sớm hơn, yếu tố thường hỗ trợ tích cực cho giá kim loại quý.

Với vàng, từ mức khởi đầu tuần quanh ngưỡng 4.370 USD/ounce, giá vàng giao ngay tại Mỹ chốt phiên cuối tuần qua ở mức 4.510 USD/ounce, tức tăng tới 4% chỉ trong 1 tuần, thậm chí có thời điểm đã gần chạm mốc 4.600 USD/ounce.

Bên cạnh bất ổn địa chính trị thế giới gia tăng, tình hình kinh tế Mỹ…, sự kiên trì của các ngân hàng trung ương trong việc gia tăng dự trữ vàng, đặc biệt là Trung Quốc, cũng tác động mạnh lên giá. Việc các tổ chức tài chính lớn như HSBC liên tục nâng dự báo giá vàng lên 5.000 USD/ounce trong nửa đầu năm 2026 đã kích hoạt tâm lý FOMO trên diện rộng.

Một yếu tố nữa là nhu cầu tiêu dùng vàng vật chất tại các thị trường châu Á. Giá vàng cao phần nào làm giảm sức mua trang sức ở Ấn Độ, trong khi mức chênh giá giữa giá nội địa và nước ngoài tại Trung Quốc nới rộng đáng kể do nhu cầu tiêu dùng sau kỳ nghỉ lễ tăng mạnh. Các diễn biến này cho thấy sự phân hóa trong nhu cầu vật chất, song tổng thể vẫn ủng hộ xu hướng giá vàng cao hơn trong ngắn hạn.

Ở nhóm kim loại màu, đồng tiếp tục tăng giá và ghi nhận tuần tăng thứ tư liên tiếp trước triển vọng nhu cầu cải thiện, còn nhôm đạt đỉnh kể từ tháng 4/2022.

Cụ thể, giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch kim loại London (LME) tăng 1,8% lên 12.943 USD/tấn. Kim loại này, được sử dụng trong ngành điện và xây dựng, đã đạt mức cao kỷ lục 13.387,5 USD/tấn vào thứ Ba (6/1) sau khi tăng 42% trong năm 2025 - mức tăng hàng năm lớn nhất kể từ năm 2009, do lo ngại về nguồn cung thắt chặt và kỳ vọng về nhu cầu tăng mạnh trong tương lai từ sự bùng nổ trí tuệ nhân tạo và quá trình chuyển đổi năng lượng.

Nhấn mạnh những kỳ vọng này trong ngành khai thác mỏ toàn cầu, Rio Tinto đang trong giai đoạn đàm phán ban đầu để mua lại Glencore, các công ty cho biết, điều này có thể tạo ra công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới với giá trị thị trường kết hợp gần 207 tỷ USD. Điều này diễn ra sau thương vụ sáp nhập đang chờ xử lý giữa Anglo American và Teck Resources để tạo ra một tập đoàn lớn trong ngành tập trung vào đồng.

Theo Dan Smith - Giám đốc điều hành tại Commodity Market Analytics, đợt tăng giá mạnh của đồng đã đẩy giá lên vùng chưa từng thấy, khiến các nhà giao dịch khó xác định được các mức kháng cự và hỗ trợ. Từ góc độ kỹ thuật, đà tăng này tạo điều kiện thuận lợi cho giá tiếp tục leo thang. Ngoài ra, 2 gói kích thích kinh tế do Trung Quốc, quốc gia tiêu thụ kim loại hàng đầu, đưa ra vào cuối năm 2025 cũng đang hỗ trợ tâm lý thị trường chung và tạo khởi đầu mạnh mẽ cho đồng và các kim loại cơ bản khác trong năm nay.

Về các kim loại khác trên sàn LME, nhôm tăng 1,8% lên 3.145,5 USD/tấn sau khi đạt mức cao nhất kể từ tháng 4/2022 là 3.148,5 USD/tấn; kẽm tăng 0,4% lên 3.147 USD/tấn; chì tăng 0,8% lên 2.043 USD/tấn; thiếc tăng 2,3% lên 44.650 USD/tấn và niken tăng 2,2% lên 17.530 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt kỳ hạn trên Sàn Giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) của Trung Quốc giảm phiên thứ hai liên tiếp trong phiên 9/1, do lượng tồn kho nguyên liệu sản xuất thép quan trọng tại Trung Quốc tăng cao, mặc dù kỳ vọng về nhu cầu cải thiện đã thúc đẩy mức tăng chung trong tuần. Hợp đồng quặng sắt tháng 5/2026 được giao dịch nhiều nhất giảm 0,73% về 814,5 CNY (116,67 USD)/tấn, nhưng vẫn tăng 3,23% trong tuần.

Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2 (SZZFG6) trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX) tăng 0,56% lên 108,45 USD/tấn và tăng 2,95% trong tuần.

Lượng tồn kho quặng sắt nhập khẩu tại các cảng lớn của Trung Quốc đã tăng tuần thứ 7 liên tiếp và tăng 1,9% so với tuần trước, đạt 162,7 triệu tấn tính đến ngày 8/1/2026, gần mức cao kỷ lục 162,8 triệu tấn, theo dữ liệu từ Công ty Tư vấn Mysteel.

Theo dữ liệu của Mysteel, tồn kho thép tăng 1,9% so với tuần trước, đã gây áp lực lên tâm lý thị trường. Giá quặng sắt tương lai Đại Liên giảm được hạn chế nhờ nhu cầu ngắn hạn mạnh mẽ và kỳ vọng các nhà sản xuất thép sẽ bổ sung nguyên liệu trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán vào tháng Hai. Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn này cũng giảm giá, với than cốc và than luyện cốc (DCJcv1) giảm lần lượt 0,71% và 1,83%.

Trên Sàn Giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép cây giao tháng 7/2026 tăng 7 CNY lên 3.189 CNY/tấn. Giá thép chuẩn diễn biến trái chiều: Thép thanh cốt thép giảm 1,1%; thép cuộn cán nóng giảm 1,02% và thép dây (SWRcv1) giảm nhẹ 0,02%; trong khi thép không gỉ có độ bền tăng 0,25%.

Nông sản: Giá lúa mì ổn định, ngô và đậu tương cùng giảm

Tuần qua, thị trường nông sản ghi nhận giá lúa mì ổn định khi mưa cải thiện thời tiết Đồng bằng Mỹ, trong khi ngô và đậu tương giảm nhẹ do tâm lý thận trọng trước báo cáo cung - cầu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).

Cụ thể, trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT), lúa mì mềm đỏ mùa đông tháng 3 (WH26) ổn định quanh mức 5,18 USD/bushel. Trên các sàn khác, lúa mì cứng đỏ mùa Đông Kansas City tháng 3 (KWH26) giảm 1,25 cent xuống 5,3025 USD/bushel, trong khi lúa mì Xuân Minneapolis tháng 3 (MWEH26) tăng 3/4 cent lên 5,7125 USD/bushel.

Giá lúa mì kỳ hạn CBOT gần như không biến động, khi điều kiện thời tiết tại các khu vực trồng trọt trọng điểm của Mỹ có tín hiệu cải thiện. Những cơn mưa gần đây tại vùng Đồng bằng đã phần nào xoa dịu lo ngại về tình trạng khô hạn kéo dài, vốn là yếu tố đẩy giá tăng mạnh trong các phiên trước.

Trước đó, giá lúa mì đã tiệm cận mức cao nhất 2 tuần do dự báo thời tiết khô nóng bất thường. Tuy nhiên, theo chuyên gia khí tượng của Vaisala, lượng mưa dự kiến gia tăng trong vài ngày tới trên diện rộng, trước khi thời tiết khô ráo quay trở lại vào cuối tháng.

Dù vậy, rủi ro thời tiết vẫn hiện hữu. Dữ liệu từ Cơ quan Giám sát hạn hán Hoa Kỳ cho thấy, tính đến ngày 6/1, khoảng 32% diện tích tại bang Kansas khu vực sản xuất lúa mì mùa Đông lớn nhất nước Mỹ đang chịu hạn hán bất thường, tăng so với mức 28% của tuần trước.

Thị trường cũng đang chờ đợi báo cáo quan trọng của USDA dự kiến công bố trong tuần này. Theo khảo sát của Reuters, diện tích gieo trồng lúa mì vụ Đông của Mỹ niên vụ 2026 được ước tính đạt 32,413 triệu mẫu Anh, giảm so với mức 33,153 triệu mẫu Anh của vụ 2025. Hoạt động điều chỉnh vị thế của giới đầu tư diễn ra khá thận trọng trước thời điểm công bố số liệu. Về xuất khẩu, USDA cho biết, doanh số lúa mì Mỹ niên vụ 2025-2026 chỉ đạt 118.700 tấn trong tuần kết thúc ngày 1/1/2026, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng thị trường.

Hợp đồng tương lai ngô CBOT nghiêng nhẹ về xu hướng giảm, khi thị trường dồn sự chú ý vào các báo cáo cung - cầu và tồn kho ngũ cốc của USDA chuẩn bị công bố. Cụ thể, giá ngô giao tháng 3 (CH26) giảm 3/4 cent về 4,46 USD/bushel.

Theo các cuộc khảo sát của Reuters, giới phân tích kỳ vọng USDA sẽ điều chỉnh giảm ước tính sản lượng và năng suất ngô Mỹ so với báo cáo tháng 11/2025. Tuy nhiên, lượng tồn kho ngô tính đến ngày 1/12/2026 được dự báo đạt 12,962 tỷ bushel, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm ngoái và là mức cao kỷ lục trong lịch sử ghi nhận của USDA kể từ năm 1926.

Áp lực lên giá còn đến từ hoạt động xuất khẩu chậm lại. Doanh số xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025-2026 trong tuần kết thúc ngày 1/1/2026 chỉ đạt 377.600 tấn, thấp hơn nhiều so với mức dự báo từ 0,7-1,5 triệu tấn.

Trong khi đó, tại Argentina - một trong những quốc gia xuất khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới, tình trạng khô hạn kéo dài từ tháng trước đã gây thiệt hại cho vụ ngô 2025-2026 tại khu vực phía Tây tỉnh Buenos Aires. Dù vậy, các dự báo mới cho thấy mưa lớn có thể xuất hiện trong những ngày tới, phần nào hạn chế rủi ro nguồn cung.

Giá đậu tương kỳ hạn CBOT cũng giảm khi các nhà đầu tư tiến hành chốt lời và điều chỉnh vị thế trước khi USDA công bố báo cáo mùa vụ và tồn kho quý. Cụ thể, đậu tương giao tháng 3 (SH26) giảm 5-3/4 cent về 10,6125 USD/bushel; bột đậu nành tháng 3 (SMH26) giảm 1,8 USD về 303,6 USD/tấn; trong khi dầu đậu nành tháng 3 (BOH26) tăng nhẹ 0,14 cent lên 49,45 cent/pound.

Theo thăm dò của Reuters, USDA nhiều khả năng sẽ hạ nhẹ ước tính sản lượng và năng suất đậu tương Mỹ so với báo cáo tháng 11/2025, đồng thời công bố số liệu tồn kho tính đến ngày 1/12/2026.

Về thương mại, USDA xác nhận các nhà xuất khẩu Mỹ đã bán 132.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc trong ngày báo cáo. Tổng doanh số xuất khẩu đậu tương Mỹ niên vụ 2025-2026 đạt 877.900 tấn trong tuần kết thúc ngày 1/1/2026, nằm trong vùng dự báo từ 0,75-1,3 triệu tấn.

Nguyên liệu công nghiệp: Giá đường, dầu cọ và cao su tăng; ca cao và bông giảm; cà phê biến động trái chiều

Giá đường thô (SB1!) tăng 1,5% lên14,98 cent/lb. Mức giá này đang dần ổn định trên ngưỡng đáy 5 năm là 14,04 cent/lb được thiết lập vào cuối năm 2025. Mặc dù có sự hồi phục, triển vọng thị trường vẫn bị đè nặng bởi dự báo dư cung toàn cầu trong niên vụ 2025-2026.

Số liệu thống kê cho thấy, xuất khẩu đường của Brazil trong tháng 12/2025 đạt 2,91 triệu tấn, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Bên cạnh đó, các diễn biến về thỏa thuận thương mại tự do giữa EU và khối Mercosur đang được theo dõi sát sao. Việc Ý bắt đầu ủng hộ thỏa thuận này có thể mở đường cho lượng đường giá rẻ từ Nam Mỹ tràn vào thị trường châu Âu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc giá trong tương lai.

Thị trường cà phê vừa chứng kiến phiên giao dịch đầy biến động với sự trái chiều giữa 2 mặt hàng chủ chốt. Cà phê Arabica kỳ hạn (KC1!) ghi nhận mức tăng 0,4% lên 3,7545 USD/lb, đánh dấu ngưỡng giá cao nhất trong 3 tuần qua. Nguyên nhân chính thúc đẩy đà tăng xuất phát từ những bất ổn chính trị tại Nam Mỹ, đặc biệt là rủi ro gián đoạn cung ứng từ Colombia - quốc gia sản xuất Arabica lớn thứ 2 thế giới.

Ngược lại, cà phê Robusta (RC2!) giảm 1,7% về 3.939 USD/tấn, sau khi không giữ được mức cao nhất 1 tháng. Rabobank nhận định rằng, các chiến dịch quân sự và căng thẳng ngoại giao giữa Mỹ với Brazil và Colombia đang tạo ra rủi ro tiềm tàng cho giá cả. Dù vậy, nguồn cung từ Brazil vẫn khá dồi dào khi xuất khẩu hạt cà phê xanh của quốc gia này trong tháng 12/2025 đã tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước.

Tại sàn New York, giá ca cao (CC1!) giảm 0,7% về 5.915 USD/tấn. Tại sàn London, giá ca cao (C1!) cũng giảm 0,7% về 4.259 GBP/tấn sau khi chạm đáy thấp nhất trong tháng.

Các chuyên gia cho biết, dòng tiền đang chờ đợi sự kiện ca cao được đưa vào Chỉ số Hàng hóa Bloomberg vào ngày 8/1/2026, dự kiến kích hoạt lực mua từ 30.000-40.000 lô hàng. Tuy nhiên, thị trường vẫn đang trong trạng thái thận trọng trước khi dữ liệu về lượng ca cao xay xát được công bố vào tuần tới. Nếu con số này cho thấy nhu cầu tiêu thụ sụt giảm mạnh, áp lực bán tháo có thể sẽ gia tăng.

Giá bông kỳ hạn lùi về 64,4 cent/pound, khi thị trường chịu sức ép từ doanh số xuất khẩu của Mỹ sụt giảm và hoạt động bán ra mang tính kỹ thuật sau các phiên tăng trước đó. Đà điều chỉnh diễn ra ngay sau khi giá bông tăng mạnh hồi đầu tuần và vươn lên mức cao nhất kể từ ngày 11/11/2025. Tuy nhiên, dữ liệu mới từ USDA cho thấy, nhu cầu xuất khẩu không đủ mạnh để duy trì đà tăng.

Cụ thể, doanh số xuất khẩu bông Mỹ cho niên vụ hiện tại trong tuần kết thúc ngày 1/1/2026 đạt 98.000 kiện, giảm đáng kể so với mức 134.000 kiện của tuần trước đó. Nhu cầu yếu đã khiến giá bông tiếp tục bị kìm hãm quanh vùng 60 cent/pound - ngưỡng được đánh giá cần lực mua đủ lớn để tạo nền cho một xu hướng tăng bền vững hơn.

Áp lực còn đến từ thị trường quốc tế, khi Brazil đẩy mạnh xuất khẩu. Trong tháng 12/2025, quốc gia Nam Mỹ này đã xuất khẩu kỷ lục 452.500 tấn bông, chủ yếu nhờ nhu cầu mạnh từ các thị trường châu Á, qua đó gia tăng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Giá dầu cọ kỳ hạn nhích tăng lên 4.040 MYR/tấn, đánh dấu phiên tăng thứ hai liên tiếp trong tuần. Đà tăng được hỗ trợ bởi đồng USD suy yếu và xu hướng tăng mạnh của các loại dầu ăn cạnh tranh trên sàn Đại Liên và Chicago. Bên cạnh đó, thị trường đang đặt cược vào nhu cầu cải thiện trước Tết Nguyên đán và tháng Ramadan dự kiến diễn ra vào tháng 2/2026, thời điểm tiêu thụ dầu ăn thường tăng cao tại nhiều quốc gia châu Á.

Yếu tố nguồn cung cũng góp phần nâng đỡ giá. Tại Indonesia - nước sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, chính phủ dự kiến tịch thu thêm khoảng 4-5 triệu ha diện tích trồng cọ dầu, bổ sung vào 4,1 triệu ha đã bị thu hồi trong năm 2025. Các nhà phân tích cảnh báo động thái này cùng với chiến lược mở rộng mạnh sản xuất nhiên liệu sinh học của Indonesia, có thể khiến nguồn cung dầu cọ toàn cầu bị thắt chặt hơn trong thời gian tới.

Tuy nhiên, đà tăng của giá dầu cọ vẫn gặp lực cản từ nhu cầu yếu tại Ấn Độ, thị trường nhập khẩu dầu cọ lớn nhất thế giới. Lượng nhập khẩu trong tháng 12/2025 giảm xuống mức thấp nhất 8 tháng do tiêu thụ mùa Đông trầm lắng và sự gia tăng sử dụng các loại dầu ăn thay thế.

Ngoài ra, ước tính của Reuters cho thấy, tồn kho dầu cọ của Malaysia trong tháng 12/2025 đã lên mức cao nhất gần 7 năm. Thị trường cũng giữ tâm lý thận trọng trước nguy cơ giảm phát, trong bối cảnh thị trường tiêu thụ lớn Trung Quốc sắp công bố dữ liệu CPI và PPI.

Giá cao su kỳ hạn tiếp tục leo cao, vượt ngưỡng 185 cent Mỹ/kg và đạt mức cao nhất kể từ tháng 4/2025, trong bối cảnh lo ngại nguồn cung nguyên liệu thô bị gián đoạn tại các nước sản xuất chủ chốt.

Tại Thái Lan, khu vực miền Nam - trung tâm sản xuất cao su của nước này - hứng chịu các đợt mưa lớn và giông bão rải rác từ ngày 6-9/1/2026. Thời tiết ẩm ướt kéo dài đang làm chậm hoạt động khai thác mủ, qua đó làm gia tăng lo ngại về tình trạng khan hiếm nguồn cung.

Đà tăng của giá cao su còn được thúc đẩy bởi hoạt động mua vào mang tính đầu cơ, cùng với các tín hiệu kinh tế tích cực và biện pháp kích thích mới từ Trung Quốc. Nhiều nhà máy tại nước này cũng đang tăng cường tích trữ nguyên liệu trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, góp phần đẩy nhu cầu ngắn hạn đi lên.

Ngoài ra, giá dầu thô duy trì ở mức cao khiến cao su tổng hợp trở nên kém hấp dẫn hơn, qua đó hỗ trợ thêm cho giá cao su tự nhiên trên thị trường kỳ hạn.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

Tin bài liên quan