Nhìn lại nợ xấu từ toàn bộ chu kỳ tín dụng

0:00 / 0:00
0:00
Nợ xấu ngân hàng không chỉ là chỉ tiêu kỹ thuật của một ngành, mà đang phản ánh cách nền kinh tế hấp thụ cú sốc, phân bổ rủi ro và trì hoãn chi phí qua thời gian.
Nợ xấu không chỉ là vấn đề của ngân hàng, mà còn là một cơ chế phân phối lại chi phí trong xã hội. Ảnh: Đức Thanh

Nợ xấu không chỉ là vấn đề của ngân hàng, mà còn là một cơ chế phân phối lại chi phí trong xã hội. Ảnh: Đức Thanh

Vài năm trở lại đây, nợ xấu ngân hàng trở thành chủ đề vừa quen vừa khó nắm bắt, xuất hiện đều đặn trong các báo cáo, nhưng hiếm khi tạo cảm giác cấp bách. Các con số được công bố cho thấy hệ thống vẫn ổn định, lợi nhuận ngân hàng vẫn tăng, tín dụng vẫn chảy. Thế nhưng, cùng với đó, những câu chuyện về ngân hàng yếu kém, chuyển giao bắt buộc, áp lực tăng vốn và chi phí xử lý kéo dài lại liên tục xuất hiện. Hai bức tranh này tồn tại cùng lúc và đều có vẻ đúng.

Vấn đề nằm ở chỗ, chúng ta đang nhìn cùng một thực tại qua những lăng kính khác nhau.

Nợ xấu - kết quả các cú sốc

Nợ xấu là kết quả của cách hệ thống tài chính hấp thụ các cú sốc trong khoảng thời gian dài. Khi nhìn vào một thời điểm, ta chỉ thấy một ảnh chụp. Khi ghép nhiều ảnh lại, mới thấy được diễn tiến. Trong trường hợp Việt Nam, sự khó chịu không đến từ việc nợ xấu tăng hay giảm. Vấn đề là có quá nhiều ảnh chụp đúng, nhưng không ảnh nào đủ để nói lên toàn bộ câu chuyện.

Một lớp số liệu cho thấy, nợ xấu ở các ngân hàng lớn, quản trị tốt, vẫn được kiểm soát. Một lớp khác, khi mở rộng phạm vi sang các ngân hàng nhỏ hơn hoặc đang tái cơ cấu, lại cho thấy áp lực lớn hơn nhiều. Lớp thứ ba, ít được nói tới hơn, nằm ở các khoản nợ đã được giãn, giữ nhóm hoặc tái cơ cấu, chưa được ghi nhận đầy đủ song cũng chưa biến mất. Ba lớp này không mâu thuẫn nhau, chúng chỉ phản ánh 3 góc nhìn khác nhau của cùng một trạng thái.

Nếu chỉ chọn một lớp để làm đại diện, kết luận rất dễ lệch. Chọn lớp thứ nhất, ta thấy hệ thống ổn. Chọn lớp thứ hai, ta thấy rủi ro tăng. Chọn lớp thứ ba, ta thấy một vùng mờ kéo dài. Tranh luận về nợ xấu vì thế thường rơi vào tình trạng mỗi bên đều đúng, nhưng không ai thực sự nói về toàn bộ bức tranh.

Để hiểu vì sao nợ xấu có hình dạng như vậy, cần nhìn lại chuỗi diễn tiến vài năm qua. Giai đoạn 2020-2021, tín dụng mở rộng nhanh để hỗ trợ phục hồi sau đại dịch. Khi các kênh đầu tư khác bị thu hẹp, dòng vốn có xu hướng chảy mạnh vào bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp trong năm 2022. Trong một hệ thống ngân hàng vẫn là trụ cột chính của tài chính, tác động lan tỏa của sự dịch chuyển này là rất lớn.

Khi thanh khoản bất động sản và trái phiếu đứt gãy từ năm 2023, những khoản vay từng được coi là hợp lý bắt đầu bộc lộ vấn đề. Tuy nhiên, nợ xấu không bùng nổ ngay. Một phần được ghi nhận. Một phần được tái cơ cấu. Một phần khác nằm lại trên bảng cân đối ở trạng thái chờ xử lý. Kết quả là nợ xấu tăng theo độ trễ, không theo một đường thẳng.

Chính độ trễ này khiến việc đánh giá trở nên khó khăn. Khi nhìn vào số liệu hiện tại, ta dễ kết luận rằng, rủi ro đã qua đỉnh. Nhưng khi nhìn vào áp lực vốn, nhu cầu tăng trích lập dự phòng trong tương lai và chi phí xử lý các ngân hàng yếu kém, lại thấy câu chuyện chưa hề khép lại.

Một điểm thường gây bối rối là, nếu nợ xấu đáng lo, vì sao lợi nhuận ngân hàng vẫn tăng? Câu trả lời nằm ở cách chi phí được phân bổ theo thời gian. Lợi nhuận hiện tại phản ánh dòng tiền và biên lợi nhuận của các khoản vay hoạt động tốt, nhất là tín dụng bán lẻ và cho vay thế chấp. Trong khi đó, chi phí của các khoản vay kém chất lượng được dàn trải nhiều năm qua trích lập dự phòng, tái cơ cấu, các cơ chế xử lý đặc thù.

Nói cách khác, hệ thống vẫn tạo ra lợi nhuận trong khi sức chịu đựng đang bị bào mòn dần - như bệnh nhân dùng thuốc giảm đau mạnh trong khi nhiễm trùng vẫn lan. Điều này giúp tránh cú sốc đột ngột, bảo vệ ổn định tài chính. Nhưng nếu kéo dài quá lâu, sẽ làm mờ ranh giới giữa ổn định và tích tụ rủi ro.

Xử lý nợ xấu - ai đang được bảo vệ?

Nợ xấu là kết quả của cách hệ thống tài chính hấp thụ các cú sốc trong khoảng thời gian dài. Khi nhìn vào một thời điểm, ta chỉ thấy một ảnh chụp. Khi ghép nhiều ảnh lại, mới thấy được diễn tiến.

Chính trong cách xử lý này, một câu hỏi khó bắt đầu xuất hiện: ai đang được bảo vệ nhiều nhất trong quá trình xử lý nợ xấu? Câu trả lời hiếm khi được nói ra trực diện, nhưng có thể đọc thấy qua cách chi phí được phân bổ và trì hoãn.

Những chủ thể được bảo vệ nhiều nhất thường không phải là ngân hàng, mà là các cấu trúc sở hữu và lợi ích gắn với chu kỳ tăng trưởng trước đó. Trong giai đoạn tín dụng và bất động sản tăng nóng, lợi ích không chỉ nằm ở một bảng cân đối ngân hàng đơn lẻ. Chúng lan sang cả một hệ sinh thái gồm ngân hàng, doanh nghiệp bất động sản, công ty chứng khoán và những nhà đầu tư đã đặt cược lớn vào đà tăng giá tài sản.

Khi chu kỳ đảo chiều, việc trì hoãn ghi nhận đầy đủ tổn thất và phân bổ chi phí theo thời gian có tác dụng như một lớp đệm. Lớp đệm này giúp tránh cú sốc tức thời cho hệ thống, nhưng cũng bảo vệ những quyết định đã hưởng lợi lớn nhất trong giai đoạn bùng nổ. Các khoản đầu tư được mua ở đỉnh, các cấu trúc đòn bẩy cao và các mô hình kinh doanh dựa trên giả định giá tài sản tiếp tục tăng, không phải đối mặt ngay với toàn bộ hậu quả.

Trong một hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm, để cú sốc lan thẳng từ bảng cân đối sang thị trường và xã hội có thể gây bất ổn nghiêm trọng. Nhưng mỗi năm trì hoãn là một năm hệ thống tiếp tục che chắn cho rủi ro đã được tạo ra trong quá khứ, thay vì buộc chúng phải tự điều chỉnh nhanh chóng.

Nói cách khác, xử lý nợ xấu theo cách làm phẳng thời gian không chỉ là một biện pháp ổn định, nó còn là cơ chế bảo vệ ngầm cho những cấu trúc đã hưởng lợi nhiều nhất.

Chi phí nợ xấu đang được chuyển đi đâu?

Nếu có các nhóm được bảo vệ, thì cũng phải có những nơi gánh chi phí. Và câu hỏi tiếp theo là: ai đang phải trả giá nhiều nhất và trả bằng cách nào? Trong câu chuyện nợ xấu, chi phí này hiếm khi xuất hiện trong mục lục ngân sách hay một chỉ tiêu cụ thể. Nó được phân bổ dần, theo những cách ít nhìn thấy hơn.

Trước hết là ngân sách và bảng cân đối khu vực công. Khi hệ thống tài chính được giữ ổn định bằng các cơ chế hỗ trợ và xử lý đặc thù, gánh nặng rủi ro có xu hướng dịch chuyển từ khu vực tư nhân sang khu vực công, dù không phải lúc nào cũng dưới dạng chi trực tiếp. Điều này làm tăng nghĩa vụ tiềm ẩn và thu hẹp dư địa tài khóa trong tương lai.

Thứ hai là toàn bộ nền kinh tế thông qua chi phí vốn. Khi rủi ro được che chắn thay vì được định giá đầy đủ, chi phí nợ không biến mất, mà lan tỏa. Lãi suất cao hơn, yêu cầu an toàn ngân hàng tăng khiến doanh nghiệp, người tiêu dùng phải trả giá bằng khả năng tiếp cận vốn thấp hơn và tăng trưởng chậm hơn.

Cuối cùng là những chủ thể không tham gia cơn sốt, hoặc tham gia ở giai đoạn muộn. Họ không hưởng lợi lớn trong giai đoạn tài sản tăng nóng, nhưng lại phải sống trong một môi trường mà chi phí của giai đoạn đó được phân bổ rộng khắp: qua lãi suất, qua thuế, qua chiến lược tăng trưởng bị kìm hãm.

Điểm mù của nợ xấu

Những điều trên cho thấy, nợ xấu không chỉ là vấn đề của ngân hàng. Nó là một cơ chế phân phối lại chi phí trong xã hội. Khi việc phân phối này không được nhận diện rõ ràng, rủi ro lớn nhất không nằm ở một con số nợ xấu bất ngờ tăng vọt. Thay vào đó, nó nằm ở sự xói mòn dần niềm tin, rằng rủi ro và lợi ích đang được chia sẻ một cách cân xứng.

Từ góc nhìn này, có thể đặt ra ba cách giải thích chính cho trạng thái hiện nay. Cách thứ nhất cho rằng, nợ xấu chủ yếu mang tính chu kỳ. Khi tăng trưởng phục hồi và bất động sản ấm lên, áp lực sẽ tự giảm. Cách này hấp dẫn vì phù hợp với mong muốn ổn định nhanh chóng. Tuy nhiên, nó khó giải thích vì sao chi phí xử lý ngân hàng yếu kém và nhu cầu tăng vốn lại ngày càng rõ nét.

Cách thứ hai nhìn nợ xấu như hệ quả của một cú sốc tài sản lớn, nhưng cho rằng cú sốc này đã được hấp thụ thông qua các cơ chế đặc thù, chuyển dần chi phí sang khu vực công hoặc tương lai. Cách nhìn này phản ánh đúng một phần thực tế, nhưng nếu dừng ở đó, sẽ bỏ qua vấn đề căn bản hơn.

Cách thứ ba, có lẽ thuyết phục nhất, cho rằng vấn đề nằm ở cấu trúc hấp thụ cú sốc của hệ thống tài chính. Khi tỷ lệ tín dụng/GDP duy trì ở mức cao trong nhiều năm, một phần tăng trưởng tín dụng có xu hướng chuyển từ tài trợ cho mở rộng năng lực sang duy trì trạng thái thông qua cơ chế cơ cấu lại và đảo vòng nghĩa vụ nợ. Trong bối cảnh thị trường vốn chưa đủ sâu, ngân hàng phải gánh quá nhiều vai trò, các cú sốc lớn vì thế thường lan tỏa chậm nhưng kéo dài. Nợ xấu không bùng nổ rồi biến mất; chúng rò rỉ dần qua thời gian, để lại áp lực âm ỉ lên ổn định của hệ thống tài chính.

Cách giải thích này giúp hiểu vì sao các con số bề mặt có thể ổn, song cảm nhận của thị trường và nhà điều hành vẫn bất an. Nó cũng lý giải vì sao chi phí xử lý không xuất hiện ngay, nhưng ngày càng lớn.

Từ đó, một điểm mù lớn lộ ra: nợ xấu thường được nhìn như một vấn đề kỹ thuật của ngân hàng, trong khi thực chất là một chỉ báo vĩ mô về cách nền kinh tế phân bổ rủi ro. Khi nợ xấu bị đẩy khỏi trung tâm của thảo luận vĩ mô, các quyết định về tín dụng, đầu tư và phân bổ nguồn lực sẽ thiếu cơ sở vững chắc.

Nếu tiếp tục nhìn nợ xấu chỉ qua những ảnh chụp thuận lợi, rủi ro không nằm ở việc con số bất ngờ xấu đi. Điều đáng lo nhất nằm ở các quyết định hiện tại được đưa ra trên nền thông tin chưa đầy đủ. Khi đó, vấn đề không phải là nợ xấu cao hay thấp. Điều đáng lo là cách hệ thống tự thuyết phục mình rằng, mọi thứ đã ổn, trong khi chi phí và rủi ro vẫn đang âm thầm tích tụ.

Thay lời kết

Một hệ thống tài chính đang phát triển không phải là hệ thống không có nợ xấu. Nó là hệ thống biết rõ mình đang nhìn phần nào của bức tranh, phần nào còn mờ và cái giá của việc trì hoãn là gì. Trong câu chuyện nợ xấu, điều quan trọng là thống nhất cách nhìn về toàn bộ diễn tiến, từ đó tránh những quyết định dựa trên cảm giác ổn định ngắn hạn.

Nợ xấu đáng sợ là khi ai cũng thấy một phần, nhưng không ai chịu trách nhiệm cho toàn bộ bức tranh.

Tin bài liên quan